
2

1

3


Khóa học: Vật lí 11 (chương trình cũ)
81
Phạm Minh Hòa
245
85
Đỗ Đức Dũng
230
86
Lê Hoàng Hải
228
89
Thị trấn Tấn
219
91
Lê Hà Linh
212
96
Đặng Diệp Anh
202
98
Lê Tuấn Dũng
200
99
Lê Anh Kiên
200