Ngô Trung Hiếu

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Ngô Trung Hiếu
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.

Hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính là một hình ảnh giàu giá trị nghệ thuật và biểu cảm. Hoa chanh – loài hoa nhỏ bé, mộc mạc, giản dị – được ví như người con gái thôn quê giữa khung cảnh quen thuộc, đậm chất làng quê. Giữa vườn chanh, hoa chanh nở không kiêu sa, không lạc lõng, mà hài hòa, tự nhiên, đúng nơi đúng chốn, thể hiện vẻ đẹp thuần khiết và chân chất. Qua hình ảnh này, nhà thơ muốn gửi gắm tình cảm yêu mến sự mộc mạc, giản dị, đề cao vẻ đẹp tự nhiên của người con gái quê. Đồng thời, câu thơ cũng phản ánh nỗi lo của chàng trai trước sự thay đổi của người yêu sau một lần “đi tỉnh về”, như một lời nhắn nhủ giữ gìn bản sắc quê hương, đừng để “hương đồng gió nội bay đi ít nhiều”. “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” không chỉ là một bức tranh dịu dàng của tình yêu quê mùa, mà còn là biểu tượng cho sự hài hòa giữa con người với cội nguồn truyền thống.

Câu 2.

Trong thời đại hiện nay, biến đổi khí hậu đã không còn là một vấn đề xa vời mà đang hiện diện rõ rệt trong cuộc sống hàng ngày của con người. Nhận định của cựu Tổng thống Mỹ Barack Obama: “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại” là hoàn toàn xác đáng, thể hiện sự cảnh báo và kêu gọi nhận thức trách nhiệm toàn cầu trước một cuộc khủng hoảng đang đe dọa sự sống còn của hành tinh.

Biến đổi khí hậu là sự thay đổi lâu dài về nhiệt độ và thời tiết, chủ yếu do các hoạt động của con người như khai thác nhiên liệu hóa thạch, chặt phá rừng, xả thải công nghiệp… gây nên hiện tượng hiệu ứng nhà kính. Hệ quả là nhiệt độ toàn cầu gia tăng, băng tan ở hai cực, mực nước biển dâng cao, thời tiết cực đoan xảy ra thường xuyên: hạn hán, lũ lụt, cháy rừng, bão lớn,… Điều này không chỉ ảnh hưởng đến môi trường tự nhiên mà còn kéo theo nhiều hệ lụy kinh tế - xã hội: mùa màng thất bát, nguồn nước suy giảm, sức khỏe con người bị đe dọa, di cư do thiên tai ngày càng nhiều hơn.

Không những vậy, biến đổi khí hậu còn là thách thức vượt qua cả ranh giới quốc gia. Một quốc gia phát triển có thể góp phần lớn vào phát thải khí nhà kính, nhưng hậu quả lại ảnh hưởng đến cả những nước đang phát triển vốn không có đủ nguồn lực để ứng phó. Tính toàn cầu, phức tạp và lâu dài của vấn đề khiến nó trở thành một trong những thách thức lớn nhất mà nhân loại từng đối mặt. Nó đòi hỏi sự hợp tác, đồng thuận và hành động mạnh mẽ từ tất cả các quốc gia, tổ chức và cá nhân.

Tuy nhiên, trước thách thức ấy, chúng ta không thể bi quan. Bằng khoa học, công nghệ và ý thức cộng đồng, con người hoàn toàn có thể tìm ra giải pháp: chuyển đổi sang năng lượng tái tạo, phát triển nông nghiệp bền vững, trồng cây gây rừng, giảm thiểu rác thải nhựa, giáo dục cộng đồng về môi trường,… Mỗi hành động nhỏ đều góp phần vào thay đổi lớn nếu tất cả cùng chung tay.

Tóm lại, biến đổi khí hậu thực sự là thách thức lớn nhất đối với tương lai nhân loại bởi nó tác động sâu rộng đến mọi mặt đời sống và đòi hỏi những giải pháp mang tính toàn cầu. Đối diện với thách thức này, chúng ta cần nâng cao ý thức, hành động thiết thực và chung sức bảo vệ hành tinh – mái nhà duy nhất của loài người. Chúng ta không có nơi nào để đi – và chính vì thế, không được phép thờ ơ.



Câu 1.

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận (nghị luận văn học), kết hợp yếu tố biểu cảm và phân tích.

Câu 2.

Ở phần (3), người viết bộc lộ cảm xúc bâng khuâng, trăn trở, xao xuyến, như đang tự soi mình vào dòng sông Tràng giang để nhận ra nỗi lạc lõng, cô đơn và cảm nhận tính nhân sinh, dòng chảy của đời người trong dòng sông ấy. Thái độ của người viết là thấm thía, đồng cảm sâu sắc với tâm hồn Huy Cận và tầng sâu triết lý của bài thơ.

Câu 3.

Tác giả chỉ ra rằng, thơ xưa tái tạo sự tĩnh vắng bằng cảm giác thanh thản, an nhiên, còn Tràng giang lại thể hiện sự tĩnh lặng gắn với nỗi cô đơn, bơ vơ và trống vắng đến tuyệt đối. Nếu thơ Đường cảm nhận cái tĩnh trong vẻ đẹp hài hòa, thì Tràng giang đưa người đọc vào một thế giới hoang sơ, lạnh lẽo, thiếu vắng con người, từ đó bộc lộ nỗi niềm nhân thế của thi sĩ hiện đại.

Câu 4.

Tác giả đã phân tích các yếu tố ngôn ngữ như:

Từ láy: điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn… gợi cảm giác liên tục, triền miên.

Cấu trúc câu đối xứng, nối tiếp: các cặp câu tạo nhịp điệu chảy trôi như “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp / Con thuyền xuôi mái nước song song”.

Cách sắp xếp vế câu tạo cảm giác đứt đoạn – nối tiếp như: “Nắng xuống / trời lên / sâu chót vót” hay “Sông dài / trời rộng / bến cô liêu”.

Các cụm từ lặp lại: “hàng nối hàng”, “bờ xanh tiếp bãi vàng”…
Tất cả những yếu tố này hòa quyện tạo nên âm hưởng trôi xuôi vô tận, miên viễn – như một dòng tràng giang không chỉ của không gian mà còn của thời gian và tâm thức.

Câu 5.

Em ấn tượng nhất với âm hưởng “chảy trôi miên viễn” được phân tích trong phần (2) của văn bản. Bởi điều này thể hiện rõ sự tinh tế và tài hoa trong nghệ thuật thơ Huy Cận: chỉ bằng từ ngữ, nhịp điệu, thi sĩ đã khắc họa được dòng chảy vô hình nhưng bền bỉ của thời gian, không gian và tâm trạng con người. Đó không chỉ là dòng sông Tràng giang mà còn là dòng đời, dòng cảm xúc, dòng cô đơn. Âm hưởng ấy vang vọng, ám ảnh người đọc và khiến ta lặng lẽ soi mình, như thể chính mình đang trôi giữa dòng sông nhân thế ấy.



Câu 1

Trong khổ thơ cuối của bài Tương tư, hình ảnh “giầu” và “cau” mang đậm chất dân gian và biểu tượng văn hóa truyền thống Việt Nam. “Giầu” – loài cây thường mọc giàn, tượng trưng cho người con gái duyên dáng, kín đáo. “Cau” – loài cây vươn thẳng, gắn với hình ảnh người con trai mộc mạc, chân thành. Tác giả mượn cặp đôi này như một biểu tượng cho tình yêu đôi lứa, gợi nhắc tục ăn trầu – cưới hỏi truyền thống. Cau và giầu vốn sinh ra là để quấn quýt, kết hợp, nhưng trong bài thơ, cau “nhớ” mà giầu chưa chắc đã “nhớ”, gợi nên nỗi tương tư đơn phương của chàng trai. Câu hỏi tu từ “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” đầy da diết, như một nỗi khắc khoải không lời giải đáp. Qua đó, Nguyễn Bính đã chuyển tải tinh tế nỗi nhớ yêu thương, đồng thời khắc họa vẻ đẹp thuần Việt, mộc mạc của tình yêu nơi làng quê.

Câu 2

Hành tinh xanh – Trái Đất – không chỉ là nơi khởi nguồn sự sống mà còn là mái nhà duy nhất của toàn nhân loại. Trong một thế giới đang ngày càng đối mặt với ô nhiễm, biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường, câu nói của Leonardo DiCaprio: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó” chính là lời nhắc nhở sâu sắc và đầy trách nhiệm với mỗi con người hôm nay.

Trái Đất – nơi duy nhất tính đến hiện tại đáp ứng được điều kiện sống cho con người và muôn loài: bầu khí quyển phù hợp, nước, ánh sáng, tài nguyên và hệ sinh thái cân bằng. Tuy nhiên, chính con người – chủ nhân của hành tinh này – lại đang tàn phá nó từng ngày bằng nạn chặt phá rừng, khai thác cạn kiệt tài nguyên, thải rác nhựa vô tội vạ, đốt nhiên liệu hóa thạch… Những hậu quả ấy không còn là lời cảnh báo xa vời mà đã trở thành hiện thực nhức nhối: băng tan, mưa lũ cực đoan, nắng nóng kỷ lục, hàng loạt sinh vật tuyệt chủng. Rõ ràng, Trái Đất không còn nhiều thời gian nếu con người tiếp tục thờ ơ.

Lời kêu gọi của Leonardo DiCaprio không chỉ nhấn mạnh tính duy nhất và bất khả thay thế của hành tinh mà còn thôi thúc trách nhiệm cá nhân và tập thể trong việc bảo vệ môi trường. Bảo vệ Trái Đất không cần những hành động quá lớn lao, đôi khi chỉ là giảm sử dụng túi nilon, tiết kiệm điện nước, trồng thêm cây xanh, di chuyển bằng phương tiện công cộng… Những hành động nhỏ nhưng có sức lan tỏa lớn nếu được duy trì và nhân rộng.

Hơn thế nữa, bảo vệ Trái Đất cũng chính là bảo vệ cuộc sống tương lai của chính chúng ta và thế hệ mai sau. Sự phát triển bền vững chỉ có thể tồn tại khi con người biết sống hài hòa với thiên nhiên, biết nhìn xa hơn lợi ích trước mắt để gìn giữ giá trị lâu dài. Nếu mỗi người đều ý thức và hành động, Trái Đất sẽ xanh hơn, sạch hơn, và mãi là ngôi nhà thân thương của muôn loài.

Tóm lại, lời nhắn nhủ của Leonardo DiCaprio không chỉ mang tính thời sự mà còn là chân lý: Trái Đất là duy nhất, và cũng đang rất mong manh. Đừng đợi đến khi mọi tài nguyên cạn kiệt, khí hậu đảo lộn, con người mới nhận ra rằng: không có hành tinh nào khác để trú ngụ. Hãy hành động ngay hôm nay, vì một tương lai bền vững cho tất cả chúng ta.



Câu 1:

Thể thơ: Lục bát

Câu 2: Cụm từ “chín nhớ mười mong” là cách nói cường điệu nhằm nhấn mạnh:

Nỗi nhớ sâu nặng, da diết, vượt qua mức bình thường.

Nó thể hiện tâm trạng tương tư đầy mãnh liệt, khắc khoải và gần như chiếm trọn tâm trí của người đang yêu.

Câu 3:

Biện pháp tu từ: Nhân hóa

Tác giả nhân hóa thôn Đoài như một con người đang “ngồi nhớ”, gợi lên sự sống động và cảm xúc.

Câu thơ thể hiện nỗi nhớ dạt dào, tha thiết và cũng cho thấy không gian gần gũi, quen thuộc của làng quê Bắc Bộ, nơi tình yêu đôi lứa được ươm mầm.

Câu 4:

Cảm nhận:

Hai câu thơ sử dụng hình ảnh ẩn dụ: “bến” và “đò” tượng trưng cho người con gái và chàng trai đang yêu.

“Hoa khuê các” (gái nhà khuê các) và “bướm giang hồ” (chàng trai lãng du) thể hiện sự đối lập về thân phận, môi trường sống.

Từ đó gợi cảm giác xa cách, cách trở, mong mỏi gặp gỡ, nhưng cũng mơ hồ, bất định.

Cảm xúc chủ đạo là khắc khoải, buồn bã và đầy tiếc nuối trong tình yêu.

Câu 5:

Bài thơ “Tương tư” thể hiện nỗi nhớ nhung, khắc khoải của một chàng trai thôn Đoài dành cho cô gái thôn Đông.

Qua đó, Nguyễn Bính khắc họa tình yêu quê mùa mộc mạc mà sâu sắc, đồng thời phản ánh nỗi đau của tình đơn phương, khoảng cách vô hình trong tình cảm.

Bài thơ cũng nhuốm màu buồn của sự cách trở không gian và tâm hồn, khiến tình yêu trở nên xa vời và không thành lời.



Câu 1.

Nhân vật Thứ trong đoạn trích tiểu thuyết “Sống mòn” của Nam Cao hiện lên như một biểu tượng tiêu biểu cho lớp trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng. Thứ từng là người có hoài bão lớn, mang khát vọng học hành, thành đạt để đóng góp cho đất nước. Tuy nhiên, thực tế phũ phàng của xã hội thực dân nửa phong kiến đã dập tắt những lý tưởng cao đẹp ấy, đẩy Thứ vào cảnh sống lay lắt, nghèo túng, mòn mỏi. Qua dòng suy nghĩ đầy giằng xé nội tâm, người đọc thấy rõ sự mâu thuẫn trong con người anh: một mặt khao khát vượt thoát, thay đổi; mặt khác lại nhu nhược, buông xuôi trước số phận. Đời sống vật chất bấp bênh khiến anh dần trở nên ti tiện, nhỏ nhen, đánh mất bản thân. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao không chỉ phản ánh hiện thực tăm tối của xã hội đương thời mà còn bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc đối với những con người có lý tưởng nhưng không thể hiện thực hóa ước mơ vì bị giam hãm trong hoàn cảnh ngột ngạt, tù đọng.


Câu 2.

Gabriel Garcia Marquez từng nói: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói ấy không chỉ là một lời cảnh tỉnh nhẹ nhàng mà còn là một chân lý sâu sắc: tuổi tác không làm con người cạn kiệt khát vọng, chính việc đánh mất ước mơ mới khiến ta trở nên già nua. Trong đó, tuổi trẻ – giai đoạn đẹp nhất của đời người – chính là thời điểm rực rỡ nhất để theo đuổi ước mơ, khẳng định bản thân và kiến tạo tương lai.

Tuổi trẻ là thời kỳ của khát khao, của nhiệt huyết, của những lý tưởng lớn lao. Đó là lúc con người còn tràn đầy sức sống, đam mê và dũng cảm để đối mặt với thử thách. Ước mơ chính là ngọn lửa soi đường, là kim chỉ nam để tuổi trẻ không sống mòn trong vòng lặp vô nghĩa. Người trẻ có thể ước mơ làm bác sĩ, nhà khoa học, nhà văn, kỹ sư hay một người góp phần thay đổi thế giới… Điều quan trọng không phải là ước mơ lớn hay nhỏ, mà là dám mơ và dám biến giấc mơ ấy thành hiện thực.

Tuy nhiên, hiện nay có không ít người trẻ đang đánh mất ước mơ vì những lý do khác nhau: áp lực gia đình, xã hội, nỗi sợ thất bại, hay thậm chí là sự lười biếng, an phận. Khi đó, họ sống trong sự nhàm chán, tầm thường, đánh mất ý nghĩa của tuổi trẻ. Một người giàu tuổi đời nhưng vẫn sống trọn với khát vọng, với tinh thần không ngừng học hỏi và đổi mới, thì vẫn là người “trẻ”. Ngược lại, một người trẻ nhưng sớm bỏ cuộc, mất đam mê, thì đã “già” trong tâm hồn.

Lịch sử và thực tiễn đã chứng minh: mọi thành tựu lớn lao đều bắt nguồn từ ước mơ. Từ giấc mơ bay lên của con người, anh em nhà Wright đã chế tạo ra máy bay. Từ khát vọng giải phóng dân tộc, biết bao thế hệ tuổi trẻ Việt Nam đã xông pha nơi chiến trường và làm nên những kỳ tích. Tuổi trẻ mà không có ước mơ chẳng khác nào con thuyền không có hướng, trôi dạt trong cuộc đời vô định

Ước mơ là ngọn lửa thắp sáng hành trình tuổi trẻ. Chỉ cần còn nuôi dưỡng ước mơ và dấn thân vì nó, con người sẽ mãi giữ được sự trẻ trung trong tinh thần và ý chí. Vì thế, mỗi người trẻ hãy sống trọn vẹn với ước mơ của mình, dù nhỏ bé hay lớn lao, bởi đó chính là cách để ta sống một cuộc đời đáng giá, không hối tiếc.




Câu 1. Người kể chuyện sử dụng ngôi thứ ba, nhưng điểm nhìn trần thuật chủ yếu là từ nhân vật Thứ. Người kể không chỉ quan sát mà còn đi sâu vào tâm trạng, suy nghĩ, cảm xúc nội tâm của Thứ, giúp người đọc thấu hiểu được bi kịch tinh thần của nhân vật.

Câu 2.

Ước mơ của Thứ là được học cao, đỗ đạt thành tài:

  • Đỗ Thành chung, đỗ Tú tài, vào Đại học đường, được sang Pháp du học.
  • Trở thành một vĩ nhân, mang lại những thay đổi lớn lao cho xứ sở mình.

Câu 3. Biện pháp tu từ được sử dụng là điệp ngữ và liệt kê.

  • Tác dụng:
    • Điệp ngữ “sẽ” thể hiện sự ám ảnh, lo âu về tương lai mờ mịt, bế tắc của nhân vật.
    • Liệt kê các trạng thái “mốc lên”, “gỉ đi”, “mòn”, “mục ra”… tạo nên hình ảnh cụ thể, sinh động về sự suy thoái, mục nát của cuộc sống cả về thể xác lẫn tinh thần.
    • Nhấn mạnh cảm giác bất lực, tuyệt vọng, đau khổ và tự ti của Thứ trước cuộc đời.





Câu 4.

  • Cuộc sống của Thứ là một bi kịch hiện sinh: vật vờ, vô định, mất phương hướng, luôn ở trong trạng thái giằng xé giữa mơ ước và thực tại.
  • Thứ là người có học, từng có lí tưởng, hoài bão, nhưng thực tế nghiệt ngã, xã hội mục nát đã vùi dập ý chí, đẩy anh vào cuộc sống mòn mỏi, tù túng, lệ thuộc.
  • Anh là nạn nhân của hoàn cảnh, của một xã hội cũ lạc hậu, đồng thời cũng thiếu bản lĩnh, nhu nhược, không đủ can đảm hành động để thay đổi số phận.

Câu 5. Văn bản gửi gắm một triết lí nhân sinh sâu sắc: “Sống tức là thay đổi”.
→ Con người muốn sống đúng nghĩa thì phải biết đấu tranh, vượt lên hoàn cảnh, không để thói quen, nỗi sợ hãi và sự an phận ràng buộc.

  • Nếu không dám hành động, dấn thân, con người sẽ bị tha hóa, sống mòn, sống phí, như con trâu kéo cày, dù biết phía bên kia là cánh rừng tự do nhưng vẫn không dám bước tới.
  • Triết lí này vẫn mang giá trị thời sự trong cuộc sống hiện đại: mỗi người cần can đảm dám sống, dám thay đổi, dám sống có lí tưởng và khát vọng




Câu 1

Tình bạn giữa Bích và bé Em trong văn bản Áo Tết được thể hiện nhẹ nhàng, tinh tế qua sự đan xen điểm nhìn trần thuật, mang lại chiều sâu cảm xúc và giá trị nhân văn. Từ điểm nhìn của bé Em, người đọc cảm nhận được niềm háo hức trẻ thơ khi được mặc áo mới và cả sự ngập ngừng, bối rối khi nhận ra hoàn cảnh khó khăn của bạn. Trong khi đó, từ góc nhìn của Bích, người đọc thấu hiểu sự hiền lành, nhường nhịn và lòng biết ơn của một cô bé sống trong nghèo khó nhưng luôn trân trọng tình bạn. Sự đan xen này giúp câu chuyện trở nên chân thực và sống động hơn, đồng thời làm nổi bật thông điệp về sự sẻ chia, cảm thông và giá trị của tình bạn chân thành. Chính sự hy sinh của bé Em và tấm lòng chân thành của Bích đã làm nên một tình bạn đẹp, trong sáng, khiến người đọc xúc động và suy ngẫm. Tình bạn ấy không dựa trên vật chất, mà được xây dựng từ sự đồng cảm và yêu thương thực sự.

Câu 2

Mahatma Gandhi từng nói: “Tài nguyên thiên nhiên không phải là di sản của tổ tiên chúng ta, mà là sự vay mượn từ các thế hệ tương lai.” Câu nói không chỉ là một lời nhắc nhở sâu sắc về trách nhiệm với môi trường, mà còn là lời cảnh tỉnh con người về tầm quan trọng của tài nguyên thiên nhiên và nghĩa vụ bảo vệ chúng vì sự sống còn của chính mình và của các thế hệ mai sau.

Tài nguyên thiên nhiên là nền tảng thiết yếu cho sự tồn tại và phát triển của con người. Không có nước, không khí, đất đai, khoáng sản hay rừng cây, con người không thể sinh sống hay phát triển kinh tế – xã hội. Từ thực phẩm, năng lượng, đến các nguyên liệu sản xuất, tất cả đều dựa vào thiên nhiên. Tuy nhiên, trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, con người đang khai thác tài nguyên một cách quá mức, thiếu kiểm soát. Hậu quả là môi trường bị tàn phá nghiêm trọng: rừng bị chặt phá, nước ngầm cạn kiệt, không khí ô nhiễm, khí hậu biến đổi, và nhiều loài sinh vật đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Những tác động này không chỉ ảnh hưởng tới hiện tại mà còn đe dọa tương lai của toàn nhân loại.

Do đó, việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên là trách nhiệm cấp thiết và lâu dài. Trước hết, cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của tài nguyên, nhất là trong thế hệ trẻ. Giáo dục môi trường nên được đưa vào chương trình học để hình thành thói quen sống xanh và tiết kiệm. Thứ hai, cần áp dụng khoa học – công nghệ vào khai thác tài nguyên theo hướng bền vững: sử dụng năng lượng tái tạo, tái chế chất thải, và hạn chế sử dụng tài nguyên không thể tái tạo. Ngoài ra, mỗi cá nhân cũng có thể góp phần bằng những hành động nhỏ như tiết kiệm điện, nước, giảm rác thải nhựa, trồng cây xanh hay tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường.

Câu nói của Gandhi không chỉ đề cập đến trách nhiệm, mà còn gửi gắm niềm tin vào ý thức và hành động của con người. Tài nguyên thiên nhiên không phải là tài sản riêng của thế hệ hiện tại, mà là món quà cần được gìn giữ để trao lại cho tương lai. Hãy hành động ngay hôm nay để bảo vệ thiên nhiên – cũng chính là bảo vệ sự sống của chính chúng ta.


Câu 1

→ Văn bản tự sự (truyện ngắn).

Câu 2

→ Tình bạn trong sáng và sự cảm thông, sẻ chia giữa những đứa trẻ trong dịp Tết.

Câu 3

→ Cốt truyện đơn giản, nhẹ nhàng nhưng sâu sắc, xoay quanh một sự kiện nhỏ trong dịp Tết – việc khoe áo mới và sự thay đổi trong suy nghĩ, cảm xúc của nhân vật bé Em khi chứng kiến hoàn cảnh bạn mình. Câu chuyện thể hiện rõ sự phát triển tâm lý nhân vật và chứa đựng thông điệp nhân văn.

Câu 4

→ Chi tiết “Lúc đó con bé Em nghĩ thầm, mình mà mặc bộ đầm hồng, thế nào cũng mất vui…”.

Vì: Chi tiết này thể hiện rõ sự chuyển biến trong suy nghĩ của bé Em – từ háo hức khoe áo mới đến sự cảm thông, nhường nhịn bạn. Đây là điểm nhấn thể hiện tình bạn chân thành, là đỉnh điểm cảm xúc của truyện.

Câu 5

→ Văn bản thể hiện tình bạn chân thành, sự cảm thông và sẻ chia giữa hai cô bé có hoàn cảnh khác nhau. Qua đó, truyện ca ngợi tấm lòng biết nghĩ cho người khác và tình bạn đẹp trong sáng giữa trẻ em

Lòng khinh, trọng của chúng ta có ảnh hưởng đến cái nhân cách của người khác nhiều lắm; nhiều người không biết gì là tự trọng, chỉ vì không được ai trọng cả; làm nhục người là một cách rất diệu để khiến người sinh đê tiện…” – Đây là một phát biểu đầy thấm thía của nhà văn Nam Cao trong truyện ngắn Tư cách mõ. Cá nhân em hoàn toàn đồng tình với quan điểm này bởi nó phản ánh sâu sắc mối quan hệ giữa cách đối xử của xã hội và sự hình thành, biến đổi nhân cách con người.

Trên thực tế, nhân cách của một con người không chỉ do bản chất mà còn do hoàn cảnh và cách người khác nhìn nhận, đối xử với họ. Một người lương thiện, nếu thường xuyên bị coi rẻ, khinh bỉ, bị đẩy vào những vị trí thấp kém và chịu sự kỳ thị dai dẳng, rất dễ trở nên mặc cảm, chai lì rồi tha hóa. Trong Tư cách mõ, Lộ vốn là một người hiền lành, tử tế, nhưng khi bị dân làng xem thường, khinh miệt và đối xử như kẻ bẩn thỉu, anh dần dần đánh mất lòng tự trọng, trượt dài vào con đường đê tiện, trơ trẽn để “trả thù” xã hội đã xúc phạm mình.

Ý kiến của Nam Cao không chỉ đúng trong văn học mà còn đúng trong cuộc sống. Nhiều người trở nên xấu xa không phải vì họ vốn như thế, mà vì họ bị đẩy vào chỗ không còn ai coi trọng, không còn cơ hội để sống đúng với phẩm giá. Khi không được tôn trọng, con người dễ đánh mất giá trị bản thân. Trái lại, nếu được yêu thương và tin tưởng, họ sẽ có động lực sống tốt, sống đẹp.

Từ đó, mỗi chúng ta cần hiểu rằng: lòng tôn trọng không chỉ là thể hiện đạo đức của mình, mà còn là cách giúp người khác giữ được phẩm chất tốt đẹp. Đừng vội khinh khi, phán xét người khác, bởi có khi chính thái độ ấy là nguyên nhân khiến họ thay đổi theo hướng tiêu cực.

Tóm lại, phát biểu của Nam Cao là một triết lý sâu sắc về nhân cách con người. Nó nhắc nhở chúng ta: muốn giữ cho xã hội tốt đẹp thì hãy bắt đầu từ cách sống tôn trọng, bao dung và nhân ái với người khác.


Con người sinh ra không đê tiện, nhưng có thể trở nên đê tiện khi bị khinh rẻ, miệt thị và đẩy vào hoàn cảnh sống cùng cực.

Nam Cao lên án xã hội bất công đã biến một người hiền lành, lương thiện thành kẻ trơ trẽn, mất nhân cách, qua đó bày tỏ niềm xót xa, cảm thông sâu sắc với số phận con người bị chà đạp trong xã hội cũ.