

Nguyễn Đức Cường
Giới thiệu về bản thân



































a. Các đối tác chiến lược toàn diện của Việt Nam hiện nay:
Tính đến năm 2024, Việt Nam đã thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với 13 quốc gia, bao gồm:
1. Liên bang Nga (2001, nâng cấp 2012)
2. Trung Quốc (2008, nâng cấp 2023)
3. Nhật Bản (2014, nâng cấp 2023)
4. Ấn Độ (2016)
5. Hàn Quốc (2022)
6. Hoa Kỳ (2023)
7. Australia (2024)
8. Cuba
9. Lào
10. Campuchia
11. Thái Lan
12. Indonesia
13. Singapore
b. Những nét chính về hoạt động đối ngoại của Việt Nam thể hiện sự tích cực, chủ động hội nhập khu vực và thế giới:
1. Tham gia tích cực các tổ chức quốc tế và khu vực:
• Là thành viên của nhiều tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, ASEAN, APEC, WTO…
• Đảm nhận nhiều vai trò quan trọng như:
• Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (2008–2009, 2020–2021)
• Chủ tịch ASEAN 2020, Chủ tịch AIPA 2020
2. Thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế:
• Ký kết và tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA), trong đó có:
• CPTPP (Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương)
• EVFTA (Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU)
• RCEP (Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực)
3. Tăng cường quan hệ đối tác với các nước lớn:
• Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược và toàn diện với nhiều quốc gia như đã liệt kê ở trên.
• Đẩy mạnh ngoại giao song phương và đa phương, thúc đẩy hợp tác trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, giáo dục, quốc phòng, khoa học – công nghệ.
4. Thực hiện chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa:
• Chủ động xây dựng môi trường hòa bình, ổn định để phát triển đất nước.
• Giữ vững chủ quyền, bảo vệ lợi ích quốc gia dân tộc bằng các biện pháp hòa bình.
a. Hành trình đi tìm đường cứu nước của Nguyễn Tất Thành (1911–1917) • Ngày 5/6/1911, Nguyễn Tất Thành rời bến cảng Nhà Rồng (Sài Gòn), làm phụ bếp trên tàu Đô đốc Latouche-Tréville, bắt đầu hành trình ra nước ngoài tìm đường cứu nước. • Trong giai đoạn 1911–1917, Người đã đặt chân đến nhiều nước ở châu Á, châu Phi, châu Âu, châu Mỹ như Pháp, Anh, Mỹ, Algeria, Tunisia, Senegal, Bỉ, Hà Lan…
• Trong quá trình đó, Nguyễn Tất Thành đã:
• Làm nhiều nghề khác nhau để sống và tìm hiểu xã hội phương Tây.
• Quan sát, học hỏi các mô hình chính trị, xã hội, từ đó so sánh với tình cảnh nhân dân Việt Nam.
• Tham gia các phong trào đấu tranh của công nhân và người dân bản xứ, đặc biệt ở Pháp và Anh.
• Từ năm 1917, Người quay lại Pháp, bắt đầu tham gia các tổ chức chính trị tiến bộ, mở đầu cho quá trình tìm thấy con đường cách mạng vô sản.
b. Vì sao Nguyễn Ái Quốc lựa chọn đi theo con đường cách mạng vô sản?
Lý do:
• Các con đường cứu nước trước đó của Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh… đều thất bại.
• Người nhận thấy các nước tư bản phương Tây cũng có bất công, áp bức nhân dân lao động.
• Qua nghiên cứu Cách mạng Tháng Mười Nga (1917) và luận cương của Lênin, Nguyễn Ái Quốc hiểu rằng chỉ có cách mạng vô sản mới có thể giải phóng dân tộc và giai cấp triệt để. Nội dung cơ bản của con đường cứu nước do Nguyễn Ái Quốc xác định:
1. Giải phóng dân tộc là trên hết – Phải giành lại độc lập cho dân tộc trước khi nói đến các mục tiêu khác.
2. Lựa chọn con đường cách mạng vô sản – Con đường cách mạng do Lênin vạch ra.
3. Phải có Đảng cách mạng lãnh đạo, có tổ chức và lý luận đúng đắn.
4. Liên kết phong trào giải phóng dân tộc với phong trào công nhân quốc tế, để tranh thủ sự ủng hộ của cách mạng thế giới.
5. Kết hợp giải phóng dân tộc với giải phóng giai cấp, vì lợi ích của nhân dân lao động.