

Lý Cẩm Ly
Giới thiệu về bản thân



































\(H\)
\(C H_{3} C H_{2} C H \left(\right. C H_{3} \left.\right) C H O C H_{3} C H_{2} C H \left(\right. C H_{3} \left.\right) C H_{2} O H\)
\(C H_{3} C H \left(\right. C H_{3} \left.\right) C H_{2} C H O C H_{3} C H \left(\right. C H_{3} \left.\right) C H_{2} C H_{2} O H\)
\(C H_{3} C \left(\left(\right. C H_{3} \left.\right)\right)_{2} C H O C H_{3} C \left(\left(\right. C H_{3} \left.\right)\right)_{2} C H_{2} O H\)
a. Phương trình phản ứng:
\(C H_{3} C O O H + \left(\left(\right. C H_{3} \left.\right)\right)_{2} C H C H_{2} C H_{2} O H C H_{3} C O O C H_{2} C H_{2} C H \left(\left(\right. C H_{3} \left.\right)\right)_{2} + H_{2} O\)
Số mol isoamylic alcohol:
\(n_{\left(\left(\right. C H_{3} \left.\right)\right)_{2} C H C H_{2} C H_{2} O H} = \frac{2 , 2}{88} = 0 , 025\) mol
Số mol acetic acid:
\(n_{C H_{3} C O O H} = \frac{2 , 2}{60} = 0 , 037\) mol
Vì phản ứng xảy ra theo tỉ lệ 1 : 1, nisoamylic acohol < nacetic acid nên ta tính khối lượng ester tạo ra theo số mol của isoamylic acid.
Theo phương trình phản ứng:
\(n_{e s t e r} = n_{a l c o h o l} = 0 , 025\) mol
Hiệu suất phản ứng là 70% nên khối lượng ester thu được thực tế:
\(m_{e s t e r} = n_{e s t e r} . M_{e s t e r} = 0 , 025.130.70 \% = 2 , 275\) gam.
2 đơn vị uống chuẩn ứng với số gam cồn nguyên chất là 2.10 = 20 gam.
Thể tích ethanol:
\(V_{C_{2} H_{5} O H} = \frac{m}{D} = \frac{20}{0 , 8} = 25\) mL
Nếu dùng loại rượu có độ cồn 36% thì thể tích tương ứng của loại này để chứa 2 đơn vị cồn:
\(V_{r ượ u} = \frac{25.100}{36} = 69 , 4\) mL
Vậy thể tích rượu 36% tương ứng với 2 đơn vị cồn là 69,4 mL.
câu 1:
Nhân vật Dung trong văn bản là hiện thân của số phận bất hạnh của người phụ nữ trong xã hội phong kiến. Ngay từ khi sinh ra, Dung đã không được gia đình chào đón, bị ghẻ lạnh và không được học hành như các anh chị. Tuổi thơ của nàng là chuỗi ngày sống lầm lũi, chịu đựng sự phân biệt đối xử. Khi đến tuổi lấy chồng, Dung không có quyền lựa chọn mà bị gả vào một gia đình khắc nghiệt. Chồng nàng là một kẻ yếu đuối, ngu ngơ, không thể bảo vệ vợ, còn mẹ chồng thì tàn nhẫn, ép nàng làm lụng vất vả, đối xử cay nghiệt. Trong bế tắc, Dung tìm đến cái chết như một sự giải thoát, nhưng cuối cùng vẫn không thoát khỏi vòng luẩn quẩn của số phận. Hình ảnh “chết đuối” ở cuối truyện mang ý nghĩa biểu tượng cho cuộc đời không lối thoát của nàng. Nhân vật Dung phản ánh thực trạng đau thương của những người phụ nữ trong xã hội cũ – họ bị tước đoạt quyền sống hạnh phúc, bị ràng buộc bởi những hủ tục hà khắc và cuối cùng bị dập vùi trong bất hạnh. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc và lên án xã hội phong kiến bất công.
Câu 2: bài làm
Hôn nhân là một trong những quyết định quan trọng nhất của đời người, ảnh hưởng trực tiếp đến hạnh phúc và tương lai của mỗi cá nhân. Tuy nhiên, trong nhiều gia đình, đặc biệt là trong xã hội truyền thống, cha mẹ thường áp đặt con cái trong việc lựa chọn bạn đời. Đây là một vấn đề đáng suy ngẫm, bởi lẽ sự áp đặt này không chỉ gây ra những hệ lụy tiêu cực đối với hạnh phúc cá nhân mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển của xã hội.
Trước hết, cha mẹ áp đặt hôn nhân thường xuất phát từ quan niệm truyền thống và mong muốn tốt cho con cái. Họ cho rằng bản thân có nhiều kinh nghiệm hơn, hiểu rõ cuộc sống hơn, nên có quyền quyết định người phù hợp để con mình kết hôn. Ngoài ra, nhiều gia đình còn bị chi phối bởi yếu tố danh dự, địa vị hoặc lợi ích kinh tế, dẫn đến việc ép con kết hôn theo sự sắp đặt, mà không quan tâm đến tình cảm hay nguyện vọng của con cái.
Tuy nhiên, việc áp đặt hôn nhân có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng. Thứ nhất, nó làm mất đi quyền tự do và hạnh phúc của con cái. Hôn nhân không có tình yêu, chỉ dựa trên sự sắp đặt, dễ dẫn đến cuộc sống gia đình không hạnh phúc, thậm chí có thể đẩy người trong cuộc vào trạng thái cô đơn, chán nản hoặc bi kịch như ly hôn. Thứ hai, khi bị ép buộc, nhiều người có thể cảm thấy bị tổn thương tâm lý, mất niềm tin vào gia đình và xã hội. Những cuộc hôn nhân như vậy thường không bền vững, tạo ra những đổ vỡ không chỉ trong gia đình mà còn ảnh hưởng đến con cái sau này.
Trong xã hội hiện đại, hôn nhân nên xuất phát từ sự tự nguyện và tình yêu chân thành giữa hai người. Cha mẹ có thể đưa ra lời khuyên, định hướng nhưng không nên áp đặt, mà cần tôn trọng quyết định của con cái. Một gia đình hạnh phúc không thể xây dựng dựa trên sự ép buộc, mà cần có sự thấu hiểu và chia sẻ. Vì vậy, việc thay đổi tư duy, loại bỏ hủ tục áp đặt hôn nhân là điều cần thiết để xây dựng một xã hội tiến bộ, nơi mỗi người có quyền được yêu thương và lựa chọn hạnh phúc của riêng mình.
Tóm lại, cha mẹ chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ, không nên can thiệp quá sâu vào việc hôn nhân của con cái. Một cuộc hôn nhân chỉ có ý nghĩa khi được xây dựng trên nền tảng tình yêu và sự tự nguyện. Hạnh phúc của con cái không phải là việc cha mẹ sắp đặt, mà là điều mỗi người tự tìm kiếm và xây dựng.
câu 1:
Nhân vật Dung trong văn bản là hiện thân của số phận bất hạnh của người phụ nữ trong xã hội phong kiến. Ngay từ khi sinh ra, Dung đã không được gia đình chào đón, bị ghẻ lạnh và không được học hành như các anh chị. Tuổi thơ của nàng là chuỗi ngày sống lầm lũi, chịu đựng sự phân biệt đối xử. Khi đến tuổi lấy chồng, Dung không có quyền lựa chọn mà bị gả vào một gia đình khắc nghiệt. Chồng nàng là một kẻ yếu đuối, ngu ngơ, không thể bảo vệ vợ, còn mẹ chồng thì tàn nhẫn, ép nàng làm lụng vất vả, đối xử cay nghiệt. Trong bế tắc, Dung tìm đến cái chết như một sự giải thoát, nhưng cuối cùng vẫn không thoát khỏi vòng luẩn quẩn của số phận. Hình ảnh “chết đuối” ở cuối truyện mang ý nghĩa biểu tượng cho cuộc đời không lối thoát của nàng. Nhân vật Dung phản ánh thực trạng đau thương của những người phụ nữ trong xã hội cũ – họ bị tước đoạt quyền sống hạnh phúc, bị ràng buộc bởi những hủ tục hà khắc và cuối cùng bị dập vùi trong bất hạnh. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc và lên án xã hội phong kiến bất công.
Câu 2: bài làm
Hôn nhân là một trong những quyết định quan trọng nhất của đời người, ảnh hưởng trực tiếp đến hạnh phúc và tương lai của mỗi cá nhân. Tuy nhiên, trong nhiều gia đình, đặc biệt là trong xã hội truyền thống, cha mẹ thường áp đặt con cái trong việc lựa chọn bạn đời. Đây là một vấn đề đáng suy ngẫm, bởi lẽ sự áp đặt này không chỉ gây ra những hệ lụy tiêu cực đối với hạnh phúc cá nhân mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển của xã hội.
Trước hết, cha mẹ áp đặt hôn nhân thường xuất phát từ quan niệm truyền thống và mong muốn tốt cho con cái. Họ cho rằng bản thân có nhiều kinh nghiệm hơn, hiểu rõ cuộc sống hơn, nên có quyền quyết định người phù hợp để con mình kết hôn. Ngoài ra, nhiều gia đình còn bị chi phối bởi yếu tố danh dự, địa vị hoặc lợi ích kinh tế, dẫn đến việc ép con kết hôn theo sự sắp đặt, mà không quan tâm đến tình cảm hay nguyện vọng của con cái.
Tuy nhiên, việc áp đặt hôn nhân có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng. Thứ nhất, nó làm mất đi quyền tự do và hạnh phúc của con cái. Hôn nhân không có tình yêu, chỉ dựa trên sự sắp đặt, dễ dẫn đến cuộc sống gia đình không hạnh phúc, thậm chí có thể đẩy người trong cuộc vào trạng thái cô đơn, chán nản hoặc bi kịch như ly hôn. Thứ hai, khi bị ép buộc, nhiều người có thể cảm thấy bị tổn thương tâm lý, mất niềm tin vào gia đình và xã hội. Những cuộc hôn nhân như vậy thường không bền vững, tạo ra những đổ vỡ không chỉ trong gia đình mà còn ảnh hưởng đến con cái sau này.
Trong xã hội hiện đại, hôn nhân nên xuất phát từ sự tự nguyện và tình yêu chân thành giữa hai người. Cha mẹ có thể đưa ra lời khuyên, định hướng nhưng không nên áp đặt, mà cần tôn trọng quyết định của con cái. Một gia đình hạnh phúc không thể xây dựng dựa trên sự ép buộc, mà cần có sự thấu hiểu và chia sẻ. Vì vậy, việc thay đổi tư duy, loại bỏ hủ tục áp đặt hôn nhân là điều cần thiết để xây dựng một xã hội tiến bộ, nơi mỗi người có quyền được yêu thương và lựa chọn hạnh phúc của riêng mình.
Tóm lại, cha mẹ chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ, không nên can thiệp quá sâu vào việc hôn nhân của con cái. Một cuộc hôn nhân chỉ có ý nghĩa khi được xây dựng trên nền tảng tình yêu và sự tự nguyện. Hạnh phúc của con cái không phải là việc cha mẹ sắp đặt, mà là điều mỗi người tự tìm kiếm và xây dựng.
câu 1:
Nhân vật Dung trong văn bản là hiện thân của số phận bất hạnh của người phụ nữ trong xã hội phong kiến. Ngay từ khi sinh ra, Dung đã không được gia đình chào đón, bị ghẻ lạnh và không được học hành như các anh chị. Tuổi thơ của nàng là chuỗi ngày sống lầm lũi, chịu đựng sự phân biệt đối xử. Khi đến tuổi lấy chồng, Dung không có quyền lựa chọn mà bị gả vào một gia đình khắc nghiệt. Chồng nàng là một kẻ yếu đuối, ngu ngơ, không thể bảo vệ vợ, còn mẹ chồng thì tàn nhẫn, ép nàng làm lụng vất vả, đối xử cay nghiệt. Trong bế tắc, Dung tìm đến cái chết như một sự giải thoát, nhưng cuối cùng vẫn không thoát khỏi vòng luẩn quẩn của số phận. Hình ảnh “chết đuối” ở cuối truyện mang ý nghĩa biểu tượng cho cuộc đời không lối thoát của nàng. Nhân vật Dung phản ánh thực trạng đau thương của những người phụ nữ trong xã hội cũ – họ bị tước đoạt quyền sống hạnh phúc, bị ràng buộc bởi những hủ tục hà khắc và cuối cùng bị dập vùi trong bất hạnh. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc và lên án xã hội phong kiến bất công.
Câu 2: bài làm
Hôn nhân là một trong những quyết định quan trọng nhất của đời người, ảnh hưởng trực tiếp đến hạnh phúc và tương lai của mỗi cá nhân. Tuy nhiên, trong nhiều gia đình, đặc biệt là trong xã hội truyền thống, cha mẹ thường áp đặt con cái trong việc lựa chọn bạn đời. Đây là một vấn đề đáng suy ngẫm, bởi lẽ sự áp đặt này không chỉ gây ra những hệ lụy tiêu cực đối với hạnh phúc cá nhân mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển của xã hội.
Trước hết, cha mẹ áp đặt hôn nhân thường xuất phát từ quan niệm truyền thống và mong muốn tốt cho con cái. Họ cho rằng bản thân có nhiều kinh nghiệm hơn, hiểu rõ cuộc sống hơn, nên có quyền quyết định người phù hợp để con mình kết hôn. Ngoài ra, nhiều gia đình còn bị chi phối bởi yếu tố danh dự, địa vị hoặc lợi ích kinh tế, dẫn đến việc ép con kết hôn theo sự sắp đặt, mà không quan tâm đến tình cảm hay nguyện vọng của con cái.
Tuy nhiên, việc áp đặt hôn nhân có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng. Thứ nhất, nó làm mất đi quyền tự do và hạnh phúc của con cái. Hôn nhân không có tình yêu, chỉ dựa trên sự sắp đặt, dễ dẫn đến cuộc sống gia đình không hạnh phúc, thậm chí có thể đẩy người trong cuộc vào trạng thái cô đơn, chán nản hoặc bi kịch như ly hôn. Thứ hai, khi bị ép buộc, nhiều người có thể cảm thấy bị tổn thương tâm lý, mất niềm tin vào gia đình và xã hội. Những cuộc hôn nhân như vậy thường không bền vững, tạo ra những đổ vỡ không chỉ trong gia đình mà còn ảnh hưởng đến con cái sau này.
Trong xã hội hiện đại, hôn nhân nên xuất phát từ sự tự nguyện và tình yêu chân thành giữa hai người. Cha mẹ có thể đưa ra lời khuyên, định hướng nhưng không nên áp đặt, mà cần tôn trọng quyết định của con cái. Một gia đình hạnh phúc không thể xây dựng dựa trên sự ép buộc, mà cần có sự thấu hiểu và chia sẻ. Vì vậy, việc thay đổi tư duy, loại bỏ hủ tục áp đặt hôn nhân là điều cần thiết để xây dựng một xã hội tiến bộ, nơi mỗi người có quyền được yêu thương và lựa chọn hạnh phúc của riêng mình.
Tóm lại, cha mẹ chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ, không nên can thiệp quá sâu vào việc hôn nhân của con cái. Một cuộc hôn nhân chỉ có ý nghĩa khi được xây dựng trên nền tảng tình yêu và sự tự nguyện. Hạnh phúc của con cái không phải là việc cha mẹ sắp đặt, mà là điều mỗi người tự tìm kiếm và xây dựng.