

Vũ Xuân Nam
Giới thiệu về bản thân



































Rễ phát triển tốt hơn, thúc đẩy trao đổi chất, cây cạnh tranh phát triển, cây léo quấn quanh giá thể, cây phát triển về phía có ánh sáng
Rễ phát triển tốt hơn, thúc đẩy trao đổi chất, cây cạnh tranh phát triển, cây léo quấn quanh giá thể, cây phát triển về phía có ánh sáng
A
Sinh sản vô tính là hình thức sinh sản không có sự kết hợp giữa giao tử đực và giao tử cái, và chỉ cần một cá thể cũng có thể tạo ra cá thể con. Cá thể con thường giống hệt cá thể mẹ về mặt di truyền (trừ khi có đột biến). Một số đặc điểm của sinh sản vô tính: Nhanh chóng, giúp tăng số lượng cá thể trong thời gian ngắn. Không tạo ra biến dị di truyền (trừ khi có đột biến). Thường gặp ở sinh vật đơn bào (vi khuẩn, trùng roi) và nhiều loài thực vật (khoai tây, dâu tây). Ví dụ: Phân đôi ở vi khuẩn. Nảy chồi ở nấm men. Sinh sản bằng bào tử ở rêu, dương xỉ. Sinh sản sinh dưỡng ở thực vật nhDưới đây là các hình thức sinh sản vô tính ở động vật, kèm theo đặc điểm phân biệt và ví dụ minh họa:
a. 1. Trứng: Giai đoạn đầu tiên. Bướm cái đẻ trứng trên lá cây. 2. Ấu trùng (Sâu bướm): Giai đoạn sinh trưởng mạnh. Sâu bướm nở từ trứng, ăn nhiều lá để lớn nhanh. 3. Nhộng (Kén): Giai đoạn biến thái. Sâu bướm ngừng ăn, hóa nhộng để chuẩn bị thành bướm. 4. Trưởng thành (Bướm): Giai đoạn phát triển hoàn thiện. Nhộng nở ra bướm trưởng thành có cánh, có khả năng sinh sản. B.giai đoạn sâu bướm
Mô phân sinh đỉnh và mô phân sinh bên có sự khác biệt rõ rệt về vị
2. Mô phân sinh bên (Mô phân sinh vỏ): Vị trí: Mô phân sinh bên nằm ở phần ngoài của thân cây và rễ, đặc biệt là ở lớp vỏ của thân và rễ. Vai trò: Mô phân sinh bên chủ yếu giúp cây phát triển chiều ngang, tức là phát triển bề rộng của thân và rễ. Mô này tạo ra lớp vỏ
A. 1Trứng, 2ấu trùng, 3lăng quăng, 4muỗi
Việc mang thai và sinh con ở động vật có vú có một số ưu điểm so với việc đẻ trứng ở các loài động vật khác. Các ưu điểm này chủ yếu liên quan đến sự phát triển và bảo vệ phôi thai trong suốt giai đoạn phát triển.
1. Mô phân sinh đỉnh Vị trí: Nằm ở chóp rễ (mô phân sinh đỉnh rễ). Nằm ở đỉnh chồi (mô phân sinh đỉnh chồi). Tác dụng: Giúp cây phát triển về chiều dài, tức là tăng trưởng theo chiều cao của thân cây và chiều dài của rễ. Mô phân sinh đỉnh có khả năng tạo ra các tế bào mới để phát triển và mở rộng các bộ phận trên cây. 2. Mô phân sinh bên (mô phân sinh lóng) Vị trí: Nằm ở vách ngăn giữa các tế bào của mô cấp 1, đặc biệt là ở thân cây và cành. Mô phân sinh bên còn có thể được tìm thấy ở vỏ của cây. Tác dụng: Giúp cây phát triển về chiều ngang (tăng trưởng của thân cây và cành, làm cây to ra). Tạo ra mô gỗ và mô libe (mô dẫn nước và dưỡng chất) giúp cây trưởng thành và phát triển ổn định hơn. Tổng kết về tác dụng của mô phân sinh: Mô phân sinh đỉnh: Tăng trưởng chiều dài của cây (cả rễ và thân). Mô phân sinh bên: Tăng trưởng chiều ngang của cây (làm thân to ra), tạo mô gỗ và libe giúp vận chuyển nước và chất dinh dưỡng. Các loại mô phân sinh khác có thể có ở cây hai lá mầm: Mô phân sinh lóng (chỉ có ở cây một lá mầm như lúa, ngô). Mô phân sinh vỏ (tạo ra các tế bào bảo vệ).
Cảm ứng ở thực vật là phản ứng của cây đối với các kích thích từ môi trường, và trong trường hợp của cây gọng vó (Dionaea muscipula), phản ứng này là một ví dụ điển hình của cảm ứng cơ học. Khi con mồi (thường là côn trùng) tiếp xúc với lông tuyến của cây gọng vó, cây phản ứng bằng cách uốn cong và bài tiết acid formic, tạo điều kiện để bắt và tiêu hóa con mồi. Đây là một kiểu phản ứng tự vệ và thu hút thức ăn. Vì sao đây là cảm ứng? Phản ứng của cây đối với kích thích cơ học: Khi con mồi chạm vào các lông tuyến, cây có thể nhận diện và phản ứng lại. Cảm ứng này có tính chất nhạy cảm rất cao, giống như phản xạ ở động vật. Lan truyền kích thích: Sau khi lông tuyến tiếp nhận kích thích, nó truyền đi qua tế bào chất xuống các tế bào phía dưới, làm cho cây thay đổi trạng thái cơ học của mình (gập lại và bài tiết acid formic). Đây là một kiểu phản ứng dựa trên cảm ứng nội sinh. Vậy, đây là một ví dụ về cảm ứng ở thực vật vì có sự thay đổi rõ rệt trong hành vi của cây sau khi nhận kích thích từ môi trường.
1. Mạch gỗ: Hướng vận chuyển chủ yếu: Từ rễ lên lá (vận chuyển nước và muối khoáng). Chất được vận chuyển: Nước và muối khoáng (cung cấp cho các bộ phận của cây để duy trì sự sống). 2. Mạch rây: Hướng vận chuyển chủ yếu: Từ lá xuống các bộ phận khác của cây. Chất được vận chuyển: Chất hữu cơ (chủ yếu là đường), sản phẩm quang hợp được vận chuyển từ lá đến các bộ phận khác của cây