

Nguyễn Viết Hưng
Giới thiệu về bản thân



































một nguyên nhân khiến nhiều người ít được tiếp cận với công nghệ hiện đại. Đề xuất một giải pháp nhằm hạn chế ảnh hưởng tiêu cực nguyên nhân đã nêu.
Chúng ta sẽ viết chương trình để tính tổng biểu thức:
\(S = \left(\right. 1 + 2^{2} \left.\right) + \left(\right. 2 + 3^{2} \left.\right) + \hdots + \left(\right. n - 1 + n^{2} \left.\right)\)
✅ Phân tích biểu thức
- Tổng gồm các biểu thức từ i = 1 đến n, với mỗi hạng tử là:
\(\left(\right. i + 1^{2} \left.\right) , \left(\right. i = 1 \left.\right) , \left(\right. 2 + 3^{2} \left.\right) , \ldots , \left(\right. i + \left(\right. i + 1 \left.\right)^{2} \left.\right) , \text{v}ớ\text{i}\&\text{nbsp};\text{i}\&\text{nbsp};\text{ch}ạ\text{y}\&\text{nbsp};\text{t}ừ\&\text{nbsp};\text{1}\&\text{nbsp};đ \overset{ˊ}{\hat{\text{e}}} \text{n}\&\text{nbsp};\text{n}-\text{1}\) - Lưu ý: Đề bài viết chưa rõ, nhưng nếu ý muốn tính:
\(S = \sum_{i = 1}^{n - 1} \left(\right. i + \left(\right. i + 1 \left.\right)^{2} \left.\right)\)
Thì công thức chương trình sẽ dựa trên đó. Hoặc nếu bạn muốn tính từ (1 + 2²) đến (n-1 + n²) rồi + n, như đề bài gợi ý, thì sẽ:
\(S = \sum_{i = 1}^{n - 1} \left(\right. i + \left(\right. i + 1 \left.\right)^{2} \left.\right) + n\)
✅ Chương trình mẫu bằng Python
python
Sao chépChỉnh sửa
# Nhập n
n = int(input("Nhập n: "))
# Khởi tạo biến tổng
S = 0
# Tính tổng theo công thức: (1 + 2^2) + (2 + 3^2) + ... + (n-1 + n^2)
for i in range(1, n):
S += i + (i + 1) ** 2
# Cộng thêm n vào kết quả cuối (nếu theo đề bài)
S += n
# In kết quả
print("Tổng S là:", S)
✅ Ví dụ minh họa:
Nếu n = 4
, thì:
\(S = \left(\right. 1 + 2^{2} \left.\right) + \left(\right. 2 + 3^{2} \left.\right) + \left(\right. 3 + 4^{2} \left.\right) + 4 = \left(\right. 1 + 4 \left.\right) + \left(\right. 2 + 9 \left.\right) + \left(\right. 3 + 16 \left.\right) + 4 = 5 + 11 + 19 + 4 = 39\)
1. Sự khác biệt giữa hai loại danh sách
Tiêu chí | Danh sách có thứ tự (Ordered list) | Danh sách không thứ tự (Unordered list) |
---|---|---|
Ký hiệu mặc định | Số (1, 2, 3...) hoặc chữ (a, b, c...) | Dấu đầu dòng (•, –, ○...) |
Ý nghĩa về thứ tự | Có trình tự, mức độ ưu tiên, tiến trình | Không có trình tự cụ thể |
Ứng dụng thường gặp | Bước thực hiện, quy trình, danh sách xếp hạng | Gạch đầu dòng cho liệt kê thông tin |
Trình bày trong HTML | Thẻ
| Thẻ
|
Ví dụ | 1. Mở máy tính 2. Gõ văn bản | • Chuột • Bàn phím • Màn hình |
2. Khi nào sử dụng từng kiểu danh sách?
Dùng danh sách có thứ tự (Ordered List) khi:
- Nội dung có thứ tự thời gian hoặc bước thực hiện
- Các mục có mức độ ưu tiên rõ ràng
- Cần đánh số cho dễ tham khảo, hướng dẫn
Ví dụ:
markdown
Sao chépChỉnh sửa
Các bước nấu mì:
1. Đun nước sôi
2. Cho mì vào nồi
3. Thêm gia vị
4. Đậy nắp và chờ 3 phút
Dùng danh sách không thứ tự (Unordered List) khi:
- Các mục không có thứ tự cố định
- Dùng để liệt kê các đặc điểm, đồ vật, lựa chọn
- Giúp văn bản dễ đọc và rõ ràng hơn
Ví dụ:
markdown
Sao chépChỉnh sửa
Đồ dùng học tập gồm:
• Bút
• Vở
• Thước kẻ
• Máy tính bỏ túi
Tóm tắt cách chọn:
Tình huống sử dụng | Kiểu danh sách phù hợp |
---|---|
Hướng dẫn từng bước, quy trình | Có thứ tự (
) |
Liệt kê thông tin, gạch đầu dòng | Không thứ tự (
) |
Xếp hạng ưu tiên (Top 5, Top 10…) | Có thứ tự |
Nhóm ý tưởng, đặc điểm, lựa chọn | Không thứ tự |
1. Nguyên nhân của hành vi đăng tải hình ảnh không phù hợp
Việc đăng tải hình ảnh không phù hợp trên mạng xã hội (như ảnh phản cảm, bạo lực, xúc phạm người khác…) có thể do các nguyên nhân sau:
- Thiếu hiểu biết về đạo đức số và pháp luật: Người dùng, đặc biệt là giới trẻ, chưa được giáo dục đầy đủ về những gì được phép và không được phép chia sẻ.
- Lạm dụng quyền tự do cá nhân: Hiểu sai về “quyền tự do ngôn luận” nên cho rằng mình có quyền đăng mọi thứ mình thích.
- Mong muốn nổi tiếng nhanh chóng: Một số người đăng nội dung sốc, phản cảm để thu hút lượt xem, lượt chia sẻ, hoặc để "gây chú ý".
- Thiếu kiểm soát cảm xúc: Trong lúc tức giận hoặc cảm xúc tiêu cực, nhiều người đăng tải hình ảnh xúc phạm hoặc nhạy cảm mà không suy nghĩ kỹ.
2. Tác hại của hành vi này
Hành vi đăng hình ảnh không phù hợp có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng:
🔸 Đối với bản thân người đăng:
- Mất uy tín cá nhân, ảnh hưởng đến hình ảnh, học tập, công việc.
- Bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự nếu vi phạm pháp luật (theo Luật An ninh mạng, Luật Hình sự).
- Dễ bị người khác khai thác, làm xấu, lôi kéo vào các hành vi tiêu cực.
🔸 Đối với người khác:
- Xâm phạm quyền riêng tư, danh dự, nhân phẩm của người bị đăng hình.
- Dễ dẫn đến bạo lực mạng, bắt nạt, trầm cảm, thậm chí tự tử ở nạn nhân.
🔸 Đối với xã hội:
- Lan truyền thông tin sai lệch, văn hóa độc hại, ảnh hưởng đến chuẩn mực đạo đức chung.
- Gây mất an ninh mạng, mất niềm tin vào môi trường mạng.
3. Ví dụ minh họa
Một người dùng mạng xã hội đăng ảnh chế giễu một học sinh bị khuyết tật trong lớp học kèm những lời lẽ xúc phạm. Bài đăng lan truyền nhanh chóng trên mạng.
- Tác hại: Học sinh đó bị tổn thương nặng nề về tinh thần, người đăng bị cộng đồng mạng phản ứng dữ dội và bị nhà trường kỷ luật, cơ quan chức năng xử phạt vì xúc phạm danh dự người khác.
1. Nguyên nhân của việc thiếu trung thực trong tạo phẩm số
Thiếu trung thực trong hoạt động tạo phẩm số (ví dụ: dự án lập trình, thiết kế, nội dung số...) có thể xuất phát từ nhiều lý do như:
- Áp lực thành tích: Muốn đạt điểm cao, được công nhận, nên sao chép sản phẩm của người khác.
- Thiếu kiến thức/kỹ năng: Không đủ khả năng hoàn thành đúng yêu cầu nên chọn cách gian lận.
- Thiếu ý thức đạo đức số: Không hiểu rõ tầm quan trọng của việc tôn trọng bản quyền, đạo văn.
- Tiện lợi của công nghệ: Công cụ số khiến việc sao chép và chỉnh sửa dễ dàng hơn bao giờ hết.
2. Hậu quả của việc thiếu trung thực
Việc thiếu trung thực có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng:
- 🔸 Về mặt cá nhân:
- Không thực sự học được gì, mất cơ hội phát triển bản thân.
- Có thể bị kỷ luật, trừ điểm, bị cấm thi hoặc bị đánh giá thấp về đạo đức.
- 🔸 Về mặt xã hội:
- Làm giảm giá trị của sản phẩm sáng tạo.
- Mất lòng tin từ giáo viên, bạn bè, cộng đồng mạng.
- Gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường học tập và làm việc.
- 🔸 Về mặt pháp lý:
- Có thể vi phạm bản quyền, bị kiện tụng hoặc xử phạt.
3. Ví dụ minh họa
Một học sinh tham gia cuộc thi thiết kế trò chơi Scratch. Vì không biết lập trình, bạn ấy tải một trò chơi mẫu trên mạng, đổi tên rồi nộp bài dự thi như sản phẩm của mình.
- Nguyên nhân: Áp lực phải có sản phẩm đẹp mà không đủ kỹ năng thực hiện.
- Hậu quả: Khi ban giám khảo phát hiện ra sản phẩm bị sao chép:
- Bài thi bị loại.
- Học sinh bị cảnh cáo.
- Mất uy tín với thầy cô và bạn bè.
1. Nguyên nhân của việc thiếu trung thực trong tạo phẩm số
Thiếu trung thực trong hoạt động tạo phẩm số (ví dụ: dự án lập trình, thiết kế, nội dung số...) có thể xuất phát từ nhiều lý do như:
- Áp lực thành tích: Muốn đạt điểm cao, được công nhận, nên sao chép sản phẩm của người khác.
- Thiếu kiến thức/kỹ năng: Không đủ khả năng hoàn thành đúng yêu cầu nên chọn cách gian lận.
- Thiếu ý thức đạo đức số: Không hiểu rõ tầm quan trọng của việc tôn trọng bản quyền, đạo văn.
- Tiện lợi của công nghệ: Công cụ số khiến việc sao chép và chỉnh sửa dễ dàng hơn bao giờ hết.
2. Hậu quả của việc thiếu trung thực
Việc thiếu trung thực có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng:
- 🔸 Về mặt cá nhân:
- Không thực sự học được gì, mất cơ hội phát triển bản thân.
- Có thể bị kỷ luật, trừ điểm, bị cấm thi hoặc bị đánh giá thấp về đạo đức.
- 🔸 Về mặt xã hội:
- Làm giảm giá trị của sản phẩm sáng tạo.
- Mất lòng tin từ giáo viên, bạn bè, cộng đồng mạng.
- Gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường học tập và làm việc.
- 🔸 Về mặt pháp lý:
- Có thể vi phạm bản quyền, bị kiện tụng hoặc xử phạt.
3. Ví dụ minh họa
Một học sinh tham gia cuộc thi thiết kế trò chơi Scratch. Vì không biết lập trình, bạn ấy tải một trò chơi mẫu trên mạng, đổi tên rồi nộp bài dự thi như sản phẩm của mình.
- Nguyên nhân: Áp lực phải có sản phẩm đẹp mà không đủ kỹ năng thực hiện.
- Hậu quả: Khi ban giám khảo phát hiện ra sản phẩm bị sao chép:
- Bài thi bị loại.
- Học sinh bị cảnh cáo.
- Mất uy tín với thầy cô và bạn bè.
Chính sách khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp (1897–1914)
Sau khi hoàn thành cơ bản việc xâm lược Việt Nam, thực dân Pháp bắt đầu khai thác thuộc địa lần thứ nhất với mục đích bóc lột kinh tế để làm giàu cho chính quốc. Một số chính sách nổi bật gồm:
1. Về chính trị - hành chính:
- Thiết lập bộ máy cai trị từ trung ương đến địa phương do người Pháp đứng đầu.
- Tách ba xứ (Bắc Kì, Trung Kì, Nam Kì) để dễ bề quản lý, chia để trị.
- Ban hành luật lệ phục vụ cho quyền lợi thực dân, hạn chế quyền tự do của người dân.
2. Về kinh tế:
- Nông nghiệp: Cướp đoạt ruộng đất của nông dân để lập đồn điền, chủ yếu trồng lúa, cao su phục vụ xuất khẩu.
- Công nghiệp: Tập trung khai thác mỏ (than, thiếc, kẽm...) và xây dựng một số cơ sở công nghiệp nhẹ phục vụ nhu cầu của Pháp.
- Thương nghiệp: Độc chiếm thị trường Việt Nam, áp đặt thuế nặng, khuyến khích hàng hóa Pháp tiêu thụ tại Việt Nam.
- Giao thông vận tải: Xây dựng đường sắt, đường bộ và cảng biển để phục vụ khai thác và vận chuyển hàng hóa, quân sự.
3. Về tài chính - thuế khóa:
- Tăng thuế khóa, đặt nhiều loại thuế nặng nề (thuế muối, rượu, thuế thân...).
- Thiết lập hệ thống ngân hàng, kiểm soát tiền tệ và thu chi ngân sách.
a. Các bộ phận của vùng biển Việt Nam:
Vùng biển Việt Nam gồm 5 bộ phận chính:
-Nội thủy: Là vùng nước phía trong đường cơ sở, thuộc chủ quyền tuyệt đối của Việt Nam.
-Lãnh hải: Rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở, là vùng biển thuộc chủ quyền hoàn toàn của Việt Nam.
-Vùng tiếp giáp lãnh hải: Rộng 12 hải lý tiếp theo bên ngoài lãnh hải; Việt Nam có quyền kiểm soát về an ninh, thuế quan, y tế, nhập cư...
-Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ): Rộng 200 hải lý từ đường cơ sở; Việt Nam có quyền khai thác tài nguyên, nghiên cứu và bảo vệ môi trường biển.
-Thềm lục địa: Là phần đáy biển và lòng đất dưới đáy biển kéo dài từ đất liền, nơi Việt Nam có quyền khai thác tài nguyên khoáng sản.
b. Ý nghĩa của phát triển tổng hợp kinh tế biển:
- Về kinh tế:
- Khai thác hiệu quả tài nguyên biển (hải sản, dầu khí, du lịch...).
- Thúc đẩy các ngành kinh tế biển như: giao thông vận tải, nuôi trồng thủy sản, công nghiệp ven biển.
- Góp phần tạo việc làm, nâng cao đời sống người dân vùng ven biển.
- Về quốc phòng – an ninh:
- Góp phần khẳng định và bảo vệ chủ quyền biển, đảo.
- Tăng cường sự hiện diện và kiểm soát của lực lượng chức năng trên biển.
- Gắn phát triển kinh tế với bảo vệ an ninh quốc gia, xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân trên biển.