

Đồng Hương Giang
Giới thiệu về bản thân



































1. Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu
2. Fe + 2AgNO₃ → Fe(NO₃)₂ + 2Ag
3. Fe + Pb(NO₃)₂ → Fe(NO₃)₂ + Pb
Những dung dịch khác như AlCl₃, KCl không phản ứng với sắt.
Khi cho một lá sắt nhỏ vào dung dịch chứa các muối khác nhau, sẽ xảy ra các phản ứng oxi hóa - khử hoặc phản ứng trao đổi ion tùy thuộc vào tính chất của các muối. Dưới đây là các phương trình hóa học của những phản ứng có thể xảy ra:
1. AlCl₃ (Dung dịch muối nhôm clorua):
• Không phản ứng: Nhôm là kim loại hoạt động mạnh hơn sắt, vì vậy không xảy ra phản ứng giữa lá sắt và dung dịch AlCl₃.
2. CuSO₄ (Dung dịch muối đồng(II) sulfat):
• Phản ứng giữa sắt và dung dịch CuSO₄ xảy ra do sắt có thể thay thế đồng trong muối:
Sắt (Fe) thay thế đồng (Cu) trong muối.
3. Fe₂(SO₄)₃ (Dung dịch muối sắt(III) sulfat):
• Không phản ứng: Sắt (Fe) đã có trong muối dưới dạng Fe³⁺, nên không xảy ra phản ứng với chính nó.
4. AgNO₃ (Dung dịch muối bạc nitrat):
• Phản ứng giữa sắt và dung dịch AgNO₃ xảy ra vì sắt có thể thay thế bạc trong muối:
Sắt (Fe) thay thế bạc (Ag) trong muối.
5. KCl (Dung dịch muối kali clorua):
• Không phản ứng: Kali là kim loại có tính hoạt động cao hơn sắt, vì vậy không xảy ra phản ứng giữa sắt và dung dịch KCl.
6. Pb(NO₃)₂ (Dung dịch muối chì(II) nitrat):
• Phản ứng giữa sắt và dung dịch Pb(NO₃)₂ xảy ra vì sắt có thể thay thế chì trong muối:
Sắt (Fe) thay thế chì (Pb) trong muối.
Tóm lại, các phản ứng xảy ra là:
1. Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu
2. Fe + 2AgNO₃ → Fe(NO₃)₂ + 2Ag
3. Fe + Pb(NO₃)₂ → Fe(NO₃)₂ + Pb
feNhững dung dịch khác như AlCl₃, KCl không phản ứng với sắt.
Khi cho một lá sắt nhỏ vào dung dịch chứa các muối khác nhau, sẽ xảy ra các phản ứng oxi hóa - khử hoặc phản ứng trao đổi ion tùy thuộc vào tính chất của các muối. Dưới đây là các phương trình hóa học của những phản ứng có thể xảy ra:
1. AlCl₃ (Dung dịch muối nhôm clorua):
• Không phản ứng: Nhôm là kim loại hoạt động mạnh hơn sắt, vì vậy không xảy ra phản ứng giữa lá sắt và dung dịch AlCl₃.
2. CuSO₄ (Dung dịch muối đồng(II) sulfat):
• Phản ứng giữa sắt và dung dịch CuSO₄ xảy ra do sắt có thể thay thế đồng trong muối:
Sắt (Fe) thay thế đồng (Cu) trong muối.
3. Fe₂(SO₄)₃ (Dung dịch muối sắt(III) sulfat):
• Không phản ứng: Sắt (Fe) đã có trong muối dưới dạng Fe³⁺, nên không xảy ra phản ứng với chính nó.
4. AgNO₃ (Dung dịch muối bạc nitrat):
• Phản ứng giữa sắt và dung dịch AgNO₃ xảy ra vì sắt có thể thay thế bạc trong muối:
Sắt (Fe) thay thế bạc (Ag) trong muối.
5. KCl (Dung dịch muối kali clorua):
• Không phản ứng: Kali là kim loại có tính hoạt động cao hơn sắt, vì vậy không xảy ra phản ứng giữa sắt và dung dịch KCl.
6. Pb(NO₃)₂ (Dung dịch muối chì(II) nitrat):
• Phản ứng giữa sắt và dung dịch Pb(NO₃)₂ xảy ra vì sắt có thể thay thế chì trong muối:
Sắt (Fe) thay thế chì (Pb) trong muối.
Tóm lại, các phản ứng xảy ra là:
1. Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu
2. Fe + 2AgNO₃ → Fe(NO₃)₂ + 2Ag
3. Fe + Pb(NO₃)₂ → Fe(NO₃)₂ + Pb
Những dung dịch khác như AlCl₃, KCl không phản ứng với sắt.
do thế khử chuẩn của nước (môi trường acid) xấp xỉ thế khử chuẩn của chlorine, nên khi nồng độ chloride giảm (trong nước muối nghèo) xảy ra phản ứng oxi hóa nước ở anode: 2H2O → O2 + 4H+ + 4e, cạnh tranh với phản ứng oxi hóa anion chloride làm giảm hiệu suất điện phân; đồng thời khí chlorine thu được sẽ bị lẫn khí oxygen. Do đó, dung dịch sodium chloride tại anode cần được “làm giàu” liên tục nhằm duy trì nồng độ bão hòa NaCl.
Khối lượng sodium hydroxide thu được ứng với mỗi lít nước muối bão hòa bị điện phân là: m = 300−22058,5.40.0,8=43,8gam.
Câu hỏi yêu cầu đề xuất cách bảo vệ vỏ tàu biển làm bằng thép khỏi bị ăn mòn khi tiếp xúc lâu ngày với nước biển. Một số biện pháp có thể áp dụng gồm:
Sơn phủ bảo vệ: Phủ một lớp sơn chống ăn mòn hoặc sơn epoxy lên bề mặt vỏ tàu để ngăn cách thép với nước biển.
Mạ kim loại: Sử dụng phương pháp mạ kẽm (mạ nhúng nóng) để bảo vệ thép khỏi bị oxy hóa.
Dùng phương pháp bảo vệ điện hóa:
Bảo vệ bằng cực dương hy sinh: Gắn các tấm kim loại hoạt động hơn thép (như kẽm, nhôm, magiê) lên vỏ tàu. Các kim loại này sẽ bị ăn mòn thay cho thép.
Bảo vệ bằng dòng điện cưỡng bức: Cung cấp một dòng điện từ bên ngoài để ngăn quá trình oxy hóa xảy ra trên bề mặt thép.
Vệ sinh và bảo trì định kỳ: Kiểm tra và bảo trì vỏ tàu thường xuyên để phát hiện và khắc phục sớm các dấu hiệu ăn mòn.
Cách bảo vệ phổ biến nhất là kết hợp sơn chống ăn mòn và bảo vệ bằng cực dương hy sinh, giúp kéo dài tuổi thọ của vỏ tàu.
1. Gang
Thành phần chính: Sắt (Fe) chiếm phần lớn.
Hàm lượng carbon (C): 2,0% – 6,67% (thường khoảng 3 – 4%).
Nguyên tố khác: Có thể chứa Si (silic), Mn (mangan), S (lưu huỳnh), P (phốt pho) và một số tạp chất khác.
2. Thép
Thành phần chính: Sắt (Fe) là chủ yếu.
Hàm lượng carbon (C): dưới 2,0% (thường khoảng 0,02 – 1,7%).
Nguyên tố khác: Có thể chứa Mn, Si, S, P, Cr (crôm), Ni (niken), Mo (molypden), V (vanadi), W (vonfram), Ti (titan), v.v. tùy vào loại thép (thép thường hay thép hợp kim).