hắc cơ lỏ

Giới thiệu về bản thân

tôi sẽ hack mọi thứ !
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Chúc mừng bạn nhaaa 🎉🎉!! Được cử thi Rung Chuông Vàng tiếng Anh cấp xã là điều rất đáng tự hào đó 👏🔥 Bạn giỏi lắm rồi!

Giờ mình sẽ gửi cho bạn một bộ tài liệu tiếng Anh lớp 5, lớp 6 ôn thi Rung Chuông Vàng — kiểu câu hỏi thường gặp, từ vựng, ngữ pháp cơ bản và một số mẹo thi nha. Tất cả đều dễ hiểu và theo kiểu lớp 5, lớp 6 luôn nè 👇


📚 1. TỪ VỰNG CƠ BẢN – LỚP 5 & 6

📌 Chủ đề thường gặp:

Chủ đề

Từ vựng mẫu

Gia đình

father, mother, sister, uncle...

Trường học

school, teacher, student, pencil...

Màu sắc

red, blue, green, black...

Động vật

dog, cat, elephant, fish...

Thời tiết

sunny, rainy, cloudy, windy...

Thời gian

morning, afternoon, evening...

Số đếm

one, two, three… one hundred…

Tháng & Ngày

Monday, January, August...


📘 2. NGỮ PHÁP QUAN TRỌNG

Thì hiện tại đơn (Simple Present)

  • I/You/We/They + V
  • He/She/It + V-s/es

Ví dụ:

  • I go to school.
  • She goes to school.

There is / There are

  • There is + danh từ số ít
  • There are + danh từ số nhiều

Ví dụ:

  • There is a cat.
  • There are three books.

Câu hỏi WH-questions

Từ để hỏi

Ý nghĩa

Ví dụ

What

Cái gì

What is your name?

Where

Ở đâu

Where do you live?

When

Khi nào

When is your birthday?

Who

Ai

Who is your teacher?

How many

Bao nhiêu (đếm được)

How many pens do you have?


🧠 3. CÂU HỎI KIỂU RUNG CHUÔNG VÀNG

Dạng trắc nghiệm, điền từ, sắp xếp câu...

Ví dụ 1: Chọn từ đúng

What is the ___ of your school?
A. name
B. color
C. class
➡️ Đáp án: A


Ví dụ 2: Điền từ

She ___ to school at 6:30.
➡️ Đáp án: goes


Ví dụ 3: Sắp xếp câu

school / go / every day / they / to
➡️ Đáp án: They go to school every day.


💡 4. MẸO LÀM BÀI RUNG CHUÔNG VÀNG

✅ Đọc kỹ câu hỏi
✅ Gạch chân từ quan trọng
✅ Dễ thì làm nhanh, khó thì bình tĩnh đoán
✅ Nhớ học từ vựng theo chủ đề
✅ Nghe thật kỹ nếu có phần nghe


📥 5. Bạn muốn file PDF / Word không?

Mình có thể tạo sẵn cho bạn tài liệu tổng hợp PDF dễ in ra hoặc lưu trên điện thoại. Nếu bạn muốn, chỉ cần nói:
👉 "Gửi mình file PDF nhé!"


Bạn cũng có thể nói rõ hơn là:

  • Bạn đang học lớp 5 hay lớp 6?
  • Có phần nào bạn thấy yếu (ví dụ: nghe, từ vựng, ngữ pháp)?
  • Muốn thi kiểu chọn đáp án, nghe, hay nói?

Mình sẽ chuẩn bị chính xác hơn cho bạn! 💪🇬🇧

Mình sẽ giúp bạn giải từng phương trình nhé:


1. \(x^{3} = - 27\)

Lấy căn bậc 3 hai vế:

\(x = \sqrt[3]{- 27} = - 3\)

Nghiệm: \(x = - 3\)


2. \(\left(\right. 2 x - 1 \left.\right)^{3} = 8\)

Lấy căn bậc 3 hai vế:

\(2 x - 1 = \sqrt[3]{8} = 2\)

Giải tiếp:

\(2 x = 3 \Rightarrow x = \frac{3}{2}\)

Nghiệm: \(x = \frac{3}{2}\)


3. \(\left(\right. x - 2 \left.\right)^{2} = 16\)

Lấy căn bậc 2 hai vế (lưu ý ±):

\(x - 2 = \pm 4\)

Giải:

  • \(x - 2 = 4 \Rightarrow x = 6\)
  • \(x - 2 = - 4 \Rightarrow x = - 2\)

Nghiệm: \(x = 6\) hoặc \(x = - 2\)


📌 Tóm tắt các nghiệm:

  1. \(x = - 3\)
  2. \(x = \frac{3}{2}\)
  3. \(x = 6\) hoặc \(x = - 2\)

Nếu bạn cần vẽ đồ thị hoặc kiểm tra lại bằng máy tính, cứ nói nhé!

Chắc chắn rồi! Bạn đang hỏi:

23 dm = ... m

Ta biết rằng:

  • 1 mét (m) = 10 decimét (dm)
    → Vậy: 1 dm = 0,1 m

Do đó:

23 dm = 23 × 0,1 = 2,3 m

Đáp án: 23 dm = 2,3 m

Nếu bạn cần chuyển đổi đơn vị khác nữa, cứ nói nhé!

vì 1 đôi dép + 1 chiếc dép = 3 chiếc dép