Lường Thị Ngọc Khánh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lường Thị Ngọc Khánh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Có 5 yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng: nồng độ, nhiệt độ, áp suất, diện tích bề mặt tiếp xúc, chất xúc tác

Giải thích


  • Khi nồng độ các chất phản ứng tăng, số lượng phân tử trong một đơn vị thể tích nhiều hơn.
  • Điều này làm tăng số va chạm giữa các phân tử, dẫn đến phản ứng xảy ra nhanh hơn.


  • Khi nhiệt độ tăng, các phân tử chuyển động nhanh hơn, năng lượng va chạm giữa chúng cũng lớn hơn.
  • Tăng áp suất làm giảm thể tích khí → các phân tử khí ở gần nhau hơn → va chạm thường xuyên hơn.


  • Khi chất rắn được nghiền nhỏ (tăng diện tích bề mặt), nhiều phần của chất tiếp xúc với chất phản ứng khác hơn.
  • Điều này giúp phản ứng xảy ra đồng thời tại nhiều điểm trên bề mặt.


  • Chất xúc tác làm giảm năng lượng hoạt hóa cần thiết để phản ứng xảy ra.
  • Nó tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng mà không bị tiêu hao trong quá trình.










  • Khoai là cây không có khả năng cố định đạm (nitrogen) trong đất. Khi trồng khoai, cây sẽ hấp thụ nhiều nitơ để phát triển, làm đất dần bị cạn kiệt nitrogen.
  • Đậu nành là cây thuộc họ Đậu, có vi khuẩn cộng sinh ở rễ gọi là vi khuẩn Rhizobium.
    Những vi khuẩn này cố định nitơ từ không khí thành dạng nitơ dễ hấp thu (NH₄⁺), giúp tăng hàm lượng nitrogen trong đất.



→ Vì vậy, chuyển sang trồng đậu nành trên đất đã trồng khoai sẽ bổ sung lại nitrogen đã mất và duy trì độ màu mỡ của đất.


a.


  • Môi trường nuôi cấy không liên tục:
    Là môi trường không bổ sung chất dinh dưỡng và không lấy sản phẩm thải ra trong suốt quá trình nuôi cấy.
    → Vi khuẩn phát triển đến khi cạn chất dinh dưỡng hoặc tích lũy quá nhiều chất thải thì sẽ ngừng sinh trưởng.
  • Môi trường nuôi cấy liên tục:
    Là môi trường mà liên tục bổ sung chất dinh dưỡng mới và loại bỏ sản phẩm thải ra ngoài.
    → Vi khuẩn sinh trưởng ổn định, duy trì được mật độ tế bào và tốc độ sinh trưởng theo mong muốn.

b.Trong môi trường không liên tục, sự sinh trưởng của vi khuẩn trải qua 4 pha:


  1. Pha tiềm phát (pha lag):
    • Vi khuẩn thích nghi với môi trường mới.
    • Chưa phân chia, chỉ tăng cường tổng hợp enzyme và chuẩn bị cho sự sinh trưởng.
    • Số lượng tế bào chưa tăng đáng kể.
  2. Pha lũy thừa (pha log, pha cấp số nhân):
    • Vi khuẩn phân chia nhanh chóng theo cấp số nhân.
    • Tốc độ sinh trưởng cực đại và ổn định.
    • Các tế bào khỏe mạnh, điều kiện môi trường còn rất thuận lợi.
  3. Pha cân bằng (pha ổn định):
    • Tốc độ sinh ra tế bào mới bằng tốc độ chết đi.
    • Số lượng tế bào ổn định.
    • Dinh dưỡng dần cạn kiệt, chất thải tích tụ.
  4. Pha suy vong (pha chết):
    • Tế bào chết nhiều hơn số được sinh ra.
    • Môi trường hết dinh dưỡng, nhiễm độc bởi chất thải.
    • Số lượng tế bào giảm dần




\boxed{v = 3,1 \times 10^{-5} \, \text{M/s}}








  • NaCl: Cl = -1
  • Cl₂O₇: Cl = +7
  • KClO₃: Cl = +5
  • HClO: Cl = +1



Câu 1:

Mark Twain từng nói: “Hai mươi năm sau bạn sẽ hối hận vì những gì bạn đã không làm, hơn là những gì bạn đã làm. Vậy nên hãy tháo dây, nhổ neo và ra khỏi bến đỗ an toàn.”


Tôi hoàn toàn đồng tình với nhận định này. Cuộc sống là một hành trình dài, nếu chúng ta mãi sợ hãi, do dự và chỉ tìm kiếm sự an toàn, ta sẽ đánh mất những cơ hội quý giá để trưởng thành, khám phá và chạm tới thành công. Những điều chưa làm, những ước mơ bị bỏ quên mới là điều khiến ta day dứt nhất khi nhìn lại quãng đời đã qua. Vì vậy, mỗi người, nhất là khi còn trẻ, cần mạnh dạn bước ra khỏi “bến đỗ an toàn” của mình — dám nghĩ, dám làm, dám đối mặt với thử thách. Những thất bại, sai lầm có thể khiến ta tổn thương, nhưng cũng là hành trang quý báu để ta trưởng thành. Sống hết mình, can đảm theo đuổi khát vọng, đó mới là cách sống xứng đáng nhất để không hối tiếc về sau.


Câu 2:

Trong đoạn trích Trở về của Thạch Lam, hình ảnh người mẹ hiện lên đầy xúc động qua những nét miêu tả giản dị mà sâu sắc.


Người mẹ là hiện thân của tình yêu thương vô điều kiện, sự hi sinh thầm lặng và lòng bao dung vô bờ. Suốt những năm tháng Tâm xa nhà, bà lặng lẽ chịu đựng nỗi nhớ con, từng lần đau đáu mong tin tức mà không một lời trách móc khi Tâm hững hờ, lạnh nhạt. Dù nghèo khổ, mái nhà xiêu vẹo, thân thể già nua, bà vẫn dành trọn vẹn tình yêu thương cho đứa con trai, ân cần săn sóc hỏi han từng chút một về sức khỏe, cuộc sống của con.


Hành động “ứa nước mắt” khi gặp lại Tâm hay cái dáng vẻ “run run đỡ lấy gói bạc” cho thấy sự xúc động nghẹn ngào của bà khi nhận được sự quan tâm ít ỏi từ con. Dẫu con vô tâm, bà vẫn không một lời oán trách, vẫn chỉ lặng lẽ dõi theo, yêu thương, và hy vọng.


Qua hình ảnh người mẹ, Thạch Lam đã thể hiện lòng trân trọng sâu sắc đối với những người phụ nữ nghèo trong xã hội cũ — những con người giàu tình thương, sống cả đời vì người khác mà chẳng màng đến bản thân. Đồng thời, tác phẩm cũng là lời nhắc nhở về bổn phận, trách nhiệm của mỗi người con đối với cha mẹ — những người đã dành trọn đời vì ta.


Bằng lối viết trữ tình, giàu cảm xúc, Thạch Lam đã khắc họa thành công một người mẹ Việt Nam bình dị nhưng vĩ đại trong tình yêu thương, để lại trong lòng người đọc những xúc động sâu xa và bài học nhân văn thấm thía.


Câu 1:

Mark Twain từng nói: “Hai mươi năm sau bạn sẽ hối hận vì những gì bạn đã không làm, hơn là những gì bạn đã làm. Vậy nên hãy tháo dây, nhổ neo và ra khỏi bến đỗ an toàn.”


Tôi hoàn toàn đồng tình với nhận định này. Cuộc sống là một hành trình dài, nếu chúng ta mãi sợ hãi, do dự và chỉ tìm kiếm sự an toàn, ta sẽ đánh mất những cơ hội quý giá để trưởng thành, khám phá và chạm tới thành công. Những điều chưa làm, những ước mơ bị bỏ quên mới là điều khiến ta day dứt nhất khi nhìn lại quãng đời đã qua. Vì vậy, mỗi người, nhất là khi còn trẻ, cần mạnh dạn bước ra khỏi “bến đỗ an toàn” của mình — dám nghĩ, dám làm, dám đối mặt với thử thách. Những thất bại, sai lầm có thể khiến ta tổn thương, nhưng cũng là hành trang quý báu để ta trưởng thành. Sống hết mình, can đảm theo đuổi khát vọng, đó mới là cách sống xứng đáng nhất để không hối tiếc về sau.


Câu 2:

Trong đoạn trích Trở về của Thạch Lam, hình ảnh người mẹ hiện lên đầy xúc động qua những nét miêu tả giản dị mà sâu sắc.


Người mẹ là hiện thân của tình yêu thương vô điều kiện, sự hi sinh thầm lặng và lòng bao dung vô bờ. Suốt những năm tháng Tâm xa nhà, bà lặng lẽ chịu đựng nỗi nhớ con, từng lần đau đáu mong tin tức mà không một lời trách móc khi Tâm hững hờ, lạnh nhạt. Dù nghèo khổ, mái nhà xiêu vẹo, thân thể già nua, bà vẫn dành trọn vẹn tình yêu thương cho đứa con trai, ân cần săn sóc hỏi han từng chút một về sức khỏe, cuộc sống của con.


Hành động “ứa nước mắt” khi gặp lại Tâm hay cái dáng vẻ “run run đỡ lấy gói bạc” cho thấy sự xúc động nghẹn ngào của bà khi nhận được sự quan tâm ít ỏi từ con. Dẫu con vô tâm, bà vẫn không một lời oán trách, vẫn chỉ lặng lẽ dõi theo, yêu thương, và hy vọng.


Qua hình ảnh người mẹ, Thạch Lam đã thể hiện lòng trân trọng sâu sắc đối với những người phụ nữ nghèo trong xã hội cũ — những con người giàu tình thương, sống cả đời vì người khác mà chẳng màng đến bản thân. Đồng thời, tác phẩm cũng là lời nhắc nhở về bổn phận, trách nhiệm của mỗi người con đối với cha mẹ — những người đã dành trọn đời vì ta.


Bằng lối viết trữ tình, giàu cảm xúc, Thạch Lam đã khắc họa thành công một người mẹ Việt Nam bình dị nhưng vĩ đại trong tình yêu thương, để lại trong lòng người đọc những xúc động sâu xa và bài học nhân văn thấm thía.


Câu 1: biểu cảm

Câu2:

Hai lối sống mà con người đã từng đôi lần trải qua được tác giả nêu:


  • Lối sống khước từ vận động, bỏ quên khát khao, sống an phận, chật hẹp.
  • Lối sống vận động, vươn ra biển lớn, không ngừng trải nghiệm, tiến về phía trước.


Câu3:


  • Tác dụng: Làm cho hình ảnh dòng sông trở nên gần gũi, sinh động, giúp người đọc liên tưởng trực tiếp đến cuộc đời và tuổi trẻ của con người.
  • Qua đó, nhấn mạnh quy luật vận động tất yếu của cuộc sống: như dòng sông phải chảy, tuổi trẻ phải sống hết mình, phải hướng tới những mục tiêu lớn lao, không dừng lại trong sự trì trệ.


Câu4:


  • Đó là tiếng gọi từ bên trong nội tâm mỗi con người, thôi thúc ta phải sống một cuộc đời không ngừng tiến lên, không được dậm chân tại chỗ.
  • Tiếng gọi ấy nhắc nhở ta phải khát khao, trải nghiệm, phải đấu tranh với sự lười biếng, sự an phận, và hướng tới những chân trời rộng lớn hơn.


Câu5:

Bài học rút ra:


  • Tuổi trẻ cần phải vận động, trải nghiệm, dám sống, dám vươn ra biển lớn. Không nên sống an phận, trì trệ trong sự nhỏ bé, tù túng.
  • Vì tuổi trẻ là quãng thời gian quyết định tương lai. Nếu ta không nỗ lực, không vượt qua chính mình, sẽ sống một cuộc đời uổng phí, như dòng sông lịm tắt trong đầm lầy.



Câu 1:Cuộc sống không bao giờ là một con đường thẳng bằng phẳng, mà luôn đầy rẫy những thử thách và khó khăn. Nhận định của Paul Coelho: “Bí mật của cuộc sống là ngã bảy lần và đứng dậy tám lần” là một lời nhắn nhủ sâu sắc về nghị lực và lòng kiên cường của con người. Thất bại là điều không thể tránh khỏi trong hành trình trưởng thành, nhưng quan trọng hơn cả là cách ta đối diện với nó. Mỗi lần đứng dậy sau vấp ngã là một lần ta mạnh mẽ hơn, hiểu rõ bản thân hơn và tiến gần hơn tới thành công. Chính nghị lực vượt qua nghịch cảnh mới là yếu tố quyết định thành bại, chứ không phải việc ta chưa từng ngã. Tấm gương như Thomas Edison, người thất bại hàng nghìn lần trước khi phát minh ra bóng đèn, là minh chứng cho tinh thần ấy. Với người trẻ hôm nay, bài học ấy càng có giá trị: hãy không sợ thất bại, hãy dũng cảm bước tiếp, vì chỉ có người không bỏ cuộc mới là người chiến thắng cuối cùng.

Câu Bảo kính cảnh giới” là một trong những tập thơ chữ Nôm đặc sắc của Nguyễn Trãi, thể hiện sâu sắc tư tưởng nhân sinh và lý tưởng sống thanh cao của một bậc đại trí. Trong bài số 33, Nguyễn Trãi đã bộc lộ rõ tâm thế an nhiên, vượt lên trên danh lợi, và hướng về đạo lý Nho – Phật như một lẽ sống cao đẹp.


Trước hết, bài thơ thể hiện quan niệm sống ẩn dật, không màng danh lợi. Nguyễn Trãi từ chối con đường công danh quyền quý với hình ảnh “Rộng khơi ngại vượt bể triều quan”, thể hiện thái độ dứt khoát, không vướng bận với chốn quan trường. Ông lựa chọn “miễn phận an” – một cuộc sống tự tại, yên ổn, biết đủ và biết sống thuận theo thời thế. Điều này không phải là lánh đời tiêu cực, mà là sự lựa chọn có suy nghĩ sâu sắc sau bao thăng trầm, mất mát trong cuộc đời.


Bài thơ cũng cho thấy vẻ đẹp của tâm hồn thi nhân trong cuộc sống bình dị. Hình ảnh “Hé cửa đêm chờ hương quế lọt, Quét hiên ngày lệ bóng hoa tan” vừa mang nét thanh tao vừa ẩn chứa sự tĩnh lặng của người đã thoát khỏi vòng danh lợi. Thiên nhiên trong thơ ông là nơi trú ẩn của tâm hồn, nơi con người có thể tìm thấy sự tĩnh tại, thanh sạch giữa cuộc đời nhiễu nhương.


Không dừng lại ở đó, Nguyễn Trãi còn thể hiện sự kính trọng những bậc hiền tài như Y Doãn, Phó Duyệt – những người vì dân, vì nước. Đồng thời, ông cũng giữ vững đạo lý của Khổng Tử, Nhan Hồi – sống đúng với phẩm cách của bậc nho sĩ, dù cuộc đời có bạc đãi. Câu kết “Ngâm câu: danh lợi bất như nhàn” là một sự khẳng định dứt khoát: sống nhàn, sống thanh cao vẫn đáng quý hơn chạy theo phù hoa thế tục.


Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ Nôm giản dị, tự nhiên nhưng hàm chứa chiều sâu triết lý. Cấu trúc cân đối, hình ảnh thơ vừa gần gũi vừa biểu cảm đã góp phần thể hiện trọn vẹn tinh thần ẩn dật mà không bi lụy, bình thản mà đầy bản lĩnh.