Hoàng Khánh Chi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Khánh Chi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ trình bày giải pháp hạn chế sự xuống cấp của các di tích lịch sử

Một trong những vấn đề đáng báo động hiện nay là sự xuống cấp của các di tích lịch sử – nơi lưu giữ những giá trị văn hóa, lịch sử quý báu của dân tộc. Để hạn chế tình trạng này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa nhiều lực lượng và cấp độ. Trước hết, Nhà nước cần đầu tư kinh phí và nhân lực cho việc tu bổ, bảo tồn di tích, đồng thời ban hành các chính sách quản lý nghiêm ngặt để ngăn chặn việc xâm hại, chiếm dụng, cải tạo trái phép di tích. Bên cạnh đó, cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục ý thức cho người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, về tầm quan trọng của việc giữ gìn các giá trị lịch sử. Cộng đồng địa phương nơi có di tích cũng cần tích cực tham gia vào việc giám sát, bảo vệ di tích của quê hương mình. Ngoài ra, khi phát triển du lịch, cần có chiến lược bền vững, tránh khai thác quá mức hoặc thương mại hóa các di tích. Chỉ khi có sự chung tay của cả xã hội, các di tích lịch sử mới có thể được bảo tồn lâu dài, góp phần lưu giữ bản sắc văn hóa dân tộc cho muôn đời sau.


Câu 2 (4.0 điểm): Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) phân tích nội dung và nghệ thuật của bài thơ “Đường vào Yên Tử” – Hoàng Quang Thuận

Bài thơ “Đường vào Yên Tử” của Hoàng Quang Thuận là một bức tranh thiên nhiên sinh động và giàu tính tâm linh, thể hiện tình yêu quê hương, lòng ngưỡng mộ cảnh sắc non thiêng Yên Tử – nơi gắn liền với lịch sử Phật giáo Việt Nam và Phật Hoàng Trần Nhân Tông.

Về nội dung, bài thơ mở ra không gian của một vùng đất linh thiêng, nơi con người hành hương tìm về với cội nguồn tâm linh. Câu thơ “Đường vào Yên Tử có khác xưa / Vẹt đá mòn chân lễ hội mùa” gợi hình ảnh con đường đá in dấu bao bước chân của những người tìm về Yên Tử qua nhiều thế hệ. Thiên nhiên hiện lên với vẻ đẹp hùng vĩ, nên thơ: núi trập trùng, cây xanh bạt ngàn, bướm bay trong nắng trưa, mây phủ như đài sen… Đây không chỉ là bức tranh phong cảnh mà còn là sự kết hợp giữa thiên nhiên và tâm linh, làm nổi bật sự tôn kính của con người với nơi linh thiêng này. Hình ảnh “mây đong đưa”, “mái chùa thấp thoáng” như đưa người đọc bước vào không gian huyền ảo của thiền đạo và lòng tôn kính đối với Phật Hoàng.

Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ lục bát cách tân, với giọng điệu nhẹ nhàng, sâu lắng. Ngôn ngữ thơ trong sáng, hình ảnh được chọn lọc tinh tế, giàu chất gợi hình và gợi cảm. Tác giả còn khéo léo sử dụng các biện pháp nghệ thuật như nhân hóa (“mây đong đưa”), so sánh (“trông như đám khói người Dao vậy”) để tăng tính sinh động và chiều sâu liên tưởng cho bài thơ.

Tóm lại, “Đường vào Yên Tử” không chỉ là một bài thơ miêu tả cảnh vật mà còn là một bản hòa ca của lòng người với non thiêng Yên Tử, thể hiện sự hòa quyện giữa thiên nhiên, văn hóa và tâm linh. Bài thơ để lại trong lòng người đọc sự ngưỡng mộ và niềm tự hào sâu sắc về di sản văn hóa, lịch sử của dân tộc.

Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào?
Trả lời: Văn bản thuộc kiểu văn bản thông tin, cụ thể là văn bản thuyết minh kết hợp với trình bày thông tin lịch sử - văn hóa về đô thị cổ Hội An.


Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì?
Trả lời: Đối tượng thông tin được đề cập là đô thị cổ Hội An, với các khía cạnh về vị trí địa lý, lịch sử hình thành và phát triển, giá trị văn hóa – kiến trúc, cũng như quá trình được công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới.


Câu 3. Phân tích cách trình bày thông tin trong câu văn:
“Thương cảng Hội An hình thành từ thế kỷ XVI, thịnh đạt nhất trong thế kỷ XVII-XVIII, suy giảm dần từ thế kỷ XIX, để rồi chỉ còn là một đô thị vang bóng một thời.”

Trả lời: Câu văn sử dụng cách trình bày theo trình tự thời gian, cho thấy quá trình phát triển và suy tàn của thương cảng Hội An:

  • Giai đoạn hình thành: từ thế kỷ XVI.
  • Giai đoạn phát triển thịnh đạt: vào thế kỷ XVII - XVIII.
  • Giai đoạn suy giảm: từ thế kỷ XIX.
  • Kết thúc bằng nhận định tổng kết: Hội An trở thành một đô thị “vang bóng một thời”.

Cách trình bày này giúp người đọc hình dung rõ ràng tiến trình lịch sử của Hội An, từ hình thành, phát triển đến suy thoái, đồng thời nhấn mạnh giá trị lịch sử của đô thị cổ này.


Câu 4. Phương tiện phi ngôn ngữ nào được sử dụng trong văn bản? Hãy nêu tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ đó trong việc biểu đạt thông tin trong văn bản.
Trả lời: Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng là hình ảnh: “Ảnh: Phố cổ Hội An”.

Tác dụng:

  • Góp phần minh họa cho nội dung văn bản, giúp người đọc hình dung rõ hơn về kiến trúc và không gian đô thị cổ Hội An.
  • Tăng tính thuyết phục và hấp dẫn cho văn bản thông tin.
  • Gợi cảm xúc trực quan, góp phần nhấn mạnh giá trị bảo tồn và vẻ đẹp độc đáo của phố cổ.

Câu 5. Mục đích và nội dung của văn bản trên là gì?
Trả lời:

  • Mục đích: Cung cấp thông tin, giới thiệu và khẳng định giá trị lịch sử, văn hóa, kiến trúc của đô thị cổ Hội An, nhằm nâng cao nhận thức của người đọc về việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa.
  • Nội dung chính:
    • Giới thiệu vị trí địa lý và quá trình hình thành thương cảng Hội An.
    • Trình bày giá trị lịch sử, văn hóa, kiến trúc độc đáo của Hội An.
    • Quá trình bảo tồn, công nhận Hội An là Di sản Văn hóa Thế giới.
    • Vai trò của Hội An trong giao lưu văn hóa Đông – Tây và trong lịch sử Việt Nam.

A,

Vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là một trong những vùng có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam, đặc biệt là trong ngành nông nghiệp và thủy sản. Tuy nhiên, vùng này cũng phải đối mặt với nhiều hạn chế về điều kiện tự nhiên, ảnh hưởng không nhỏ đến sự phát triển kinh tế – xã hội. Dưới đây là một số hạn chế chính:

  1. Ngập lụt và tình trạng sụt lún đất:
    • ĐBSCL là vùng đất thấp, dễ bị ngập lụt vào mùa mưa, đặc biệt trong những năm có mưa lớn hoặc bão. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp, giao thông vận tải và sinh hoạt của người dân. Ngoài ra, ngập lụt kéo dài còn gây ra tình trạng sạt lở đất ở nhiều khu vực.
    • Sự sụt lún đất tại một số khu vực do khai thác nước ngầm và sự tác động của quá trình đô thị hóa khiến đất trở nên yếu và dễ bị ngập.
  2. Thiếu hụt nguồn nước vào mùa khô:
    • Vào mùa khô, nguồn nước ngọt ở ĐBSCL bị suy giảm, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa và nuôi trồng thủy sản. Sự xâm nhập mặn ngày càng nghiêm trọng, làm giảm chất lượng đất và nước, gây khó khăn cho việc phát triển nông nghiệp và đời sống của người dân trong vùng.
  3. Sự xâm nhập mặn gia tăng:
    • Xâm nhập mặn là một trong những vấn đề lớn mà vùng ĐBSCL phải đối mặt. Sự thay đổi khí hậu và sự điều tiết của các công trình thủy lợi đã làm tăng mức độ xâm nhập mặn vào mùa khô, ảnh hưởng đến sản xuất lúa, hoa màu và nuôi trồng thủy sản. Đặc biệt, sự xâm nhập mặn nghiêm trọng còn ảnh hưởng đến nguồn nước uống và sinh hoạt của người dân.
  4. Địa hình dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai:
    • ĐBSCL là vùng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của thiên tai, đặc biệt là bão, lũ và triều cường. Mỗi năm, các đợt bão, lũ lớn không chỉ gây thiệt hại về tài sản mà còn gây ảnh hưởng lâu dài đến cơ sở hạ tầng, sản xuất nông nghiệp, làm gián đoạn cuộc sống của người dân.
  5. Khó khăn trong việc bảo vệ môi trường sinh thái:
    • Việc phát triển các khu công nghiệp, khu đô thị và hệ thống giao thông không hợp lý đã dẫn đến sự suy thoái về môi trường sinh thái. Vùng đất ngập nước và các hệ sinh thái tự nhiên khác bị thu hẹp, gây mất cân bằng sinh thái, ảnh hưởng đến sự đa dạng sinh học và các hoạt động sản xuất nông nghiệp.
  6. Biến đổi khí hậu và mực nước biển dâng:
    • Biến đổi khí hậu đã làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ và hạn hán. Mực nước biển dâng cũng là một mối đe dọa lớn đối với vùng ĐBSCL, có thể làm ngập các khu vực đất trồng, đe dọa đến sinh kế của người dân và ảnh hưởng đến nền kinh tế nông nghiệp chủ yếu của vùng.

Kết luận:
Những hạn chế về điều kiện tự nhiên như ngập lụt, thiếu nước vào mùa khô, xâm nhập mặn, thiên tai và biến đổi khí hậu đã và đang là những thách thức lớn đối với sự phát triển kinh tế – xã hội của vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Để khắc phục những hạn chế này, cần có các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu, bảo vệ môi trường và đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng để đảm bảo sự phát triển bền vững cho vùng đất này.

B,

1. Điều chỉnh cơ cấu cây trồng – vật nuôi

  • Chuyển đổi mùa vụ, giống cây trồng có khả năng chịu hạn, mặn tốt hơn như giống lúa chịu mặn, cây ăn trái phù hợp với điều kiện khô hạn.
  • Phát triển nông nghiệp thông minh, thích ứng với khí hậu (CSA): tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ trong sản xuất, tiết kiệm nước, bón phân hợp lý.
  • Thay đổi mô hình canh tác: từ lúa độc canh sang mô hình tôm – lúa, cá – lúa, nuôi trồng thủy sản bền vững.

2. Quản lý và sử dụng tài nguyên nước hợp lý

  • Xây dựng và cải tạo hệ thống thủy lợi, cống ngăn mặn, trữ ngọt, đê bao chống lũ phù hợp với đặc điểm từng vùng.
  • Tăng cường trữ nước mưa, xây hồ chứa, ao trữ nước nội đồng để sử dụng vào mùa khô.
  • Kiểm soát khai thác nước ngầm để tránh tình trạng sụt lún đất và suy thoái nguồn nước.

3. Bảo vệ và phục hồi hệ sinh thái

  • Trồng rừng ngập mặn ven biển, phục hồi các hệ sinh thái tự nhiên để chắn sóng, ngăn mặn, giữ đất.
  • Chống sạt lở bờ sông, bờ biển bằng cả giải pháp công trình (kè, bờ bao) và phi công trình (trồng cây chắn sóng).
  • Bảo vệ đất đai và rừng đầu nguồn, giữ cân bằng hệ sinh thái vùng ngập nước.

4. Nâng cao năng lực cộng đồng và phát triển kinh tế bền vững

  • Đào tạo người dân kiến thức ứng phó biến đổi khí hậu, chuyển giao khoa học kỹ thuật mới trong sản xuất.
  • Đa dạng hóa sinh kế, phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp như du lịch sinh thái, thủ công mỹ nghệ.
  • Phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, giảm phụ thuộc vào mô hình sản xuất truyền thống kém hiệu quả.

5. Tăng cường hợp tác vùng và quốc tế

  • Phối hợp với các tỉnh, thành trong vùng để quản lý nguồn nước, điều tiết sản xuất theo mùa vụ.
  • Hợp tác với các nước trong lưu vực sông Mekong, đặc biệt là Trung Quốc, Lào, Campuchia để đảm bảo dòng chảy hợp lý và ổn định.

Kết luận

ĐBSCL cần một chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu dài hạn, linh hoạt và bền vững, trong đó phát huy vai trò của cả chính quyền, người dân và cộng đồng quốc tế. Chỉ khi có sự phối hợp đồng bộ, vùng đất này mới có thể vừa phát triển kinh tế – xã hội hiệu quả, vừa giữ gìn được môi trường và sinh kế cho các thế hệ tương lai.

  1. Yêu cầu tất yếu của lịch sử:
    • Sau Đại thắng mùa Xuân 1975, đất nước ta hoàn toàn thống nhất về mặt lãnh thổ, nhưng vẫn tồn tại hai chính quyền riêng biệt ở hai miền Nam - Bắc (Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ở miền Bắc và Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam).
    • Việc thống nhất về mặt Nhà nước là điều kiện quan trọng để củng cố thành quả của cuộc kháng chiến chống Mỹ, khẳng định chủ quyền toàn vẹn lãnh thổ.
  2. Bảo đảm sự lãnh đạo tập trung, thống nhất của Đảng và Nhà nước:
    • Một bộ máy Nhà nước thống nhất sẽ giúp điều hành đất nước hiệu quả hơn, thúc đẩy phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội, quốc phòng và an ninh.
    • Tạo điều kiện thuận lợi cho Đảng thực hiện các chính sách xây dựng chủ nghĩa xã hội trên cả nước.
  3. Tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc:
    • Thống nhất đất nước về mặt Nhà nước giúp nhân dân cả nước có chung một chính quyền, một hệ thống pháp luật, tăng cường sự gắn kết giữa các vùng miền.
    • Khắc phục những khác biệt về cơ chế quản lý, kinh tế và xã hội giữa hai miền.
  4. Tạo điều kiện cho công cuộc tái thiết và phát triển kinh tế-xã hội:
    • Sau chiến tranh, miền Nam gặp nhiều khó khăn, cần có sự điều hành thống nhất từ Trung ương để nhanh chóng khôi phục và phát triển kinh tế.
    • Thống nhất về mặt Nhà nước giúp quy hoạch và phân bổ nguồn lực hợp lý giữa các vùng miền, phát triển đất nước theo hướng chung.
  5. Củng cố vị thế quốc tế của Việt Nam:
    • Một quốc gia thống nhất về mặt Nhà nước sẽ có vị thế vững chắc trên trường quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi trong quan hệ đối ngoại, bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.
    • Khẳng định với thế giới rằng Việt Nam là một quốc gia độc lập, thống nhất, không thể chia cắt.

Chính vì những lý do trên, Hội nghị Trung ương 24 (9/1975) đã xác định nhiệm vụ trọng tâm là thống nhất đất nước về mặt Nhà nước, từ đó dẫn đến sự kiện Tổng tuyển cử toàn quốc vào ngày 25/4/1976 và việc thành lập nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam vào ngày 2/7/1976.

- Sau năm 1991, Chiến tranh lạnh chấm dứt, vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết, tình hình chính trị của khu vực được cải thiện rõ rệt, tạo điều kiện cho việc mở rộng ASEAN.

+ Tháng 7-1995, Việt Nam chinh thức trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN. Tháng 7-1997, Lào và Mi-an-ma cũng gia nhập ASEAN.

+ Tháng 4-1999, Cam-pu-chia được kết nạp và trở thành thành viên thứ 10 của ASEAN.

- Năm 1999, lần đầu tiên trong lịch sử khu vực, tất cả các nước Đông Nam Á đều cùng đứng trong một tổ chức thống nhất. Đây là cơ sở để ASEAN chuyển trọng tâm hoạt động sang hợp tác kinh tế và xây dựng Đông Nam Á thành khu vực hoà bình, ổn định và phát triển phồn vinh.

+ Năm 1992, ASEAN kí kết Hiệp định khung về tăng cường hợp tác kinh tế ASEAN và thoả thuận về Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA).

+ Năm 2007, Hiến chương ASEAN ra đời, tạo cơ sở pháp lí để tăng cường liên kết và hợp ASEAN.

+ Năm 2015, Cộng ASEAN chính thức được thành lập, dánh dấu mốc phát triển quan trọng, dưa ASEAN bước vào giai đoạn hợp tác mới.

+ Năm 2020, Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP) được kí kết giữa ASEAN và năm đối tác (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ô-xtrây-li-a và Niu Di-lân), có hiệu lực từ tháng 1-2022, góp phần tạo ra một khu vực thương mại tự do lớn nhất thế giới.

- Tình hình kinh tế:

+ Từ năm 1991 đến nay, nền kinh tế Nhật Bản vẫn chưa thoát trì trệ, xen lẫn giữa suy thoái tăng trưởng yếu ớt.

+ Tuy nhiên, Nhật Bản vẫn là một trong những tâm kinh tế-tài chính lớn thế giới.

+ Năm 2010, vị thế nền kinh tế lớn thứ hai thế giới xác lập trong hơn bốn thập kỉ của Nhật Bản đã bị Trung Quốc vượt qua.

- Tình hình xã hội:

+ Nhật Bản là quốc gia có chất cuộc sống cao với hệ thống tế, chăm sóc sức khoẻ đảm bảo toàn diện.

+ Nhật Bản vẫn là quốc gia có thu nhập bình quân đầu người cao, đạt hơn 39.000 USD; chỉ số phát triển con người (HDI) ở mức rất cao, đứng thứ 7 thế giới, tuổi thọ trung bình thuộc nhóm nước cao nhất thế giới (85 tuổi).

 -Sự thành lập: Ý tưởng về Cộng đồng ASEAN xuất hiện từ rất sớm, ngay từ năm 1997, khi các nhà lãnh đạo thông qua Tầm nhìn ASEAN 2020. Ngày 31-12-2015, Cộng đồng ASEAN (AC) được thành lập.

- Mục tiêu tổng quát của ASEAN là: xây dựng tổ chức này trở thành một cộng đồng gắn kết về chính trị, liên kết về kinh tế, chia sẻ trách nhiệm xã hội và hợp tác rộng mở với bên ngoài, hoạt động theo luật lệ và hướng tới người dân.

- Để xây dựng Cộng đồng ASEAN, tháng 1-2009, các nhà lãnh đạo ASEAN đã thông qua Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN (2009-2015) cùng các kế hoạch triển khai với nhiều biện pháp và hoạt động cụ thể.

- Trụ cột của cộng đồng ASEAN:

+ Cộng đồng chính trị-an ninh (APSC): Tạo dựng môi trường hoà bình và an ninh ở khu vực, nâng hợp tác chính trị-an ninh ASEAN lên tầm cao mới

+ Cộng đồng kinh tế (AEC): Tạo ra một thị trường duy nhất, có sức cạnh tranh cao, phát triển đồng đều và hội nhập đầy đủ vào nền kinh tế toàn cầu

+ Cộng đồng văn hóa-xã hội (ASCC): Nâng cao chất lượng cuộc sống, thúc đẩy bình đẳng, công bằng, phát triển bền vững, tăng cường ý thức cộng đồng và bản sắc chung

Ý nghĩa:

Sự ra đời của Cộng đồng ASEAN là kết quả hợp tác ASEAN trong gần 50 năm, phản ánh mức độ liên kết của ASEAN ngày càng cao, chặt chẽ hơn và có vai trò quan trọng ở khu vực.

+ Tuy nhiên, Cộng đồng vẫn là sự “thống nhất trong đa dạng” vì vẫn còn sự khác biệt khá lớn giữa các nước thành viên.

câi1 :

Ngôn ngữ là một phần quan trọng trong bản sắc văn hóa của mỗi dân tộc. Việc giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ dân tộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với việc bảo vệ và phát huy giá trị văn hóa truyền thống. Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp, mà còn là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa các thế hệ. Chính vì vậy, nếu ngôn ngữ bị lai tạp quá mức hoặc sử dụng không đúng cách, sẽ làm mất đi sự độc đáo và trong sáng của nó.Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, việc du nhập các từ ngữ nước ngoài, đặc biệt là tiếng Anh, vào ngôn ngữ Việt là điều khó tránh khỏi. Tuy nhiên, việc sử dụng các từ này cần phải hợp lý và có chọn lọc, tránh tình trạng lạm dụng, gây khó hiểu và làm mất đi nét đặc trưng của tiếng Việt. Các cơ quan truyền thông, giáo dục và mỗi cá nhân đều có trách nhiệm trong việc bảo vệ và phát triển ngôn ngữ dân tộc.Chúng ta cần phải khuyến khích thế hệ trẻ sử dụng tiếng Việt chuẩn mực, đồng thời giáo dục họ về tầm quan trọng của ngôn ngữ trong việc giữ gìn bản sắc dân tộc. Việc duy trì sự trong sáng của ngôn ngữ sẽ góp phần bảo vệ và phát huy nền văn hóa phong phú của dân tộc Việt Nam

câu2:

Bài thơ "Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân" của tác giả Phạm Văn Tình là một tác phẩm đầy cảm xúc, thể hiện tình yêu sâu sắc và niềm tự hào của tác giả đối với tiếng Việt – ngôn ngữ mẹ đẻ của dân tộc. Tác phẩm không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của tiếng Việt mà còn nhấn mạnh sự gắn bó của ngôn ngữ này với lịch sử, văn hóa và truyền thống của dân tộc Việt Nam .Bài thơ mở đầu bằng những câu thơ mô tả quá trình hình thành và phát triển của tiếng Việt từ thời xa xưa, gắn liền với sự dựng nước và giữ nước của tổ tiên. “Tiếng Việt chúng mình có từ thời xa lắm / Thuở mang gươm mở cõi dựng kinh thành” – qua những câu thơ này, tác giả đã khẳng định tiếng Việt không chỉ là công cụ giao tiếp, mà còn là chứng nhân lịch sử, một phần không thể tách rời trong việc xây dựng đất nước và bảo vệ dân tộc. Các hình ảnh như "Vó ngựa hãm Cổ Loa", "mũi tên thần bắn trả" là những biểu tượng sống động về lòng dũng cảm của dân tộc trong quá trình bảo vệ đất nước, đồng thời cũng thể hiện sự gắn bó của tiếng Việt với những chiến công lịch sử.Tiếng Việt trong bài thơ không chỉ là ngôn ngữ giao tiếp mà còn là phương tiện lưu giữ và phát huy văn hóa dân tộc. “Tiếng Việt ngàn năm trong ta là tiếng mẹ / Là tiếng em thơ bập bẹ hát theo bà” là những câu thơ thể hiện mối quan hệ sâu sắc giữa tiếng Việt và tình cảm gia đình, quê hương. Tiếng Việt cũng được tác giả miêu tả qua các hình ảnh giản dị nhưng gần gũi, thể hiện qua lời ru của bà mẹ, những câu hát dân ca truyền thống, hay qua những lời chúc Tết, thiệp xuân – tất cả đều là những hình ảnh quen thuộc trong đời sống văn hóa của người Việt.Dù đã trải qua bao biến cố và thăng trầm của lịch sử. Câu thơ “Tiếng Việt ngàn đời hôm nay như trẻ lại” thể hiện sự sống mãi và sự tươi mới của tiếng Việt. Tiếng Việt không chỉ là ngôn ngữ của quá khứ mà còn là ngôn ngữ của hiện tại và tương lai, có thể hòa nhập với sự phát triển của xã hội mà không mất đi bản sắc. Những hình ảnh như "Bánh chưng xanh, xanh đến tận bây giờ" hay "Bóng chim Lạc bay ngang trời" không chỉ là những biểu tượng quen thuộc của dân tộc mà còn khẳng định sự trường tồn và vững chãi của văn hóa Việt Nam qua bao thế hệ.Tác giả đã sử dụng nhiều biện pháp tu từ và hình ảnh ẩn dụ để làm nổi bật giá trị của tiếng Việt. Hình ảnh "Vó ngựa hãm Cổ Loa" hay "mũi tên thần bắn trả" không chỉ thể hiện những sự kiện lịch sử mà còn mang đậm tính biểu tượng, phản ánh sự kiên cường và sức mạnh của dân tộc. Bài thơ còn sử dụng phép đối lập giữa quá khứ và hiện tại, giữa các thế hệ, như "Tiếng Việt ngàn năm trong ta" và "Tiếng Việt hôm nay như trẻ lại". Điều này tạo nên một dòng chảy liên tục của ngôn ngữ, thể hiện sự phát triển, tươi mới của tiếng Việt dù đã trải qua bao thử thách của thời gian.Bài thơ kết thúc bằng một câu thơ đầy lạc quan: “Nảy lộc đâm chồi, thức dậy những vần thơ,” nhấn mạnh sự phát triển không ngừng của tiếng Việt và văn hóa dân tộc trong tương lai. Tiếng Việt vẫn sẽ tiếp tục phát triển và "trẻ lại", mãi mãi sống trong lòng người dân Việt Nam.Bài thơ "Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân" là một tác phẩm mang đậm tính tự sự và suy ngẫm, ca ngợi vẻ đẹp của tiếng Việt, đồng thời khẳng định vai trò quan trọng của nó trong việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Bài thơ không chỉ là lời tri ân đối với tiếng Việt mà còn là lời nhắc nhở mỗi chúng ta về trách nhiệm bảo vệ và phát triển ngôn ngữ mẹ đẻ, để tiếng Việt mãi mãi trường tồn cùng dân tộc.

câu 1 :Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nghị luận

câu 2:Vấn đề được đề cập trong văn bản là việc sử dụng chữ nước ngoài, đặc biệt là tiếng Anh, trong các bảng hiệu, công sở và báo chí tại Việt Nam và Hàn Quốc

câu 3 :Tác giả đã đưa ra các lí lẽ, bằng chứng sau để làm sáng tỏ luận điểm:

  • Ở Hàn Quốc, chữ nước ngoài (tiếng Anh) thường được viết nhỏ và đặt dưới chữ Hàn Quốc lớn hơn trong các bảng hiệu và công sở.
  • Ở Việt Nam, một số bảng hiệu và cơ sở có chữ nước ngoài lớn hơn chữ Việt, gây cảm giác lạ lẫm, như thể đang ở một quốc gia khác.
  • Báo chí ở Hàn Quốc in ít nội dung bằng tiếng nước ngoài, trừ những tạp chí khoa học hoặc ngoại thương, trong khi ở Việt Nam, nhiều báo có phần tóm tắt bài viết bằng tiếng nước ngoài ở cuối, nhằm thể hiện "oai", nhưng lại gây thiệt thòi cho người đọc trong nước.

câu 4 :

  • Thông tin khách quan:
    "Khắp nơi ở Hàn Quốc đều có quảng cáo, nhưng không bao giờ quảng cáo thương mại được đặt ở những công sở, hội trường lớn, danh lam thắng cảnh."
  • Ý kiến chủ quan:
    "Phải chăng, đó cũng là thái độ tự trọng của một quốc gia khi mở cửa với bên ngoài, mà ta nên suy ngẫm."

câu 5 :

Cách lập luận của tác giả khá chặt chẽ và logic. Tác giả đã đưa ra những quan sát thực tế ở cả hai quốc gia (Hàn Quốc và Việt Nam) để làm rõ sự khác biệt trong việc sử dụng chữ nước ngoài. Bằng cách so sánh, tác giả không chỉ phê phán sự lạm dụng tiếng nước ngoài mà còn thể hiện sự tự trọng trong việc bảo vệ và sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ. Luận điểm của tác giả cũng được củng cố bằng những dẫn chứng cụ thể từ thực tế, từ đó thuyết phục người đọc suy ngẫm về vấn đề này.

- Sau Đại thắng Xuân 1975, Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam quản lí toàn bộ lãnh thổ đất nước, trong đó bao gồm cả quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa.

+ Ngày 12-5-1977, Chính phủ nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam ra Tuyên bố về lãnh hải, vùng tiếp giáp, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa của Việt Nam.

+  Năm 1994, Việt Nam là quốc gia thứ 63 phê chuẩn Công ước của Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982, trước khi Công ước chính thức có hiệu lực vào tháng 12-1994.

+ Về quản lí hành chính, năm 1982, Chính phủ Việt Nam thành lập huyện đảo Hoàng Sa và huyện đảo Trường Sa. Năm 2007, Chính phủ quyết định thành lập thị trấn Trường Sa cùng hai xã đảo: Song Tử Tây và Sinh Tồn trực thuộc huyện đảo Trường Sa.

+ Chính phủ Việt Nam đã triển khai nhiều hoạt động thực thi chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa, như: tổ chức triển lãm các hiện vật lịch sử, nghiên cứu, khảo sát điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng, xây bia chủ quyền, thiết lập các ngọn đèn biển và đưa dân ra sinh sống trên các đảo,...

- Trong giải quyết các tranh chấp chủ quyền biển đảo, Việt Nam luôn kiên quyết và kiên trì đấu tranh bằng các biện pháp phù hợp với nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế, lấy bảo vệ vững chắc chủ quyền, lợi ích quốc gia, dân tộc và giữ vững hoà bình, ổn định để đất nước phát triển làm mục tiêu cao nhất.

+ Tháng 3-1988, quân đội Trung Quốc huy động lực lượng lớn tấn công các đảo Gạc Ma, Cô Lin, Len Đạo thuộc quần đảo Trường Sa của Việt Nam. Trong cuộc chiến đấu bảo vệ biển đảo, hàng chục chiến sĩ Hải quân Việt Nam đã anh dũng hi sinh. Ngay lúc đó, Chính phủ Việt Nam đã thông báo cho Liên hợp quốc về vấn đề này, đồng thời gửi nhiều công hàm phản đối và đề nghị hai bên Việt Nam-Trung Quốc thương lượng để giải quyết vấn đề tranh chấp bằng biện pháp hoà bình.

+ Năm 2012, Quốc hội thông qua Luật biển Việt Nam. Đây là cơ sở pháp lí để bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo và phát triển kinh tế biển. Hiện nay, Việt Nam đang tích cực thúc đẩy việc thực hiện Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC).