Nguyễn Thị Phương Linh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Phương Linh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Thành tựu của Việt Nam trong công cuộc Đổi mới về chính trị, an ninh – quốc phòng:


  • Chính trị:
    • Giữ vững ổn định chính trị – xã hội.
    • Tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng, phát huy dân chủ, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân.
    • Hoàn thiện hệ thống pháp luật, cải cách hành chính, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước.
    • Mở rộng quan hệ đối ngoại, nâng cao vị thế quốc tế.
  • An ninh – quốc phòng:
    • Bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ.
    • Xây dựng nền quốc phòng toàn dân, an ninh nhân dân vững mạnh.
    • Hiện đại hóa quân đội, nâng cao khả năng sẵn sàng chiến đấu.
    • Tăng cường hợp tác quốc phòng, an ninh với các nước.



Trong giai đoạn 1911 - 1930, Nguyễn Ái Quốc (Hồ Chí Minh) thực hiện các hoạt động đối ngoại chủ yếu sau:


  1. Tìm hiểu các phong trào cách mạng quốc tế: Sau khi ra nước ngoài, ông học hỏi các tư tưởng cách mạng, đặc biệt là Mác - Lênin, để áp dụng vào cuộc đấu tranh giành độc lập cho Việt Nam.
  2. Tuyên truyền và kêu gọi sự ủng hộ quốc tế: Ông tham gia Hội nghị Versailles (1919), gửi yêu cầu đòi quyền tự quyết cho dân tộc Việt Nam, và vận động các tổ chức quốc tế chú ý đến vấn đề của Việt Nam.
  3. Xây dựng quan hệ với các tổ chức cách mạng quốc tế: Ông kết nối với các phong trào cộng sản ở Liên Xô, Trung Quốc, và các quốc gia thuộc địa khác để tìm kiếm sự hỗ trợ và học hỏi kinh nghiệm.
  4. Tìm kiếm sự đồng hành của các lực lượng cách mạng: Nguyễn Ái Quốc gia nhập Quốc tế Cộng sản, kết hợp với các đảng viên cộng sản và lãnh đạo cách mạng quốc tế để củng cố nền tảng lý luận và lực lượng cho cuộc đấu tranh của Việt Nam.



Tính đến tháng 3 năm 2025, Việt Nam đã thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện với 12 quốc gia trên thế giới:


  1. Trung Quốc (tháng 5/2008)
  2. Liên bang Nga (tháng 7/2012)
  3. Ấn Độ (tháng 9/2016)
  4. Hàn Quốc (tháng 12/2022)
  5. Hoa Kỳ (tháng 9/2023)
  6. Nhật Bản (tháng 11/2023)
  7. Australia (tháng 3/2024)
  8. Pháp (tháng 10/2024)
  9. Malaysia (tháng 11/2024)
  10. New Zealand (tháng 2/2025)
  11. Indonesia (tháng 3/2025)
  12. Singapore (tháng 3/2025) 


Hoạt động đối ngoại của Việt Nam thể hiện sự tích cực và chủ động hội nhập khu vực và thế giới qua những nét chính sau:


  1. Đẩy mạnh quan hệ đối tác chiến lược: Việt Nam thiết lập và mở rộng các quan hệ đối tác chiến lược với nhiều quốc gia lớn như Mỹ, Trung Quốc, Nga, Nhật Bản, và các nước ASEAN.
  2. Tham gia các tổ chức quốc tế: Việt Nam là thành viên của Liên Hợp Quốc, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), APEC, ASEAN, và các hiệp định thương mại tự do (FTA), thúc đẩy hợp tác kinh tế toàn cầu.
  3. Định hướng đối ngoại đa phương: Việt Nam chủ động tham gia vào các diễn đàn quốc tế như Hội nghị cấp cao ASEAN, APEC, Diễn đàn hợp tác châu Á – Thái Bình Dương, với mục tiêu bảo vệ lợi ích quốc gia và đóng góp vào hòa bình, ổn định khu vực.
  4. Ngoại giao kinh tế: Việt Nam đẩy mạnh ngoại giao kinh tế để thu hút đầu tư, thúc đẩy xuất khẩu, nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
  5. Giải quyết các vấn đề quốc tế: Việt Nam chủ động tham gia vào các vấn đề quốc tế, bao gồm vấn đề biển Đông, bảo vệ chủ quyền và quyền lợi hợp pháp của đất nước, đồng thời thúc đẩy đối thoại và hợp tác.



Nguyễn Tất Thành (Nguyễn Ái Quốc) bắt đầu hành trình tìm đường cứu nước từ năm 1911, khi ông ra đi từ cảng Nhà Rồng (Sài Gòn) trên con tàu Admiral Latouche Tréville sang phương Tây. Đây là một bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời của ông, bởi vì Nguyễn Tất Thành nhận thấy rằng chỉ có con đường cách mạng mới có thể cứu dân tộc Việt Nam thoát khỏi cảnh nô lệ, áp bức.


  • Năm 1911: Nguyễn Tất Thành rời Việt Nam, bắt đầu hành trình sang các nước phương Tây. Trong suốt hành trình này, ông làm đủ nghề, từ phụ bếp, thủy thủ, cho đến thợ in, để tìm kiếm cơ hội học hỏi về các phong trào cách mạng ở phương Tây.
  • Năm 1913 - 1917: Nguyễn Tất Thành sống tại Pháp, nơi ông tham gia tích cực vào các hoạt động chính trị và cách mạng. Đây là giai đoạn quan trọng để ông tiếp cận được lý tưởng cách mạng vô sản và những phong trào đấu tranh cho quyền lợi của người lao động và dân tộc thuộc địa. Trong thời gian này, ông đã đọc và nghiên cứu các tác phẩm của các nhà cách mạng và lý thuyết gia nổi tiếng như Marx, Engels, Lenin, đồng thời tham gia vào các tổ chức yêu nước, tìm kiếm con đường giải phóng dân tộc.


  • Lý do lựa chọn con đường cách mạng vô sản:
    Nguyễn Ái Quốc đã chọn con đường cách mạng vô sản vì nhận thấy rằng chỉ có cách mạng vô sản mới có thể giải phóng dân tộc Việt Nam khỏi sự thống trị của chủ nghĩa thực dân và áp bức phong kiến. Ông nhận ra rằng, nếu không thay đổi được hệ thống xã hội, kinh tế phong kiến và thực dân, dân tộc Việt Nam sẽ không thể phát triển và thoát khỏi cảnh nô lệ. Chính vì vậy, ông đã lựa chọn con đường cách mạng vô sản, vì lý tưởng này không chỉ đấu tranh cho độc lập dân tộc mà còn giải phóng con người khỏi áp bức, bất công.