

Trịnh Tâm Nguyên
Giới thiệu về bản thân



































Tên nghề trong tin học: Lập trình viên (Programmer)
✅ 1. Nghề đó thuộc định hướng nào?
→ Định hướng công nghệ thông tin – thuộc lĩnh vực kỹ thuật và lập trình phần mềm.
✅ 2. Đặc điểm công việc:
- Viết mã lệnh (code) để xây dựng phần mềm, ứng dụng, website, trò chơi,...
- Sửa lỗi (debug), kiểm thử (test) và bảo trì chương trình.
- Làm việc nhiều với máy tính, thường xuyên sử dụng các ngôn ngữ lập trình như Python, Java, C++, v.v.
- Cần tư duy logic, kiên nhẫn và khả năng làm việc nhóm.
✅ 3. Sản phẩm đặc trưng:
- Ứng dụng trên điện thoại (ví dụ: Zalo, Grab).
- Phần mềm máy tính (ví dụ: Microsoft Word, Excel).
- Website (ví dụ: Shopee, Facebook).
- Game (ví dụ: Minecraft, Liên Quân).
✅ 4. Lý do tôi thích nghề này:
- Vì công việc sáng tạo, giúp giải quyết vấn đề bằng công nghệ.
- Có thể làm việc ở mọi nơi, chỉ cần có máy tính và internet.
- Thu nhập cao, nhiều cơ hội phát triển quốc tế.
💡 Nếu bạn không thích nghề này, có thể là vì:
- Ngồi lâu trước máy tính dễ mỏi mắt, stress.
- Phải cập nhật kiến thức liên tục, dễ áp lực.
Các vấn đề nhỏ cần giải quyết trong bài toán này:
- Nhập dữ liệu (dãy số nguyên từ người dùng).
- Lưu trữ dữ liệu vào một cấu trúc phù hợp (ví dụ: mảng, danh sách).
- Sắp xếp dãy số theo thứ tự tăng dần (dùng thuật toán sắp xếp).
- In kết quả ra màn hình.
Ví dụ bài toán tin học:
Bài toán:
Viết chương trình nhập vào một dãy số nguyên, sau đó sắp xếp dãy theo thứ tự tăng dần và in ra kết quả.
Giải thích:
Bài toán này liên quan đến việc xử lý dữ liệu bằng máy tính, đòi hỏi lập trình, thuật toán sắp xếp → thuộc lĩnh vực tin học.
Không thuôc lĩnh vực tin học
Bài toán:
Một người đi xe đạp từ A đến B với vận tốc 15 km/h, sau đó quay về A với vận tốc 10 km/h. Tính vận tốc trung bình cả quãng đường.
Giải thích:
Bài toán này thuộc về vật lý hoặc toán học, không cần máy tính để giải, nên không thuộc tin học.
Câu 1 Giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ dân tộc là một nhiệm vụ thiêng liêng và quan trọng đối với mỗi người Việt Nam, nhất là trong bối cảnh xã hội hiện đại đang có nhiều thay đổi. Ngôn ngữ là linh hồn của dân tộc, là chiếc cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa con người với con người. Tiếng Việt của chúng ta không chỉ đẹp, giàu hình ảnh và cảm xúc mà còn mang trong đó những giá trị văn hóa, truyền thống quý báu được hun đúc qua hàng ngàn năm lịch sử. Tuy nhiên, ngày nay có nhiều biểu hiện đáng lo ngại như: sử dụng ngôn ngữ mạng tràn lan, nói và viết sai chính tả, dùng tiếng lóng hoặc pha trộn tiếng nước ngoài không hợp lý, làm mất đi vẻ đẹp vốn có và sự trong sáng của tiếng Việt. Là học sinh, em hiểu rằng việc giữ gìn ngôn ngữ dân tộc không phải là điều xa vời, mà bắt đầu từ những hành động thiết thực hằng ngày: nói năng lễ phép, dùng từ đúng nghĩa, viết câu rõ ràng, không chạy theo trào lưu ngôn ngữ lệch chuẩn. Em cũng thường xuyên đọc sách, học các tác phẩm văn học để cảm nhận vẻ đẹp và sự phong phú của tiếng mẹ đẻ. Bên cạnh đó, nhà trường và gia đình cần đóng vai trò định hướng, giáo dục học sinh nâng cao ý thức trong việc sử dụng ngôn ngữ. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không chỉ là thể hiện tình yêu với quê hương, đất nước mà còn là cách để gìn giữ bản sắc dân tộc trong thời đại hội nhập. Đó là trách nhiệm của em, của bạn, và của tất cả chúng ta.
Câu 2.
Trong hành trình dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, tiếng Việt không chỉ là phương tiện giao tiếp đơn thuần, mà còn là biểu tượng văn hóa, là linh hồn của dân tộc. Trong bài thơ “Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân”, nhà thơ Phạm Văn Tình đã gửi gắm tình cảm thiết tha, niềm tự hào sâu sắc đối với tiếng mẹ đẻ – thứ ngôn ngữ đã đồng hành cùng dân tộc Việt Nam qua bao thăng trầm lịch sử. Bài thơ không chỉ mang giá trị nội dung sâu sắc mà còn được thể hiện bằng hình thức nghệ thuật giàu cảm xúc, tạo nên một khúc ca vừa trang trọng vừa gần gũi về vẻ đẹp và sức sống của tiếng Việt trong đời sống hiện đại.
Về nội dung, bài thơ là hành trình tái hiện lại chiều dài lịch sử của tiếng Việt – từ thuở dựng nước cho đến hiện tại và hướng đến tương lai. Ở khổ thơ đầu, tác giả khẳng định cội nguồn lâu đời của tiếng Việt:
“Tiếng Việt chúng mình có từ thời xa lắm
Thuở mang gươm mở cõi dựng kinh thành…”
Tiếng Việt gắn liền với truyền thuyết, với lịch sử anh hùng của dân tộc, như câu chuyện về thành Cổ Loa, về mũi tên thần, về vó ngựa khai phá đất đai. Ngôn ngữ không chỉ là lời nói mà còn là chứng nhân lịch sử, ghi lại từng dấu mốc hào hùng của dân tộc. Ở khổ thơ thứ hai, tác giả tiếp tục khắc họa sự hiện diện sâu sắc của tiếng Việt trong các tác phẩm văn chương, lời hịch truyền quân, trong lời dạy của Bác Hồ – những giá trị làm nên hồn cốt của đất nước.
Không chỉ dừng lại ở những biểu tượng lịch sử, tiếng Việt còn hiện diện trong đời sống bình dị hằng ngày của mỗi người dân Việt. Từ “tiếng mẹ”, “tiếng em thơ bập bẹ”, “lời ru tình cờ qua xóm nhỏ” đến “câu hát dân ca”, tất cả đều là những hình ảnh thân thương gợi nhắc đến tuổi thơ, đến mái ấm gia đình và văn hóa dân gian. Đặc biệt, hình ảnh tiếng Việt trong ngày Tết truyền thống – qua “lời chúc sớm mai”, “tấm thiếp gửi thăm” – khiến người đọc càng cảm nhận rõ hơn vai trò kết nối tình thân, nuôi dưỡng tâm hồn của ngôn ngữ mẹ đẻ.
Đỉnh cao của bài thơ nằm ở hình ảnh ẩn dụ đầy sáng tạo và cảm hứng:
“Tiếng Việt ngàn đời hôm nay như trẻ lại…
Bóng chim Lạc bay ngang trời, thả hạt vào lịch sử
Nảy lộc đâm chồi, thức dậy những vần thơ.”
Tiếng Việt được ví như sinh thể sống, luôn vận động, phát triển, biết tiếp nhận tinh hoa mới nhưng vẫn giữ gìn được bản sắc cội nguồn. Hình ảnh “chim Lạc” – biểu tượng thiêng liêng của dân tộc – bay qua trời, gieo vào lịch sử những hạt mầm ngôn ngữ, để rồi “nảy lộc đâm chồi” trong những vần thơ, gợi nên sự hồi sinh, tươi trẻ, đầy kỳ vọng vào tương lai của tiếng mẹ đẻ.
Về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể tự do, không gò bó về vần luật nhưng vẫn giàu nhạc tính. Tác giả khéo léo sử dụng nhiều biện pháp tu từ như ẩn dụ, nhân hóa, điệp ngữ, hoán dụ… làm cho tiếng Việt hiện lên không chỉ như ngôn ngữ mà như một nhân vật có linh hồn, có cảm xúc. Giọng điệu bài thơ khi tha thiết, trìu mến, lúc hào sảng, trang nghiêm, mang lại cho người đọc cảm giác vừa gần gũi vừa thiêng liêng.
Ngoài ra, bài thơ còn kết hợp hài hòa giữa yếu tố lịch sử - văn hóa - đời sống, vừa thể hiện kiến thức sâu rộng của tác giả, vừa tạo nên chiều sâu tư tưởng cho tác phẩm. Ngôn từ giản dị nhưng giàu tính biểu cảm, hình ảnh gần gũi mà giàu tính biểu tượng – tất cả làm nên sức hấp dẫn và lay động trong lòng người đọc.
Tóm lại, “Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân” là một bài thơ giàu cảm xúc và giá trị, thể hiện tình yêu, niềm tự hào cũng như trách nhiệm gìn giữ tiếng Việt – một di sản văn hóa quý báu của dân tộc. Qua bài thơ, tác giả không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của tiếng Việt mà còn khơi gợi ý thức gìn giữ, nâng niu và phát triển ngôn ngữ mẹ đẻ trong mỗi người dân Việt Nam hôm nay và mai sau.
Câu 1.
Kiểu văn bản: Văn bản nghị luận.
Câu 2.
Vấn đề được đề cập đến trong văn bản: Việc tôn trọng và sử dụng tiếng Việt trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Câu 3.
Những lí lẽ và bằng chứng được tác giả đưa ra là:
- Lí lẽ 1: Ở Hàn Quốc, chữ nước ngoài không bao giờ được lấn át ngôn ngữ dân tộc.
- Bằng chứng: Quảng cáo thương mại không được đặt ở công sở, hội trường lớn, danh lam thắng cảnh; trên biển quảng cáo, chữ nước ngoài thường được viết nhỏ hơn, đặt bên dưới chữ Hàn Quốc.
- Lí lẽ 2: Việc sử dụng tiếng nước ngoài trong báo chí Hàn Quốc cũng có giới hạn nhất định.
- Bằng chứng: Ở Hàn Quốc, tiếng nước ngoài chỉ được sử dụng ở phần mục lục. Nhưng ở Việt Nam, tiếng nước ngoài lại được sử dụng ở mấy trang cuối để tóm tắt thông tin một số bài chính khiến người đọc trong nước bị thiệt mấy mấy trang thông tin.
Câu 4. (1.0 điểm)
- Thông tin khách quan: “Đi đâu, nhìn đâu cũng thấy nổi bật những bảng hiệu chữ Hàn Quốc.”.
- Ý kiến chủ quan: “Phải chăng, đó cũng là thái độ tự trọng của một quốc gia khi mở cửa với bên ngoài, mà ta nên suy ngẫm.”.
Câu 5. (1.0 điểm)
Cách lập luận của tác giả trong văn bản rất chặt chẽ, thuyết phục nhờ các yếu tố sau:
- Lí lẽ, dẫn chứng được đặt trong sự đối sánh giữa Hàn Quốc và Việt Nam, từ đó làm nổi bật sự khác biệt trong thái độ tôn trọng tiếng mẹ đẻ của hai dân tộc châu Á.
- Lí lẽ, dẫn chứng rõ ràng, thuyết phục, được đúc kết từ chính trải nghiệm của tác giả sau khi ở Hàn Quốc.
=> Tóm lại, cách lập luận trong văn bản logic, có sự kết hợp giữa dẫn chứng thực tế với quan điểm, trải nghiệm cá nhân, góp phần làm sáng tỏ vấn đề.