Trương Quỳnh Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trương Quỳnh Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Trong bài thơ Chân quê, Nguyễn Bính đã khắc họa hình ảnh nhân vật “em” – một cô gái nông thôn đang dần bị cuốn theo sự đổi thay của lối sống thị thành. Khi “em đi tỉnh về”, sự thay đổi trong cách ăn mặc – “khăn nhung, quần lĩnh rộn ràng, áo cài khuy bấm” – không chỉ là biểu hiện của sự hiện đại, mà còn gợi lên nỗi buồn và tiếc nuối trong lòng “tôi” – người yêu em. Từ hình ảnh quen thuộc, chân chất với “cái yếm lụa sồi”, “cái khăn mỏ quạ”, “em” giờ đây đã mất đi phần nào nét giản dị vốn có. Qua lời thơ da diết, thiết tha, người đọc cảm nhận được tình yêu sâu đậm của nhân vật trữ tình dành cho “em”, đồng thời cũng thấy rõ sự nâng niu với vẻ đẹp truyền thống, thuần khiết của người con gái thôn quê. Nhân vật “em” không chỉ là hình ảnh cá nhân mà còn là biểu tượng cho sự thay đổi trong xã hội xưa – giữa cái cũ và cái mới. Qua đó, Nguyễn Bính thể hiện quan điểm thẩm mỹ gắn bó với vẻ đẹp mộc mạc, chân tình của hồn quê Việt.

Dưới đây là phần trả lời cho các câu hỏi liên quan đến đoạn thơ:


Câu 1.
Thể thơ của đoạn trích là thơ tự do – không gò bó về số chữ, số câu, vần điệu nhưng vẫn giàu nhạc điệu và cảm xúc.


Câu 2.
Trong đoạn trích, nhân vật trữ tình bày tỏ lòng biết ơn đối với những đối tượng sau:

  • Thiên nhiên, cuộc sống bình dị (cánh sẻ nâu, cánh đồng, cánh diều, trò chơi tuổi thơ...)
  • Người mẹ – người đã sinh thành, nuôi dưỡng.
  • Tuổi thơ, tiếng Việt – gắn liền với ký ức và tâm hồn.
  • Những người đi trước, những dấu chân trần – đại diện cho thế hệ cha ông, cho hành trình gian khổ của cuộc đời.

Câu 3.
Dấu ngoặc kép trong câu thơ "Chuyền chuyền một..." miệng, tay buông bắt dùng để:

  • Trích dẫn nguyên văn lời trò chơi dân gian quen thuộc của trẻ em Việt Nam.
  • Gợi lại một cách sống động không khí tuổi thơ và nét văn hóa truyền thống, làm tăng tính hình

Dưới đây là phần trả lời cho các câu hỏi liên quan đến đoạn thơ:


Câu 1.
Thể thơ của đoạn trích trên là thơ tự do.


Câu 2.
Một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh của biển đảođất nước trong khổ thơ thứ hai và ba:

  • “Biển”, “sóng dữ”, “Hoàng Sa”, “bám biển”, “giữ biển” – thể hiện hình ảnh biển đảo và sự gian nan nơi đầu sóng ngọn gió.
  • “Mẹ Tổ quốc”, “máu ngư dân”, “máu của họ ngân bài ca giữ nước” – thể hiện hình ảnh thiêng liêng của đất nước và sự hy sinh của những người con vì chủ quyền biển đảo.

Câu 3.
Biện pháp tu từ so sánh được sử dụng trong câu:
“Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt”.

Phân tích tác dụng:

  • So sánh “Mẹ Tổ quốc” với “máu ấm trong màu cờ nước Việt” làm nổi bật sự gắn bó máu thịt, thiêng liêng giữa Tổ quốc và con người.
  • Gợi hình ảnh Tổ quốc luôn hiện diện, bảo vệ và tiếp sức mạnh tinh thần cho nhân dân trong hành trình bảo vệ biển đảo.

Câu 4.
Đoạn trích thể hiện tình cảm thiêng liêng, tự hào và biết ơn sâu sắc của nhà thơ đối với biển đảo quê hương và những con người đang ngày đêm âm thầm bảo vệ chủ quyền Tổ quốc. Đồng thời, thể hiện tinh thần trách nhiệm, lòng yêu nước và niềm tin bất diệt vào sức mạnh dân tộc.


Câu 5.
Từ đoạn

Câu 1.
Văn bản thể hiện tâm trạng, cảm xúc của nhân vật trữ tình trong hoàn cảnh đang sống hoặc đi xa quê hương, đứng trước khung cảnh thiên nhiên và cuộc sống nơi đất khách, bỗng dâng trào nỗi nhớ quê.

Câu 2.
Những hình ảnh khiến nhân vật trữ tình ngỡ như "quê ta" gồm:

  • Nắng cũng quê ta
  • Trắng màu mây bay phía xa
  • Đồi nhuộm vàng trên đỉnh ngọn

Câu 3.
Cảm hứng chủ đạo của văn bản là nỗi nhớ quê hương da diết và cảm giác lạc lõng nơi đất khách, thể hiện qua sự so sánh giữa những hình ảnh quen thuộc ở quê và những hình ảnh xa lạ nơi đang đứng.

Câu 4.

  • khổ thơ đầu tiên, nhân vật trữ tình cảm nhận hình ảnh nắng vàng, mây trắng với cảm giác thân quen, gần gũi, gợi nhớ đến quê nhà.
  • khổ thơ thứ ba, những hình ảnh tương tự lại gợi lên cảm giác nhớ thương, tiếc nuối và lạc lõng, bởi dù giống quê nhưng đó vẫn là nắng, mây của "người ta", không phải của mình.

Câu 5.
Hình ảnh ấn tượng nhất: “Bụi đường cũng bụi của người ta.”
Vì đây là một câu thơ ngắn mà giàu chiều sâu, thể hiện tột cùng nỗi cô đơn và lạc lõng, như một sự nhận ra rằng từ cảnh vật đến con người nơi đây đều không thuộc về mình, kể cả bụi đường cũng không phải bụi quê hương.


a.

Điều kiện tự nhiên thuận lợi

Khí hậu: Tây Nguyên có khí hậu nhiệt đới gió mùa cao nguyên, mát mẻ, có mùa khô rõ rệt, phù hợp cho sự phát triển của cây cà phê, đặc biệt là cà phê Arabica và Robusta. Nhiệt độ và lượng mưa ở đây tạo điều kiện tốt cho cây cà phê sinh trưởng và phát triển, giúp sản phẩm đạt chất lượng cao.

Đất đai: Tây Nguyên có đất bazan màu mỡ, rất phù hợp cho việc trồng các loại cây công nghiệp, đặc biệt là cà phê. Loại đất này chứa nhiều dưỡng chất, giúp cây cà phê phát triển mạnh và cho năng suất cao.

Hạ tầng giao thông và vận chuyển

Tây Nguyên có hệ thống giao thông khá phát triển, với các tuyến đường bộ, đường sắt và đường hàng không kết nối các tỉnh trong vùng với các trung tâm kinh tế lớn như TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội, tạo thuận lợi cho việc vận chuyển cà phê từ vùng trồng đến các thị trường trong và ngoài nước.

Cảng biển như Cảng Cái Mép - Thị Vải gần TP. Hồ Chí Minh giúp xuất khẩu cà phê sang quốc tế.

Kinh tế và xã hội

Sự phát triển của ngành chế biến cà phê: Tây Nguyên không chỉ sản xuất cà phê mà còn có các cơ sở chế biến cà phê lớn, từ chế biến cà phê nhân đến cà phê rang xay, giúp tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm và mở rộng thị trường tiêu thụ.

Chính sách hỗ trợ: Chính phủ và các tổ chức quốc tế đã có nhiều chính sách hỗ trợ về giống cây, kỹ thuật canh tác, cũng như bảo vệ và mở rộng diện tích cà phê. Chương trình phát triển nông thôn, thúc đẩy sản xuất nông nghiệp và xuất khẩu cũng đã giúp nâng cao giá trị cà phê Tây Nguyên.

Nguồn lao động: Tây Nguyên có lực lượng lao động dồi dào, trong đó nhiều người dân tộc thiểu số tham gia vào sản xuất cà phê. Việc đào tạo nghề và cải thiện kỹ thuật canh tác đã giúp năng suất cà phê ngày càng cao.

Thị trường tiêu thụ

Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu cà phê lớn nhất thế giới, với các thị trường tiêu thụ chủ yếu như Mỹ, EU và các quốc gia châu Á. Cà phê Tây Nguyên, với chất lượng cao, có thể cạnh tranh mạnh mẽ trên thị trường quốc tế


b.

Trung du và miền núi Bắc Bộ:


Địa hình và khí hậu: Trung du và miền núi Bắc Bộ có địa hình núi cao, đồi, với khí hậu ôn đới và cận nhiệt đới, thích hợp cho việc trồng các loại cây công nghiệp lâu năm, như chè, thuốc lá, hay các loại cây ăn quả. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu khắc nghiệt hơn so với Tây Nguyên, có mùa đông lạnh, không phù hợp cho việc phát triển nhiều loại cây công nghiệp nhiệt đới.


Khoáng sản: Trung du và miền núi Bắc Bộ có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú, như than, sắt, đồng, chì, và một số khoáng sản quý khác. Điều này tạo cơ sở để phát triển ngành công nghiệp khai khoáng, luyện kim, và sản xuất vật liệu xây dựng.


Nước: Các sông lớn như sông Hồng, sông Thái Bình cung cấp nguồn nước dồi dào cho sản xuất công nghiệp, đặc biệt là trong ngành thủy điện và công nghiệp nặng.


Tây Nguyên:


Địa hình và khí hậu: Tây Nguyên có địa hình cao nguyên với khí hậu nhiệt đới gió mùa, mát mẻ và có mùa khô rõ rệt, phù hợp cho việc phát triển cây công nghiệp nhiệt đới như cà phê, cao su, tiêu. Tuy nhiên, việc phát triển các ngành công nghiệp nặng ở Tây Nguyên gặp khó khăn hơn do thiếu các nguồn tài nguyên khoáng sản như ở Trung du và miền núi Bắc Bộ.


Nguồn nước: Tây Nguyên có nhiều hồ, đập và sông ngòi (như sông X'rang, sông Đồng Nai) cung cấp đủ nước cho sản xuất nông nghiệp và một số ngành công nghiệp chế biến nông sản. Tuy nhiên, nguồn nước cho các ngành công nghiệp nặng như luyện kim hay sản xuất thép không đủ mạnh mẽ như Trung du và miền núi Bắc Bộ.


Tài nguyên rừng: Tây Nguyên có diện tích rừng lớn, tạo ra nguồn nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến gỗ, giấy và các sản phẩm từ gỗ. Tuy nhiên, việc khai thác tài nguyên rừng cần được quản lý bền vững để tránh mất cân đối về sinh thái.

Sản lượng lúa gạo: ĐBSCL là vựa lúa lớn nhất của Việt Nam, đóng góp phần lớn vào sản lượng lúa gạo cả nước. Sản lượng lúa gạo hàng năm của ĐBSCL thường chiếm hơn 50% tổng sản lượng của cả nước, đảm bảo an ninh lương thực quốc gia và xuất khẩu.

Sản lượng thủy sản: ĐBSCL có hệ thống sông ngòi, kênh rạch chằng chịt, tạo điều kiện thuận lợi cho nuôi trồng và đánh bắt thủy sản. Sản lượng thủy sản của ĐBSCL chiếm tỷ trọng lớn trong tổng sản lượng thủy sản của cả nước, bao gồm cả nuôi trồng và đánh bắt tự nhiên.

Sản lượng cây ăn quả: ĐBSCL có nhiều loại cây ăn quả đặc sản, có giá trị kinh tế cao. Sản lượng cây ăn quả của ĐBSCL đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước và xuất khẩu.

Các loại nông sản khác: Ngoài lúa gạo, thủy sản và cây ăn quả, ĐBSCL còn sản xuất nhiều loại nông sản khác như rau màu, cây công nghiệp ngắn ngày, góp phần đa dạng hóa nguồn cung thực phẩm cho cả nước.

Quy mô sản xuất: Diện tích đất nông nghiệp ở ĐBSCL lớn, người dân có nhiều kinh nghiệm trong sản xuất nông nghiệp. Điều này tạo điều kiện cho sản xuất hàng hóa quy mô lớn, đáp ứng nhu cầu thị trường.

Đóng góp vào xuất khẩu: ĐBSCL đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu nông sản của Việt Nam. Lúa gạo, thủy sản và trái cây từ ĐBSCL được xuất khẩu sang nhiều nước trên thế giới, mang lại nguồn thu ngoại tệ lớn cho đất nước.

Câu 1.


Thể thơ: Thơ tự do (không tuân theo quy luật về số chữ, vần điệu cố định).




Câu 2.


Một số từ ngữ, hình ảnh miêu tả kí ức tuổi học trò:


Sân trường hẹp lại


Cây phượng gù, những chùm hoa


Tiếng ve kêu cháy ruột, tà áo mỏng bay qua cổng trường


Sách giáo khoa xưa, nụ cười hiền, mái tóc chớm màu mưa


Tấm bảng xanh bát ngát, mái trường như bóng mẹ




Câu 3.


Dòng thơ in đậm: “Thôi đừng nhớ gió heo may xao xác”


Biện pháp nghệ thuật:


– Điệp ngữ “thôi đừng” kết hợp với hình ảnh gợi cảm xúc (gió heo may xao xác)


Hiệu quả:


– Tạo nên âm điệu da diết, ngập tràn nỗi nhớ.


– Thể hiện sự giằng xé trong tâm trạng: muốn quên nhưng không thể quên, càng nói “thôi đừng” lại càng nhớ da diết hơn.




Câu 4.


Tình cảm của nhân vật trữ tình:


– Đó là nỗi nhớ nhung, tiếc nuối tuổi học trò ngây thơ, trong sáng.


– Là tình yêu sâu sắc với mái trường, thầy cô, bạn bè và những kỷ niệm đẹp đẽ thời học sinh.


– Đồng thời là sự trân trọng với những giá trị tinh thần đã góp phần nuôi dưỡng tâm hồn mình.




Câu 5.


Bài học rút ra:


– Mỗi người cần biết trân trọng quá khứ, bởi đó là nền tảng hình thành nhân cách.


– Hãy gìn giữ và biết ơn những giá trị tinh thần như tình thầy trò, tình bạn, mái trường…


– Từ quá khứ, ta biết sống tốt hơn ở hiện tại và có trách nhiệm với tương lai.

Câu 1:


Trong văn bản Thôi đừng trách mùa thu, nghệ thuật sáng tạo hình ảnh là yếu tố nổi bật, góp phần khắc họa sâu sắc tâm trạng và thông điệp của tác phẩm. Tác giả đã sử dụng những hình ảnh gợi cảm, đầy chất thơ như “mùa thu”, “lá vàng”, “cơn mưa”, “gió heo may” để tạo nên một không gian giàu tính biểu cảm và chất trữ tình. Mùa thu không chỉ là hình ảnh thiên nhiên mà còn mang ý nghĩa biểu tượng, gắn liền với nỗi buồn, sự chia ly và những tiếc nuối trong tình cảm con người. Qua việc nhân hóa mùa thu như một nhân vật có tâm trạng, có lỗi, tác giả đã khéo léo gửi gắm tâm sự của mình vào thiên nhiên, khiến cảm xúc trở nên chân thực và gần gũi. Các biện pháp tu từ như ẩn dụ, hoán dụ, điệp ngữ… được vận dụng linh hoạt, tạo nên nhịp điệu nhẹ nhàng, sâu lắng, khiến hình ảnh hiện lên sống động, ám ảnh. Nhờ nghệ thuật tạo hình tinh tế ấy, Thôi đừng trách mùa thu không chỉ là một lời nhắn nhủ tha thiết mà còn là một bản hòa ca dịu dàng giữa thiên nhiên và lòng người.


Câu 2:


“Thay vì cố gắng thay đổi người khác, hãy thay đổi chính mình. Nếu vậy, bạn có thể sống được ở bất kỳ đâu.” Câu nói giản dị nhưng sâu sắc của Osamu Tanaka đã gợi mở một chân lý sống mang tính phổ quát: sự thích nghi bắt đầu từ việc nhìn lại và điều chỉnh bản thân. Trong thời kỳ hội nhập – khi thế giới ngày càng trở nên “phẳng” và liên kết chặt chẽ – điều đó lại càng trở nên cần thiết, đặc biệt với tuổi trẻ, những người đang đứng giữa ngã ba của truyền thống và hiện đại, của bản sắc và toàn cầu hóa.




Tuổi trẻ là lứa tuổi của sự khám phá, của khát vọng khẳng định mình và dấn thân vào những điều mới mẻ. Hội nhập quốc tế mang lại cho thế hệ trẻ rất nhiều cơ hội: tiếp cận tri thức toàn cầu, giao lưu văn hóa, phát triển sự nghiệp không giới hạn bởi ranh giới quốc gia. Nhưng đồng thời, nó cũng đặt ra nhiều thách thức: sự cạnh tranh khốc liệt, áp lực thích nghi với môi trường mới, và nguy cơ đánh mất bản sắc cá nhân. Trước thực tế đó, thay đổi bản thân là con đường quan trọng giúp người trẻ vững vàng trước sóng gió thời đại.




Thay đổi bản thân không có nghĩa là đánh mất chính mình hay chạy theo một cách mù quáng những chuẩn mực bên ngoài. Đó là sự thay đổi tích cực, bắt đầu từ việc tự nhận thức, dám nhìn vào điểm yếu của mình để hoàn thiện, phát triển. Đó có thể là thay đổi tư duy khép kín sang tư duy cởi mở, thay đổi thái độ thụ động thành chủ động học hỏi. Đó cũng là việc rèn luyện kỹ năng mềm, trau dồi ngoại ngữ, mở rộng vốn sống để thích nghi với môi trường đa văn hóa. Khi mỗi người trẻ biết thay đổi chính mình theo hướng tốt hơn, họ sẽ dễ dàng hòa nhập mà không hòa tan, đủ bản lĩnh để làm chủ cuộc sống của mình trong thế giới rộng lớn.




Thực tế đã cho thấy nhiều tấm gương trẻ tuổi thành công nhờ biết thay đổi bản thân. Đó là những sinh viên Việt Nam du học nước ngoài, dù ban đầu gặp khó khăn về ngôn ngữ, văn hóa, nhưng bằng ý chí và nỗ lực không ngừng, họ dần thích nghi, khẳng định năng lực và trở thành cầu nối giữa hai nền văn hóa. Đó còn là những bạn trẻ khởi nghiệp trong nước, biết cập nhật xu hướng thế giới, ứng dụng công nghệ mới để tạo ra sản phẩm đậm chất Việt nhưng mang tính toàn cầu.




Tuy nhiên, thay đổi bản thân là một quá trình không dễ dàng. Nó đòi hỏi sự kiên trì, lòng dũng cảm và tinh thần cầu tiến. Có người trẻ ngại thay đổi vì sợ thất bại, có người lại cố gắng thay đổi người khác hay đổ lỗi cho hoàn cảnh thay vì nhìn lại mình. Nhưng chỉ khi hiểu rằng thay đổi bản thân là quyền năng lớn nhất mà mỗi người nắm giữ, tuổi trẻ mới có thể phát huy trọn vẹn giá trị của mình trong thời đại hội nhập.




Tóm lại, trong một thế giới luôn chuyển động và đa dạng như hôm nay, việc thay đổi bản thân là điều tất yếu để tuổi trẻ có thể thích nghi, phát triển và hội nhập thành công. Thay vì chạy theo thế giới trong vô vọng, hãy thay đổi chính mình để trở thành một phiên bản tốt hơn mỗi ngày – đó chính là cách tuổi trẻ vững bước trong hành trình toàn cầu hóa và khẳng định bản thân một cách bền vững nhất.

Câu 1

Bức tranh quê trong đoạn thơ "Trăng hè" của Đoàn Văn Cừ hiện lên với vẻ đẹp yên bình và tĩnh lặng. Cảnh đêm hè được miêu tả qua những hình ảnh gần gũi và quen thuộc của làng quê Việt Nam, như tiếng võng kẽo kẹt đưa, con chó ngủ lơ mơ đầu thềm, bóng cây lơi lả bên hàng dậu. Dưới ánh trăng ngân, tàu cau lấp loáng, ông lão nằm chơi ở giữa sân, thằng cu đứng vịn bên thành chõng ngắm bóng con mèo quyện dưới chân.

Bức tranh này không chỉ thể hiện vẻ đẹp của thiên nhiên và cuộc sống nông thôn mà còn thể hiện sự gắn bó sâu sắc giữa con người với thiên nhiên và cuộc sống thường nhật. Nhà thơ đã sử dụng ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi, tạo nên một bức tranh sống động và đầy màu sắc về làng quê Việt Nam .

Qua đó, ta thấy được tâm hồn tinh tế và lãng mạn của nhà thơ, người dành tình cảm đặc biệt cho vẻ đẹp của quê hương. Sự kết hợp giữa âm thanh và màu sắc trong thơ tạo nên một bức tranh đa chiều, vừa tĩnh lặng, vừa ấm áp và gần gũi.

Câu 2 :

Tuổi trẻ là giai đoạn quan trọng nhất của cuộc đời, là thời điểm mà con người có nhiều năng lượng, nhiệt huyết và khát vọng. Trong thời đại hiện nay, tuổi trẻ đang đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội mới. Một trong những yếu tố quan trọng nhất để tuổi trẻ thành công và đạt được mục tiêu của mình là sự nỗ lực hết mình.

Sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ không chỉ giúp họ đạt được thành công trong học tập và công việc mà còn giúp họ phát triển toàn diện về cả thể chất và tinh thần. Khi tuổi trẻ nỗ lực hết mình, họ sẽ có cơ hội khám phá và phát triển tiềm năng của mình, đồng thời cũng sẽ có thể vượt qua được những khó khăn và thách thức trong cuộc sống.Tuy nhiên, sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ không chỉ là về việc học tập và làm việc chăm chỉ. Nó còn bao gồm cả việc phát triển các kỹ năng mềm, như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng lãnh đạo, kỹ năng làm việc nhóm,... Những kỹ năng này sẽ giúp tuổi trẻ trở thành những người có năng lực và có thể thích nghi với môi trường làm việc thay đổi nhanh chóng.Để có thể nỗ lực hết mình, tuổi trẻ cần phải có một số yếu tố quan trọng. Thứ nhất, họ cần phải có mục tiêu rõ ràng và cụ thể. Mục tiêu sẽ giúp họ tập trung và định hướng cho hành động của mình. Thứ hai, họ cần phải có kế hoạch và chiến lược cụ thể để đạt được mục tiêu. Kế hoạch và chiến lược sẽ giúp họ phân bổ thời gian và nguồn lực một cách hiệu quả.Thứ ba, tuổi trẻ cần phải có tinh thần học hỏi và cầu tiến. Tinh thần học hỏi và cầu tiến sẽ giúp họ cập nhật kiến thức và kỹ năng mới, đồng thời cũng sẽ giúp họ thích nghi với môi trường làm việc thay đổi nhanh chóng. Cuối cùng, tuổi trẻ cần phải có sự kiên trì và nhẫn nại. Sự kiên trì và nhẫn nại sẽ giúp họ vượt qua được những khó khăn và thách thức trong cuộc sống.Trong thời đại hiện nay, có nhiều ví dụ về tuổi trẻ nỗ lực hết mình và đạt được thành công. Chẳng hạn, các bạn trẻ tham gia các cuộc thi học thuật, các cuộc thi sáng tạo, các dự án khởi nghiệp,... Những nỗ lực này không chỉ giúp họ đạt được thành công mà còn giúp họ phát triển toàn diện về cả thể chất và tinh thần.

Tóm lại, sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ là yếu tố quan trọng nhất để họ đạt được thành công và phát triển toàn diện. Để có thể nỗ lực hết mình, tuổi trẻ cần phải có mục tiêu rõ ràng, kế hoạch và chiến lược cụ thể, tinh thần học hỏi và cầu tiến, sự kiên trì và nhẫn nại. Với sự nỗ lực hết mình, tuổi trẻ sẽ có thể đạt được thành công và trở thành những người có năng lực và có thể thích nghi với môi trường làm việc thay đổi nhanh chóng.

Câu 1 : Ngôi kể của người kể chuyện là ngôi thứ ba

Câu 2 : Trong văn bản, chị Bớt Dương thể hiện cách ứng xử không giận mẹ dù trước đó từng bị mẹ phân biệt đối xử thông qua các chi tiết sau:

*Cách ứng xử của chị Bớt Dương

-Chị Bớt Dương vẫn quan tâm đến mẹ: Dù bị mẹ phân biệt đối xử, chị Bớt Dương vẫn quan tâm đến mẹ và chăm sóc cho mẹ.

-Chị Bớt Dương không nhắc đến quá khứ: Chị Bớt Dương không nhắc đến quá khứ và không tỏ thái độ giận dữ hay oán trách mẹ.

-Chị Bớt Dương vẫn giữ mối quan hệ tốt: Chị Bớt Dương vẫn giữ mối quan hệ tốt với mẹ, không để cho quá khứ ảnh hưởng đến mối quan hệ hiện tại.

*Ý nghĩa của cách ứng xử của chị Bớt Dương

-Thể hiện sự bao dung: Cách ứng xử của chị Bớt Dương thể hiện sự bao dung và độ lượng của chị đối với mẹ.

-Thể hiện sự trưởng thành: Cách ứng xử của chị Bớt Dương thể hiện sự trưởng thành và chín chắn của chị trong việc xử lý các mối quan hệ.

-Thể hiện sự yêu thương: Cách ứng xử của chị Bớt Dương thể hiện sự yêu thương và quan tâm của chị đối với mẹ, dù mẹ đã từng phân biệt đối xử với chị.

Câu 3 : Qua đoạn trích em thấy bớt dương là một người

- Có tấm lòng bao dung

- Có tình yêu thương

- Có sự trưởng thành

- Có khả năng kiểm soát cảm xúc

-Bớt Dương là một người có tấm lòng bao dung, tình yêu thương và sự trưởng thành. Chị có khả năng kiểm soát cảm xúc và tha thứ cho người khác, thể hiện sự chín chắn và trưởng thành trong việc xử lý các mối quan hệ.

Câu 4 : Hành động ôm lấy vai mẹ và câu nói của chị Bớt Dương có ý nghĩa:


# Hành động ôm lấy vai mẹ

*Thể hiện sự yêu thương:

Hành động ôm lấy vai mẹ thể hiện sự yêu thương và quan tâm của chị Bớt Dương đối với mẹ.

*Thể hiện sự gần gũi:

Hành động này cũng thể hiện sự gần gũi và thân mật giữa chị Bớt Dương và mẹ.


# Câu nói của chị Bớt Dương

*Thể hiện sự nhẹ nhàng:

Câu nói của chị Bớt Dương thể hiện sự nhẹ nhàng và không có ý định trách móc mẹ.

*Thể hiện sự bao dung:

Câu nói này cũng thể hiện sự bao dung và độ lượng của chị Bớt Dương đối với mẹ, khi chị không muốn mẹ nghĩ ngợi về những việc đã qua.

Câu 5 : Một thông điệp mà em thấy có ý nghĩa nhất đối với cuộc sống hôm nay là:


# Thông điệp về sự bao dung và tha thứ

Thông điệp này được thể hiện qua hành động và cách ứng xử của chị Bớt Dương đối với mẹ, dù mẹ đã từng phân biệt đối xử với chị. Chị Bớt Dương vẫn thể hiện sự yêu thương, bao dung và độ lượng đối với mẹ.


# Lí giải

*Tạo ra mối quan hệ tốt đẹp: Sự bao dung và tha thứ giúp tạo ra mối quan hệ tốt đẹp giữa con người với nhau.

*Giảm thiểu căng thẳng và xung đột: Sự bao dung và tha thứ giúp giảm thiểu căng thẳng và xung đột trong mối quan hệ.

*Tăng cường sự hòa hợp*: Sự bao dung và tha thứ giúp tăng cường sự hòa hợp và hiểu biết giữa con người với nhau.

=>Thông điệp về sự bao dung và tha thứ có ý nghĩa quan trọng trong cuộc sống hôm nay, giúp con người xây dựng mối quan hệ tốt đẹp, giảm thiểu căng thẳng và xung đột, và tăng cường sự hòa hợp.