

Hà Thị Ngọc Uyên
Giới thiệu về bản thân



































Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh là một tuyệt phẩm thấm đẫm tinh thần nhân đạo sâu sắc và cảm hứng nhân văn lớn lao của đại thi hào Nguyễn Du. Bằng trái tim chan chứa tình thương và đôi mắt nhìn thấu những mảnh đời dưới đáy xã hội, ông đã cất lên tiếng nói cho những kiếp người bị lãng quên: kẻ chết trận nơi chiến trường khốc liệt, người đàn bà lỡ làng buôn phấn bán hương, thân hành khất đói khát lê lết khắp chốn. Mỗi số phận là một tiếng nấc nghẹn ngào, một vết thương chưa kịp lành đã hóa thành oan hồn vật vờ trong cõi nhân gian. Những hình ảnh như “mạng người như rác”, “hớp cháo lá đa”, “ngọn lửa ma trơi”… không chỉ gợi ra cái chết bi thảm mà còn là lời tố cáo đầy xót xa về một xã hội vô cảm, bất công. Câu hỏi “Kiếp sinh ra thế biết là tại đâu?” không chỉ là tiếng thở dài cho phận đàn bà mà còn là câu hỏi day dứt về định mệnh của con người. Với nghệ thuật ngôn ngữ mộc mạc mà ám ảnh, giọng điệu trầm buồn, Nguyễn Du đã khắc họa một bản bi ca cho những linh hồn lưu lạc, đồng thời khẳng định giá trị nhân phẩm của con người – dù họ là ai, thuộc tầng lớp nào, sống hay đã khuất. Đây không chỉ là lời văn tế, mà là lời gọi hồn nhân loại.
Câu1:
Đoạn thơ đã vẽ nên một bức tranh quê thanh bình, đậm chất thơ và đầy cảm xúc. Tiếng võng “kẽo kẹt” trong nhà không chỉ gợi âm thanh quen thuộc của làng quê mà còn mang theo hơi thở của tình thân, của sự yên ả trong đời sống thường nhật. Hình ảnh “con chó ngủ lơ mơ” nơi đầu thềm càng làm nổi bật sự an lành, thân thuộc, cho thấy cuộc sống nơi đây thật đỗi bình dị và yên vui. “Bóng cây lơi lả bên hàng dậu” là một nét chấm phá mềm mại, gợi ra dáng vẻ thảnh thơi, buông lơi của cảnh vật khi chiều xuống. Câu thơ cuối “Đêm vắng, người im, cảnh lặng tờ” kết lại bằng một khoảng không tĩnh lặng tuyệt đối, khiến người đọc như được thả hồn vào sự yên bình và sâu lắng của không gian làng quê trong đêm. Qua đó, ta cảm nhận được vẻ đẹp mộc mạc, giản dị mà đầy chất thơ của bức tranh quê – nơi lưu giữ những giá trị tinh thần sâu sắc và nuôi dưỡng tâm hồn con người trong sự thanh thản, bình yên.
Câu 1
Ngôi kể của người kể chuyện là ngôi thứ 3
Câu 2:
Một số chi tiết cho thấy chị Bớt không giận mẹ dù trước đó từng bị phân biệt đối xử:
-Khi mẹ đến ở cùng, Bớt rất mừng nhưng vẫn hỏi lại mẹ để mẹ suy nghĩ kỹ.
-Chị không trách móc mẹ mà chỉ lo mẹ sẽ lại thay đổi ý định.
-Chị tận tình chăm sóc mẹ, để mẹ ở cùng mà không oán giận chuyện cũ.
-Từ ngày mẹ đến ở chung Bớt như cất đi một gánh nặng
Câu 3
Nhân vật Bớt là một người:
-Bao dung, hiếu thảo: Dù từng bị mẹ phân biệt đối xử, chị vẫn mở lòng đón mẹ về sống cùng, không oán trách.
-Chăm chỉ, tân tảo: Một mình chị vừa lo công tác, vừa nuôi con, làm ruộng.
-Yêu thương gia đình: Chị quan tâm, lo lắng cho mẹ và các con, luôn cố gắng vun vén gia đình.
Câu 4
Hành động ôm lấy mẹ và câu nói "- Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?" có ý nghĩa:
-An ủi mẹ, giúp mẹ bớt mặc cảm, không dằn vặt về những lỗi lầm trong quá khứ.
-Thể hiện sự bao dung của Bớt, chị không hề trách mẹ mà ngược lại còn muốn mẹ sống thanh thản.
-Khẳng định tình cảm mẹ con: Dù trước kia có chuyện gì xảy ra, Bớt vần yêu thương và kính trọng mẹ
Câu 5:
Thông điệp ý nghĩa nhất: "Hãy bao dung và yêu thương gia đình, bởi gia đình là nơi cuối cùng ta có thể trở về."