Sùng Văn Sình

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Sùng Văn Sình
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn phân tích nhân vật Thuỳ



Nhân vật Thuỳ trong đoạn trích thể hiện là một cô gái sống nội tâm, giàu tình cảm nhưng mang nhiều mặc cảm và nỗi buồn. Dù không được đánh giá cao như Hà – cô em họ học giỏi, nổi bật – Thuỳ vẫn là người âm thầm chịu khó, tự giác và có trách nhiệm. Việc cô đến trường sớm để kê bàn, giở ghế, giúp tổ trực cho thấy Thuỳ là người biết quan tâm, không ngại việc chung dù không ai yêu cầu. Tuy nhiên, trong thâm tâm, Thuỳ luôn cảm thấy mình kém cỏi, thua thiệt so với Hà. Cô nhận thức được điểm yếu của mình, đôi khi uất ức, thậm chí muốn phản bác, nhưng lại im lặng vì sợ bị hiểu lầm là ghen tị. Chính điều đó cho thấy ở Thuỳ sự tự trọng và tinh tế. Nhân vật Thuỳ được khắc họa chân thực, gần gũi với bao bạn trẻ đang loay hoay khẳng định giá trị bản thân trong một xã hội có nhiều chuẩn mực đánh giá. Qua Thuỳ, người đọc thêm cảm thông và trân trọng những con người thầm lặng, không nổi bật nhưng vẫn luôn sống tử tế và cố gắng từng ngày.





Câu 2 (4,0 điểm): Bài văn nghị luận về sự cần thiết của việc sống thực



Trong cuộc sống hiện đại, con người ngày càng quan tâm đến hình ảnh của bản thân trong mắt người khác. Tuy nhiên, như tác giả Giản Tư Trung từng viết trong Đúng việc: “Hạnh phúc đích thực là khi con người mà ta muốn thể hiện ra bên ngoài cho mọi người thấy cũng chính là con người thực của mình.” Câu nói ấy gợi mở một quan niệm sâu sắc về sự cần thiết của việc sống thực – sống đúng với con người mình.


Sống thực là sống đúng với bản chất, suy nghĩ, cảm xúc và giá trị nội tại của bản thân. Đó không phải là sự buông thả hay ích kỷ, mà là hành trình nhận ra và chấp nhận con người thật của mình, để từ đó phát triển theo hướng tích cực, bền vững. Khi sống thực, con người có thể đạt được sự bình an trong tâm hồn vì không cần phải mang mặt nạ, không bị ràng buộc bởi những kỳ vọng giả tạo. Đó cũng là điều kiện để xây dựng những mối quan hệ chân thành, vì người khác yêu quý và tôn trọng mình vì chính con người thật của mình, không phải vì một hình ảnh được tô vẽ.


Ngược lại, sống giả – sống theo hình ảnh mà người khác muốn thấy – có thể mang lại một số thành công nhất thời, nhưng sẽ khiến con người mệt mỏi, hoang mang và xa rời chính mình. Cuộc sống đầy áp lực và so sánh hiện nay dễ khiến con người rơi vào trạng thái sống “ảo”, từ mạng xã hội cho đến ngoài đời thực. Có những người tô vẽ hình ảnh hào nhoáng, tài giỏi, đạo đức… nhưng thực chất lại trống rỗng bên trong. Khi sự thật bị phát hiện, họ không chỉ đánh mất niềm tin từ người khác mà còn tự làm tổn thương bản thân mình.


Tôi từng có một người bạn luôn cố gắng thể hiện mình là người hoàn hảo: học giỏi, vui vẻ, nhiệt tình. Nhưng càng ngày, bạn càng cảm thấy mệt mỏi vì không thể chia sẻ nỗi buồn hay nhờ giúp đỡ. Một lần, bạn nói: “Tớ ước gì có thể sống đúng như mình nghĩ, mình cảm nhận.” Khi bạn dần sống thật, dám thể hiện cả điểm yếu và nỗi buồn, bạn bè lại càng yêu quý và thấu hiểu hơn. Qua đó, tôi nhận ra rằng, sống thực không chỉ là điều nên làm, mà còn là điều cần làm để được hạnh phúc và trưởng thành.


Tuy nhiên, sống thực không đồng nghĩa với thô lỗ, vô ý, hay nói và làm bất chấp hậu quả. Sống thực cần đi đôi với sự chân thành, lịch thiệp và tôn trọng người khác. Đó là sự cân bằng giữa việc giữ vững bản sắc cá nhân và hòa nhập với cộng đồng.


Tóm lại, sống thực là một lựa chọn can đảm nhưng xứng đáng, vì nó giúp ta tìm được chính mình và được sống cuộc đời mình mong muốn. Trong xã hội đầy biến động, người dám sống thật chính là người mạnh mẽ và hạnh phúc nhất.


Câu 1 (0,5 điểm):

Nhân vật trung tâm của câu chuyện là Thuỳ.




Câu 2 (0,5 điểm):

- Điểm nhìn bên ngoài: “Thuỳ cất cặp rồi một mình giở ghế lên sẵn cho tổ trực” – người kể quan sát hành động của Thuỳ.

- Điểm nhìn bên trong: “Nó nghĩ: ’Mình thật khoẻ, mình phải làm thật nhanh trước khi có người khác giúp!’” – người kể đi vào nội tâm, suy nghĩ của nhân vật Thuỳ.




Câu 3 (1,0 điểm):

Câu nói của Hà: “Chị làm thế làm gì, việc tụi nó mà!” phản ánh sự thờ ơ, thiếu tinh thần trách nhiệm tập thể và phần nào thể hiện sự xa cách trong mối quan hệ giữa Hà với Thuỳ, dù là chị em họ. Đồng thời, nó cũng cho thấy Hà là người sống khuôn phép, không muốn làm việc không thuộc trách nhiệm của mình.




Câu 4 (1,0 điểm):

Các câu hỏi như: “Mà sao mình không giỏi nhỉ? Hồi bé thầy vẫn khen mà? Hay tại lớn mình ham chơi?” thể hiện sự tự vấn, giằng xé nội tâm và tâm trạng buồn bã, mặc cảm của Thuỳ. Đây là biện pháp nghệ thuật giúp người đọc hiểu sâu sắc hơn diễn biến tâm lí nhân vật, đồng thời làm nổi bật sự so sánh, đối lập giữa Thuỳ và Hà, qua đó khơi gợi sự đồng cảm với nhân vật chính.




Câu 5 (1,0 điểm):

Bài học rút ra từ đoạn trích là: Mỗi người có những giá trị và điểm mạnh riêng, không nên so sánh mình với người khác để rồi tự ti hay ganh tị. Thay vào đó, hãy biết trân trọng những việc mình làm và không ngừng nỗ lực hoàn thiện bản thân.


Trong bài thơ “Người cắt dây thép gai” của Hoàng Nhuận Cầm, hình ảnh hàng rào dây thép gai không chỉ mang ý nghĩa tả thực mà còn là một biểu tượng giàu tính biểu cảm. Đây là biểu tượng của sự chia cắt, đau thương, ngăn trở tình yêu, sự sống và sự đoàn tụ của con người trong chiến tranh. Những hàng rào ấy ngăn không cho con cò bay về – cánh cò tượng trưng cho sự sống, cho khát vọng đoàn tụ, cho hình bóng quê hương và người thân yêu. Hành động “cắt dây thép gai” của người lính không đơn thuần là nhiệm vụ chiến đấu mà còn là hành trình xé toang những đau khổ, vượt qua ngăn cách, mang lại sự sống, tình yêu và hòa bình. Mỗi hàng rào bị cắt là một bước gần hơn tới đoàn tụ, tới sự hồi sinh của thiên nhiên, con người và đất nước. Như vậy, hình ảnh hàng rào dây thép gai là biểu tượng cô đọng và sâu sắc về chiến tranh phi nghĩa và khát vọng thống nhất, tự do, hạnh phúc của dân tộc Việt Nam.




Câu 2 (4,0 điểm): Viết bài văn (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ của em về sự cần thiết của lối sống có trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với thế hệ trẻ hiện nay.


Trong xã hội hiện đại, khi đất nước đang ngày càng phát triển và hội nhập sâu rộng với thế giới, lối sống có trách nhiệm trở thành một phẩm chất cần thiết, đặc biệt đối với thế hệ trẻ – những người sẽ gánh vác tương lai của dân tộc.


Sống có trách nhiệm có nghĩa là ý thức rõ về hành động, lời nói và lựa chọn của bản thân, biết suy nghĩ đến hậu quả, không chỉ cho bản thân mà còn cho gia đình, cộng đồng và xã hội. Trách nhiệm thể hiện ở nhiều khía cạnh: trách nhiệm với bản thân, biết học tập, rèn luyện, sống lành mạnh; trách nhiệm với gia đình, biết yêu thương, chia sẻ, đỡ đần cha mẹ; trách nhiệm với xã hội, không vô cảm trước cái xấu, cái ác, biết bảo vệ cái đúng, cái đẹp; và trách nhiệm với đất nước, sống yêu nước, cống hiến bằng khả năng và tri thức của mình.


Thế hệ trẻ ngày nay đang sống trong thời đại số, có điều kiện tiếp cận thông tin phong phú, được học tập và phát triển toàn diện. Tuy nhiên, bên cạnh mặt tích cực, vẫn còn những biểu hiện thiếu trách nhiệm, như sống ích kỷ, chạy theo vật chất, thờ ơ với gia đình, môi trường và xã hội. Đó là hồi chuông cảnh tỉnh về việc xây dựng và gìn giữ những giá trị sống nhân văn, có ý thức. Sống có trách nhiệm không chỉ là bổn phận mà còn là thước đo phẩm chất và nhân cách của mỗi người trẻ.


Một người trẻ có trách nhiệm sẽ luôn chủ động học tập, làm việc hiệu quả, biết đặt lợi ích chung lên trên cái tôi cá nhân. Chính họ là những hạt nhân lan tỏa tích cực trong cộng đồng, góp phần xây dựng xã hội văn minh, tiến bộ. Như hình ảnh người lính trong bài thơ “Người cắt dây thép gai”, bằng hành động quả cảm và trách nhiệm cao cả, anh đã phá bỏ những rào cản đau thương để mang lại hòa bình cho đất nước. Đó là tấm gương sáng về tinh thần trách nhiệm với tổ quốc, là điều mà mỗi bạn trẻ hôm nay cần noi theo.


Tóm lại, lối sống có trách nhiệm là phẩm chất không thể thiếu ở thế hệ trẻ. Nó không chỉ là cơ sở để hình thành nhân cách mà còn là hành trang vững chắc để mỗi người trẻ vươn tới thành công và góp phần dựng xây tương lai đất nước.


Câu 1 (0,5 điểm):

Phương thức biểu đạt chính:

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm (kết hợp với tự sự và miêu tả trong thơ).




Câu 2 (0,5 điểm):

Nhân vật trữ tình trong văn bản là ai?

Nhân vật trữ tình trong văn bản là người lính – người cắt dây thép gai, mang hình ảnh của tác giả – Hoàng Nhuận Cầm – khi còn là một chiến sĩ trẻ trong kháng chiến chống Mỹ.




Câu 3 (1,0 điểm):

Nhận xét về hình thức của văn bản:

Văn bản có hình thức là một bài thơ tự do, không gò bó theo niêm luật hay vần điệu truyền thống, chia làm hai phần rõ rệt. Hình ảnh thơ giàu tính biểu tượng, ngôn ngữ mộc mạc mà gợi cảm, giàu nhạc điệu và cảm xúc. Câu thơ linh hoạt về độ dài, tạo nhịp điệu nhẹ nhàng mà sâu lắng.




Câu 4 (1,0 điểm):

Phân tích mạch cảm xúc của văn bản:

Mạch cảm xúc của bài thơ phát triển theo hành trình của người lính cắt hàng rào thép gai – từ nỗi đau chia cắt đến niềm tin thống nhất:

Phần I: Cảm xúc bắt đầu từ những mất mát, chia lìa, tiếng khóc của đất, của cây, của tình yêu… Tất cả đều bị ngăn cách bởi hàng rào thép gai của chiến tranh.

Phần II: Cảm xúc chuyển sang niềm hy vọng, sự hồi sinh, đoàn tụ khi người lính cắt dần từng hàng rào. Đỉnh điểm là khi hàng rào cuối cùng bị cắt xong – hình ảnh đất nước liền một dải trở lại, niềm vui, lòng quyết tâm và khát vọng hòa bình trào dâng mãnh liệt.




Câu 5 (1,0 điểm):

Thông điệp ý nghĩa nhất đối với bản thân từ văn bản:

Hòa bình là khát vọng lớn lao và thiêng liêng của con người. Để có được điều đó, cần sự hy sinh, dấn thân và tinh thần vượt qua chia cắt, đau thương. Bài thơ khiến em trân trọng hơn giá trị của tự do, tình yêu, và đặc biệt là công lao của những người lính đã góp phần mang lại hòa bình cho Tổ quốc.


Câu 2.

Một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh của biển đảo và đất nước: “sóng dữ phía Hoàng Sa”, “bám biển”, “Mẹ Tổ quốc”, “máu ngư dân”, “giữ biển”, “Tổ quốc”.


Câu 3.

Biện pháp tu từ so sánh: “Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt”.

Tác dụng: So sánh Mẹ Tổ quốc với máu ấm trong màu cờ thể hiện tình yêu thương, sự gắn bó thiêng liêng và bền chặt giữa Tổ quốc và con người. Nó làm nổi bật tình cảm sâu sắc và niềm tự hào dân tộc, đồng thời thể hiện hình ảnh Tổ quốc luôn hiện diện, tiếp sức mạnh cho những người con đang ngày đêm bám biển giữ nước.


Câu 4.

Đoạn trích thể hiện tình cảm yêu nước sâu sắc, lòng biết ơn, tự hào về truyền thống giữ nước của dân tộc, cũng như sự trân trọng, cảm phục với những người đang ngày đêm canh giữ chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc.


Câu 5.

Là học sinh, em nhận thức được trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ biển đảo quê hương. Trước hết, em cần học tập tốt, tìm hiểu về lịch sử và chủ quyền biển đảo Việt Nam. Em cũng có thể tuyên truyền, lan tỏa tình yêu biển đảo đến mọi người xung quanh. Ngoài ra, em luôn tôn trọng, biết ơn và ủng hộ những người đang ngày đêm giữ gìn chủ quyền thiêng liêng nơi đầu sóng ngọn gió.


Câu 1.

Văn bản thể hiện tâm trạng, cảm xúc của nhân vật trữ tình trong hoàn cảnh sống xa quê, cụ thể là tại thành phố San Diego (Mỹ), khi đang nhớ về quê hương.


Câu 2.

Những hình ảnh khiến nhân vật trữ tình ngỡ như quê ta gồm:

Nắng trên cao

Màu trắng của mây bay

Đồi nhuộm vàng trên đỉnh ngọn


Câu 3.

Cảm hứng chủ đạo của văn bản là nỗi nhớ quê da diết và tình cảm sâu nặng với quê hương của người con đang sống nơi đất khách quê người.


Câu 4.

Ở khổ thơ đầu tiên, nhân vật trữ tình thấy hình ảnh quen thuộc (nắng, mây, đồi) nên cảm thấy gần gũi, như đang ở quê nhà.

Ở khổ thơ thứ ba, dù vẫn là mây trắng, nắng vàng nhưng cảm nhận gợi buồn, gợi nỗi cô đơn và sự xa lạ vì biết mình là “lữ thứ” – kẻ xa quê.


Câu 5.

Học sinh có thể tự chọn hình ảnh ấn tượng nhất. Gợi ý:

Ví dụ: Em ấn tượng nhất với hình ảnh “Ngó xuống mũi giày thì lữ thứ / Bụi đường cũng bụi của người ta” vì nó thể hiện rõ sự cô đơn, lạc lõng của người xa quê – dù là những thứ quen thuộc như bụi đường cũng khiến ta cảm thấy mình là người ngoài cuộc.