

Đặng Minh Huy
Giới thiệu về bản thân



































Câu 1 : Nhân vật Dung trong văn bản là hình ảnh tiêu biểu cho người phụ nữ sống trong xã hội phong kiến với nhiều định kiến và áp bức. Ngay từ khi sinh ra, Dung đã không được gia đình mong đợi vì là con thứ tư trong một gia đình nghèo, điều đó cho thấy ngay từ đầu cuộc đời cô đã thiếu sự quan tâm và yêu thương. Tuy vậy, Dung không hề than vãn hay oán trách, cô vẫn sống âm thầm, nhẫn nại và chịu đựng. Đặc biệt, cuộc đời Dung trở nên bi kịch hơn khi bị cha mẹ ép gả vào một cuộc hôn nhân không có tình yêu, chỉ vì lợi ích vật chất. Qua đó, người đọc cảm nhận được nỗi đau, sự bất lực và số phận nghiệt ngã của Dung – một người phụ nữ chịu nhiều thiệt thòi trong xã hội cũ. Nhân vật Dung không chỉ thể hiện thân phận bé nhỏ của người phụ nữ, mà còn là lời lên án mạnh mẽ chế độ hôn nhân áp đặt, thiếu công bằng, đồng thời khơi dậy sự cảm thông sâu sắc nơi người đọc. Câu 2 Trong cuộc sống hiện đại, hôn nhân không chỉ là sự kết hợp giữa hai con người mà còn là sự gắn bó lâu dài của hai tâm hồn đồng điệu. Tuy nhiên, hiện tượng cha mẹ áp đặt con cái trong hôn nhân vẫn còn tồn tại trong nhiều gia đình, gây nên những hệ lụy nghiêm trọng. Việc cha mẹ dùng quyền lực hoặc quan niệm cũ để ép buộc con cái lấy người họ chọn là một hành động thiếu tôn trọng tự do cá nhân và quyền được hạnh phúc của con. Nguyên nhân của sự áp đặt này thường bắt nguồn từ quan niệm "cha mẹ đặt đâu con ngồi đó", từ tư tưởng cho rằng cha mẹ có kinh nghiệm hơn nên có quyền quyết định thay con. Bên cạnh đó, nhiều bậc cha mẹ còn xem hôn nhân là phương tiện để đạt được địa vị, tiền bạc hoặc sự ổn định. Tuy nhiên, hôn nhân không thể bền vững nếu thiếu tình yêu, sự đồng cảm và tự nguyện. Khi bị ép buộc, con cái dễ rơi vào bi kịch, sống trong đau khổ, thậm chí ly hôn hoặc mất niềm tin vào gia đình và cuộc sống. Thực tế cho thấy nhiều cuộc hôn nhân không xuất phát từ tình yêu đã dẫn đến những mâu thuẫn gay gắt, sự dằn vặt về tinh thần, thậm chí là bạo lực gia đình. Đó là hậu quả tất yếu khi con người sống trái với cảm xúc và mong muốn của chính mình. Tình yêu và hôn nhân chỉ thực sự có ý nghĩa khi được xây dựng trên nền tảng của sự tự do, tự nguyện và tôn trọng lẫn nhau. Do đó, cha mẹ nên là người định hướng, chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ con cái trong việc chọn bạn đời chứ không nên áp đặt. Sự lắng nghe và thấu hiểu từ hai phía sẽ giúp tạo dựng một mối quan hệ gia đình hài hòa, bền vững. Đồng thời, con cái cũng cần có trách nhiệm với lựa chọn của mình, biết cân nhắc giữa lý trí và tình cảm để có được hạnh phúc thật sự. Tóm lại, việc cha mẹ áp đặt con cái trong hôn nhân là hành động cần được nhìn nhận lại một cách nghiêm túc. Mỗi cá nhân đều có quyền quyết định cuộc đời mình, và hôn nhân chỉ thực sự trọn vẹn khi xuất phát từ tình yêu và sự tự nguyện. Sự thấu hiểu, tôn trọng và yêu thương là cầu nối giúp gia đình trở thành chốn yên bình, không phải là nơi giam hãm hạnh phúc của con người.
Câu 1:
- Thể loại truyện ngắn
Câu 2:
- Đề bài nói về số phận bi kịch của người phụ nữ trong xã hội phong kiến
Câu 3:
- Lời người kể đóng vai trò dẫn dắt, miêu tả hoàn cảnh, trạng thái, số phận nhân vật
- Lời nhân vật đống vai trò trong việc thể hiện tính cách, cảm xúc của nhân vật
Câu 4:
- Dòng sông là hình ảnh gợi lại lần tự tử bất thành của Dung
- Câu nói đó ẩn dụ cho cái chết tinh thần khi Dung ở nhà chồng
Câu 5:
- Qua câu chuyện về cuộc đời Dung, Thạch Lam bày tỏ niềm xót thương sâu sắc cho số phận của những người phụ nữ nghèo trong xã hội cũ
Câu 1:
Nhân vật Hăm-lét trong đoạn trích thể hiện rõ là một con người mang nội tâm phức tạp, giằng xé giữa lý trí và cảm xúc, giữa khát vọng hành động và sự trăn trở đạo đức. Trước sự phản bội của mẹ và tội ác của người chú, Hăm-lét không chọn cách trả thù mù quáng mà tìm cách điều tra, xác minh sự thật qua vở kịch “có cài bẫy”. Hành động đó thể hiện sự thông minh, sâu sắc và cẩn trọng của một con người không dễ bị cuốn theo cảm xúc. Đồng thời, qua ánh nhìn của Hăm-lét, ta cảm nhận được nỗi đau đớn, bất lực và cô đơn khi anh sống trong một xã hội thối nát, giả dối, nơi mà chân lý và công lý dường như bị chôn vùi. Nhân vật Hăm-lét tiêu biểu cho bi kịch của con người trong thời đại khủng hoảng niềm tin, là hình tượng tiêu biểu trong văn học nhân văn Phục Hưng – một con người dám chất vấn hiện thực và đấu tranh cho sự thật, dù phải trả giá bằng chính cuộc đời mình.
Câu 2:
Nhận định này không chỉ là một tuyên bố đạo đức sâu sắc, mà còn là một lời cảnh tỉnh mạnh mẽ về trách nhiệm của mỗi cá nhân trong xã hội trước bất công, bạo lực và cái ác. Nó nhấn mạnh rằng sự thờ ơ, vô cảm hay im lặng khi đối diện với cái xấu cũng đáng bị lên án như chính hành động xấu đó.
Trước hết, con người sinh ra với bản chất hướng thiện. Không ai khi sinh ra đã mang sẵn ý định làm điều xấu. Nhưng xã hội, hoàn cảnh, dục vọng và sự vô minh có thể khiến con người dần tha hóa, đánh mất nhân tính. Tuy nhiên, điều khiến cái ác lan rộng không chỉ là sự tồn tại của kẻ xấu, mà còn là sự im lặng, thỏa hiệp, hay thậm chí đồng lõa gián tiếp của những người xung quanh. Im lặng trước cái ác là hành động buông xuôi, là từ chối trách nhiệm công dân và đạo đức của con người.
Lịch sử nhân loại từng chứng kiến nhiều thảm họa do cái ác gây ra, nhưng những thảm họa ấy chỉ trở nên khủng khiếp khi không ai dám lên tiếng. Ví dụ, chủ nghĩa phát xít trỗi dậy trong thế kỷ XX không chỉ vì có Hitler, mà còn vì hàng triệu người đã im lặng, ngoảnh mặt làm ngơ trước sự đàn áp, thảm sát và chiến tranh. Tương tự, trong đời sống hiện đại, sự im lặng trước nạn bạo lực học đường, tham nhũng, lừa đảo hay nạn phân biệt đối xử khiến những vấn đề ấy ngày càng trở nên trầm trọng và khó kiểm soát.
Tại sao im lặng lại là một tội ác? Bởi vì nó giúp cái ác được hợp thức hóa bằng sự không phản kháng. Khi người tốt không hành động, cái xấu sẽ tự nhiên trở thành điều bình thường. Đó chính là sự đầu hàng của lương tri. Người ta thường nói "im lặng là vàng", nhưng trước cái ác, sự im lặng không còn là vàng, mà là bóng tối bao phủ ánh sáng công lý.
Tất nhiên, không phải lúc nào cũng dễ dàng để lên tiếng. Sự sợ hãi, áp lực xã hội hay nguy cơ bị trù dập khiến nhiều người chọn cách im lặng. Tuy nhiên, lòng dũng cảm không có nghĩa là không sợ, mà là vượt qua nỗi sợ để làm điều đúng đắn. Mỗi hành động nhỏ như tố cáo một hành vi sai trái, bảo vệ một người yếu thế, hay đơn giản là lên tiếng bày tỏ quan điểm đạo đức… đều góp phần làm cho cái ác không thể tự do phát triển.
Tóm lại, lời nói của Martin Luther King là một chân lý sâu sắc: Cái ác không chỉ tồn tại trong hành động của kẻ xấu mà còn tồn tại trong sự im lặng của người tốt. Mỗi người chúng ta không chỉ có quyền mà còn có trách nhiệm đấu tranh với bất công và cái xấu. Bởi lẽ, chỉ khi con người biết lên tiếng vì lẽ phải, thế giới này mới trở nên công bằng và nhân văn hơn.
Câu 1:
- Sự việc trong văn bản là: Hăm-lét diễn một vở kịch có cảnh mưu sát giống như Clô-đi-út sát hại cha của mình để tìm kiếm sự thật.
Câu 2:
-"Đổ thuốc độc vào tai vua đang ngủ"
- Đây là chỉ dẫn cho diễn viên thực hiện hành động cụ thể trên sân khấu để tái hiện lại cảnh ám sát trong vở kịch.
Câu 3:
- Mâu thuẫn giữa Hăm-lét và Clô-đi-út
- Hăm-lét nghi ngờ việc Clô-đi-út giết hại cha mình và dùng vở kịch để tìm sự thật. Đây là xung đột giữa công lý và tội ác.
Câu 4:
- Lời thoại thể hiện sự căm phẫn của Hăm-lét, chàng đang muốn trả thù cho cha mình, đến mức phải làm những việc vô cùng tàn bạo. Nhưng chàng vẫn giữ được lý trí khi tự nhủ phải kiềm chế bản thân.
Câu 5:
- Văn bản gợi ra suy nghĩ sâu sắc về công lý, sự thật và lương tâm, văn bản cho thấy sự dũng cảm, kiên nhẫn
Câu 1:
Ước mơ là ngọn đèn soi đường cho con người hướng tới tương lai, còn lao động là phương tiện để biến ước mơ thành hiện thực. Giữa lao động và ước mơ tồn tại một mối quan hệ chặt chẽ và không thể tách rời. Ước mơ giúp con người có lý tưởng sống, có động lực vươn lên và sống có ý nghĩa. Nhưng nếu chỉ có ước mơ mà không hành động thì ước mơ đó mãi mãi chỉ là một khát vọng viển vông. Chính lao động,với sự nỗ lực, kiên trì, và sáng tạo, sẽ là con đường hiện thực hóa những khát vọng ấy. Những người thành công trong cuộc sống đều là những người biết nuôi dưỡng ước mơ và không ngừng lao động để đạt được điều mình mong muốn. Lao động giúp con người trưởng thành hơn, vững vàng hơn và cảm nhận sâu sắc giá trị của thành tựu. Do đó, muốn ước mơ trở thành hiện thực, ta cần gắn kết nó với sự lao động chăm chỉ và bền bỉ. Lao động chính là cây cầu nối từ ước mơ đến thành công.
Câu 2:
Bài thơ "Nhớ" của Nguyễn Đình Thi là một trong những bài thơ tình đặc sắc thời kháng chiến chống Pháp, thể hiện vẻ đẹp tâm hồn người chiến sĩ cách mạng: yêu sâu sắc, thủy chung nhưng cũng đầy lý tưởng và tự hào. Qua hình tượng nhân vật trữ tình, tác giả không chỉ thể hiện nỗi nhớ tình yêu đôi lứa mà còn gửi gắm tình yêu đất nước, lý tưởng chiến đấu cao đẹp.
Tâm trạng chủ đạo của nhân vật trữ tình trong bài thơ là nỗi nhớ . Ngay từ khổ thơ đầu, nỗi nhớ ấy được gợi lên bằng những hình ảnh thiên nhiên vừa lãng mạn vừa gắn bó với người lính: “Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh”, “Ngọn lửa nhớ ai mà hồng đêm lạnh”. Ngôi sao và ngọn lửa là hai hình ảnh quen thuộc trong đêm chiến tranh, mang ý nghĩa tượng trưng cho nỗi nhớ âm thầm mà mãnh liệt. Dưới bóng đêm núi rừng, sự lặng lẽ, gian khổ không làm nguôi đi tình cảm tha thiết trong lòng người lính.
Nỗi nhớ ấy không chỉ là nỗi nhớ một người con gái cụ thể, mà còn hòa quyện trong tình yêu lớn hơn: tình yêu đất nước “Anh yêu em như anh yêu đất nước” – một câu thơ giản dị nhưng chứa đựng biết bao xúc cảm thiêng liêng. Người lính không tách rời tình yêu cá nhân với tình yêu đất nước, bởi cả hai tình cảm ấy cùng tiếp sức cho anh vượt qua những khó khăn trên chặng đường chiến đấu. Nỗi nhớ không chỉ được gợi lên trong tâm tưởng mà còn len lỏi vào từng bước chân, từng bữa ăn, giấc ngủ – “mỗi bước đường anh bước / mỗi tối anh nằm mỗi miếng anh ăn”.
Tình yêu ấy không yếu mềm, bi lụy mà mang tính kiêu hãnh. Nhân vật trữ tình tự hào khẳng định: “Chúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đời”, “Chúng ta yêu nhau kiêu hãnh làm người”. Trong hoàn cảnh chiến tranh ác liệt, tình yêu không làm con người mềm yếu mà trở thành nguồn động lực tiếp sức cho lòng dũng cảm và nghị lực vượt gian nguy. Nỗi nhớ và tình yêu không còn là cảm xúc cá nhân mà trở thành sức mạnh giúp con người vững bước trên con đường đấu tranh.
Qua hình tượng nhân vật trữ tình, Nguyễn Đình Thi đã làm nổi bật một kiểu hình người lính trong thơ ca kháng chiến – vừa mang vẻ đẹp trữ tình, lãng mạn, vừa có chiều sâu lý tưởng và bản lĩnh. Bài thơ “Nhớ” là khúc tình ca tha thiết, góp phần làm giàu thêm vẻ đẹp của thơ tình thời chiến tranh và của nền thơ Việt Nam hiện đại.
Câu 1:
- Phương thức biểu đạt chính là nghị luận.
Câu 2:
- Văn bản trên nói về tầm quan trọng và quý giá của lao động đối với con người và xã hội, cũng như niềm vui mà con người có thể tìm thấy trong lao động.
Câu 3:
- Tác giả lấy những bằng chứng như:
+ Chú chim yến: Khi còn non thì được bố mẹ mớm mồi, khi lớn lên sẽ phải tự mình kiếm mồi.
- Bằng chứng mà tác giả đưa ra rỗ ràng, thuyết phục cao.
Câu 4:
- Câu nói đó cho em thấy rằng: Lao động không chỉ là trách nhiệm, mà còn là niềm vui, niềm hạnh phúc nếu ta biết tôn trọng và yêu thích công việc mình làm.
Câu 5:
- Hiện nay, vẫn còn một số người trẻ chỉ mong muốn việc nhẹ, lương cao, ngại khổ, ngại khó. Mải mê chạy theo công nghệ để kiếm tiền mà bỏ qua những giá trị đạo đức.
Câu 1:
Bài thơ "Những giọt lệ" của nhà thơ Hàn Mặc Tử là tiếng lòng đầy bi thương của một tâm hồn cô đơn và tuyệt vọng trong tình yêu. Từ những dòng thơ đầu, nhà thơ đặt ra câu hỏi của một người đang ở tâm trạng tồi tệ, thể hiện khao khát được giả thoát khỏi nỗi đau. Nỗi nhớ người yêu và cảm giác mất mát hiện lên rõ nét qua câu thơ giàu hình ảnh tượng trưng trong thơ. Tình yêu tan vỡ khiến thi sĩ cảm thấy như mất đi chính mình, lạc lõng giữa cuộc đời. Khổ thơ cuối với hình ảnh “bông phượng nở trong màu huyết” và “những giọt châu” rơi xuống cho thấy thiên nhiên cũng như nhỏ lệ cùng con người, hòa vào nỗi đau đớn sâu sắc của một tâm hồn nhạy cảm và cô độc. Bài thơ không chỉ là tiếng than về một mối tình tan vỡ mà còn là tiếng nói của một con người khát khao yêu thương nhưng lại bị bỏ rơi giữa cuộc đời nghiệt ngã.
Câu 2:
Trong cuộc sống, không phải lúc nào con người cũng gặp thuận lợi và suôn sẻ. Sẽ có những lúc ta đối diện với thất bại, mất mát, thậm chí là bế tắc. Chính trong những thời điểm đó, ý chí và nghị lực là chìa khóa giúp con người vượt qua thử thách để vươn lên và khẳng định bản thân.
Ý chí là sự kiên định, quyết tâm theo đuổi mục tiêu đến cùng, dù có khó khăn, gian khổ. Nghị lực là sức mạnh tinh thần giúp con người không gục ngã trước thất bại, không bị khuất phục trước nghịch cảnh. Trong cuộc sống, không thiếu những người có hoàn cảnh khó khăn nhưng nhờ ý chí và nghị lực mà họ vươn lên mạnh mẽ. Chúng ta có thể kể đến tấm gương của thầy Nguyễn Ngọc Ký — dù bị liệt cả hai tay từ nhỏ, thầy vẫn kiên trì luyện viết bằng chân và trở thành một nhà giáo, nhà văn đáng kính. Hay Nick Vujicic – người sinh ra không có tay và chân, nhưng vẫn trở thành diễn giả truyền cảm hứng nổi tiếng toàn cầu. Họ đều là minh chứng sống cho sức mạnh kỳ diệu của ý chí và nghị lực.
Ngược lại, những người thiếu nghị lực thường dễ buông xuôi trước khó khăn, đánh mất niềm tin vào bản thân và cuộc sống. Họ sống thụ động, dễ rơi vào trạng thái chán nản, tuyệt vọng và không thể làm chủ số phận mình.
Là học sinh, chúng ta càng cần rèn luyện ý chí từ những việc nhỏ nhất: kiên trì học tập, không nản chí khi gặp bài khó, biết đứng dậy sau khi bị điểm kém, và dám đối mặt với áp lực thi cử, cuộc sống. Ý chí, nghị lực không tự nhiên mà có, nó được hình thành từ chính trong hành động, suy nghĩ và thái độ sống hằng ngày.
Tóm lại, ý chí và nghị lực là phẩm chất quý báu làm nên sức mạnh nội tại của con người. Khi ta biết kiên cường trước nghịch cảnh, ta không chỉ chiến thắng khó khăn mà còn chiến thắng chính mình. Và trong hành trình trưởng thành, hãy nhớ: “Không có con đường nào dẫn đến thành công mà không bước qua gian nan.”
Câu 1:
-Phương thức biểu đạt: Biểu cảm, miêu tả, tự sự
Câu 2:
-Nỗi đau chia ly trong tình yêu và sự cô đơn tuyệt vọng khi bị bỏ rơi
Câu 3:
-Hình ảnh tượng trưng: "Người đi, một nửa hồn tôi mất, /Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ."
-Hình ảnh đó thể hiện: Là biểu tượng cho sự gắn bó khăng khít trong tình yêu. khi người yêu rời đi, nhân vật cảm thấy mất mát sâu sắc.
Câu 4:
-Biện pháp tu từ: Câu hỏi tu từ, nhân hóa, ẩn dụ
-Tác dụng: Diễn tả trạng thái hoang mang, lạc lõng
+ Ẩn dụ, gọi lên nỗi đau tình yêu
+Nhân hóa thiên nhiên mang cảm xúc con người
Câu 5:
-Bài thơ có cấu tứ mạch lạc, giàu cảm xúc.
Câu 1:
Trong cuộc sống hiện đại, thế hệ trẻ không tránh khỏi những thách thức và nghịch cảnh. Để không chùn bước trước khó khăn, giới trẻ cần phải xây dựng cho mình tinh thần lạc quan và ý chí kiên cường trước. Chấp nhận thất bại cũng là cách để rút ra kinh nghiệm và rèn luyện bản lĩnh sau bao nhiêu vấp ngã. Thứ hai, giới trẻ cần trang bị cho mình những kĩ năng sống như kĩ năng nhận thức, giải quyết vấn đề; kĩ năng giao tiếp, quản lí thời gian; lập kế hoạch;...để có thể thích ứng linh hoạt với hoàn cảnh. Đồng thời, sự hỗ trợ từ gia đình, nhà trường và xã hội đóng vai trò rất quan trọng trong việc định hướng, khơi dậy động lực và giúp các bạn trẻ vượt qua những giai đoạn khó khăn. Ngoài ra, việc nuôi dưỡng đam mê và mục tiêu sống rõ ràng cũng là yếu tố giúp các bạn trẻ kiên định hơn trên hành trình chinh phục thử thách. Nghịch cảnh không phải là dấu chấm hết, mà là bước đệm để thế hệ trẻ rèn giũa ý chí, vững vàng hơn và vươn lên mạnh mẽ trong cuộc sống.
Câu 2:
Bài thơ "Những dòng sông quê hương" của nhà thơ Bùi Minh Trí là một tác phẩm giàu chất trữ tình, mang đậm hơi thở quê hương và chiều sâu lịch sử, văn hóa dân tộc. Bài thơ không chỉ khắc họa hình ảnh dòng sông quê hương đẹp đẽ, thân thương mà còn là nơi chất chứa bao kỷ niệm, chứng tích lịch sử và khát vọng của con người. Một trong những yếu tố làm nên sức hấp dẫn và chiều sâu của bài thơ chính là những nét đặc sắc nghệ thuật mà nhà thơ đã sử dụng một cách tinh tế và hiệu quả.
Trước hết, điểm nổi bật trong bài thơ là hình ảnh dòng sông mang tính biểu tượng cao. Dòng sông không chỉ hiện lên như một thực thể thiên nhiên cụ thể mà còn là biểu tượng của sự sống, của văn hóa, lịch sử và tâm hồn dân tộc. “Những dòng sông muôn đời cuộn chảy” gợi lên dòng chảy bất tận của thời gian, của truyền thống, của sự sống không ngừng được bồi đắp. Hình ảnh dòng sông “mang nguồn sống phù sa đất bãi”, “bồi đắp nghìn năm nên xóm nên làng” không chỉ nói về chức năng sinh học của con sông mà còn mở rộng thành một biểu tượng cho sự gắn bó, nuôi dưỡng quê hương, dân tộc qua bao thế hệ.
Thứ hai, nhà thơ sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh giúp bài thơ trở nên mềm mại, trữ tình và sâu lắng. Các từ ngữ như: “cuộn chảy”, “lưu hương”, “thấm ruộng đồng”, “sáng mênh mông”… không chỉ mang tính tả thực mà còn gợi nhiều liên tưởng và cảm xúc. Đặc biệt, hình ảnh “chỉ có lòng sông mới hiểu / nước mắt, mồ hôi, máu thấm ruộng đồng” vừa giàu chất thơ vừa mang đậm tinh thần lịch sử, gợi lên sự hy sinh, gian khổ của biết bao thế hệ đã gắn bó và đổ máu trên mảnh đất quê hương.
Bên cạnh đó, bài thơ sử dụng hiệu quả biện pháp tu từ ẩn dụ và nhân hóa, khiến hình ảnh dòng sông trở nên sống động như một nhân chứng thầm lặng của lịch sử. Dòng sông “nghe đất chuyển”, “lưu hương”, “hiểu nước mắt, mồ hôi, máu” – những chi tiết ấy khiến dòng sông như có linh hồn, có cảm xúc, thấu hiểu và đồng hành cùng con người qua bao biến động thời gian.
Một điểm đặc sắc nữa là kiểu thơ tự do, nhịp điệu cảm xúc Không bị gò bó trong khuôn khổ niêm luật truyền thống, bài thơ mang cấu trúc phóng khoáng, tạo điều kiện để cảm xúc được tuôn trào một cách tự nhiên. Cách ngắt dòng linh hoạt, sử dụng các hình ảnh nối tiếp theo mạch cảm xúc, từ quá khứ đến hiện tại, từ nỗi nhớ đến khát vọng, từ bi tráng đến lạc quan… đã tạo nên một dòng chảy nghệ thuật hài hòa, như chính dòng sông trôi xuôi trong bài thơ.
Ngoài ra, sự kết hợp giữa yếu tố hiện thực và lãng mạn cũng là một nét đặc sắc nghệ thuật. Những chi tiết như “tiếng đoàn quân rầm rập trở về”, “thuyền chen chật bến”, “dân vạn chài cười vang trên sóng” tái hiện hình ảnh đất nước trong chiến tranh và hòa bình, làm nổi bật vẻ đẹp hào hùng xen lẫn sự thanh bình, yên vui của quê hương. Đặc biệt, đoạn thơ cuối với hình ảnh mùa xuân, chim bay, sông sáng mênh mông đã mở ra một không gian tươi sáng, chứa đựng niềm tin và hy vọng vào tương lai.
Tóm lại, bằng hình, bài thơ “Những dòng sông quê hương” đã khắc họa thành công vẻ đẹp của thiên nhiên gắn bó với con người, đồng thời gợi nhắc những giá trị lịch sử, văn hóa sâu sắc của dân tộc. Nghệ thuật trong bài thơ không chỉ tạo nên giá trị thẩm mỹ mà còn góp phần truyền tải tình yêu quê hương, niềm tự hào và khát vọng về một đất nước tươi sáng, trường tồn.
Câu 1:
-Phương thức biểu đạt chính là nghị luận
Câu 2:
-Nghịch cảnh không chỉ không cản trở mà còn tạo động lực cho con người rèn luyện ý chí không bỏ cuộc
Câu 3:
- Edison: Trải qua nhiều thất bại để chế tạo thành công bóng đèn
- Voltaire, Marcel Proust: Bệnh tật giúp họ có thời gian và động lực để sáng tác
- Ben Fortson: Cụt hai chân nhưng nhờ có thời gian đọc sách, thành trở thành nhà bác học rồi được bầu làm thống đốc một tiểu bang ở Mỹ
- Milton, Beethoven, Darwin: Họ bị tật nguyền nhưng cố gắng trở thành đỉnh cao trong khoa học và nghệ thuật
- Hellen Keller: Mù, câm, điếc, nghèo nhưng vượt qua trở thành nhà văn nổi tiếng
- J.J.Rousseau: Tự học trong hoàn cảnh nghèo khó
- Các "ông vua" ngành công nghiệp phương Tây đều xuất thân từ hoàn cảnh nghèo
- Các vĩ nhân trong tù : Văn Vương, Hàn Phi, Tư Mã Thiên, Phan Bội Châu, Gandhi,… đều tạo nên sự nghiệp vĩ đại trong ngục.
- Những bằng chứng này phong phú, đa dạng. Các nhân vật được chọn có sức thuyết phục cao.
Câu 4:
- Mục đích: Khơi gợi, khích lệ tinh thần vượt khó, hun đúc nghị lực sống và truyền cảm hứng cho người đọc, đặc biệt là giới trẻ để vượt qua nghịch cảnh và vươn tới thành công.
- Nội dung: Văn bản khẳng định nghịch cảnh không phải là trở ngại. Nếu biết cách vượt qua, vươn lên thì nó sẽ trở thành bàn đạp quan trọng.
Câu 5:
-Lập luận chặt chẽ, thuyết phục
-Sử dụng phép so sánh đối lập
-Nhiều dẫn chứng xác thực
-Giọng văn giàu cảm xúc, mang tính động viên