

K21_HOA_NguyenNgocMaiLinh_15
Giới thiệu về bản thân



































Trong dòng chảy không ngừng của xã hội hiện đại, mỗi con người đều cần xác định cho mình một hướng đi đúng đắn để sống có ý nghĩa. Đối với thế hệ trẻ – lực lượng chủ chốt quyết định tương lai của đất nước – việc lựa chọn một lý tưởng sống cao đẹp càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Lý tưởng sống không chỉ là kim chỉ nam định hướng hành động mà còn là động lực mạnh mẽ thúc đẩy con người vượt qua khó khăn, hoàn thiện bản thân và góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp hơn.
Lý tưởng sống có thể hiểu là mục tiêu sống cao đẹp, mang tính lâu dài, thể hiện khát vọng sống không chỉ cho bản thân mà còn cho cộng đồng, cho đất nước. Đó có thể là mong muốn cống hiến trí tuệ và sức lực để xây dựng quê hương, là khát khao trở thành người có ích, là sự dấn thân để bảo vệ lẽ phải và công bằng. Lý tưởng sống không phải điều gì xa vời, mà hiện hữu trong từng suy nghĩ, hành động và lựa chọn hằng ngày của mỗi người trẻ.
Trong thời đại ngày nay, với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ, tri thức và toàn cầu hóa, thế hệ trẻ có nhiều điều kiện thuận lợi để học tập, làm việc và phát triển bản thân. Tuy nhiên, cũng chính vì vậy mà họ dễ rơi vào lối sống thực dụng, chạy theo danh lợi, thiếu định hướng lâu dài. Trước thực trạng ấy, lý tưởng sống lại càng trở nên quan trọng, là điểm tựa giúp giới trẻ không lạc lối, giữ vững bản lĩnh trong hành trình trưởng thành.
Một người trẻ có lý tưởng sống sẽ biết sống vì cộng đồng, biết hy sinh lợi ích cá nhân cho những giá trị cao cả hơn. Họ không ngừng học hỏi, sáng tạo, và dám đương đầu với thử thách. Những tấm gương như bác sĩ trẻ tình nguyện đến vùng sâu vùng xa, những kỹ sư công nghệ cống hiến cho đất nước, hay những người trẻ dấn thân vì môi trường, vì trẻ em nghèo… chính là minh chứng cho sức mạnh của lý tưởng sống. Họ đã và đang truyền cảm hứng mạnh mẽ cho cả cộng đồng.
Tuy nhiên, để nuôi dưỡng lý tưởng sống, người trẻ cần có nền tảng đạo đức, lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm và sự dẫn dắt từ gia đình, nhà trường, xã hội. Mỗi người cũng cần tự rèn luyện tư duy độc lập, biết phân biệt đúng – sai, và có bản lĩnh vượt qua cám dỗ, thách thức. Lý tưởng sống sẽ không phát triển nếu thiếu sự kiên trì, nếu chỉ dừng lại ở những lời nói suông mà không có hành động thực tế.
Tóm lại, lý tưởng sống chính là ánh sáng soi đường cho thế hệ trẻ trên hành trình khẳng định bản thân và góp phần dựng xây tương lai. Trong xã hội hôm nay, người trẻ không chỉ cần giỏi chuyên môn mà còn cần có tâm hồn đẹp, có khát vọng sống ý nghĩa. Hãy để mỗi ngày trôi qua là một bước tiến đến gần hơn với lý tưởng của mình – vì bản thân, vì cộng đồng và vì một đất nước phồn vinh, nhân văn.
Trong đoạn trích “Trai anh hùng, gái thuyền quyên” của Truyện Kiều, Nguyễn Du đã khắc họa nhân vật Từ Hải như một hình tượng anh hùng lý tưởng, mang vẻ đẹp phi thường cả về ngoại hình lẫn tâm hồn. Với những hình ảnh giàu tính ước lệ như “râu hùm, hàm én, mày ngài”, “vai năm tấc rộng, thân mười thước cao”, Từ Hải hiện lên với tướng mạo oai phong, lẫm liệt. Không chỉ có dáng vẻ phi thường, Từ còn là người có chí lớn, sống cuộc đời ngang dọc, không bị ràng buộc bởi lề thói tầm thường: “đội trời, đạp đất ở đời”, “gươm đàn nửa gánh, non sông một chèo”. Đặc biệt, Từ Hải còn là người nghĩa khí, trân trọng tài năng và tâm hồn của Thúy Kiều, sẵn sàng kết duyên tri kỷ thay vì xem nàng là người con gái từng lưu lạc chốn lầu xanh. Qua hình tượng Từ Hải, Nguyễn Du thể hiện khát vọng về một con người siêu việt, đại diện cho công lý, cho ước mơ giải thoát khỏi số phận và định kiến xã hội. Đó cũng là tiếng nói nhân đạo sâu sắc của tác giả trong việc đề cao phẩm chất con người giữa chốn trần ai.
Trong đoạn trích “Trai anh hùng, gái thuyền quyên” của Truyện Kiều, Nguyễn Du đã khắc họa nhân vật Từ Hải như một hình tượng anh hùng lý tưởng, mang vẻ đẹp phi thường cả về ngoại hình lẫn tâm hồn. Với những hình ảnh giàu tính ước lệ như “râu hùm, hàm én, mày ngài”, “vai năm tấc rộng, thân mười thước cao”, Từ Hải hiện lên với tướng mạo oai phong, lẫm liệt. Không chỉ có dáng vẻ phi thường, Từ còn là người có chí lớn, sống cuộc đời ngang dọc, không bị ràng buộc bởi lề thói tầm thường: “đội trời, đạp đất ở đời”, “gươm đàn nửa gánh, non sông một chèo”. Đặc biệt, Từ Hải còn là người nghĩa khí, trân trọng tài năng và tâm hồn của Thúy Kiều, sẵn sàng kết duyên tri kỷ thay vì xem nàng là người con gái từng lưu lạc chốn lầu xanh. Qua hình tượng Từ Hải, Nguyễn Du thể hiện khát vọng về một con người siêu việt, đại diện cho công lý, cho ước mơ giải thoát khỏi số phận và định kiến xã hội. Đó cũng là tiếng nói nhân đạo sâu sắc của tác giả trong việc đề cao phẩm chất con người giữa chốn trần ai.
Một sự sáng tạo nổi bật của Nguyễn Du so với Thanh Tâm Tài Nhân trong việc xây dựng nhân vật Từ Hải chính là việc lý tưởng hóa hình tượng Từ Hải thành một anh hùng siêu phàm, mang tầm vóc sử thi, vượt lên trên con người đời thường.
Phân tích sự sáng tạo đó:
- Ở Thanh Tâm Tài Nhân:
- Từ Hải vẫn là một con người hiện thực: từng thi hỏng, chuyển sang buôn bán, kết giao giang hồ, có tiền bạc, giàu sang.
- Dù được mô tả là anh hùng “cái thế”, ông vẫn gắn bó với cuộc đời thường: có nghề nghiệp, quá khứ, sự chuyển hướng sống rõ ràng.
- Ở Nguyễn Du:
- Từ Hải xuất hiện đột ngột và kỳ vĩ, như từ một thế giới phi thường bước vào:
“Vai năm tấc rộng, thân mười thước cao / Đường đường một đấng anh hào”
“Đội trời, đạp đất ở đời” - Không có quá khứ cụ thể, không gắn với sự thất bại hay đời sống mưu sinh, Từ Hải hiện lên như biểu tượng của lý tưởng anh hùng, người cứu tinh vượt ra khỏi cõi “trần ai”.
- Từ Hải xuất hiện đột ngột và kỳ vĩ, như từ một thế giới phi thường bước vào:
Tác dụng của sự sáng tạo này:
- Giúp nhân vật Từ Hải mang tính biểu tượng cao hơn – đại diện cho công lý, tự do, và khát vọng vượt thoát khỏi bất công xã hội.
- Tôn vinh vẻ đẹp hào hiệp, chí khí và tấm lòng nghĩa tình với Thúy Kiều, khiến mối tình của hai người mang tính thiêng liêng, tri kỷ, chứ không chỉ là thiện cảm nam nữ như bản gốc.
Kết luận:
Nguyễn Du đã sáng tạo khi nâng Từ Hải từ một con người có thực lên thành hình tượng lý tưởng hóa, từ đó làm nổi bật tư tưởng nhân văn và khát vọng công lý trong Truyện Kiều.
Nhân vật Từ Hải được khắc họa bằng bút pháp lý tưởng hóa (hoặc lãng mạn hóa).
Phân tích tác dụng của bút pháp lý tưởng hóa:
- Tôn vinh hình tượng anh hùng lý tưởng:
- Nguyễn Du không miêu tả Từ Hải như một con người bình thường, mà là một hào kiệt siêu phàm, “vai năm tấc rộng, thân mười thước cao”, mang khí chất phi thường: “đội trời, đạp đất ở đời”.
- Hình ảnh ấy vượt khỏi khuôn khổ thực tế, thể hiện ước vọng về một người hùng toàn tài, toàn đức – một đấng cứu tinh trong xã hội đầy bất công.
- Thể hiện ước mơ công lý và khát vọng tự do:
- Từ Hải đại diện cho ước mơ công lý và khát vọng vượt thoát khỏi khuôn khổ trói buộc của xã hội phong kiến.
- Lối sống “giang hồ quen thú vẫy vùng” và hình ảnh “non sông một chèo” cho thấy một tinh thần phiêu lãng, làm chủ vận mệnh.
- Tô đậm tình cảm trân trọng của tác giả với người tài, người nghĩa khí:
- Khi Từ Hải kết duyên với Kiều, không màng xuất thân nàng từng ở lầu xanh, Nguyễn Du đã dùng hình ảnh “tri kỷ”, “tâm phúc tương cờ” để ca ngợi một tấm lòng bao dung, trọng người hiểu mình.
- Qua đó, tác giả khẳng định giá trị chân chính nằm ở phẩm chất, không phải địa vị hay quá khứ.
Bút pháp lý tưởng hóa giúp Nguyễn Du xây dựng một hình tượng Từ Hải mang tính biểu tượng: người anh hùng toàn vẹn về tài, đức và tình cảm, đồng thời thể hiện khát vọng về công lý, tự do và sự trân trọng người tài giữa xã hội đầy bất công, oan trái.
Nhân vật Từ Hải được khắc họa bằng bút pháp lý tưởng hóa (hoặc lãng mạn hóa).
Phân tích tác dụng của bút pháp lý tưởng hóa:
- Tôn vinh hình tượng anh hùng lý tưởng:
- Nguyễn Du không miêu tả Từ Hải như một con người bình thường, mà là một hào kiệt siêu phàm, “vai năm tấc rộng, thân mười thước cao”, mang khí chất phi thường: “đội trời, đạp đất ở đời”.
- Hình ảnh ấy vượt khỏi khuôn khổ thực tế, thể hiện ước vọng về một người hùng toàn tài, toàn đức – một đấng cứu tinh trong xã hội đầy bất công.
- Thể hiện ước mơ công lý và khát vọng tự do:
- Từ Hải đại diện cho ước mơ công lý và khát vọng vượt thoát khỏi khuôn khổ trói buộc của xã hội phong kiến.
- Lối sống “giang hồ quen thú vẫy vùng” và hình ảnh “non sông một chèo” cho thấy một tinh thần phiêu lãng, làm chủ vận mệnh.
- Tô đậm tình cảm trân trọng của tác giả với người tài, người nghĩa khí:
- Khi Từ Hải kết duyên với Kiều, không màng xuất thân nàng từng ở lầu xanh, Nguyễn Du đã dùng hình ảnh “tri kỷ”, “tâm phúc tương cờ” để ca ngợi một tấm lòng bao dung, trọng người hiểu mình.
- Qua đó, tác giả khẳng định giá trị chân chính nằm ở phẩm chất, không phải địa vị hay quá khứ.
Bút pháp lý tưởng hóa giúp Nguyễn Du xây dựng một hình tượng Từ Hải mang tính biểu tượng: người anh hùng toàn vẹn về tài, đức và tình cảm, đồng thời thể hiện khát vọng về công lý, tự do và sự trân trọng người tài giữa xã hội đầy bất công, oan trái.
Những từ ngữ, hình ảnh Nguyễn Du dùng để miêu tả Từ Hải:
- Ngoại hình – tướng mạo phi phàm:
- “Râu hùm, hàm én, mày ngài”
- “Vai năm tấc rộng, thân mười thước cao”
- Khí chất – phẩm chất anh hùng:
- “Đường đường một đấng anh hào”
- “Côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài”
- “Đội trời, đạp đất ở đời”
- Lý tưởng – chí khí lớn lao:
- “Giang hồ quen thú vẫy vùng”
- “Gươm đàn nửa gánh, non sông một chèo”
- Tình cảm – sự trân trọng với Thúy Kiều:
- “Tâm phúc tương cờ” (muốn kết duyên tri kỷ, không phải tình cảm nhất thời)
- “Tri kỷ trước sau mấy người” (biết trân trọng người hiểu mình)
Nhận xét về thái độ của Nguyễn Du đối với Từ Hải:
Nguyễn Du thể hiện thái độ ngưỡng mộ và trân trọng đối với Từ Hải. Ông xây dựng hình tượng Từ Hải như một anh hùng lý tưởng: vừa có ngoại hình uy vũ, vừa có tài năng, chí khí và tấm lòng trọng nghĩa. Từ Hải không chỉ là hình mẫu người hùng hành hiệp giang hồ mà còn là người đàn ông trọng tình, hiểu và yêu thương Thúy Kiều một cách chân thành. Qua đó, Nguyễn Du bày tỏ sự tin tưởng vào mẫu người quân tử, có thể cứu giúp và đem lại công lý cho người phụ nữ tài sắc nhưng bất hạnh như Kiều.
- Râu hùm, hàm én, mày ngài: Miêu tả tướng mạo anh hùng, mang hình ảnh của các loài vật oai phong và quý hiếm.
- Gươm đàn nửa gánh, non sông một chèo: Gợi lại câu thơ của Hoàng Sào đời Đường, thể hiện chí khí giang hồ, tung hoành ngang dọc.
- Mắt xanh: Điển cố về Nguyên Tịch đời Tấn – người quý ai thì nhìn bằng mắt xanh, khinh ai thì nhìn bằng mắt trắng. Ở đây, ám chỉ việc Từ Hải hỏi Thúy Kiều có từng để ý hay coi trọng ai chưa.
- Tấn Dương được thấy mây rồng có phen: Nhắc đến nơi Đường Cao Tổ khởi nghiệp lớn. Ở đây, Thúy Kiều ví Từ Hải là bậc đế vương tương lai.
- Sánh phượng, cưỡi rồng: Điển cố nói về mối lương duyên đẹp, sánh đôi giữa những người tài sắc vẹn toàn, như phượng hoàng và rồng linh thiêng.
- Băng nhân: Ý chỉ người làm mối trong hôn nhân – một hình ảnh quen thuộc trong văn hóa phương Đông.
Các điển tích, điển cố này không chỉ tạo vẻ trang trọng, cổ kính cho văn bản mà còn khắc họa đậm nét hình ảnh người anh hùng Từ Hải và mối duyên đẹp với Thúy Kiều.
Văn bản trên trích từ Truyện Kiều của Nguyễn Du kể về cuộc gặp gỡ và nên duyên giữa Thúy Kiều và Từ Hải.
Sau một thời gian sống trong lầu xanh, Thúy Kiều gặp Từ Hải — một vị anh hùng hào kiệt, có chí lớn và khí phách phi thường. Cảm mến trước vẻ đẹp và tài năng của Thúy Kiều, Từ Hải ngỏ lời kết duyên. Kiều cũng cảm động trước tấm lòng và lý tưởng của Từ Hải nên đồng ý. Hai người tâm đầu ý hợp, nên nghĩa vợ chồng một cách tự nguyện, không cần sự môi giới.
Tóm lại: Văn bản kể về cuộc gặp gỡ, cảm mến và kết duyên giữa Thúy Kiều và Từ Hải – một mối tình đẹp giữa người anh hùng và giai nhân.