Nguyễn Quang Minh Tấn

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Quang Minh Tấn
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: thuộc thể thơ tự do

Câu 2: bài thơ viết về khung cảnh bến đò trong một ngày mưa. Qua đó, tác giả khắc họa bức tranh thiên nhiên và cuộc sống con người nơi bến đò, thể hiện cảm giác buồn bã, tĩnh lặng và có phần cô đơn

Câu 3:

biện pháp tu từ nhân hóa 'Mặc con thuyền cắm lại đậu trơ vơ"

Tác dụng:

-khiến sự vật trở nên sống động, có cảm xúc như con người

-gợi lên cảm giác cô đơn, lẻ loi của con thuyền

Câu 4:

Hình ảnh miêu tả bến đò ngày mưa:

Cây cối: "Tre rũ rợi ven bờ chen ướt át."

Không gian: "Trên bến vắng, đắm mình trong lạnh lẽo."

Con người: "Vài quán hàng không khách đứng xo ro."

Cuộc sống: "Một bác lái ghé buồm vào hút điếu."

Cảnh vật: "Mặc con thuyền cắm lại đậu trơ vơ."

Những hình ảnh đó gợi cho em cảm nhận:

Bức tranh thiên nhiên lặng lẽ, buồn bã, không có sự nhộn nhịp thường thấy.

Con người xuất hiện nhưng mang dáng vẻ lặng lẽ, đơn độc, tạo nên một khung cảnh tĩnh mịch, hiu hắt của bến đò ngày mưa.

Câu 5:

Cảm giác cô đơn, lặng lẽ: Cảnh vật và con người đều mang vẻ u buồn, tạo cảm giác tĩnh mịch, lạnh lẽo.

Sự hiu quạnh, trống vắng: Bến đò ngày mưa không có nhiều người qua lại, con thuyền nằm

 

 

 

Câu 1

Đạm Tiên hiện lên trong đoạn trích như một hình ảnh bi thương, đại diện cho số phận mong manh của người phụ nữ tài sắc trong xã hội phong kiến. Nàng là một ca nhi nổi tiếng, "nổi danh tài sắc một thì", được nhiều người ngưỡng mộ, "xôn xao ngoài cửa, hiếm gì yến anh". Tuy nhiên, cuộc đời nàng lại ngắn ngủi, "nửa chừng xuân, thoắt gãy cành thiên hương". Cái chết của nàng đến bất ngờ, khi "thuyền tình vừa ghé tới nơi, thì đà trâm gãy, bình rơi bao giờ". Hình ảnh "buồng không lạnh ngắt như tờ", "dấu xe ngựa đã rêu lờ mờ xanh" càng làm tăng thêm sự cô quạnh, lạnh lẽo của nơi nàng từng sống. Nấm mồ của nàng "vùi nông một nấm, mặc dầu cỏ hoa", "ấy mồ vô chủ ai mà viếng thăm" thể hiện sự lãng quên, vô tình của thế gian. Số phận của Đạm Tiên là một lời tố cáo xã hội bất công, nơi tài sắc không thể bảo đảm hạnh phúc cho người phụ nữ. Nàng là một nạn nhân của định mệnh, một "hồng nhan bạc mệnh", khiến người đọc không khỏi xót xa, thương cảm. Qua đó, Nguyễn Du đã thể hiện sự đồng cảm sâu sắc với những số phận bi thảm của người phụ nữ trong xã hội xưa.

 

 

 

Trong xã hội hiện đại, lối sống thực dụng đang dần trở thành một xu hướng đáng lo ngại trong giới trẻ. Thực dụng, hiểu một cách đơn giản, là việc coi trọng giá trị vật chất, lợi ích cá nhân hơn là các giá trị tinh thần, đạo đức. Lối sống này biểu hiện ở việc giới trẻ quá chú trọng đến tiền bạc, địa vị, danh vọng, sẵn sàng đánh đổi các giá trị khác để đạt được mục tiêu vật chất.

 

Một trong những nguyên nhân dẫn đến lối sống thực dụng là sự phát triển của kinh tế thị trường, khi mà đồng tiền trở thành thước đo giá trị của con người. Bên cạnh đó, sự tác động của mạng xã hội, với những hình ảnh hào nhoáng về cuộc sống vật chất, cũng góp phần thúc đẩy lối sống này. Nhiều bạn trẻ bị cuốn vào vòng xoáy của sự ganh đua, so sánh, dẫn đến việc coi trọng vật chất hơn là các giá trị khác.

 

Tuy nhiên, lối sống thực dụng mang lại nhiều hệ lụy tiêu cực. Nó khiến con người trở nên ích kỷ, vô cảm, chỉ biết đến lợi ích của bản thân mà không quan tâm đến người khác. Nó cũng làm xói mòn các giá trị đạo đức, khiến con người dễ dàng đánh mất bản chất tốt đẹp của mình. Hơn nữa, lối sống thực dụng có thể dẫn đến sự bất mãn, thất vọng khi không đạt được những mục tiêu vật chất đã đề ra.

 

Để khắc phục tình trạng này, cần có sự chung tay của gia đình, nhà trường và xã hội. Gia đình cần giáo dục con cái về các giá trị đạo đức, tinh thần, giúp các em hiểu được ý nghĩa thực sự của cuộc sống. Nhà trường cần tạo ra môi trường giáo dục lành mạnh, khuyến khích các hoạt động xã hội, từ thiện. Xã hội cần tạo ra những giá trị tích cực, đề cao những tấm gương sống đẹp, có ích cho cộng đồng. Mỗi cá nhân cũng cần tự ý thức, rèn luyện bản thân, hướng đến những giá trị tốt đẹp, sống có ý nghĩa hơn.

 

Tóm lại, lối sống thực dụng là một vấn đề đáng báo động trong giới trẻ hiện nay. Để xây dựng một xã hội văn minh, tốt đẹp, chúng ta cần phải nỗ lực để thay đổi nhận thức, hành vi, hướng đến những giá trị nhân văn, cao đẹp.

 

Câu 2

Trong xã hội hiện đại, lối sống thực dụng đang dần trở thành một xu hướng đáng lo ngại trong giới trẻ. Thực dụng, hiểu một cách đơn giản, là việc coi trọng giá trị vật chất, lợi ích cá nhân hơn là các giá trị tinh thần, đạo đức. Lối sống này biểu hiện ở việc giới trẻ quá chú trọng đến tiền bạc, địa vị, danh vọng, sẵn sàng đánh đổi các giá trị khác để đạt được mục tiêu vật chất.

 

Một trong những nguyên nhân dẫn đến lối sống thực dụng là sự phát triển của kinh tế thị trường, khi mà đồng tiền trở thành thước đo giá trị của con người. Bên cạnh đó, sự tác động của mạng xã hội, với những hình ảnh hào nhoáng về cuộc sống vật chất, cũng góp phần thúc đẩy lối sống này. Nhiều bạn trẻ bị cuốn vào vòng xoáy của sự ganh đua, so sánh, dẫn đến việc coi trọng vật chất hơn là các giá trị khác.

 

Tuy nhiên, lối sống thực dụng mang lại nhiều hệ lụy tiêu cực. Nó khiến con người trở nên ích kỷ, vô cảm, chỉ biết đến lợi ích của bản thân mà không quan tâm đến người khác. Nó cũng làm xói mòn các giá trị đạo đức, khiến con người dễ dàng đánh mất bản chất tốt đẹp của mình. Hơn nữa, lối sống thực dụng có thể dẫn đến sự bất mãn, thất vọng khi không đạt được những mục tiêu vật chất đã đề ra.

 

Để khắc phục tình trạng này, cần có sự chung tay của gia đình, nhà trường và xã hội. Gia đình cần giáo dục con cái về các giá trị đạo đức, tinh thần, giúp các em hiểu được ý nghĩa thực sự của cuộc sống. Nhà trường cần tạo ra môi trường giáo dục lành mạnh, khuyến khích các hoạt động xã 

 Thể thơ của văn bản trên là thể thơ lục bát.

 

 Một điển tích, điển cố được sử dụng trong văn bản là "trâm gãy, bình rơi". Điển tích này được lấy từ câu thơ Đường: "Nhất phiến tình chu phương đáo ngạn / Bình trâm hoa chiết dĩ đa thì" (Một lá thuyền tình vừa tới bến / Bình rơi hoa gãy đã từ lâu). Điển tích này dùng để chỉ sự dang dở, mất mát, cái chết của người con gái.

 

 Biện pháp tu từ được sử dụng trong hai dòng thơ:

 

* : Sử dụng từ láy "sè sè" gợi hình ảnh nấm mồ thấp, nhỏ bé, hoang sơ, nằm bên đường, thể hiện sự cô quạnh, lạnh lẽo.

* : Sử dụng từ láy "dàu dàu" gợi hình ảnh ngọn cỏ mọc lưa thưa, không đều, thể hiện sự tàn úa, héo hon. Màu sắc "nửa vàng nửa xanh" cũng gợi sự tàn tạ, không còn sức sống.

 

Tác dụng của biện pháp tu từ:

* Gợi hình ảnh nấm mồ hoang vắng, tiêu điều, thể hiện sự cô đơn, lạnh lẽo của người đã khuất.

* Tạo nên một không gian buồn bã, u ám, làm nổi bật sự bi thương, bất hạnh của số phận con người.

 

 Hệ thống từ láy được tác giả sử dụng trong văn bản:

* "sè sè": gợi hình ảnh nấm mồ thấp, nhỏ bé.

* "dàu dàu": gợi hình ảnh ngọn cỏ mọc lưa thưa, không đều.

* "xôn xao": gợi sự ồn ào, náo nhiệt.

* "mong manh": gợi sự yếu đuối, dễ vỡ.

* "đầm đầm": gợi hình ảnh nước mắt rơi nhiều.

 

Nhận xét:

* Các từ láy được sử dụng một cách tinh tế, giàu sức gợi hình, gợi cảm, góp phần làm tăng tính biểu cảm cho đoạn thơ.

* Các từ láy không chỉ miêu tả cảnh vật mà còn thể hiện tâm trạng, cảm xúc của nhân vật.

 

 Trước hoàn cảnh của Đạm Tiên, Thúy Kiều đã có tâm trạng, cảm xúc:

* Thúy Kiều "đầm đầm châu sa" khi nghe về số phận bi thảm của Đạm Tiên. Nàng cảm thấy đau đớn, xót xa cho số phận "bạc mệnh" của người con gái.

* Thúy Kiều thốt lên "Đau đớn thay, phận đàn bà! Lời rằng bạc mệnh cũng là lời chung", cho thấy nàng đồng cảm sâu sắc với nỗi bất hạnh của Đạm Tiên, coi đó là số phận chung của người phụ nữ trong xã hội phong kiến.

 

Điều này cho thấy Thúy Kiều là một người con gái:

* Nàng dễ dàng cảm thông, xót thương cho những số phận bất hạnh.

* Nàng có khả năng thấu hiểu, đồng cảm với nỗi đau của người khác.

* Nàng nhận thức được sự bất công, thiệt thòi của người phụ nữ trong xã hội phong kiến.