

Nguyễn Đức Tài
Giới thiệu về bản thân



































Câu 1. Lòng biết ơn là một trong những phẩm chất đạo đức cao đẹp và cần thiết trong cuộc sống của mỗi con người. Biết ơn là sự trân trọng, ghi nhớ và đáp đền những gì tốt đẹp mà người khác mang lại cho mình, từ những điều nhỏ bé hằng ngày đến những đóng góp to lớn của cha mẹ, thầy cô, bạn bè hay xã hội. Lòng biết ơn giúp con người sống tử tế, biết nghĩ đến người khác, biết sống có tình nghĩa, có trách nhiệm. Người có lòng biết ơn không chỉ được người khác yêu quý mà còn nuôi dưỡng một đời sống tinh thần phong phú, sâu sắc. Trong xã hội hiện đại, khi lối sống thực dụng đang dần lan rộng, lòng biết ơn lại càng trở nên cần thiết để giữ gìn những giá trị nhân văn. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều người sống vô tâm, vô ơn, thờ ơ với những hi sinh, cống hiến của người khác – đó là điều đáng buồn và cần lên án. Mỗi chúng ta, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần học cách sống biết ơn từ những hành động nhỏ nhất: một lời cảm ơn chân thành, một sự giúp đỡ đúng lúc, hay đơn giản là nhớ về cội nguồn, về công lao thầy cô và cha mẹ. Biết ơn không chỉ là một đức tính, mà còn là nền tảng của hạnh phúc và sự bền vững trong các mối quan hệ con người. Câu 2 Thôi đừng trách mùa thu… – một nhan đề gợi buồn, gợi nhớ về thời gian trôi đi không trở lại. Trong dòng cảm xúc miên man ấy, Trần Nhuận Minh đã viết nên một bài thơ lắng sâu, chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa. Qua những hình ảnh giản dị nhưng đầy gợi cảm, nhà thơ đã khắc họa được hình ảnh người thầy với vẻ đẹp thầm lặng mà lớn lao, đồng thời bộc lộ nỗi niềm xúc động, tiếc nuối của nhân vật trữ tình khi nhớ về những kỉ niệm của tuổi học trò. Người thầy trong bài thơ hiện lên không ồn ào, không phô trương mà lặng lẽ, sâu sắc và đầy tình cảm. Hình ảnh “thầy đứng im nghe từng chiếc lá rơi” như một khuôn hình giàu chất điện ảnh, khiến người đọc dễ dàng hình dung dáng hình trầm tư của người đưa đò nơi sân trường cũ. Thầy dõi theo từng chiếc lá – có thể là biểu tượng của những thế hệ học trò lần lượt trưởng thành, rời xa mái trường thân yêu. Dẫu thời gian trôi qua, thầy vẫn đứng đó – như một chứng nhân lặng lẽ của mùa thu, của tuổi trẻ và tri thức. Chi tiết “tấm bằng xanh thầy đưa ngày ấy” không chỉ là một kỷ vật đơn thuần, mà còn là biểu tượng của niềm tin, của khởi đầu, là cái kết của một hành trình thầy trò và mở ra một hành trình khác cho người học trò. Sự hiện diện của người thầy trong kí ức của nhân vật trữ tình chính là lời khẳng định mạnh mẽ về vai trò quan trọng của người thầy trong cuộc đời mỗi con người – người thắp sáng ngọn lửa tri thức và nâng bước tương lai. Đi đôi với hình ảnh người thầy là nỗi niềm bâng khuâng, da diết của nhân vật trữ tình. Câu thơ mở đầu “Thôi đừng trách mùa thu tóc mẹ bạc…” đã gợi ra một cảm xúc đầy tiếc nuối, như một lời tự nhủ về sự trôi đi không thể níu giữ của thời gian. Cái “bạc” của tóc mẹ không chỉ là dấu hiệu của tuổi tác, mà còn là dấu mốc của sự trưởng thành – lớn lên của con đi kèm với già đi của mẹ. Tiếp nối là một loạt hình ảnh gợi nhớ tuổi học trò: “sân trường”, “tiếng ve”, “gió heo may”, “tà áo mỏng”… tất cả như ùa về trong tâm trí, tạo thành một dòng chảy cảm xúc mãnh liệt. Đặc biệt, điệp từ “thôi đừng…” được lặp lại nhiều lần không chỉ để tạo nhịp điệu mà còn như một sự kìm nén, một sự tự an ủi trước nỗi buồn không thể nguôi. Đó là nỗi buồn của sự chia xa, của kỉ niệm, của quá khứ không thể quay về – nhưng cũng là lòng biết ơn thầy cô, mái trường và những năm tháng đã góp phần làm nên con người hiện tại. Bài thơ sử dụng thể thơ tự do, kết hợp nhuần nhuyễn hình ảnh và cảm xúc, khiến cho giọng thơ trở nên tự nhiên, chân thật mà vẫn sâu lắng. Nghệ thuật điệp từ, ẩn dụ và nhân hóa được sử dụng khéo léo đã giúp bài thơ chạm đến trái tim người đọc, gợi nên những ký ức tuổi thơ, những ngày tháng học trò và tình cảm thiêng liêng dành cho thầy cô giáo. “Thôi đừng trách mùa thu…” là một khúc nhạc trầm buồn mà đầy tha thiết về quá khứ, về tình thầy trò và những điều tưởng chừng nhỏ bé nhưng luôn âm ỉ trong tâm hồn mỗi con người. Hình ảnh người thầy hiện lên giản dị mà cao đẹp, như một biểu tượng vĩnh cửu của sự hy sinh thầm lặng. Qua đó, bài thơ không chỉ khơi gợi cảm xúc hoài niệm mà còn gửi gắm một thông điệp nhân văn: hãy luôn biết trân trọng những người đã dìu dắt, yêu thương và nâng đỡ ta trong hành trình trưởng thành
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản. Trả lời: Văn bản được viết theo thể thơ tự do. --- Câu 2. Liệt kê một số từ ngữ, hình ảnh trong văn bản miêu tả kí ức tuổi học trò. Trả lời: Một số từ ngữ, hình ảnh gợi nhớ về kí ức tuổi học trò: “Sân trường hẹp lại”, “cây phượng gù”, “chùm hoa”, “tiếng ve kêu”, “tà áo mỏng”, “cổng trường”, “gió heo may”, “nụ cười hiền”, “mái tóc chớm màu mưa”, “mái trường như bóng mẹ”, “tấm bằng xanh”, “tuổi đôi mươi”... Những hình ảnh này gợi lên không gian quen thuộc, những kỉ niệm trong sáng, trong trẻo và sâu lắng của một thời cắp sách đến trường. --- Câu 3. Chỉ ra và làm rõ hiệu quả của biện pháp nghệ thuật được sử dụng trong các dòng thơ in đậm. Các dòng thơ in đậm gồm: “Thôi đừng trách mùa thu nhiều mây trắng” “Thôi đừng nghe tiếng ve kêu cháy ruột” “Thôi đừng nhớ gió heo may xao xác” “Thôi đừng xa mái trường như bóng mẹ” Trả lời: Biện pháp nghệ thuật được sử dụng là điệp ngữ “Thôi đừng…” ở đầu các dòng thơ. Hiệu quả nghệ thuật: Gợi lên giọng điệu nhẹ nhàng, tha thiết, đầy cảm xúc. Thể hiện tâm trạng tiếc nuối, lưu luyến của nhân vật trữ tình trước thời gian đã qua và những kỉ niệm tuổi học trò. Làm nổi bật tình cảm yêu thương, gắn bó sâu sắc với mái trường, thầy cô và tuổi học trò. --- Câu 4. Nhận xét về tình cảm của nhân vật trữ tình được thể hiện trong văn bản. Trả lời: Nhân vật trữ tình trong văn bản thể hiện một tình cảm thiết tha, sâu lắng và đầy xúc động đối với mùa thu, mái trường, thầy cô và những kí ức tuổi học trò. Đó là sự trân trọng quá khứ, biết ơn người thầy, lưu luyến tuổi học trò – những giá trị tinh thần đẹp đẽ, không thể phai mờ trong tâm hồn mỗi con người. --- Câu 5. Từ nội dung văn bản, anh/chị hãy rút ra bài học về cách ứng xử của bản thân đối với quá khứ và những giá trị tinh thần cao đẹp. Trả lời: Từ nội dung văn bản, ta rút ra bài học rằng: Cần trân trọng những kỉ niệm quá khứ, đặc biệt là những kỉ niệm tuổi học trò – một thời đẹp đẽ và hồn nhiên. Biết biết ơn và kính trọng thầy cô, những người đã dìu dắt, dạy dỗ ta nên người. Học cách giữ gìn, nâng niu những giá trị tinh thần cao đẹp, bởi đó là nền tảng nuôi dưỡng nhân cách và tâm hồn. Trong cuộc sống hiện đại, dù bận rộn đến đâu, mỗi người hãy dành thời gian nhìn lại quá khứ để sống sâu sắc, nhân văn và yêu thương hơn
Chi-hon trải qua những chuyển biến tâm lý phức tạp khi đối diện với biến cố mẹ bị lạc. Ban đầu là cảm giác bực tức, trách móc vì không ai đón mẹ, rồi nhanh chóng chuyển sang day dứt, ân hận vì chính cô cũng đã lơ là, thờ ơ. Ký ức xưa về mẹ – những điều nhỏ nhặt từng bị cô bỏ qua – bỗng hiện về đầy sống động, như chiếc váy mẹ thích nhưng cô từ chối mặc thử. Càng nhớ lại, cô càng thấy xót xa và có lỗi với người mẹ giản dị, âm thầm hy sinh mà cả gia đình dường như đã dần lãng quên. Khi đứng tại nơi mẹ bị lạc, cô thấu hiểu sâu sắc sự đơn độc, yếu ớt của mẹ giữa dòng người tấp nập. Chi-hon dần nhận ra mẹ không chỉ bị lạc trên đường mà còn đang lạc dần khỏi ký ức, khỏi sự quan tâm của chính những người thân. Diễn biến tâm lý ấy cho thấy một sự thức tỉnh muộn màng nhưng đầy chân thành, khơi dậy trong lòng người đọc những suy ngẫm sâu sắc về tình mẫu tử và bổn phận của con cái
Cô Tâm hiện lên là hình ảnh người phụ nữ tảo tần, giàu tình yêu thương và đức hy sinh trong gia đình. Qua đoạn trích, ta thấy cô trở về sau một ngày buôn bán vất vả, nhưng niềm vui đoàn tụ và cảm giác ấm cúng nơi quê nhà khiến mọi mệt nhọc dường như tiêu tan. Dù nghèo khó, cô vẫn dành dụm mua kẹo cho các em, quan tâm đến mẹ già, và luôn chu toàn việc nhà. Những hành động như xoa đầu em, thu xếp hàng hóa, hay hỏi han chuyện học tập đều cho thấy cô là người chị đảm đang, thấu hiểu và luôn hướng về gia đình. Trong cảnh tối tăm rét mướt, căn nhà giản dị lại trở thành chốn ấm áp nhất bởi có tình thân và lòng hy sinh âm thầm của cô. Cô Tâm là hiện thân của vẻ đẹp lặng thầm, mộc mạc mà cảm động – một con người nhỏ bé nhưng mang trái tim lớn, là biểu tượng cho hàng ngàn phụ nữ Việt Nam trong đời sống thường nhật
Câu 1
Trên tuyến đường Trường Sơn khốc liệt, giữa mưa bom bão đạn, những con người bình dị vẫn hiện lên với vẻ đẹp tâm hồn rực sáng. Đó là những người lính, thanh niên xung phong như Nết – người con gái đồng bằng mang trong mình nỗi nhớ quê hương da diết nhưng vẫn kiên cường bám trụ nơi chiến trường. Vẻ đẹp của họ là tình yêu thương gia đình sâu sắc, được thể hiện qua những hồi ức thân thương, gần gũi về mẹ, về em, về ngôi nhà nhỏ. Đó còn là tinh thần trách nhiệm và ý chí mạnh mẽ, khi họ biết nén nỗi đau riêng để tiếp tục làm việc, cống hiến cho nhiệm vụ chung. Họ mang theo cả hình ảnh quê hương, mang theo cả ngọn lửa của lòng yêu nước đi suốt dãy Trường Sơn. Chính sự hòa quyện giữa tình cảm cá nhân và lý tưởng lớn đã tạo nên một thế hệ con người vừa giàu cảm xúc, vừa kiên cường bất khuất, làm nên sức mạnh của dân tộc trong kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Câu 2
Trong cuộc sống hiện đại đầy biến động, con người dễ bị cuốn vào vòng xoáy của công việc, áp lực và các mối quan hệ xã hội, từ đó đánh mất sự kết nối với thế giới nội tâm. Bộ phim hoạt hình “Inside Out” (Những mảnh ghép cảm xúc) đã gửi đến một thông điệp sâu sắc: Lắng nghe để thấu hiểu cảm xúc của chính mình – một điều tưởng chừng đơn giản nhưng lại vô cùng quan trọng để con người sống hạnh phúc và trọn vẹn.
Cảm xúc là phần không thể thiếu trong cuộc sống mỗi người. Nó không chỉ phản ánh trạng thái tinh thần nhất thời mà còn là chìa khóa mở ra cánh cửa nội tâm, giúp ta hiểu mình đang cần gì, muốn gì, và vì sao mình hành động như vậy. Khi biết lắng nghe cảm xúc, con người có thể sống thật với chính mình, từ đó dễ dàng đưa ra những quyết định phù hợp, tránh những tổn thương không đáng có. Cũng như nhân vật Riley trong bộ phim, chỉ khi chấp nhận Nỗi Buồn là một phần không thể thiếu, cô mới có thể hòa hợp với chính mình và tìm lại sự cân bằng trong cuộc sống.
Tuy nhiên, nhiều người trong thực tế thường chọn cách phớt lờ, che giấu hoặc kìm nén cảm xúc. Họ cho rằng khóc là yếu đuối, buồn là tiêu cực, tức giận là xấu xa… Thái độ ấy khiến con người dễ trở nên mâu thuẫn nội tâm, dẫn đến stress, trầm cảm hoặc những hành vi bộc phát. Lắng nghe cảm xúc không có nghĩa là chiều theo cảm xúc, mà là nhận diện và hiểu đúng bản chất của nó, từ đó có thể điều chỉnh tâm lý và hành vi một cách lành mạnh, tích cực hơn.
Việc thấu hiểu cảm xúc của bản thân cũng chính là bước đầu để con người biết đồng cảm và yêu thương người khác. Ai biết chấp nhận nỗi buồn của mình thì mới có thể an ủi người khác khi họ buồn. Ai hiểu được nỗi sợ của mình thì mới bao dung với nỗi sợ của người khác. Sự trưởng thành của mỗi người không nằm ở việc che giấu cảm xúc, mà nằm ở khả năng làm chủ và hòa giải với chúng.
Tóm lại, lắng nghe cảm xúc là một hành trình cần sự chân thành, kiên nhẫn và dũng cảm. Trong thế giới quá nhiều tiếng ồn và áp lực, con người càng cần quay trở về bên trong để tìm thấy chính mình. Bởi chỉ khi ta hiểu rõ nội tâm mình, ta mới có thể sống một cuộc đời có ý nghĩa và hạnh phúc thực sự.
Câu 1 Xác định dấu hiệu hình thức cho biết ngôi kể được sử dụng trong đoạn trích.
→ Ngôi kể thứ ba, thể hiện qua cách xưng hô của người kể không trực tiếp tham gia vào câu chuyện mà kể về nhân vật Nết bằng các đại từ như “cô”, “Nết”, kết hợp với lối dẫn truyện khách quan.
Câu 2 Chỉ ra 02 chi tiết miêu tả hình ảnh bếp lửa ở đoạn trích.
→ Hai chi tiết:
“Những cái bếp bằng đất vắt nặn nên bởi bàn tay khéo léo”.
- “Khói chỉ lan lờ mờ trong cỏ như sương ban mai rồi tan dần, lửa thì đậu lại”.
- Câu 3 Tác giả đã sử dụng cách kể chuyện đan xen giữa những sự kiện diễn ra ở hiện tại và trong dòng hồi ức của nhân vật Nết. Nhận xét về tác dụng của cách kể chuyện này.
→ Cách kể chuyện đan xen giữa hiện tại và hồi ức:
Làm nổi bật chiều sâu tâm hồn và nội tâm nhân vật Nết, cho thấy cô không chỉ là một người chiến sĩ quả cảm mà còn là một người phụ nữ mang nặng tình cảm gia đình.
- Tăng tính chân thực và cảm động cho câu chuyện, bởi hiện tại chiến đấu khốc liệt luôn gắn với ký ức thân thương, gần gũi của quá khứ.
- Tạo nhịp điệu linh hoạt, mềm mại cho tác phẩm, giúp người đọc cảm nhận rõ hơn sự đối lập giữa chiến trường dữ dội và quê nhà yên bình.
- Câu 4 Phân tích hiệu quả của việc sử dụng ngôn ngữ thân mật trong các câu văn sau…
→ Hiệu quả của việc sử dụng ngôn ngữ thân mật:
Làm sống dậy hình ảnh đời thường, gần gũi trong gia đình, từ cách nói đùa của chị với em đến lời mẹ mắng yêu.
- Gợi cảm xúc thân thương, ấm áp của tình thân, cho thấy một tuổi thơ giản dị nhưng đầy ắp kỷ niệm, là chốn neo giữ tâm hồn Nết.
- Tăng tính chân thực và cảm động cho nhân vật, giúp người đọc dễ dàng đồng cảm với nỗi đau và nghị lực của cô gái khi mất người thân.
- Câu 5 Câu nói của Nết: “Không bao giờ tao chịu khóc đâu Dự ạ, lúc xong việc ở đây rồi thì tao sẽ khóc.” gợi cho anh/chị những suy nghĩ gì về cách mỗi người đối diện với nghịch cảnh trong cuộc sống (trình bày trong khoảng 10 dòng)?
→ Câu nói của Nết thể hiện tinh thần kiên cường, bản lĩnh và ý chí vượt lên nghịch cảnh của con người trong chiến tranh. Trước nỗi đau mất mát to lớn, cô không cho phép bản thân gục ngã mà nén đau thương vào trong để tiếp tục làm việc, chiến đấu vì đồng đội và lý tưởng. Điều này cho thấy, trong cuộc sống, mỗi người có thể chọn cách khác nhau để đối diện với khó khăn, nhưng sự mạnh mẽ, biết hy sinh cái tôi cá nhân để hướng về mục tiêu chung là phẩm chất đáng quý. Nó cũng nhắc nhở ta rằng, trong những lúc gian nan nhất, nghị lực và lòng trách nhiệm là chỗ dựa vững chắc giúp con người vượt qua mọi thử thách.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm.
Câu 2. Văn bản gợi nhắc đến các tác phẩm nổi tiếng của nhà văn Andersen như:
- “Nàng tiên cá” – qua hình ảnh “nàng tiên bé nhỏ” và “biển mặn mòi như nước mắt của em”.
- “Cô bé bán diêm” – qua chi tiết “que diêm cuối cùng sẽ cháy trọn tình yêu”.
Câu 3. Việc gợi nhắc các tác phẩm của Andersen có tác dụng:
- Gợi lên không gian cổ tích đầy mộng mơ và lãng mạn, tạo nền cảm xúc sâu lắng cho bài thơ.
- Tăng sức liên tưởng và cảm xúc cho người đọc, kết nối giữa tình yêu thực tại và những giấc mơ cổ tích.
- Khắc sâu ý niệm về sự hy sinh và tình yêu bất diệt, dù trải qua đau khổ và chia ly.
Câu 4. Biện pháp tu từ so sánh trong câu “Biển mặn mòi như nước mắt của em” có giá trị:
- Tạo sự liên tưởng mạnh mẽ giữa biển cả và nỗi buồn, nỗi nhớ da diết của con người.
- Khắc họa sâu sắc cảm xúc cô đơn, trắc trở của tình yêu, khi nỗi nhớ như những con sóng không bao giờ ngừng vỗ.
- Nhấn mạnh sự bao la, sâu thẳm của tình yêu, cũng như sự hy sinh lặng thầm của nhân vật trữ tình.
Câu 5. Nhân vật trữ tình trong khổ thơ cuối hiện lên với vẻ đẹp vừa lãng mạn, vừa kiên cường. Dù biết rằng tình yêu đôi khi mong manh, dễ vỡ, họ vẫn dũng cảm yêu, đắm chìm trong cảm xúc, chấp nhận cả những khổ đau như cô bé bán diêm quyết tâm thắp sáng ngọn lửa cuối cùng. Đó là vẻ đẹp của một tâm hồn giàu lòng trắc ẩn, giàu yêu thương và kiên định.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm.
Câu 2. Văn bản gợi nhắc đến các tác phẩm nổi tiếng của nhà văn Andersen như:
- “Nàng tiên cá” – qua hình ảnh “nàng tiên bé nhỏ” và “biển mặn mòi như nước mắt của em”.
- “Cô bé bán diêm” – qua chi tiết “que diêm cuối cùng sẽ cháy trọn tình yêu”.
Câu 3. Việc gợi nhắc các tác phẩm của Andersen có tác dụng:
- Gợi lên không gian cổ tích đầy mộng mơ và lãng mạn, tạo nền cảm xúc sâu lắng cho bài thơ.
- Tăng sức liên tưởng và cảm xúc cho người đọc, kết nối giữa tình yêu thực tại và những giấc mơ cổ tích.
- Khắc sâu ý niệm về sự hy sinh và tình yêu bất diệt, dù trải qua đau khổ và chia ly.
Câu 4. Biện pháp tu từ so sánh trong câu “Biển mặn mòi như nước mắt của em” có giá trị:
- Tạo sự liên tưởng mạnh mẽ giữa biển cả và nỗi buồn, nỗi nhớ da diết của con người.
- Khắc họa sâu sắc cảm xúc cô đơn, trắc trở của tình yêu, khi nỗi nhớ như những con sóng không bao giờ ngừng vỗ.
- Nhấn mạnh sự bao la, sâu thẳm của tình yêu, cũng như sự hy sinh lặng thầm của nhân vật trữ tình.
Câu 5. Nhân vật trữ tình trong khổ thơ cuối hiện lên với vẻ đẹp vừa lãng mạn, vừa kiên cường. Dù biết rằng tình yêu đôi khi mong manh, dễ vỡ, họ vẫn dũng cảm yêu, đắm chìm trong cảm xúc, chấp nhận cả những khổ đau như cô bé bán diêm quyết tâm thắp sáng ngọn lửa cuối cùng. Đó là vẻ đẹp của một tâm hồn giàu lòng trắc ẩn, giàu yêu thương và kiên định.
Câu1:Thể thơ tự do
Câu2: Nhân vật trữ tình bày tỏ lòng biết ơn đối với
+ Những cánh sẻ nâu, rơm vàng
+ Người mẹ
+ Tuổi thơ
Câu3:
Gợi lại kỉ niệm tuổi thơ sống động
Câu4: Phép lặp lại có tác dụng
+ Nhấn mạnh cảm xúc biết ơn
+ Tạo nhịp điệu cho bài thơ, giúp cảm xúc trữ tình được tuân trào
Câu5: Thông điệp ý nghĩa
+ Cần sống với lòng biết ơn , biết ơn cha mẹ , quê hương , những điều bình dị trong cuộc sống