

Chiếng Ngọc Diệp
Giới thiệu về bản thân



































c2
Osamu Tanaka từng viết: “Thay vì cố gắng thay đổi người khác, hãy thay đổi chính mình. Nếu vậy, bạn có thể sống được ở bất kì đâu.” Đây là một lời nhắn nhủ sâu sắc, đặc biệt có ý nghĩa trong thời đại hội nhập ngày càng sâu rộng như hiện nay. Với tuổi trẻ – lực lượng tiên phong trong mọi sự phát triển – việc thay đổi bản thân không chỉ là sự thích nghi mà còn là chìa khóa để khẳng định giá trị cá nhân trên hành trình vươn ra thế giới.
Thay đổi bản thân là một quá trình tự hoàn thiện: từ cách nghĩ, cách sống đến cách ứng xử với cuộc sống xung quanh. Đặc biệt trong thời kỳ hội nhập, khi thế giới không còn ranh giới rõ rệt về địa lý, văn hóa hay thông tin, việc cố gắng thay đổi người khác để phù hợp với mình là điều gần như không thể. Trái lại, nếu bản thân mỗi người có thể linh hoạt, biết lắng nghe, biết thích nghi và học hỏi, thì ở bất kỳ đâu, chúng ta cũng có thể hòa nhập, phát triển và thành công.
Với tuổi trẻ, thay đổi bản thân không có nghĩa là đánh mất cái tôi, mà là biết lựa chọn, chắt lọc những giá trị tích cực để bồi đắp con người mình. Đó là khi người trẻ dũng cảm từ bỏ lối sống thụ động, ích kỷ để hướng đến sự năng động, cầu tiến. Đó là khi họ biết mở rộng tầm nhìn, học ngoại ngữ, nâng cao kỹ năng sống, tiếp cận với công nghệ hiện đại và văn hóa đa quốc gia. Những thay đổi ấy không chỉ giúp họ thích nghi với môi trường mới, mà còn khẳng định bản lĩnh, sự chủ động của thế hệ trẻ Việt Nam trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.
Tuy nhiên, không ít bạn trẻ hiện nay vẫn còn thụ động, ngại thay đổi, sợ thất bại, quen với sự bao bọc. Họ dễ rơi vào trạng thái khủng hoảng, mất phương hướng khi bước ra khỏi “vùng an toàn”. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, nếu không chủ động đổi mới tư duy và rèn luyện bản thân, tuổi trẻ sẽ bị tụt lại phía sau. Vì vậy, hơn ai hết, người trẻ cần nhận thức được vai trò của việc thay đổi bản thân như một chiến lược sống còn, để không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững trong thời đại mới.
Tóm lại, thay vì mải mê cố gắng điều chỉnh thế giới bên ngoài, tuổi trẻ hãy bắt đầu từ chính mình. Khi biết thay đổi bản thân một cách tích cực và chủ động, các bạn sẽ mở ra cánh cửa lớn cho sự trưởng thành và hội nhập. Thế giới là một sân khấu rộng lớn, nhưng chỉ những ai biết tự làm mới mình mới có thể bước ra và tỏa sáng.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản.
Trả lời: Văn bản được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2. Liệt kê một số từ ngữ, hình ảnh trong văn bản miêu tả kí ức tuổi học trò.
Trả lời: Một số từ ngữ, hình ảnh gợi nhớ kí ức tuổi học trò trong văn bản:
- “sân trường”, “cây phượng”, “tiếng ve kêu cháy ruột”,
- “tà áo mỏng bay qua cổng trường”, “sách giáo khoa xưa”,
- “thầy cô”, “mái tóc chớm màu mưa”,
- “mái trường như bóng mẹ”, “tấm bảng xanh bát ngát”,
- “những tuổi đôi mươi”.
Câu 3. Chỉ ra và làm rõ hiệu quả của biện pháp nghệ thuật được sử dụng trong các dòng thơ in đậm.
“Thôi đừng nghe tiếng ve kêu cháy ruột”
“Thôi đừng xa mái trường như bóng mẹ”
Trả lời:
- Biện pháp nghệ thuật được sử dụng:
- Điệp ngữ: “Thôi đừng…” được lặp lại nhiều lần trong bài thơ.
- Ẩn dụ và so sánh:
- “tiếng ve kêu cháy ruột” là ẩn dụ gợi cảm giác day dứt, bồi hồi của kỷ niệm mùa hè học trò.
- “mái trường như bóng mẹ” là so sánh, gợi hình ảnh mái trường thân thương, chở che như tình mẫu tử.
- Hiệu quả nghệ thuật:
- Tạo nhịp điệu cho bài thơ, khơi gợi cảm xúc sâu lắng, tiếc nuối.
- Thể hiện sự gắn bó thiêng liêng giữa con người với mái trường, tuổi học trò, và quá khứ.
- Làm nổi bật nỗi niềm lưu luyến, không muốn rời xa những ký ức đẹp đẽ một thời.
Câu 4. Nhận xét về tình cảm của nhân vật trữ tình được thể hiện trong văn bản.
Trả lời:
Nhân vật trữ tình thể hiện nỗi nhớ da diết, lưu luyến và biết ơn sâu sắc đối với mái trường, thầy cô, bạn bè, và quãng đời học sinh trong sáng, tươi đẹp. Đó là tình cảm chân thành, xúc động và đầy trân trọng đối với quá khứ và những giá trị tinh thần đã nuôi dưỡng tâm hồn.
Câu 5. Từ nội dung văn bản, anh/chị hãy rút ra bài học về cách ứng xử của bản thân đối với quá khứ và những giá trị tinh thần cao đẹp.
Trả lời:
Từ văn bản, em rút ra bài học rằng:
- Cần trân trọng, gìn giữ và biết ơn những kỷ niệm, những con người đã gắn bó và nuôi dưỡng tâm hồn mình, đặc biệt là thầy cô, mái trường và tuổi học trò.
- Không nên vội vàng quên lãng quá khứ, bởi đó là nền tảng hình thành nhân cách và động lực để hướng tới tương lai.
- Luôn sống nhân ái, yêu thương, và giữ trong tim những giá trị tinh thần cao đẹp đã từng đi qua cuộc đời mình.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản: biểu cảm (kết hợp với tự sự và miêu tả).
Câu 2.
Văn bản gợi nhắc đến các tác phẩm nổi tiếng của nhà văn Andersen, như:
- “Nàng tiên cá” (qua hình ảnh nàng tiên yêu nhưng hóa thành bọt biển),
- “Cô bé bán diêm” qua hình ảnh “que diêm cuối cùng sẽ cháy trọn tình yêu”.
Câu 3.
Việc gợi nhắc các tác phẩm của Andersen có tác dụng:
- Gợi không khí cổ tích, huyền ảo nhưng thấm đẫm nỗi buồn và sự hy sinh.
- Làm nổi bật vẻ đẹp của tình yêu lý tưởng, đầy mộng mơ nhưng cũng nhiều day dứt và tiếc nuối.
- Tạo chiều sâu liên tưởng, giúp người đọc cảm nhận sự hòa quyện giữa hiện thực và tưởng tượng, giữa cái đẹp và nỗi đau.
Câu 4.
Biện pháp so sánh trong câu “Biển mặn mòi như nước mắt của em” có giá trị:
- Gợi liên tưởng đến nỗi buồn sâu lắng, da diết, gắn liền với hình ảnh người con gái có trái tim tổn thương.
- Nhấn mạnh sự hòa quyện giữa thiên nhiên và cảm xúc con người, làm cho tình yêu mang sắc thái buồn và mặn mòi như biển.
- Tăng chất trữ tình, biểu cảm cho toàn bài thơ.
Câu 5.
Vẻ đẹp của nhân vật trữ tình trong khổ thơ cuối là:
- Sâu sắc, nhân hậu và thủy chung, luôn tin vào tình yêu dẫu đời đầy bão tố.
- Dũng cảm và đầy hy vọng, sẵn sàng đối diện với lạnh giá, chia ly nhưng vẫn giữ trọn niềm tin và tình yêu đến tận “que diêm cuối cùng”.
=> Đó là vẻ đẹp của một tâm hồn sống có lý tưởng, biết yêu và biết hy sinh.
Câu 1.
Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do, không gò bó về vần, nhịp hay số câu chữ, giúp tác giả linh hoạt biểu đạt cảm xúc.
Câu 2.
Hai hình ảnh thể hiện sự khắc nghiệt của thiên nhiên miền Trung:
- “Nắng và cát”: gợi khí hậu khô hạn, đất đai khắc nghiệt.
- “Chỉ gió bão là tốt tươi như cỏ”: cho thấy thiên tai thường xuyên, gió bão hoành hành.
- Câu 3.
Dòng thơ “Miền Trung / Eo đất này thắt đáy lưng ong / Cho tình người đọng mật” cho thấy:
- Dù thiên nhiên khắc nghiệt, miền Trung vẫn là vùng đất đậm nghĩa tình, đằm thắm, thủy chung.
- Hình ảnh “thắt đáy lưng ong” và “đọng mật” gợi sự mặn mà, bền bỉ của con người, như chính vùng đất nơi đây.
Câu 4.
Việc vận dụng thành ngữ “mồng tơi không kịp rớt” có tác dụng:
- Nhấn mạnh sự nghèo khó, thiếu thốn của miền Trung, đến mức rau mồng tơi cũng không kịp rơi vì quá khô hạn hoặc gió mạnh.
- Tăng tính hình ảnh, gợi cảm, dân dã và gần gũi trong cách biểu đạt.
Câu 5.
Tình cảm của tác giả đối với miền Trung được thể hiện là:
- Sâu nặng, tha thiết, đầy trân trọng và yêu thương.
- Tác giả cảm thông với sự khắc nghiệt của thiên nhiên, quý trọng tình người son sắt và luôn đau đáu hướng về quê hương, thể hiện qua lời nhắn nhủ chân thành: “Em gắng về / Đừng để mẹ già mong…”.
Câu 1. Xác định thể thơ của đoạn trích.
Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do. Đây là thể thơ không bị ràng buộc bởi số chữ hay vần điệu cố định, phù hợp để bày tỏ cảm xúc, suy tư một cách linh hoạt và sâu lắng.
Câu 2. Trong đoạn trích, nhân vật trữ tình bày tỏ lòng biết ơn đối với những đối tượng nào?
Nhân vật trữ tình bày tỏ lòng biết ơn đối với:
- Những cánh sẻ nâu: biểu tượng cho thiên nhiên bình dị và những điều nhỏ bé nhưng ý nghĩa trong cuộc sống.
- Người mẹ: người đã sinh thành và nuôi dưỡng, thể hiện qua hình ảnh mẹ “tính cho con thêm một tuổi sinh thành”.
- Trò chơi tuổi nhỏ: những trò chơi dân gian như “chuyền chuyền”, gắn liền với tuổi thơ và góp phần hình thành ngôn ngữ, tâm hồn dân tộc.
- Những dấu chân trần trên mặt đường: tượng trưng cho bao thế hệ học trò, cho hành trình gian khó đi tìm tri thức, in đậm trong ký ức và cuộc đời mỗi người.
Câu 3. Dấu ngoặc kép trong dòng thơ “Chuyền chuyền một…” miệng, tay buông bắt có công dụng gì?
Dấu ngoặc kép dùng để trích dẫn nguyên văn câu nói hoặc lời hát trong trò chơi dân gian. Việc này làm tăng tính gợi hình, gợi nhớ, giúp người đọc cảm nhận rõ hơn không khí tuổi thơ hồn nhiên, đồng thời nhấn mạnh giá trị văn hóa truyền thống.
Câu 4. Nêu hiệu quả của phép lặp cú pháp được sử dụng trong đoạn trích.
Phép lặp cú pháp “Biết ơn…” được lặp đi lặp lại ở đầu mỗi khổ thơ nhằm:
- Tạo điểm nhấn, làm nổi bật mạch cảm xúc biết ơn xuyên suốt đoạn thơ,
- Gợi cảm xúc sâu sắc, thiết tha, trang trọng trong cách thể hiện lòng tri ân,
- Tạo nhịp thơ đều đặn, có sức lan tỏa, giúp người đọc dễ cảm nhận và ghi nhớ.
Câu 5. Thông điệp nào trong đoạn trích có ý nghĩa nhất đối với anh/chị?
Thông điệp có ý nghĩa nhất là:
Hãy luôn biết ơn những điều bình dị, thân quen trong cuộc sống – từ thiên nhiên, người thân, trò chơi tuổi thơ đến những vết chân học trò trên đường đời – vì chính những điều ấy đã nuôi dưỡng tâm hồn, hình thành nhân cách và để lại dấu ấn trong mỗi con người.
Thông điệp ấy nhắc nhở mỗi chúng ta sống biết trân trọng quá khứ, biết yêu thương hiện tại và gìn giữ những giá trị truyền thống dân tộc.
Trong cuộc sống, ai cũng từng trải qua những tổn thương do người khác gây ra, dù vô tình hay cố ý. Có những vết thương dễ lành, nhưng cũng có những nỗi đau hằn sâu trong lòng, khiến con người chìm đắm trong oán hận. Tuy nhiên, chính trong những lúc ấy, tha thứ lại trở thành một sức mạnh kỳ diệu giúp con người nhẹ nhõm hơn, tìm lại sự bình yên trong tâm hồn. Câu nói: “Mỗi buổi tối trước khi đi ngủ, hãy tha thứ cho tất cả những người và những chuyện đã làm con tổn thương” chứa đựng một thông điệp sâu sắc: tha thứ không chỉ là sự bao dung dành cho người khác, mà còn là cách để giải thoát chính mình khỏi đau khổ.
Tha thứ giúp con người tìm thấy sự bình yên. Khi ôm giữ hận thù, chúng ta dễ chìm đắm trong những cảm xúc tiêu cực như giận dữ, oán hận và đau khổ. Những cảm xúc này không chỉ ảnh hưởng đến tinh thần mà còn tác động tiêu cực đến sức khỏe. Ngược lại, khi biết tha thứ, con người sẽ cảm thấy nhẹ nhõm hơn, tâm hồn trở nên thanh thản. Tha thứ giống như việc trút bỏ một gánh nặng trong lòng, giúp ta hướng đến những điều tốt đẹp hơn trong cuộc sống. Chẳng hạn, có những người từng bị bạn bè phản bội, bị người thân làm tổn thương, nhưng thay vì giữ mãi nỗi đau, họ chọn cách tha thứ và tiếp tục cuộc sống. Nhờ đó, họ không bị quá khứ kìm hãm mà có thể mở lòng đón nhận những điều tốt đẹp hơn.
Tha thứ không chỉ giúp người bị tổn thương nhẹ lòng mà còn giúp người phạm lỗi có cơ hội sửa chữa sai lầm, trở nên tốt hơn. Không ai trên đời là hoàn hảo, ai cũng có lúc mắc sai lầm. Nếu con người cứ chấp nhặt lỗi lầm của nhau mà không bao dung, thì xã hội sẽ chỉ toàn những sự dằn vặt và hối tiếc. Chẳng hạn, trong gia đình, nếu cha mẹ không tha thứ cho những lỗi lầm của con cái, hoặc vợ chồng không bao dung cho nhau, thì gia đình rất dễ tan vỡ. Cũng vậy, trong xã hội, nếu không có sự tha thứ, con người sẽ sống trong sự oán hận, thù ghét lẫn nhau.
Tuy nhiên, tha thứ không có nghĩa là quên đi mọi lỗi lầm. Nhiều người cho rằng tha thứ đồng nghĩa với việc lãng quên hoàn toàn những tổn thương. Tuy nhiên, tha thứ không có nghĩa là dung túng cho lỗi lầm hay tiếp tục để bản thân bị tổn thương lần nữa. Tha thứ đơn giản là chấp nhận những gì đã xảy ra, buông bỏ sự giận dữ để bản thân có thể tiếp tục sống một cách thanh thản hơn. Ví dụ, một người bị phản bội trong tình yêu có thể tha thứ cho người đã làm tổn thương mình, nhưng điều đó không có nghĩa là họ sẽ tiếp tục đặt niềm tin vào người ấy như trước. Tha thứ là để giải phóng bản thân khỏi đau khổ, chứ không phải để tự đặt mình vào vòng lặp của những tổn thương lặp đi lặp lại.
Sự tha thứ là một món quà quý giá mà con người có thể dành tặng cho chính mình và cho người khác. Nó không chỉ giúp tâm hồn ta trở nên thanh thản, nhẹ nhàng hơn, mà còn giúp cuộc sống trở nên nhân văn, tốt đẹp hơn. Học cách tha thứ là một hành trình dài, nhưng khi làm được, chúng ta sẽ cảm thấy tự do, hạnh phúc hơn. Hãy tập buông bỏ những tổn thương và hận thù, vì tha thứ chính là chìa khóa mở ra cánh cửa của bình yên và yêu thương.
Nguyễn Du là bậc thầy trong việc sử dụng bút pháp tả cảnh ngụ tình – mượn cảnh vật để thể hiện tâm trạng nhân vật. Trong Truyện Kiều, thiên nhiên không chỉ là bối cảnh mà còn phản chiếu tâm tư nhân vật. Một ví dụ điển hình là cảnh Thúy Kiều tiễn Thúc Sinh:
Sông Tần một dải lặng tờ,
Buồn trông ngọn nước mới sa,
Hoa trôi man mác biết là về đâu?
Ở đây, dòng nước lặng lờ và cánh hoa trôi vô định tượng trưng cho tâm trạng bấp bênh, lo lắng của Kiều. Cảnh vật không chỉ được miêu tả khách quan mà còn nhuốm màu cảm xúc của con người.
Tả cảnh ngụ tình giúp thơ Nguyễn Du giàu sức gợi, biến thiên nhiên trở thành một nhân vật sống động, biết chia sẻ nỗi lòng nhân vật, từ đó làm sâu sắc thêm giá trị nhân văn của tác phẩm.
Thông điệp ý nghĩa nhất: “Chiến tranh không chỉ là sự mất mát và hy sinh, mà còn là những khát khao yêu thương, những ước mơ đẹp đẽ của con người.”
Lý do:
• Câu chuyện của Minh không chỉ là một bi kịch chiến tranh mà còn là một câu chuyện về những khao khát bình dị của tuổi trẻ: được yêu thương, được sống trong hòa bình.
• Hình ảnh lá thư gửi cho Hạnh, dù có thể không bao giờ đến được tay người nhận, tượng trưng cho những ước mơ, tình cảm chân thành vẫn luôn tồn tại bất chấp chiến tranh.
• Nó nhắc nhở chúng ta về giá trị của hòa bình, để thế hệ sau trân trọng những điều mà những người đi trước đã hy sinh để có được.
Một vẻ đẹp nổi bật của nhân vật Minh là sự lạc quan và lòng dũng cảm.
• Minh luôn giữ tinh thần vui vẻ, hòa đồng với đồng đội, ngay cả khi nói về một câu chuyện tình tưởng tượng.
• Khi bị thương nặng, Minh không than khóc mà vẫn cố gắng trấn an đồng đội, chấp nhận số phận một cách kiên cường.
• Dù không có người thân, Minh vẫn khao khát được yêu thương, thể hiện qua lá thư cuối cùng đầy cô đơn nhưng cũng rất chân thành.
Câu văn: “Một cơn gió thổi đến. Người đồng đội của tôi theo gió ra đi.”
• Hiện tượng ngôn ngữ được sử dụng là phá vỡ quy tắc thông thường khi diễn đạt cái chết của Minh. Thay vì trực tiếp nói Minh đã hy sinh, tác giả sử dụng cách diễn đạt ẩn dụ: “theo gió ra đi”.
• Tác dụng: Cách viết này làm giảm đi sự đau thương, bi lụy, đồng thời tạo nên một cảm giác thiêng liêng, nhẹ nhàng, như thể Minh không mất đi mà chỉ hóa thân vào thiên nhiên, hòa cùng đất trời.