

Phạm Việt Anh
Giới thiệu về bản thân



































a. Các đối tác chiến lược toàn diện của Việt Nam hiện nay
- Trung Quốc
- Liên bang Nga
- Ấn Độ
- Hàn Quốc
- Hoa Kỳ
- Nhật Bản
- Úc
- Pháp
- Malaysia
- New Zealand
- Indonesia
b. Những nét chính về hoạt động đối ngoại của Việt Nam thể hiện sự tích cực, chủ động hội nhập khu vực và thế giới
Việt Nam đã và đang thực hiện một chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa dạng hóa và đa phương hóa quan hệ quốc tế, nhằm nâng cao vị thế và bảo vệ lợi ích quốc gia. Những nét chính trong hoạt động đối ngoại của Việt Nam bao gồm:
- Đa dạng hóa quan hệ quốc tế: Việt Nam thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm các nước lớn như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nga, Nhật Bản và các quốc gia trong khu vực ASEAN.
- Tham gia tích cực vào các tổ chức quốc tế: Việt Nam là thành viên của nhiều tổ chức quốc tế quan trọng như Liên Hợp Quốc, ASEAN, APEC, WTO, và tham gia vào các diễn đàn hợp tác quốc tế như ASEM, ARF, EAS.
- Chủ động trong đối ngoại quốc phòng: Việt Nam thực hiện chính sách quốc phòng hòa bình, hợp tác và tự vệ, tham gia vào các cơ chế an ninh khu vực và quốc tế, đồng thời duy trì quan hệ đối tác quốc phòng với nhiều quốc gia.
- Thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế: Việt Nam tích cực tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP, nhằm mở rộng thị trường, thu hút đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh.
- Đẩy mạnh ngoại giao nhân dân: Việt Nam tăng cường giao lưu nhân dân, hợp tác văn hóa, giáo dục và khoa học công nghệ với các quốc gia, nhằm xây dựng hình ảnh đất nước thân thiện, hòa bình và phát triển.
a) Hành trình đi tìm đường cứu nước của Nguyễn Tất Thành (Nguyễn Ái Quốc) từ năm 1911 đến năm 1917 là quá trình dài và đầy gian khó, bắt đầu từ khi ông ra đi tìm đường cứu nước vào năm 1911, khi còn là thanh niên Nguyễn Tất Thành. Sau khi rời Tổ quốc, ông đã đi qua nhiều quốc gia và khu vực khác nhau, trải qua những năm tháng bôn ba ở nước ngoài.
- Năm 1911: Nguyễn Tất Thành lên tàu “Lựa chọn con đường ra đi” và đến Pháp, mang theo hy vọng tìm được con đường cứu nước cho dân tộc Việt Nam. Tại Pháp, ông làm đủ nghề để sinh sống như làm bồi bàn, thợ đóng tàu, nhưng đồng thời cũng nghiên cứu tình hình các nước và tìm hiểu con đường cách mạng của các dân tộc khác.
- Năm 1913 - 1917: Nguyễn Tất Thành đã đi qua nhiều nước, bao gồm Anh, Mỹ, và các nước thuộc địa khác của châu Âu, tìm kiếm sự giúp đỡ và học hỏi kinh nghiệm từ các phong trào giải phóng dân tộc. Ông đã tiếp cận và nghiên cứu tư tưởng cách mạng, đặc biệt là tư tưởng cách mạng vô sản của các quốc gia tiến bộ, để tìm ra con đường đúng đắn cho sự nghiệp cứu nước của dân tộc Việt Nam.
b) Lý do Nguyễn Ái Quốc lựa chọn đi theo con đường cách mạng vô sản:
Nguyễn Ái Quốc (Nguyễn Tất Thành) lựa chọn con đường cách mạng vô sản vì nhận thấy các phong trào giải phóng dân tộc trong các nước thuộc địa như Ấn Độ, Ai Cập, Algeria,… dù có nỗ lực nhưng đều không thể giải quyết vấn đề triệt để do sự áp bức, bóc lột của thực dân, đế quốc. Chỉ có con đường cách mạng vô sản, do Karl Marx và các nhà cách mạng vô sản khởi xướng, mới có thể giải quyết tận gốc vấn đề áp bức và bóc lột. Nguyễn Ái Quốc nhận thức rằng cách mạng vô sản sẽ không chỉ giải phóng dân tộc Việt Nam khỏi ách đô hộ của thực dân Pháp mà còn giúp công nhân và nông dân trong nước thoát khỏi áp bức, khai sáng sự nghiệp giải phóng toàn diện.
- Nội dung cơ bản của con đường cứu nước do Nguyễn Ái Quốc xác định:
- Giải phóng dân tộc: Nguyễn Ái Quốc xác định mục tiêu hàng đầu là giải phóng dân tộc khỏi ách thống trị của thực dân, đặc biệt là thực dân Pháp, để dân tộc Việt Nam có quyền tự quyết, độc lập và tự do.
- Cách mạng vô sản: Nguyễn Ái Quốc lựa chọn con đường cách mạng vô sản, dựa trên sự đoàn kết của công nhân và nông dân, phát triển phong trào cách mạng quốc tế để tạo ra sức mạnh đối kháng với các thế lực đế quốc.
- Lãnh đạo của Đảng Cộng sản: Nguyễn Ái Quốc nhận thức rằng chỉ có một Đảng Cộng sản vững mạnh, có lý tưởng cách mạng, kiên định với con đường cách mạng vô sản, mới có thể lãnh đạo nhân dân đấu tranh giành độc lập dân tộc và xây dựng một xã hội công bằng, không có áp bức và bóc lột.
- Đoàn kết quốc tế: Nguyễn Ái Quốc cũng xác định cần xây dựng sự đoàn kết giữa các dân tộc bị áp bức trên toàn thế giới để tạo ra phong trào cách mạng quốc tế, đánh đổ các đế quốc và giành lại quyền sống cho nhân dân các nước thuộc địa.
câu1 : Trong văn bản "Nhà nghèo" của nhà văn
Nguyễn Minh Châu, nhân vật bé Gái hiện lên với vẻ đẹp hồn nhiên, trong sáng và tấm lòng nhân ái đáng quý. Bé Gái là một cô bé nghèo, sống trong một gia đình khó khăn, thiếu thốn đủ bề. Tuy nhiên, bé không hề tỏ ra bi quan hay than vãn, trái lại, bé luôn giữ được sự lạc quan, yêu đời. Bé Gái thường xuyên giúp đỡ mẹ những công việc nhà, chăm sóc em nhỏ, thế hiện sự hiếu thảo và lòng yêu thương gia đình. Hành động của bé khi nhường phần cơm ngon nhất cho em, khi tự nguyện nhường chiếc áo mới cho mẹ, khi ân cần chăm sóc em nhỏ, tất cả đều cho thấy tấm lòng nhân ái, bao dung và sự vị tha của bé. Bên cạnh đó, bé Gái còn là một cô bé rất hồn nhiên, trong sáng. Bé yêu thích những trò chơi dân gian, thích nghe mẹ kế chuyện, thích ngắm nhìn những bông hoa dại. Sự hồn nhiên, trong sáng của bé Gái là một nét đẹp đáng quý, góp phần làm cho câu chuyện thêm phần cảm động
câu2 Bạo lực gia đình là một hiện tượng khá phổ biến trong xã hội của chúng ta. Bạo lực tức là hành hung, dùng sức mạnh tay chân để trấn áp, khống chế và làm tổn hại đến sức khỏe cũng như tính mạng của những người thân trong gia đình.
Hành vi này thường xuất hiện ở người đàn ông. Trong một gia đình, đúng ra cả vợ và chồng đều phải bình đẳng trước pháp luật. Thế nhưng, nhiều gia đình, người chồng lại cho rằng mình là người vai trên, còn vợ là vai dưới và cứ thế người đàn ông ngang nhiên cho mình cái quyền có thể đánh, chửi vợ. Thật vô lí khi có những anh chồng đánh vợ chỉ vì cái lý do là anh ta đang say, không kiểm soát được hành vi của mình. Hay tàn nhẫn và đau đớn hơn là những ông chồng ham mê cờ bạc, hút chích, về nhà đánh đập vợ con để đòi tiền đốt vào những ván bài đen đỏ. Thật đau đớn và bất hạnh cho những gia đình nào đang rơi vào tình trạng như thế.
Bạo lực gia đình hàng ngày vẫn diễn ra ở đâu đó trong xã hội, làm thương tổn biết bao trái tim yếu mềm của phụ nữ và trẻ thơ, làm phá vỡ trật tự xã hội và gây ra những hậu quả khôn lường. Nạn nhân của bạo lực gia đình thường là những người yếu ớt, không có khả năng phản kháng, chống cự. Họ đang từng ngày bị hành hạ cả về thể xác lẫn tinh thần mà không thể nào tự giải thoát cho chính mình.
Vậy nguyên nhân của bạo lực gia đình do đâu mà thành? Đó là do tư tưởng trọng nam khinh nữ, đề cao chế độ nam quyền ở người đàn ông. Do sự nhẫn nhục, cam chịu và không có thái độ phản kháng của người phụ nữ nên hành vi này càng được sức tiếp diễn. Do sự thiếu hiểu biết cùng thói bạo lực của người chồng, do tình yêu của hai vợ chồng chưa thực sự đủ lớn để thấu hiểu và cảm thông cho nhau dẫn đến chỉ có cách giải quyết bằng bạo lực. Bạo lực gia đình đã gây ra những hậu quả nặng nề và đau khổ cho cá nhân, gia đình và xã hội.
Câu 1: Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn.
Câu 2: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là tự sự.
Câu 3: Câu văn “Khi anh gặp chị, thì đôi bên đã là cảnh xế muộn chợ chiều cả rồi, cũng dư dãi mà lấy nhau tự nhiên.” sử dụng phép so sánh để so sánh cuộc hôn nhân của anh Duyện và chị Duyện với “cảnh xế muộn chợ chiều.” Hình ảnh "xế muộn chợ chiều" gợi liên tưởng đến sự muộn màng, không sôi động, đầy thờ ơ và lặng lẽ, nhằm nhấn mạnh sự miễn cưỡng, thiếu hào hứng và sự chấp nhận lặng lẽ của hai con người nghèo khổ khi quyết định lấy nhau. Đây cũng là một cuộc hôn nhân của những con người ở tầng lớp dưới đáy xã hội, không xuất phát từ tình yêu mà là sự đồng cảm, cảm thấy “dư dãi” để đến với nhau.
Câu 4: Nội dung chính của văn bản là mô tả cuộc sống nghèo khó, khổ cực của gia đình anh Duyện, đặc biệt là cái chết thương tâm của bé Gái, con gái đầu lòng của anh. Tác giả đã khắc họa một cách sống động nỗi khổ, sự nghèo đói, bất hạnh đeo bám những người nông dân trong xã hội cũ, đặc biệt là những đứa trẻ vô tội như bé Gái, từ đó làm nổi bật sự đồng cảm sâu sắc với thân phận người dân nghèo.
Câu 5: Em ấn tượng nhất với chi tiết bé Gái trước khi chết vẫn ôm khư khư cái giỏ nhái. Hình ảnh này khiến em xúc động vì dù tuổi còn nhỏ và đang kiệt sức, bé Gái vẫn cố gắng giúp gia đình bằng công việc bắt nhái để kiếm cái ăn. Sự ra đi của em trong cảnh nghèo khó, đói khát là một lời tố cáo đanh thép về những bất công trong xã hội cũ, nơi những đứa trẻ nghèo phải chịu đựng khổ cực ngay từ khi còn bé.