

NGUYỄN GIA KHÁNH
Giới thiệu về bản thân



































Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc Việt Nam mà còn là một nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn, để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng nhân dân thế giới. Dưới đây là một vài ví dụ tiêu biểu: * Được UNESCO vinh danh là "Anh hùng giải phóng dân tộc và Nhà văn hóa kiệt xuất": Năm 1987, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc (UNESCO) đã ra nghị quyết vinh danh Chủ tịch Hồ Chí Minh. Nghị quyết này không chỉ ghi nhận những đóng góp vĩ đại của Người trong sự nghiệp giải phóng dân tộc Việt Nam mà còn khẳng định những giá trị văn hóa, tư tưởng lớn lao của Người đối với nhân loại. Sự kiện này là một minh chứng rõ ràng cho sự ngưỡng mộ và kính trọng của cộng đồng quốc tế đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh. * Trở thành nguồn cảm hứng cho các phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới: Tấm gương đấu tranh kiên cường vì độc lập, tự do của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã cổ vũ mạnh mẽ các dân tộc bị áp bức trên toàn thế giới trong cuộc chiến chống chủ nghĩa thực dân. Nhiều nhà lãnh đạo và chiến sĩ cách mạng ở các nước Á, Phi, Mỹ Latinh đã tìm thấy nguồn cảm hứng và học hỏi kinh nghiệm từ con đường cách mạng của Việt Nam do Người dẫn dắt. * Được xây dựng tượng đài, đặt tên đường phố ở nhiều quốc gia: Tại nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là ở các nước từng chịu cảnh áp bức, đô hộ, tên tuổi và hình ảnh của Chủ tịch Hồ Chí Minh được trân trọng. Nhiều thành phố đã xây dựng tượng đài, đặt tên đường phố, quảng trường, trường học theo tên Người như một biểu tượng của khát vọng độc lập, tự do và hòa bình. Ví dụ, ở thủ đô Mát-xcơ-va (Nga), Mexico City (Mexico), La Habana (Cuba), Maputo (Mozambique)... đều có những địa điểm mang tên Hồ Chí Minh. * Được bạn bè quốc tế ngưỡng mộ và ca ngợi: Nhiều chính khách, nhà văn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội trên thế giới đã bày tỏ sự ngưỡng mộ sâu sắc đối với nhân cách, trí tuệ và sự cống hiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Thủ tướng Ấn Độ Jawaharlal Nehru từng gọi Người là "biểu tượng cho hòa bình, hữu nghị và tình bạn". Nhà văn hóa Pháp André Malraux cũng đánh giá cao vai trò lịch sử của Hồ Chí Minh. * Các tác phẩm và tư tưởng của Người được nghiên cứu và trân trọng: Những tác phẩm, bài nói, bài viết của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ có giá trị đối với Việt Nam mà còn được nhiều học giả, nhà nghiên cứu trên thế giới tìm hiểu, phân tích và đánh giá cao. Tư tưởng Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, về đại đoàn kết dân tộc, về xây dựng nhà nước của dân, do dân, vì dân... đã trở thành một di sản tư tưởng quý báu của nhân loại. Những ví dụ trên cho thấy Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là một nhà lãnh đạo vĩ đại của Việt Nam mà còn là một nhân vật lịch sử có tầm vóc quốc tế, người đã để lại những dấu ấn sâu sắc trong lòng nhân dân thế giới bởi khát vọng hòa bình, độc lập, tự do và tinh thần nhân văn cao cả.
Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân năm 1968 là sự kiện buộc Mỹ phải tuyên bố "phi Mỹ hóa" chiến tranh xâm lược Việt Nam. Hiểu biết về sự kiện Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968: Đây là một cuộc tấn công bất ngờ và rộng khắp của quân Giải phóng miền Nam Việt Nam và Quân đội Nhân dân Việt Nam vào các đô thị lớn, các căn cứ quân sự của Mỹ và chính quyền Việt Nam Cộng hòa trên khắp miền Nam Việt Nam. Cuộc tiến công diễn ra đồng loạt vào dịp Tết Mậu Thân (cuối tháng 1, đầu tháng 2 năm 1968), gây ra những tác động to lớn về quân sự và chính trị: * Tính bất ngờ và quy mô rộng lớn: Quân ta đã tận dụng thời điểm ngừng bắn nhân dịp Tết để tiến hành cuộc tấn công đồng loạt vào hầu hết các thành phố lớn, thị xã, căn cứ quân sự quan trọng như Sài Gòn, Huế, Đà Nẵng, gây bất ngờ lớn cho đối phương. * Đòn giáng mạnh vào ý chí xâm lược của Mỹ: Cuộc tiến công đã làm lung lay ý chí xâm lược của Mỹ, cho thấy sự thất bại của chiến lược "Chiến tranh cục bộ" và sự bất lực của quân đội Mỹ trong việc kiểm soát tình hình. * Ảnh hưởng lớn đến dư luận Mỹ và thế giới: Những hình ảnh về sự khốc liệt của chiến tranh ngay tại các đô thị miền Nam, cùng với những tổn thất nặng nề của quân đội Mỹ, đã gây ra làn sóng phản đối mạnh mẽ trong dư luận Mỹ và trên thế giới, đòi chấm dứt chiến tranh ở Việt Nam. * Buộc Mỹ phải thay đổi chiến lược: Trước những thất bại nặng nề và áp lực từ dư luận, chính quyền Mỹ dưới thời Tổng thống Lyndon B. Johnson buộc phải tuyên bố "phi Mỹ hóa" chiến tranh, tức từng bước rút quân Mỹ về nước và chuyển giao trách nhiệm chiến đấu cho quân đội Việt Nam Cộng hòa. Đồng thời, Mỹ cũng chấp nhận ngồi vào bàn đàm phán với Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Paris. * Mở ra giai đoạn mới của cuộc kháng chiến: Mặc dù gây ra những tổn thất không nhỏ cho ta, cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968 đã tạo ra bước ngoặt quan trọng, làm thay đổi cục diện chiến tranh, mở ra giai đoạn "vừa đánh vừa đàm" và tạo tiền đề cho những thắng lợi cuối cùng của ta. Tóm lại, cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968 là một sự kiện có ý nghĩa chiến lược, giáng một đòn mạnh mẽ vào ý chí xâm lược của Mỹ, buộc Mỹ phải thay đổi chiến lược và tiến tới "phi Mỹ hóa" chiến tranh xâm lược Việt Nam.
Câu a. Em hãy kể tên các đối tác chiến lược toàn diện của Việt Nam hiện nay.
Tính đến thời điểm hiện tại (tháng 4 năm 2025), Việt Nam có các đối tác chiến lược toàn diện sau:
* Trung Quốc
* Nga
* Ấn Độ
* Hàn Quốc
* Australia
* Nhật Bản
* Hoa Kỳ
Câu b. Trình bày những nét chính về hoạt động đối ngoại của Việt Nam thể hiện sự tích cực, chủ động hội nhập khu vực và thế giới.
Hoạt động đối ngoại của Việt Nam thể hiện sự tích cực, chủ động hội nhập khu vực và thế giới qua những nét chính sau:
* Tham gia sâu rộng vào các tổ chức khu vực và quốc tế: Việt Nam là thành viên tích cực và có trách nhiệm của Liên Hợp Quốc (LHQ), Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), và nhiều tổ chức, diễn đàn khác. Việt Nam đã đảm nhiệm thành công nhiều vai trò quan trọng như Chủ tịch ASEAN, Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an LHQ, thể hiện sự đóng góp chủ động vào các vấn đề toàn cầu và khu vực.
* Chủ động xây dựng và củng cố quan hệ đối tác: Việt Nam không ngừng mở rộng và làm sâu sắc hơn quan hệ với các quốc gia trên thế giới, đặc biệt là các nước láng giềng, các đối tác chiến lược, đối tác toàn diện. Việc thiết lập các khuôn khổ quan hệ như đối tác chiến lược, đối tác toàn diện cho thấy sự chủ động và định hướng trong chính sách đối ngoại của Việt Nam.
* Đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế: Việt Nam tích cực tham gia và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương, như CPTPP, EVFTA, RCEP... Điều này thể hiện sự chủ động trong việc mở cửa thị trường, thu hút đầu tư, và tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.
* Đóng góp vào giải quyết các vấn đề khu vực và toàn cầu: Việt Nam có tiếng nói ngày càng quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề như an ninh khu vực, biến đổi khí hậu, dịch bệnh, an ninh lương thực, và các thách thức toàn cầu khác. Việt Nam thể hiện vai trò là một thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế.
* Thúc đẩy hòa bình, ổn định và hợp tác ở khu vực: Việt Nam luôn đề cao giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, trên cơ sở luật pháp quốc tế. Việt Nam tích cực tham gia vào các cơ chế hợp tác khu vực để xây dựng một môi trường hòa bình, ổn định và phát triển.
* Triển khai chính sách đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa: Việt Nam không ngừng mở rộng quan hệ với nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế trên nhiều lĩnh vực khác nhau, tránh sự lệ thuộc vào một đối tác duy nhất.
Những hoạt động này cho thấy Việt Nam không chỉ hội nhập mà còn chủ động định hình và đóng góp vào cấu trúc khu vực và thế giới, khẳng định vị thế ngày càng cao trên trường quốc tế.
a. Trình bày khái quát hành trình đi tìm đường cứu nước của Nguyễn Tất Thành từ năm 1911 đến năm 1917.
Nhìn vào bản đồ, ta có thể thấy hành trình của Nguyễn Tất Thành trong giai đoạn này như một vòng cung rộng lớn, thể hiện sự kiên trì và quyết tâm tìm kiếm con đường giải phóng dân tộc:
* Điểm khởi đầu (1911): Bắt đầu từ Bến Nhà Rồng (Sài Gòn), Nguyễn Tất Thành rời Việt Nam trên con tàu Amiral Latouche Tréville.
* Hành trình qua các châu lục:
* Châu Á: Điểm dừng chân đầu tiên là Singapore, sau đó Người tiếp tục đến Sri Lanka (Colombo).
* Châu Phi: Người đặt chân đến Djibouti.
* Châu Âu: Điểm đến quan trọng là Pháp (Marseille, Le Havre, Paris).
* Châu Mỹ: Người đã đến Hoa Kỳ (New York).
* Trở lại châu Âu (1917): Sau một thời gian ở Mỹ, Nguyễn Tất Thành quay trở lại Pháp.
Tóm lại, từ năm 1911 đến 1917, Nguyễn Tất Thành đã đi qua nhiều quốc gia ở châu Á, châu Phi, châu Âu và châu Mỹ, đặt chân đến những trung tâm văn minh của thế giới để tìm hiểu về các cuộc cách mạng và con đường phát triển của các dân tộc.
b. Vì sao Nguyễn Ái Quốc lựa chọn đi theo con đường cách mạng vô sản? Hãy nêu nội dung cơ bản của con đường cứu nước do Nguyễn Ái Quốc xác định.
Có nhiều yếu tố dẫn đến sự lựa chọn con đường cách mạng vô sản của Nguyễn Ái Quốc:
* Từ thực tiễn đau khổ của dân tộc: Chứng kiến cảnh nước mất nhà tan, nhân dân bị áp bức bóc lột dã man dưới ách đô hộ của thực dân Pháp, Nguyễn Tất Thành sớm nung nấu ý chí giải phóng dân tộc.
* Sự bế tắc của các phong trào yêu nước trước đó: Các phong trào yêu nước theo khuynh hướng phong kiến và tư sản đều thất bại, cho thấy con đường này không phù hợp với hoàn cảnh Việt Nam.
* Tiếp thu ánh sáng của chủ nghĩa Mác-Lênin: Trong quá trình hoạt động ở Pháp, Nguyễn Ái Quốc đã tiếp xúc với chủ nghĩa Mác-Lênin, nhận thấy đây là con đường cứu nước đúng đắn, giải phóng triệt để giai cấp công nhân và các dân tộc bị áp bức. Cách mạng Tháng Mười Nga thành công rực rỡ đã củng cố niềm tin của Người vào con đường này.
* Nhận thấy sức mạnh của quần chúng nhân dân: Chủ nghĩa Mác-Lênin chỉ ra vai trò lịch sử to lớn của giai cấp công nhân và quần chúng nhân dân trong cuộc đấu tranh cách mạng. Nguyễn Ái Quốc nhận thấy đây là lực lượng hùng hậu có thể đánh đổ ách thống trị của thực dân.
Nội dung cơ bản của con đường cứu nước do Nguyễn Ái Quốc xác định:
* Giải phóng dân tộc gắn liền với giải phóng giai cấp: Độc lập dân tộc là điều kiện tiên quyết để giải phóng giai cấp công nhân và nhân dân lao động khỏi ách áp bức, bóc lột.
* Đi theo con đường cách mạng vô sản: Lựa chọn chủ nghĩa Mác-Lênin làm kim chỉ nam cho hành động cách mạng.
* Xây dựng khối liên minh công - nông: Đây là lực lượng nòng cốt của cách mạng, có vai trò quyết định thắng lợi.
* Sử dụng bạo lực cách mạng để giành chính quyền: Đấu tranh vũ trang là con đường tất yếu để đánh đổ ách thống trị của thực dân và tay sai.
* Đoàn kết quốc tế: Mở rộng quan hệ với các lực lượng cách mạng và tiến bộ trên thế giới, tranh thủ sự ủng hộ quốc tế.
* Xây dựng một xã hội mới: Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một xã hội độc lập, tự do, dân chủ và tiến tới chủ nghĩa xã hội.
Con đường cứu nước của Nguyễn Ái Quốc là sự kết hợp sáng tạo giữa lý luận chủ nghĩa Mác-Lênin với thực tiễn cách mạng Việt Nam, mở ra một trang sử mới cho dân tộc ta.