NGUYỄN VŨ THẢO CHI

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN VŨ THẢO CHI
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Chủ tịch Hồ Chí Minh để lại những dấu ấn sâu đậm trong lòng nhân dân thế giới, đặc biệt là trong phong trào giải phóng dân tộc và đấu tranh cho hòa bình, độc lập. Dưới đây là một vài ví dụ về dấu ấn của Người: 1. Phong trào giải phóng dân tộc và độc lập cho các quốc gia thuộc địa: Hồ Chí Minh được coi là biểu tượng của cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân. Người đã truyền cảm hứng cho nhiều dân tộc bị áp bức, đặc biệt là ở châu Á và châu Phi, trong cuộc đấu tranh giành độc lập. Hồ Chí Minh không chỉ lãnh đạo cuộc đấu tranh giành độc lập cho Việt Nam mà còn là một biểu tượng đấu tranh của các dân tộc thuộc địa. Người đã chia sẻ những bài học và kinh nghiệm của cuộc cách mạng Việt Nam với các phong trào cách mạng quốc tế. 2. Tinh thần quốc tế vô sản: Hồ Chí Minh là một chiến sĩ kiên cường của phong trào cộng sản quốc tế. Người luôn nhấn mạnh tinh thần đoàn kết giữa các dân tộc và các lực lượng tiến bộ trên thế giới trong cuộc đấu tranh chống đế quốc và vì hòa bình. Hồ Chí Minh tham gia và đóng góp vào các tổ chức quốc tế như Quốc tế Cộng sản, tạo ra ảnh hưởng lớn trong các phong trào cách mạng toàn cầu. 3. Sự tôn trọng và yêu mến của các lãnh đạo quốc tế: Hồ Chí Minh là người bạn thân thiết của nhiều lãnh đạo cách mạng, như Mao Trạch Đông, Kim Il-sung, Che Guevara, v.v. Những lãnh đạo này rất kính trọng và ngưỡng mộ Hồ Chí Minh không chỉ vì tài năng lãnh đạo mà còn vì đạo đức, sự khiêm tốn và tầm nhìn chiến lược của Người. 4. Di sản văn hóa và tư tưởng Hồ Chí Minh: Hồ Chí Minh để lại di sản văn hóa và tư tưởng vô cùng quan trọng không chỉ cho Việt Nam mà còn cho phong trào cách mạng toàn thế giới. Những lời dạy của Người về tự lực cánh sinh, tinh thần đoàn kết quốc tế, và việc đấu tranh cho tự do, độc lập và công lý đã ảnh hưởng sâu rộng đến các phong trào và tổ chức chính trị quốc tế. 5. Khiêm tốn và giản dị: Hồ Chí Minh còn được biết đến như một hình mẫu lãnh đạo khiêm tốn và giản dị. Những đức tính này đã gây ấn tượng mạnh đối với các nhà lãnh đạo và nhân dân thế giới, làm nổi bật hình ảnh một người lãnh đạo gần gũi, tận tụy với lợi ích của nhân dân. Tất cả những dấu ấn này đã giúp Chủ tịch Hồ Chí Minh trở thành một nhân vật được tôn vinh và kính trọng không chỉ ở Việt Nam mà còn trên toàn thế giới.

Sự kiện buộc Mỹ phải tuyên bố "phi Mỹ hóa" chiến tranh xâm lược Việt Nam là Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh và lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký vào ngày 27 tháng 1 năm 1973. Trình bày về sự kiện này: Hiệp định Paris là kết quả của quá trình đàm phán kéo dài giữa chính phủ Mỹ, Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (Miền Bắc) và Chính phủ Cộng hòa miền Nam Việt Nam (Miền Nam) cùng các lực lượng tham gia, với sự tham gia gián tiếp của các nước khác như Liên Xô và Trung Quốc. Những yếu tố chính trong hiệp định này bao gồm: 1. Mỹ cam kết rút quân: Sau hơn 8 năm tham gia chiến tranh tại Việt Nam, Mỹ đã phải công nhận thất bại khi không thể đạt được mục tiêu quân sự và chính trị ở Việt Nam. Hiệp định yêu cầu Mỹ rút quân đội khỏi miền Nam Việt Nam, chấm dứt sự can thiệp quân sự trực tiếp của Mỹ. 2. Chấm dứt oanh tạc miền Bắc: Mỹ cũng đồng ý chấm dứt các cuộc oanh tạc vào miền Bắc Việt Nam (giai đoạn "Điều kiện cắt" của chiến tranh), nhằm tránh gây thêm căng thẳng và tổn thất. 3. Miền Nam Việt Nam: Hiệp định đưa ra những điều khoản về một giải pháp chính trị cho Việt Nam, bao gồm việc tổ chức các cuộc bầu cử tự do và tạo ra một chính phủ hòa hợp dân tộc. Tuy nhiên, thực tế thì Chính phủ Cộng hòa miền Nam Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu không thực hiện đầy đủ các điều khoản này. Nguyên nhân buộc Mỹ phải rút quân: Cuộc phản kháng mạnh mẽ trong nước và quốc tế: Cuộc chiến tranh Việt Nam gây ra sự phản đối mạnh mẽ trong chính xã hội Mỹ. Các cuộc biểu tình chống chiến tranh lan rộng ở nhiều thành phố lớn, nhất là trong giới sinh viên và các tổ chức phản chiến. Các cuộc thảo luận về chiến tranh Việt Nam trên các phương tiện truyền thông và trong các cuộc tranh luận chính trị cũng gây áp lực lớn lên chính quyền Mỹ. Chiến lược và tác động của quân đội Bắc Việt: Mặc dù Mỹ có ưu thế quân sự vượt trội, nhưng chiến lược du kích của quân giải phóng miền Nam Việt Nam và sự ủng hộ mạnh mẽ của Liên Xô và Trung Quốc dành cho miền Bắc đã khiến chiến tranh kéo dài và tiêu tốn nhiều sinh mạng mà không đạt được kết quả như mong muốn. Chiến tranh cạn kiệt nguồn lực: Mỹ phải đối mặt với những tổn thất lớn về quân sự và kinh tế, khiến chính phủ Mỹ không thể tiếp tục duy trì cuộc chiến lâu dài. Chi phí chiến tranh quá lớn, trong khi đó không thể đạt được mục tiêu thắng lợi rõ ràng. Kết quả: Hiệp định Paris 1973 giúp Mỹ rút quân và đánh dấu sự chuyển hướng trong chiến tranh Việt Nam, mặc dù chiến tranh vẫn chưa hoàn toàn kết thúc. Sự kiện này là một bước quan trọng trong việc "phi Mỹ hóa" chiến tranh và cũng mở đường cho việc hoàn tất sự thống nhất đất nước sau khi chiến tranh kết thúc vào năm 1975.

a. Các đối tác chiến lược toàn diện của Việt Nam hiện nay: Tính đến ngày 12/3/2025, Việt Nam đã thiết lập quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện với 12 quốc gia, bao gồm: 1. Trung Quốc (2008) 2. Liên bang Nga (2012) 3. Ấn Độ (2016) 4. Hàn Quốc (2022) 5. Hoa Kỳ (9/2023) 6. Nhật Bản (11/2023) 7. Australia (3/2024) 8. Pháp (10/2024) 9. Malaysia (11/2024) 10. New Zealand (2/2025)

11. Indonesia (10/3/2025) 12. Singapore (12/3/2025) b. Những nét chính về hoạt động đối ngoại của Việt Nam thể hiện sự tích cực, chủ động hội nhập khu vực và thế giới: 1. Tham gia tích cực vào các tổ chức và cơ chế đa phương: Việt Nam chủ động tham gia và phát huy vai trò tại các tổ chức như ASEAN, Liên Hợp Quốc, APEC, và hợp tác Tiểu vùng sông Mê Công . Tham gia đầy đủ, hiệu quả các cơ chế, khuôn khổ, cấu trúc, diễn đàn khu vực và quốc tế; chủ động đề xuất sáng kiến, thể hiện vai trò dẫn dắt ở một số lĩnh vực mà Việt Nam có thế mạnh; đảm nhiệm tốt vai trò chủ trì các hoạt động trong khuôn khổ của ASEAN . 2. Mở rộng và nâng cấp quan hệ song phương: Việt Nam đã thiết lập quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện với 12 quốc gia, thể hiện sự mở rộng và làm sâu sắc các mối quan hệ song phương quan trọng . 3. Tích cực tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA): Việt Nam đã ký kết và tham gia gần 20 FTA, bao gồm các hiệp định lớn như CPTPP, EVFTA và RCEP, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và đầu tư, đồng thời nâng cao vị thế kinh tế của đất nước . 4. Thực hiện chính sách ngoại giao "cây tre": Việt Nam duy trì chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, linh hoạt, cân bằng quan hệ với các cường quốc như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nga, và các nước khác, nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia và thúc đẩy hòa bình, hợp tác khu vực . 5. Chủ động đề xuất sáng kiến và đóng góp vào các vấn đề toàn cầu: Việt Nam tích cực đề xuất các sáng kiến trong các diễn đàn quốc tế, đóng góp vào việc giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, an ninh lương thực, và phát triển bền vững

a. Hành trình đi tìm đường cứu nước của Nguyễn Tất Thành (1911–1917): Ngày 5/6/1911, Nguyễn Tất Thành ra đi tìm đường cứu nước từ bến cảng Nhà Rồng, với tên mới là Văn Ba, làm phụ bếp trên tàu Đô đốc Latouche-Tréville. Trong thời gian từ 1911 đến 1917, Người đã đặt chân đến nhiều nước ở châu Á, châu Phi, châu Mỹ và châu Âu. Qua đó, Người tận mắt chứng kiến cảnh lầm than của người lao động và bản chất bóc lột của chủ nghĩa tư bản, đế quốc. Người sống và làm việc tại các nước như Pháp, Anh, Hoa Kỳ, và quan sát kỹ các chế độ chính trị, xã hội của các nước này. Năm 1917, Nguyễn Tất Thành trở lại Pháp, bắt đầu tham gia các tổ chức chính trị của người Việt và quốc tế tại đây, từ đó dần dần chuyển hướng sang con đường cách mạng vô sản. b. Vì sao Nguyễn Ái Quốc lựa chọn con đường cách mạng vô sản? Nội dung cơ bản của con đường đó: Lý do lựa chọn: Nguyễn Ái Quốc nhận thấy rằng các con đường cứu nước của các sĩ phu phong kiến và nhà nho yêu nước trước đó như Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh đều thất bại. Khi tiếp cận với Luận cương của Lênin về vấn đề dân tộc và thuộc địa (1920), Người nhận ra chỉ có chủ nghĩa Mác - Lênin và con đường cách mạng vô sản mới có thể giải phóng dân tộc một cách triệt để. Người khẳng định: “Muốn cứu nước và giải phóng dân tộc không có con đường nào khác ngoài con đường cách mạng vô sản.” Nội dung cơ bản của con đường cứu nước do Nguyễn Ái Quốc xác định: 1. Giải phóng dân tộc gắn liền với giải phóng giai cấp và xã hội. 2. Đặt cách mạng Việt Nam trong quỹ đạo của cách mạng thế giới, đặc biệt là cách mạng vô sản. 3. Xây dựng lực lượng cách mạng của nhân dân, trước hết là giai cấp công nhân và nông dân. 4. Thành lập một chính đảng kiểu mới – Đảng Cộng sản – để lãnh đạo cách mạng

Câu 1

Nhân vật bé Gái trong truyện ngắn  Nhà nghèo của Tô Hoài hiện lên như một mảnh đời nhỏ bé, tội nghiệp trong bức tranh gia đình nghèo khó. Là đứa con đầu lòng, em đã sớm phải chứng kiến những cảnh cha mẹ cãi vã, khiến trái tim non nớt ấy chịu nhiều tổn thương, trưởng thành trước tuổi. Dù sống trong cảnh thiếu thốn, bé Gái vẫn toát lên sự chăm chỉ, hồn nhiên khi cùng cha mẹ đi bắt nhái sau cơn mưa. Niềm vui nhỏ nhoi của em khi khoe giỏ nhái đầy và nụ cười toét với hàm răng sún đen xỉn gợi lên hình ảnh trong trẻo, đáng yêu đến nao lòng. Nhưng rồi, cuộc sống nghiệt ngã đã cướp đi sinh mạng nhỏ bé ấy trong phút chốc. Cái chết của bé Gái đã để lại nỗi đau lớn cho cha mẹ, khắc họa sự nghiệt ngã của số phận. Cũng như một nhát cắt đau thương vào cuộc đời khốn khó của gia đình, khiến người đọc không khỏi xót xa. Qua nhân vật bé Gái, Tô Hoài khéo léo khơi gợi lòng trắc ẩn, xót thương cho những kiếp người nhỏ bé, bất hạnh trong xã hội.

Câu 1. Thể loại của văn bản là truyện ngắn.

Câu 2. Phương thức biểu đạt chính của văn bản là tự sự.

Câu 3.Biện pháp tu từ trong câu văn "Khi anh gặp chị, thì đôi bên đã là cảnh xế muộn chợ chiều cả rồi, cũng dư dãi mà lấy nhau tự nhiên." là ẩn dụ. Hình ảnh "cảnh xế muộn chợ chiều" được sử dụng để ẩn dụ cho tình cảnh muộn màng của cả hai người trong hôn nhân.

*Tác dụng:

-Nhấn mạnh, làm nổi bật tình trạng của họ: cả anh và chị đều đã lớn tuổi, không còn kỳ vọng nhiều vào hôn nhân nhưng vẫn đến với nhau một cách tự nhiên và chấp nhận nhau dù hoàn cảnh có nhiều khó khăn.

-Làm cho câu văn thêm sinh động, gợi hình gợi cảm.

-Tác giả thể hiện sự xót xa, cảm thông cho những con người không chỉ nghèo về vật chất mà còn thiếu thốn tình cảm.

Câu 4. Nội dung của văn bản này nói về cuộc sống nghèo khó và bất hạnh của vợ chồng anh Duyện, chị Duyện. Mặc dù đối mặt với những khó khăn về tài chính và sức khỏe, họ vẫn gắn bó với nhau. Câu chuyện cũng đề cập đến sự bất lực, bế tắc trong cuộc sống của họ khi phải chăm lo cho đàn con, và kết thúc bằng bi kịch cái chết của đứa con gái đầu lòng.

Câu 5. Em ấn tượng với chi tiết cái chết của con Gái. Đây là chi tiết thể hiện sâu sắc bi kịch của gia đình nghèo khổ này. Cái chết bất ngờ của con Gái không chỉ gây đau đớn cho người bố mà còn là sự chấm dứt cho những hy vọng nhỏ nhoi trong cuộc sống bấp bênh của họ. Tình tiết này gợi lên nỗi xót xa và thương cảm cho số phận những con người sống trong nghèo đói và bế tắc.