

PHẠM THÙY TRANG
Giới thiệu về bản thân



































Câu 1.
Nhân vật Thứ trong đoạn trích cuối tiểu thuyết Sống mòn của Nam Cao là hình tượng tiêu biểu cho bi kịch tinh thần của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám. Thứ từng mang trong mình lý tưởng lớn lao, mơ ước cống hiến, thay đổi xã hội. Thế nhưng, cuộc sống khắc nghiệt, nghèo đói, chiến tranh và những ràng buộc vô hình của thói quen, sợ hãi, nhu nhược đã đẩy anh vào vòng luẩn quẩn của sự cam chịu và bất lực. Anh ý thức sâu sắc sự “mòn mỏi” của đời mình, khao khát vượt thoát nhưng lại không đủ bản lĩnh để hành động. Hình ảnh con tàu đưa Thứ rời xa Hà Nội cũng như đời anh đang trôi dần vào một tương lai mịt mù. Thứ là nạn nhân của một xã hội thực dân phong kiến mục nát, nhưng cũng là lời cảnh tỉnh về một kiểu sống buông xuôi, thỏa hiệp với hiện thực. Qua nhân vật này, Nam Cao thể hiện tấm lòng xót xa trước những kiếp người sống mà như chết – sống mòn mỏi, vô nghĩa.
Câu 2.
Gabriel Garcia Marquez từng nói: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Lời nhận định ấy đã chạm đến cốt lõi của tuổi trẻ – đó là khát vọng sống, khát vọng vươn lên và dấn thân không ngừng. Trong dòng chảy của cuộc sống, tuổi trẻ chính là thời điểm rực rỡ nhất để con người mơ ước, khám phá và hành động.
Ước mơ không chỉ là mục tiêu để hướng đến, mà còn là nguồn năng lượng giúp con người vượt qua khó khăn, thách thức. Người trẻ có thể nghèo, có thể vấp ngã, nhưng nếu còn giữ được ước mơ thì vẫn còn cơ hội để đứng dậy và làm lại. Chính ước mơ khiến tuổi trẻ không bị lãng phí, cuộc sống không bị trôi qua một cách vô nghĩa. Những con người dám sống với ước mơ, dám theo đuổi lý tưởng thường sẽ là những người sống một cuộc đời trọn vẹn, có ý nghĩa.
Ngược lại, một người có thể trẻ về tuổi tác nhưng nếu đã mất đi khát vọng, cam chịu với sự tầm thường, chấp nhận sống mòn thì họ đã “già” từ bên trong. Khi con người ngừng mơ ước cũng là lúc tinh thần bị bào mòn, tâm hồn cạn kiệt sức sống. Thực tế cuộc sống đã chứng minh, nhiều người trẻ hiện nay dễ dàng từ bỏ hoài bão chỉ vì một vài thất bại, đánh mất niềm tin chỉ vì áp lực của xã hội. Họ chọn an toàn thay vì phiêu lưu, chọn ổn định thay vì thử thách, và rồi sống những tháng năm “trẻ” nhưng đã lão hóa về ý chí.
Từ câu chuyện của nhân vật Thứ trong Sống mòn của Nam Cao, ta càng thấm thía lời nhận định của Marquez. Thứ từng có những ước mơ đẹp, từng khao khát thay đổi xã hội. Nhưng rồi anh bị cuốn vào vòng xoáy của cuộc sống mưu sinh, đánh mất hoài bão và trở nên cam chịu. Dù nhận thức được sự “già đi” trong tâm hồn mình, Thứ vẫn bất lực và lùi bước – điều đó khiến cuộc đời anh dần trở nên vô nghĩa.
Từ lời nhắn gửi ấy, mỗi người trẻ hôm nay cần hiểu rằng: tuổi trẻ chỉ có ý nghĩa khi ta biết sống có lý tưởng, dám ước mơ và kiên trì thực hiện. Đừng sợ sai, đừng sợ thất bại, bởi tuổi trẻ là để thử – để sống hết mình. Khi còn nuôi dưỡng một ước mơ, con người còn giữ được ngọn lửa sống trong tim mình.
Tóm lại, ước mơ là điều làm nên ý nghĩa cuộc sống, đặc biệt với tuổi trẻ. Đừng để mình “già đi” chỉ vì đánh mất khát vọng. Hãy sống, dám ước mơ và cháy hết mình với những lý tưởng đẹp đẽ.
Câu 1. Xác định điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản.
→ Văn bản được kể theo ngôi thứ ba, nhưng điểm nhìn là điểm nhìn bên trong nhân vật Thứ – người kể như hoà vào dòng suy nghĩ, cảm xúc, tâm trạng của Thứ để truyền tải nội tâm sâu sắc của nhân vật.
Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là gì?
→ Ước mơ của Thứ khi còn là học sinh là trở thành một vĩ nhân, đỗ các bằng cấp cao như Thành chung, tú tài, đại học, đi du học Pháp và đem lại sự thay đổi lớn lao cho đất nước.
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ trong đoạn trích:
→ Biện pháp tu từ được sử dụng là liệt kê kết hợp với điệp từ (“sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra…”, “người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y”).
→ Tác dụng: Nhấn mạnh sự suy sụp, bế tắc, tuyệt vọng của Thứ trước một tương lai mờ mịt, tầm thường, không lối thoát. Đồng thời thể hiện tâm trạng giằng xé, tự ti và bi kịch tinh thần của một trí thức nghèo bị cuộc sống đẩy đến chỗ “sống mòn”.
Câu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người của nhân vật Thứ được thể hiện trong đoạn trích.
→ Thứ sống trong nghèo đói, bế tắc, phải từ bỏ hoài bão để tồn tại. Anh là một người có lý tưởng, từng đầy khát vọng nhưng bị cuộc sống vùi dập đến mức tuyệt vọng. Con người Thứ hiện lên nhu nhược, đau khổ, ý thức sâu sắc sự mòn mỏi của mình nhưng không đủ sức vượt thoát.
Câu 5. Nêu suy nghĩ của anh/chị về một triết lí nhân sinh được rút ra từ văn bản.
→ Triết lí nhân sinh: Sống là phải không ngừng đấu tranh, vượt lên hoàn cảnh, dám thay đổi để thực hiện lý tưởng, khát vọng sống có ý nghĩa. Nếu không dám sống khác đi, con người sẽ như “con trâu” bị trói buộc bởi thói quen, nỗi sợ và trở thành nạn nhân của một cuộc sống “sống mòn”.
Quan niệm “Cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy” là một phần của hệ tư tưởng truyền thống, phản ánh vai trò quyết định của cha mẹ trong việc định đoạt cuộc sống hôn nhân của con cái. Theo đó, cha mẹ được cho là người có đủ quyền lực và trách nhiệm để lựa chọn đối tượng kết hôn cho con, vì họ hiểu rõ con cái mình hơn ai hết. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội hiện đại, quan niệm này đang dần bị đặt câu hỏi và gây tranh cãi. Mặc dù có những giá trị tích cực, nhưng cũng không thể phủ nhận rằng quan niệm này có nhiều hạn chế trong việc đảm bảo sự tự do và hạnh phúc thực sự cho con cái.
Trước hết, cần nhìn nhận quan niệm này trong bối cảnh lịch sử và văn hóa truyền thống. Ở xã hội xưa, việc cha mẹ lựa chọn vợ chồng cho con cái là điều hết sức bình thường và hợp lý. Trong thời kỳ đó, xã hội chủ yếu theo mô hình gia đình phụ hệ, trong đó quyền lực và sự kiểm soát của cha mẹ, đặc biệt là cha, rất lớn. Cha mẹ thường quyết định hôn nhân dựa trên các yếu tố như gia cảnh, danh tiếng, truyền thống gia đình hay đạo đức. Họ tin rằng, qua nhiều kinh nghiệm sống, họ sẽ giúp con cái tránh khỏi những sai lầm và có được cuộc sống ổn định. Vì vậy, trong hoàn cảnh đó, quan niệm “Cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy” mang lại sự an toàn và ổn định cho cả gia đình.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, khi giá trị của quyền tự do cá nhân ngày càng được tôn trọng, quan niệm này dần trở nên bất cập. Hôn nhân không chỉ là sự kết hợp giữa hai gia đình mà là sự gắn kết giữa hai con người có cảm xúc, có sự thấu hiểu và chia sẻ với nhau. Việc cha mẹ can thiệp quá sâu vào quyết định của con cái có thể dẫn đến sự thiếu tự chủ, làm mờ đi sự tự nguyện và tình yêu chân thành trong mối quan hệ. Hơn nữa, nếu cha mẹ áp đặt, ép buộc con cái kết hôn với người mà họ không yêu, không phù hợp với mình, sẽ dễ dẫn đến những hệ quả tiêu cực như mâu thuẫn, thiếu hạnh phúc và thậm chí là ly hôn.
Thực tế, hôn nhân là một quá trình lâu dài và cần sự gắn kết bền vững giữa hai cá nhân. Tình yêu, sự hiểu biết, đồng cảm và chia sẻ là yếu tố quan trọng nhất giúp duy trì mối quan hệ hôn nhân. Vì vậy, việc cha mẹ can thiệp một cách thái quá vào cuộc sống hôn nhân của con cái sẽ dễ dẫn đến sự bất mãn và không hạnh phúc. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là cha mẹ không có quyền định hướng, tư vấn cho con cái trong việc lựa chọn bạn đời. Cha mẹ với kinh nghiệm sống của mình có thể đưa ra những lời khuyên, giúp con cái nhìn nhận vấn đề một cách thấu đáo, nhưng sự lựa chọn cuối cùng vẫn phải do con cái quyết định.
Trong xã hội hiện đại, mỗi người đều có quyền tự do trong việc lựa chọn bạn đời của mình. Con cái nên được tôn trọng quyền tự quyết trong vấn đề hôn nhân, đồng thời vẫn giữ được sự gắn kết, hiểu biết với gia đình. Cha mẹ có thể đóng vai trò như người bạn đồng hành, là người tư vấn và hỗ trợ, nhưng không nên áp đặt sự lựa chọn của mình lên con cái. Bởi hôn nhân không chỉ là một sự sắp đặt, mà là kết quả của tình yêu và sự đồng điệu giữa hai trái tim.
Tóm lại, quan niệm “Cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy” là một phần của truyền thống, nhưng trong xã hội hiện đại, cần phải có sự thay đổi. Hôn nhân không nên chỉ dựa vào sự quyết định của cha mẹ mà còn phải dựa vào tình yêu, sự tự nguyện và quyền tự do lựa chọn của mỗi cá nhân. Cha mẹ nên đóng vai trò là người hướng dẫn, giúp con cái có cái nhìn sáng suốt, nhưng sự quyết định cuối cùng cần thuộc về con cái để họ có thể xây dựng một cuộc sống hôn nhân hạnh phúc và trọn vẹn.
Thân em như hạt mưa sa,
Hạt vào đài các, hạt ra ruộng cày.
Hai câu thơ “ngẫm thân em chỉ bằng con bọ ngựa. bằng con chẫu chuộc thôi” thể hiện nỗi niềm tự ý thức về thân phận nhỏ bé và tầm thường của nhân vật trữ tình. Hình ảnh “con bọ ngựa” và “con chẫu chuộc” gắn liền với những sinh vật nhỏ bé, yếu ớt, gợi sự mong manh, dễ tổn thương trước cuộc đời. Cách so sánh ấy không chỉ cụ thể mà còn chứa đựng nỗi buồn thấm thía về kiếp người thấp hèn, bị lãng quên trong xã hội. Qua đó, tác giả vừa thể hiện sự cam chịu vừa gợi lên khát khao vượt thoát khỏi hoàn cảnh, làm nổi bật nỗi niềm trăn trở về thân phận.
Câu thơ “em nhớ anh nát cả ruột gan” sử dụng cách phá vỡ ngôn ngữ thông thường, khi đưa hình ảnh đau đớn thể xác vào diễn tả cảm xúc nhớ nhung. Cách diễn đạt này không chỉ lạ hóa nỗi nhớ mà còn làm tăng cường độ cảm xúc, khiến nỗi nhớ trở nên cụ thể, dữ dội và đầy ám ảnh. Từ đó, người đọc cảm nhận được sự khắc khoải mãnh liệt trong tình cảm. Phép phá cách góp phần tạo dấu ấn độc đáo, giàu sức biểu đạt trong thơ.