

Phạm Hoàng Hải
Giới thiệu về bản thân



































Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) nêu cảm nhận về nhân vật cô Tâm trong truyện ngắn Cô hàng xén (Thạch Lam) Cô Tâm trong truyện ngắn Cô hàng xén của Thạch Lam là hình ảnh người phụ nữ tảo tần, giàu lòng yêu thương và đức hy sinh. Ẩn sau dáng vẻ người buôn gánh bán bưng là một tâm hồn nhạy cảm, một trái tim đầy trách nhiệm với gia đình. Trên hành trình về làng trong giá lạnh, cô không ngừng nghĩ đến mẹ già, các em thơ và những món quà nhỏ cô dành dụm để khiến chúng vui lòng. Niềm vui của cô không nằm ở lợi nhuận, mà là sự quây quần, đầm ấm của mái nhà thân yêu. Dù cuộc sống vất vả, vốn liếng ít ỏi, buôn bán chật vật, nhưng cô vẫn giữ cho mình sự điềm đạm, nhẫn nại, không than thở, không bi quan. Đặc biệt, cô luôn ấp ủ trong lòng những ý nghĩ tốt đẹp, luôn khao khát vun vén cho tương lai các em. Qua nhân vật cô Tâm, Thạch Lam không chỉ thể hiện vẻ đẹp của người phụ nữ xưa mà còn gợi lên một niềm trân trọng, yêu mến đối với những con người bình dị mà cao quý trong đời sống thường nhật. --- Câu 2: Viết bài văn (khoảng 600 chữ) bày tỏ ý kiến về niềm tin vào bản thân của giới trẻ hiện nay Trong thế giới hiện đại với nhiều biến động, niềm tin vào bản thân trở thành yếu tố quan trọng quyết định sự thành công và phát triển của mỗi người, đặc biệt là giới trẻ. Niềm tin vào bản thân không chỉ là sự tự tin, mà còn là sự nhận thức đúng đắn về năng lực, giá trị và tiềm năng của chính mình, từ đó không ngừng nỗ lực vượt qua thử thách, khẳng định bản thân trong học tập và cuộc sống. Ngày nay, nhiều bạn trẻ đã ý thức được vai trò của niềm tin vào bản thân và lấy đó làm động lực để vươn lên. Họ dám mơ ước, dám đặt mục tiêu lớn và không ngại thất bại. Chính sự tự tin ấy giúp họ vượt qua áp lực từ xã hội, gia đình hay chính sự nghi ngờ nội tâm để tiếp tục theo đuổi đam mê và phát triển bản thân. Những thành công của các bạn trẻ trong nhiều lĩnh vực – từ học thuật, kinh doanh đến nghệ thuật, thể thao – là minh chứng rõ rệt cho sức mạnh của niềm tin nội tại. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận không nhỏ giới trẻ thiếu niềm tin vào chính mình. Họ dễ chán nản, ngại thay đổi, sợ sai lầm và thường chọn cách từ bỏ khi đối mặt với khó khăn. Một số bị ảnh hưởng tiêu cực từ mạng xã hội, so sánh bản thân với người khác rồi đánh mất phương hướng, tự ti và thu mình lại. Điều này khiến họ bỏ lỡ nhiều cơ hội phát triển, sống một cách thụ động và lệ thuộc. Để nuôi dưỡng niềm tin vào bản thân, mỗi bạn trẻ cần bắt đầu từ việc hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của chính mình, xác lập mục tiêu rõ ràng và kiên trì theo đuổi. Sự tự tin không phải là điều có sẵn, mà được hình thành từ quá trình rèn luyện và tích lũy từng trải nghiệm. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần đóng vai trò định hướng, khích lệ, tạo môi trường tích cực để người trẻ được phát huy năng lực và bản lĩnh cá nhân. Tóm lại, niềm tin vào bản thân là nền tảng thiết yếu giúp giới trẻ trưởng thành, sống có mục đích và vươn lên trong cuộc sống. Trong một thế giới đầy biến đổi như hiện nay, chỉ khi tin tưởng vào chính mình, giới trẻ mới có thể làm chủ tương lai, đóng góp tích cực cho xã hội và hiện thực hóa ước mơ của chính mình.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là biểu cảm. (Nhà thơ bộc lộ cảm xúc yêu thương, xót xa, biết ơn với mẹ.) --- Câu 2. Hình ảnh đời mẹ được so sánh với các sự vật, hiện tượng sau: Bến vắng bên sông Cây tự quên mình trong quả Trời xanh nhẫn nại sau mây Con đường nhỏ dẫn về bao tổ ấm --- Câu 3. Biện pháp tu từ trong câu thơ "Quả chín rồi ai dễ nhớ ơn cây" là ẩn dụ và hoán dụ. Tác dụng: Câu thơ ngầm so sánh người mẹ với cái cây đã hy sinh thầm lặng, nuôi dưỡng con cái nên người. Khi con cái thành đạt, ít ai nhớ đến công lao của người mẹ, qua đó thể hiện nỗi niềm xót xa, thấm thía về sự hy sinh thầm lặng và lòng biết ơn đối với mẹ. --- Câu 4. Hai dòng thơ: "Con muốn có lời gì đằm thắm Ru tuổi già của mẹ tháng năm nay." => Thể hiện mong muốn chân thành của người con: muốn dành những lời yêu thương ngọt ngào, dịu dàng nhất để sưởi ấm, an ủi mẹ trong tuổi già. Đây là tâm nguyện bày tỏ tình cảm, biết ơn sâu sắc đối với công lao nuôi dưỡng và hy sinh của mẹ. --- Câu 5. Bài học rút ra: Cần luôn trân trọng, yêu thương và biết ơn cha mẹ, nhất là khi họ đã già. Đừng quên công lao nuôi dưỡng dù bản thân đã thành công trong cuộc sống. Hãy dành thời gian, lời nói và hành động thiết thực để báo hiếu cha mẹ khi còn có thể. ---
Câu 1. (200 chữ)
Mùa thu Hà Nội trong đoạn thơ “Thu Hà Nội” của Hoàng Cát hiện lên với vẻ đẹp nhẹ nhàng, man mác buồn và đầy chất thơ. Ngay từ những câu đầu, hình ảnh “gió heo may”, “lá vàng khô lùa trên phố” đã gợi lên không khí se lạnh đặc trưng của mùa thu, khiến lòng người chợt bâng khuâng, xao xuyến. Cái lạnh không quá dữ dội mà “xào xạc lạnh”, vừa đủ để lay động cảm xúc. Giữa không gian ấy, hình ảnh “ta lặng lẽ một mình” càng làm nổi bật nỗi cô đơn, nhớ thương da diết, như câu hỏi day dứt: “Người xa nhớ ta chăng?”. Không gian thu không chỉ đẹp ở sắc lá vàng, ở hàng sấu “quả sót”, mà còn thấm đẫm tình người, gắn với nỗi nhớ và những kỷ niệm. Đặc biệt, hình ảnh “Ta nhặt được cả chùm nắng hạ / Trong mùi hương trời đất” gợi lên sự giao hòa giữa thiên nhiên và lòng người, như thể mùa thu không chỉ là cảnh vật mà còn là cảm xúc, là hương vị ngọt ngào thấm sâu vào tâm hồn. Qua đó, mùa thu Hà Nội hiện lên vừa dịu dàng, vừa thấm đượm nỗi nhớ, đẹp một cách tinh tế và sâu lắng.
Câu 2. (600 chữ)
Trong những năm gần đây, sự phát triển như vũ bão của trí tuệ nhân tạo (AI) đã làm thay đổi sâu sắc mọi mặt của đời sống con người. Từ y tế, giáo dục, sản xuất đến giải trí, AI không chỉ hỗ trợ mà còn dần thay thế con người trong nhiều lĩnh vực, mở ra kỷ nguyên công nghệ mới với nhiều tiềm năng lẫn thách thức.
Trí tuệ nhân tạo giúp nâng cao hiệu quả lao động và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Những cỗ máy được lập trình bằng AI có thể hoạt động liên tục, không mệt mỏi, xử lý khối lượng công việc khổng lồ với độ chính xác cao. Trong y học, AI đã hỗ trợ chẩn đoán bệnh, phát hiện sớm ung thư, cá nhân hóa phác đồ điều trị, góp phần cứu sống nhiều bệnh nhân. Trong giáo dục, các hệ thống học trực tuyến ứng dụng AI giúp cá nhân hóa việc học, đáp ứng nhu cầu đa dạng của từng học sinh. Không dừng lại ở đó, AI còn tạo ra những sản phẩm giải trí sáng tạo, từ phim hoạt hình, âm nhạc đến các trợ lý ảo, giúp cuộc sống của con người trở nên tiện nghi và phong phú hơn.
Tuy nhiên, sự phát triển quá nhanh của AI cũng đặt ra nhiều vấn đề đáng lo ngại. Thứ nhất là nguy cơ mất việc làm. Khi máy móc ngày càng thông minh, nhiều công việc truyền thống bị thay thế, khiến không ít người lao động rơi vào cảnh thất nghiệp. Thứ hai là những nguy cơ về đạo đức và kiểm soát. AI có thể bị lợi dụng để xâm phạm quyền riêng tư, phát tán thông tin giả, thậm chí gây ra những hậu quả nghiêm trọng nếu mất kiểm soát trong các lĩnh vực nhạy cảm như quốc phòng, an ninh. Một số nhà khoa học cũng cảnh báo về viễn cảnh AI phát triển vượt tầm kiểm soát của con người, trở thành mối đe dọa tiềm tàng đối với nhân loại.
Trước thực tế ấy, mỗi quốc gia và mỗi cá nhân cần có cách tiếp cận chủ động, thông minh với AI. Các chính phủ cần xây dựng khung pháp lý rõ ràng, quy định chặt chẽ việc nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI, đảm bảo công nghệ phục vụ lợi ích chung của xã hội. Về phía người lao động, cần không ngừng học hỏi, nâng cao kỹ năng, đặc biệt là những kỹ năng sáng tạo, tư duy phản biện, hợp tác — những năng lực mà AI khó có thể thay thế.
Tóm lại, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo là xu thế tất yếu của thời đại, mở ra cơ hội lớn nhưng cũng đi kèm không ít thách thức. Chìa khóa nằm ở chỗ con người biết làm chủ công nghệ, định hướng sự phát triển của AI theo những giá trị nhân văn, bền vững. Chỉ khi đó, AI mới thực sự trở thành người bạn đồng hành, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và thúc đẩy tiến bộ xã hội.
Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) nêu ý nghĩa của tính sáng tạo đối với thế hệ trẻ hiện nay.
Trong thời đại công nghệ và toàn cầu hóa, tính sáng tạo ngày càng trở thành yếu tố quan trọng, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của thế hệ trẻ. Sáng tạo không chỉ đơn thuần là khả năng nghĩ ra cái mới, mà còn là khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau, tìm ra những giải pháp đột phá và hiệu quả. Thế hệ trẻ hiện nay đang sống trong một thế giới biến động, cạnh tranh khốc liệt, đòi hỏi không ngừng đổi mới và thích nghi. Chính vì vậy, sáng tạo giúp các bạn trẻ khẳng định bản thân, vượt qua giới hạn và tạo ra những giá trị riêng biệt. Ngoài ra, tính sáng tạo còn là nền tảng để xây dựng một xã hội năng động, phát triển bền vững. Những ý tưởng sáng tạo trong học tập, khởi nghiệp, nghệ thuật hay hoạt động xã hội đều góp phần tạo nên sự đổi thay tích cực cho cộng đồng. Vì thế, thế hệ trẻ cần không ngừng nuôi dưỡng tinh thần sáng tạo, dám nghĩ dám làm để vươn tới thành công và đóng góp cho sự tiến bộ của đất nước.
Câu 2: Viết bài văn trình bày cảm nhận về con người Nam Bộ qua nhân vật Phi và ông Sáu Đèo trong truyện Biển người mênh mông (Nguyễn Ngọc Tư).
Truyện ngắn Biển người mênh mông của Nguyễn Ngọc Tư là một lát cắt tinh tế về con người Nam Bộ – những con người mộc mạc, chân chất nhưng ẩn chứa chiều sâu tình cảm và nghị lực sống bền bỉ. Qua hai nhân vật Phi và ông Sáu Đèo, tác giả đã khắc họa rõ nét vẻ đẹp tâm hồn của người miền sông nước.
Phi là người trẻ chịu nhiều tổn thương từ tuổi thơ thiếu vắng tình thân. Anh lớn lên trong sự dè bỉu của người đời, trong ánh mắt lạnh nhạt của cha và sự thờ ơ của mẹ. Tuy nhiên, Phi không gục ngã. Anh vẫn sống, vẫn làm việc và nuôi dưỡng sự tử tế trong lòng. Dù lôi thôi, cô độc, anh vẫn giữ sự chân thành, biết quan tâm và chia sẻ. Điều đó thể hiện rõ khi anh đồng ý chăm sóc con bìm bịp cho ông Sáu Đèo – một việc nhỏ nhưng thể hiện cái tình của người Nam Bộ: trọng nghĩa, trọng tình.
Ông Sáu Đèo – một người già nghèo khó, đơn độc nhưng giàu tình cảm. Cả đời ông đi tìm người vợ cũ để xin một lời xin lỗi – điều tưởng nhỏ mà lớn lao vô cùng. Trong ông là nỗi day dứt, là tình yêu thủy chung, là niềm hy vọng không tắt. Ông sống bằng ký ức, nhưng cũng sống rất thật, rất tình người khi tin tưởng và gửi gắm con bìm bịp lại cho Phi – như một cách truyền lại chút yêu thương cuối đời.
Qua Phi và ông Sáu Đèo, người đọc cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp của con người Nam Bộ: dù cuộc đời nghèo khổ, nhiều mất mát, họ vẫn giàu lòng nhân ái, sống nghĩa tình, trọng cái "tình người" hơn tất cả. Chính điều đó tạo nên nét đặc trưng riêng của người miền Nam – giản dị mà sâu sắc, bình dị mà cao đẹp.
Câu 1. Kiểu văn bản: Văn bản thuyết minh – miêu tả kết hợp giới thiệu một nét văn hóa đặc trưng của vùng miền (chợ nổi miền Tây). --- Câu 2. Một số hình ảnh, chi tiết cho thấy cách giao thương, mua bán thú vị trên chợ nổi: Người mua kẻ bán đi lại bằng xuồng, ghe trên sông. Các loại ghe, xuồng như: xuồng ba lá, năm lá, ghe tam bản, ghe máy, tắc ráng. Người bán treo hàng lên “cây bẹo” – một cây sào tre cao, để khách dễ nhìn thấy từ xa. Dùng âm thanh như tiếng kèn, tiếng rao ngọt ngào để thu hút khách. Hàng hóa đa dạng từ trái cây, rau củ đến vật dụng nhỏ như kim chỉ. Có ghe treo lá lợp nhà để ra hiệu bán chính chiếc ghe đó. --- Câu 3. Tác dụng của việc sử dụng tên các địa danh trong văn bản: Tạo tính xác thực, cụ thể cho nội dung. Giúp người đọc hình dung rõ về không gian văn hóa đặc trưng của vùng sông nước miền Tây. Tăng thêm sự hấp dẫn và chân thực, làm nổi bật tính địa phương, bản sắc vùng miền. --- Câu 4. Tác dụng của phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản: “Cây bẹo” – một cách rao hàng bằng hình ảnh giúp người mua dễ nhận diện hàng hóa từ xa. Những âm thanh như tiếng kèn, tiếng rao đặc trưng góp phần tạo nên không khí chợ nổi sống động, hấp dẫn. => Những phương tiện phi ngôn ngữ này giúp tăng hiệu quả giao tiếp, thể hiện sự sáng tạo, linh hoạt của người dân nơi đây. --- Câu 5. Suy nghĩ về vai trò của chợ nổi đối với đời sống người dân miền Tây: Chợ nổi không chỉ là nơi mua bán hàng hóa mà còn là nét văn hóa đặc trưng, thể hiện lối sống gắn bó với sông nước của người miền Tây. Đây là nơi giao lưu, gặp gỡ, trao đổi hàng hóa và văn hóa, góp phần quan trọng trong đời sống kinh tế, tinh thần của cộng đồng cư dân. Ngoài ra, chợ nổi còn là điểm đến du lịch hấp dẫn, góp phần quảng bá hình ảnh vùng đất miền Tây thân thiện, hiếu khách.
Bài 1
I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 điểm)
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận.
Câu 2: Hai cặp từ, cặp cụm từ đối lập trong đoạn (1) là:
"Tằn tiện" – "phung phí"
"Hào phóng" – "keo kiệt"
Câu 3: Tác giả cho rằng đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng vì:
Mỗi người có hoàn cảnh sống, suy nghĩ, tính cách khác nhau.
Phán xét người khác dựa trên quan điểm chủ quan có thể dẫn đến sai lầm và bất công.
Việc bị chi phối bởi những đánh giá chủ quan có thể khiến ta mệt mỏi, áp lực.
Câu 4: Quan điểm "Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó" có nghĩa là:
Định kiến khiến con người bị trói buộc, mất đi sự tự do trong suy nghĩ và hành động.
Khi ta chấp nhận những định kiến mà người khác áp đặt, ta đánh mất bản sắc cá nhân và trở nên lệ thuộc.
Cần biết lắng nghe chính mình, tự do suy nghĩ và hành động theo quan điểm của bản thân.
Câu 5: Thông điệp rút ra từ văn bản:
Không nên vội vàng phán xét người khác chỉ qua bề ngoài hay quan điểm cá nhân.
Cần tôn trọng sự khác biệt và tránh để định kiến chi phối cuộc sống.
Hãy dũng cảm sống theo cách của mình, thay vì để người khác áp đặt suy nghĩ lên bản thân.
---
Bài 2
II. PHẦN VIẾT (6.0 điểm)
Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) về ý nghĩa của việc tôn trọng sự khác biệt của người khác.
Trong cuộc sống, mỗi người đều có cá tính, sở thích và quan điểm riêng. Chính vì thế, việc tôn trọng sự khác biệt không chỉ giúp xã hội trở nên đa dạng mà còn góp phần xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa con người với nhau. Khi biết chấp nhận và tôn trọng sự khác biệt, chúng ta sẽ tránh được những định kiến, kỳ thị hay mâu thuẫn không đáng có. Điều này giúp con người sống hòa hợp, thấu hiểu nhau hơn và tạo ra một môi trường cởi mở, nhân văn. Ngược lại, nếu chỉ áp đặt suy nghĩ cá nhân lên người khác, chúng ta sẽ dễ rơi vào sự cố chấp, bảo thủ và khiến các mối quan hệ trở nên căng thẳng. Hơn nữa, tôn trọng sự khác biệt cũng là một cách để chúng ta thể hiện trí tuệ và sự trưởng thành của bản thân. Khi cởi mở với quan điểm mới, con người có thể học hỏi, phát triển và hoàn thiện chính mình. Vì vậy, mỗi người hãy biết lắng nghe, bao dung và tôn trọng những giá trị riêng biệt của người khác để xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.
---
Câu 2: Phân tích, đánh giá bài thơ "Nắng mới" của Lưu Trọng Lư.
Mở bài:
Lưu Trọng Lư là một trong những gương mặt tiêu biểu của phong trào Thơ Mới. Bài thơ "Nắng mới" thể hiện nỗi nhớ thương sâu sắc của tác giả dành cho người mẹ đã khuất. Thông qua hình ảnh nắng mới – một biểu tượng của kỷ niệm, bài thơ khắc họa cảm xúc bâng khuâng, man mác buồn khi hồi tưởng về quá khứ.
Thân bài:
1. Nỗi buồn hoài niệm trước cảnh vật cũ
Ngay từ câu thơ đầu, hình ảnh "nắng mới hắt bên song" đã gợi lên một không gian vừa tươi sáng, vừa phảng phất nỗi buồn.
Âm thanh "gà trưa gáy não nùng" càng làm tăng thêm cảm giác cô đơn, trống trải.
Từ "xao xác" và "não nùng" diễn tả tâm trạng bâng khuâng, tiếc nuối về thời gian đã qua.
2. Hình ảnh người mẹ trong ký ức
Tác giả nhớ về mẹ mình thuở thiếu thời, khi "tôi lên mười".
Cảnh tượng "nắng mới reo ngoài nội" và "áo đỏ người đưa trước giậu phơi" gợi lên một ký ức ấm áp, bình dị về người mẹ hiền hậu.
Tác giả sử dụng từ ngữ thân thuộc như "me tôi", "giậu thưa" để tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
3. Nỗi nhớ mẹ da diết
Dù thời gian trôi qua, "hình dáng me tôi chửa xoá mờ", ký ức vẫn hiện lên rõ ràng.
Hình ảnh "nét cười đen nhánh sau tay áo" cho thấy sự trân trọng, yêu thương vô bờ của người con dành cho mẹ.
Không gian buổi trưa hè trong bài thơ không chỉ là bối cảnh mà còn là biểu tượng của quá khứ, nơi chứa đựng những kỷ niệm yêu thương.
Đánh giá nghệ thuật:
Bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn với nhịp điệu nhẹ nhàng, du dương.
Hình ảnh thơ giản dị nhưng giàu sức gợi, giúp người đọc dễ dàng đồng cảm.
Giọng điệu trữ tình, tha thiết, thể hiện nỗi nhớ thương sâu sắc.
Kết bài:
Bài thơ "Nắng mới" là một tác phẩm tiêu biểu cho phong trào Thơ Mới, mang đậm cảm xúc hoài niệm về tuổi thơ và tình mẫu tử thiêng liêng. Với giọng thơ nhẹ nhàng mà sâu lắng, Lưu Trọng Lư đã khắc họa
thành công hình ảnh người mẹ trong nỗi nhớ của người con, để lại nhiều dư âm trong lòng người đọc.
Bài 1
I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 điểm)
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận.
Câu 2: Hai cặp từ, cặp cụm từ đối lập trong đoạn (1) là:
"Tằn tiện" – "phung phí"
"Hào phóng" – "keo kiệt"
Câu 3: Tác giả cho rằng đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng vì:
Mỗi người có hoàn cảnh sống, suy nghĩ, tính cách khác nhau.
Phán xét người khác dựa trên quan điểm chủ quan có thể dẫn đến sai lầm và bất công.
Việc bị chi phối bởi những đánh giá chủ quan có thể khiến ta mệt mỏi, áp lực.
Câu 4: Quan điểm "Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó" có nghĩa là:
Định kiến khiến con người bị trói buộc, mất đi sự tự do trong suy nghĩ và hành động.
Khi ta chấp nhận những định kiến mà người khác áp đặt, ta đánh mất bản sắc cá nhân và trở nên lệ thuộc.
Cần biết lắng nghe chính mình, tự do suy nghĩ và hành động theo quan điểm của bản thân.
Câu 5: Thông điệp rút ra từ văn bản:
Không nên vội vàng phán xét người khác chỉ qua bề ngoài hay quan điểm cá nhân.
Cần tôn trọng sự khác biệt và tránh để định kiến chi phối cuộc sống.
Hãy dũng cảm sống theo cách của mình, thay vì để người khác áp đặt suy nghĩ lên bản thân.
---
Bài 2
II. PHẦN VIẾT (6.0 điểm)
Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) về ý nghĩa của việc tôn trọng sự khác biệt của người khác.
Trong cuộc sống, mỗi người đều có cá tính, sở thích và quan điểm riêng. Chính vì thế, việc tôn trọng sự khác biệt không chỉ giúp xã hội trở nên đa dạng mà còn góp phần xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa con người với nhau. Khi biết chấp nhận và tôn trọng sự khác biệt, chúng ta sẽ tránh được những định kiến, kỳ thị hay mâu thuẫn không đáng có. Điều này giúp con người sống hòa hợp, thấu hiểu nhau hơn và tạo ra một môi trường cởi mở, nhân văn. Ngược lại, nếu chỉ áp đặt suy nghĩ cá nhân lên người khác, chúng ta sẽ dễ rơi vào sự cố chấp, bảo thủ và khiến các mối quan hệ trở nên căng thẳng. Hơn nữa, tôn trọng sự khác biệt cũng là một cách để chúng ta thể hiện trí tuệ và sự trưởng thành của bản thân. Khi cởi mở với quan điểm mới, con người có thể học hỏi, phát triển và hoàn thiện chính mình. Vì vậy, mỗi người hãy biết lắng nghe, bao dung và tôn trọng những giá trị riêng biệt của người khác để xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.
---
Câu 2: Phân tích, đánh giá bài thơ "Nắng mới" của Lưu Trọng Lư.
Mở bài:
Lưu Trọng Lư là một trong những gương mặt tiêu biểu của phong trào Thơ Mới. Bài thơ "Nắng mới" thể hiện nỗi nhớ thương sâu sắc của tác giả dành cho người mẹ đã khuất. Thông qua hình ảnh nắng mới – một biểu tượng của kỷ niệm, bài thơ khắc họa cảm xúc bâng khuâng, man mác buồn khi hồi tưởng về quá khứ.
Thân bài:
1. Nỗi buồn hoài niệm trước cảnh vật cũ
Ngay từ câu thơ đầu, hình ảnh "nắng mới hắt bên song" đã gợi lên một không gian vừa tươi sáng, vừa phảng phất nỗi buồn.
Âm thanh "gà trưa gáy não nùng" càng làm tăng thêm cảm giác cô đơn, trống trải.
Từ "xao xác" và "não nùng" diễn tả tâm trạng bâng khuâng, tiếc nuối về thời gian đã qua.
2. Hình ảnh người mẹ trong ký ức
Tác giả nhớ về mẹ mình thuở thiếu thời, khi "tôi lên mười".
Cảnh tượng "nắng mới reo ngoài nội" và "áo đỏ người đưa trước giậu phơi" gợi lên một ký ức ấm áp, bình dị về người mẹ hiền hậu.
Tác giả sử dụng từ ngữ thân thuộc như "me tôi", "giậu thưa" để tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
3. Nỗi nhớ mẹ da diết
Dù thời gian trôi qua, "hình dáng me tôi chửa xoá mờ", ký ức vẫn hiện lên rõ ràng.
Hình ảnh "nét cười đen nhánh sau tay áo" cho thấy sự trân trọng, yêu thương vô bờ của người con dành cho mẹ.
Không gian buổi trưa hè trong bài thơ không chỉ là bối cảnh mà còn là biểu tượng của quá khứ, nơi chứa đựng những kỷ niệm yêu thương.
Đánh giá nghệ thuật:
Bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn với nhịp điệu nhẹ nhàng, du dương.
Hình ảnh thơ giản dị nhưng giàu sức gợi, giúp người đọc dễ dàng đồng cảm.
Giọng điệu trữ tình, tha thiết, thể hiện nỗi nhớ thương sâu sắc.
Kết bài:
Bài thơ "Nắng mới" là một tác phẩm tiêu biểu cho phong trào Thơ Mới, mang đậm cảm xúc hoài niệm về tuổi thơ và tình mẫu tử thiêng liêng. Với giọng thơ nhẹ nhàng mà sâu lắng, Lưu Trọng Lư đã khắc họa
thành công hình ảnh người mẹ trong nỗi nhớ của người con, để lại nhiều dư âm trong lòng người đọc.
---
Bài 2: Phần viết (6.0 điểm)
Câu 1: Viết đoạn văn cảm nhận (khoảng 200 chữ)
Bài thơ Phía sau làng của Trương Trọng Nghĩa thể hiện một nỗi buồn man mác về sự đổi thay của quê hương. Hình ảnh “Tôi đi về phía tuổi thơ” gợi lên một hành trình hoài niệm, nhưng dấu chân bạn bè đã rời xa vì cuộc mưu sinh, cho thấy sự thay đổi tất yếu của cuộc sống. Quê hương không còn là miền ký ức êm đềm mà giờ đây “cánh đồng làng giờ nhà cửa chen chúc mọc”, thiếu nữ cũng chẳng còn hát dân ca hay để tóc dài như xưa. Những câu thơ mang âm hưởng tiếc nuối về vẻ đẹp truyền thống đang phai mờ trước sự phát triển của đô thị hóa và hiện đại hóa. Đặc biệt, câu thơ “Mang lên phố những nỗi buồn ruộng rẫy” thể hiện tâm trạng day dứt của nhân vật trữ tình khi mang theo cả nỗi nhớ về quê nhà vào chốn đô thị. Với giọng điệu trầm buồn, hình ảnh thơ giàu cảm xúc, bài thơ gợi lên sự đồng cảm và trăn trở về những đổi thay của quê hương trong dòng chảy thời gian.
---
Câu 2: Viết bài văn bày tỏ ý kiến về mạng xã hội trong cuộc sống hiện đại (khoảng 600 chữ)
Mở bài
Mạng xã hội là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, trở thành công cụ kết nối con người trên toàn thế giới. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích to lớn, mạng xã hội cũng đặt ra nhiều vấn đề cần suy ngẫm về ảnh hưởng của nó đối với cá nhân và xã hội.
Thân bài
1. Lợi ích của mạng xã hội
Mạng xã hội có nhiều lợi ích đáng kể:
Kết nối và chia sẻ thông tin: Giúp con người giao tiếp, cập nhật tin tức nhanh chóng, dù ở bất kỳ đâu.
Hỗ trợ học tập và công việc: Là nguồn tài nguyên phong phú giúp nâng cao kiến thức, phát triển kỹ năng.
Phát triển kinh tế: Nhiều doanh nghiệp, cá nhân tận dụng mạng xã hội để kinh doanh, quảng bá sản phẩm, tạo cơ hội việc làm.
2. Hạn chế và mặt trái của mạng xã hội
Bên cạnh lợi ích, mạng xã hội cũng có nhiều tác động tiêu cực:
Ảnh hưởng đến tâm lý và sức khỏe: Lạm dụng mạng xã hội có thể gây nghiện, làm giảm tương tác thực tế, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
Tin giả và thông tin xấu: Nhiều tin đồn thất thiệt, thông tin sai lệch dễ dàng lan truyền, gây hoang mang dư luận.
Tác động tiêu cực đến đạo đức và hành vi: Một số người dùng mạng xã hội để công kích, bôi nhọ, gây tổn thương cho người khác.
3. Cách sử dụng mạng xã hội một cách hiệu quả
Để tận dụng mạng xã hội một cách tích cực, cần có thái độ sử dụng hợp lý:
Lựa chọn thông tin có chọn lọc, không tin vào tin tức chưa kiểm chứng.
Giữ vững đạo đức và trách nhiệm khi sử dụng, không lan truyền thông tin xấu.
Dành thời gian cho cuộc sống thực, cân bằng giữa thế giới ảo và đời thực.
Kết bài
Mạng xã hội là một con dao hai lưỡi, vừa mang đến nhiều cơ hội nhưng cũng tiềm ẩn những nguy cơ. Điều quan trọng là chúng ta phải biết cách sử dụng mạng xã hội một cách thông minh, c
ó trách nhiệm, biến nó thành công cụ hữu ích thay vì để nó chi phối cuộc sống.
Bài 1: Đọc hiểu (4.0 điểm)
Câu 1:
Văn bản trên được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2:
Trong văn bản, hạnh phúc được miêu tả qua các tính từ: xanh, thơm, dịu dàng, vô tư.
Câu 3:
Đoạn thơ “Hạnh phúc đôi khi như quả thơm trong im lặng, dịu dàng” thể hiện rằng hạnh phúc có thể đến từ những điều giản dị, bình yên trong cuộc sống. Nó có thể ngọt ngào như một trái chín, nhưng không phô trương mà âm thầm lan tỏa. Hạnh phúc không phải lúc nào cũng ồn ào, rõ ràng, mà đôi khi chỉ cần một khoảnh khắc bình yên, nhẹ nhàng cũng đủ làm lòng người ấm áp.
Câu 4:
Biện pháp tu từ so sánh trong câu thơ “Hạnh phúc đôi khi như sông vô tư trôi về biển cả” giúp:
Tăng tính hình ảnh và gợi cảm, giúp người đọc dễ hình dung về hạnh phúc như một dòng sông nhẹ nhàng, vô tư, không màng được mất.
Nhấn mạnh triết lý về hạnh phúc, rằng hạnh phúc không phải lúc nào cũng là sự đầy đủ, mà đôi khi là sự bình thản, chấp nhận dòng chảy tự nhiên của cuộc đời.
Câu 5:
Quan niệm về hạnh phúc của tác giả trong đoạn trích thể hiện một cái nhìn giản dị, nhẹ nhàng và sâu sắc. Hạnh phúc không nhất thiết phải là những điều lớn lao, mà có thể đến từ những khoảnh khắc nhỏ bé trong cuộc sống: một chiếc lá xanh, một trái chín thơm, một dòng sông vô tư. Đó là quan niệm về hạnh phúc như một trạng thái tinh thần, không bị ràng buộc bởi vật chất hay danh vọng.