

Lê Minh Sơn
Giới thiệu về bản thân



































Cuộc sống không thiếu những va chạm, hiểu lầm và sai lầm—những điều tưởng chừng như nhỏ bé ấy đôi khi lại trở thành ngọn lửa âm ỉ thiêu đốt các mối quan hệ, gây tổn thương cho cả người gây ra lẫn người phải chịu đựng. Trong bối cảnh đó, khoan dung không chỉ là một hành động cao đẹp, mà còn là một sức mạnh tinh thần đặc biệt. Pierre Bonoit, nhà văn và học giả người Pháp, từng nói: “Khoan dung là đức tính đem lợi cho cả ta và người khác.” Câu nói đã khẳng định vai trò, ý nghĩa của đức tính khoan dung khoan dung đối với mỗi người. Câu nói này hoàn toàn đúng và Bản thân em đồng tình với quan điểm ấy, bởi lẽ khoan dung không chỉ giúp người khác có cơ hội sửa chữa lỗi lầm, mà còn giúp chính bản thân ta sống nhẹ nhõm, an yên hơn trong tâm hồn.
Trước hết , ta cần hiểu thế nào là khoan dung và câu nói của Pierre Bonoit : “khoan dung là đức tính đem lợi cho cả ta và người khác” có ý nghĩa gì ? khoan dung là phẩm chất của những con người có trái tim rộng lượng, biết cảm thông, sẵn sàng tha thứ và bỏ qua lỗi lầm của người khác. Người có lòng khoan dung không chấp nhặt những điều nhỏ nhặt, không để sự giận dữ và tổn thương làm mờ đi lý trí, mà luôn hướng đến điều tốt đẹp, thiện lương. Ý nghĩa câu nói nằm ở chỗ: khi ta khoan dung, không chỉ người khác được hưởng lợi – họ có cơ hội sửa sai, hoàn thiện bản thân – mà chính ta cũng nhận lại sự thanh thản trong tâm hồn, tránh được sự giày vò bởi thù hận hay oán trách. Như vậy, lòng khoan dung là “món quà kép”: ta trao đi cho người khác nhưng đồng thời cũng nuôi dưỡng sự bình an trong chính nội tâm của mình. Đó là lý do vì sao khoan dung luôn được xem là một trong những phẩm chất đạo đức cao quý nhất của con người. Rõ ràng đã nêu lên một chân lý sâu sắc về giá trị của lòng khoan dung trong đời sống con người.
Một trong những ý nghĩa lớn lao nhất của lòng khoan dung chính là giúp cả người tha thứ lẫn người được tha thứ tìm thấy sự thanh thản và cơ hội để thay đổi. Khi ta lựa chọn khoan dung, cũng đồng nghĩa với việc buông bỏ oán giận, gạt sang bên những nỗi đau do người khác gây ra để tâm hồn mình được nhẹ nhõm hơn. Giữ mãi sự tức giận chẳng khác nào tự nhốt mình trong vòng luẩn quẩn của đau khổ, trong khi tha thứ lại là hành động giải phóng chính bản thân khỏi gánh nặng tinh thần. Đồng thời, người nhận được sự bao dung cũng sẽ có dịp nhìn lại lỗi lầm của mình, cảm nhận được sự vị tha mà từ đó biết hối lỗi và thay đổi. Không ít lần trong cuộc sống, một lời xin lỗi chân thành được đáp lại bằng sự tha thứ đã cứu vãn một tình bạn, một tình thân, hay thậm chí là cả một cuộc đời.
Lịch sử từng ghi nhận câu chuyện của vị tổng thống Nam Phi Nelson Mandela – sau 27 năm bị cầm tù vì đấu tranh chống chủ nghĩa phân biệt chủng tộc, ông đã chọn tha thứ cho những kẻ từng giam giữ và ngược đãi mình. Sự bao dung của ông không chỉ khiến cả thế giới cảm phục, mà còn khiến những người từng đối lập phải suy nghĩ, thức tỉnh và góp phần vào công cuộc hòa giải dân tộc. Như vậy, chính lòng khoan dung là cầu nối giữa trái tim con người, giúp cả hai phía đều có thể trưởng thành, bình yên và tốt đẹp hơn.
Không chỉ giúp tâm hồn được thanh thản, khoan dung còn là chiếc cầu nối vững chắc để duy trì và củng cố các mối quan hệ giữa con người với nhau. Trong hành trình sống, sẽ không tránh khỏi những va chạm, hiểu lầm hay tổn thương do lời nói và hành động vô ý gây ra. Nếu ta giữ mãi sự oán giận, mối quan hệ sẽ dần rạn nứt; nhưng nếu biết mở lòng tha thứ, mọi thứ sẽ có cơ hội được hàn gắn. Sự khoan dung không chỉ khiến người kia cảm nhận được lòng nhân hậu và sự trân trọng từ ta, mà còn giúp họ thức tỉnh, thay đổi và đáp lại bằng sự chân thành tương xứng. Nhà Phật từng dạy: “Oán thù nên cởi không nên buộc”, bởi lẽ giữ thù hận trong lòng chỉ khiến con người thêm đau khổ, còn tha thứ là cách để giải thoát chính mình và mở đường cho những mối quan hệ mới được hồi sinh. Trong thực tế, khi ta đối xử rộng lượng với người khác hôm nay, thì trong một khoảnh khắc nào đó trong tương lai, chính ta cũng sẽ nhận lại được sự khoan dung từ họ – như một sự hồi đáp của cuộc sống. Chính vì thế, khoan dung không chỉ giữ gìn các mối quan hệ, mà còn gieo hạt giống yêu thương cho ngày mai.
Không chỉ giúp con người cảm thấy nhẹ nhõm, khoan dung còn là nền tảng để gìn giữ các mối quan hệ một cách bền vững. Trong thực tế, không ít mối quan hệ đã từng đứng bên bờ rạn vỡ chỉ vì một sai lầm nhỏ, nhưng lại được hàn gắn nhờ lòng bao dung. Một ví dụ tiêu biểu là tình bạn giữa Tổng thống Mỹ Abraham Lincoln và chính trị gia Edwin Stanton – người từng công khai chế giễu, xúc phạm Lincoln khi ông mới nhậm chức. Tuy nhiên, Lincoln không oán giận mà trái lại, vẫn bổ nhiệm Stanton làm Bộ trưởng Chiến tranh vì đánh giá cao năng lực của ông. Trước sự rộng lượng và vị tha ấy, Stanton dần thay đổi thái độ, từ chỗ thù ghét trở nên khâm phục và kính trọng. Sau khi Lincoln bị ám sát, chính Stanton đã nghẹn ngào thốt lên: “Giờ đây ông thực sự thuộc về các vì sao.” Câu chuyện ấy là minh chứng hùng hồn cho sức mạnh của lòng khoan dung – thứ có thể chuyển hóa cả thù địch thành chân thành, cả khoảng cách thành kết nối. Chính vì vậy, khoan dung không chỉ là một hành động đạo đức, mà còn là chiến lược sâu sắc để giữ gìn những mối quan hệ quý giá trong đời.
Người xưa có câu “Nhân vô thập toàn” – con người không ai hoàn hảo, ai cũng có thể mắc sai lầm trong hành trình sống. Chính vì thế, khoan dung không chỉ là sự rộng lượng dành cho người khác, mà còn là một cách để ta gieo mầm thiện lành cho chính bản thân mình. Khi ta bao dung với lỗi lầm của người khác hôm nay, cũng là khi ta tạo nên một không gian tử tế, nơi mà mai này, khi chính ta vấp ngã, ta cũng có thể nhận được sự cảm thông và tha thứ từ người đời. Nhà Phật cũng từng dạy: “Oán thù nên cởi không nên buộc”.ta tha thứ cho người , lúc khác sẽ có người tha thứ cho ta bởi tha thứ cho người không phải là yếu mềm, mà là chọn cách giải thoát cho chính mình và mở đường cho lòng tốt được hồi đáp. Trong thực tế, sau thảm họa động đất ở Nhật Bản năm 2011, thế giới đã xúc động trước hình ảnh người dân xếp hàng trật tự, nhường nhau từng phần lương thực – vì ai cũng hiểu rằng, trong hoạn nạn, người khác từng nhường mình, thì hôm nay mình cũng sẵn lòng chia sẻ lại. Đó là biểu hiện rõ nét của lòng khoan dung mang tính cộng hưởng: khi mỗi người biết vị tha, xã hội sẽ đáp lại bằng sự bao dung tương xứng. vì vậy , khoan dung không chỉ là một phẩm chất đạo đức, mà còn là vòng tuần hoàn của tình người – nơi mỗi sự tha thứ được trao đi sẽ tìm được đường quay trở lại.
Lịch sử Việt Nam đã ghi nhận một hình mẫu khoan dung rất đặc biệt từ thời kỳ hòa bình sau chiến tranh. Khi đất nước vừa giành được độc lập, dù có nhiều lý do để trách cứ, thậm chí trừng phạt những người từng hợp tác với thực dân Pháp, nhưng chính quyền cách mạng đã lựa chọn con đường hòa giải dân tộc. Tấm lòng khoan dung của Hồ Chí Minh, thể hiện qua lời kêu gọi “Hòa hợp, hòa giải, không phân biệt đối xử” đã giúp xoa dịu nỗi đau chiến tranh, tạo cơ hội để tất cả mọi người, dù từng thuộc về phe nào, có thể xây dựng lại đất nước trong hòa bình và thịnh vượng. Hành động này không chỉ mang lại một xã hội văn minh, mà còn là bước đi đầu tiên để chữa lành những vết thương lòng. Khoan dung chính là cách để xóa bỏ hận thù, mở ra một không gian sống nhân ái và văn minh hơn, nơi mà mỗi cá nhân đều có cơ hội để làm lại cuộc đời, để cùng nhau xây dựng một tương lai tươi sáng.
Mặc dù khoan dung được xem là một đức tính cao đẹp, nhưng không phải ai cũng đồng tình với quan điểm này. Một số người cho rằng "Khoan dung với kẻ thù là tàn nhẫn với chính mình". Theo họ, việc khoan dung với kẻ thù không những không mang lại lợi ích mà còn có thể làm hại bản thân. Khi ta tha thứ cho người đã làm hại mình, người ấy có thể không nhận ra lỗi lầm và tiếp tục tái phạm, khiến ta phải chịu đựng tổn thương thêm lần nữa. Việc khoan dung trong những trường hợp này sẽ làm yếu đi khả năng tự bảo vệ bản thân và không đảm bảo sự công bằng. Trong cuộc sống, đôi khi lòng khoan dung có thể bị lợi dụng, và chính ta sẽ là người phải chịu thiệt thòi. Chẳng hạn, trong các cuộc xung đột, nếu chúng ta quá khoan dung với những kẻ có ý đồ xấu, họ có thể lợi dụng lòng tốt để tiếp tục gây hại cho ta và cho những người khác. Quan điểm này cho rằng, nếu muốn bảo vệ quyền lợi và giá trị của bản thân, ta phải biết kiên quyết và không khoan nhượng với những hành vi sai trái. Vì vậy, thay vì khoan dung, nhiều người cho rằng ta nên đối xử nghiêm khắc với kẻ thù, giúp họ nhận thức được sự nghiêm trọng của hành động và ngừng gây tổn hại.
Từ những góc nhìn đa chiều đã phân tích, có thể thấy rằng lòng khoan dung không chỉ là một phẩm chất đạo đức cao quý mà còn là một lựa chọn sống thông minh và nhân văn. Tuy nhiên, để thực sự trở thành người có lòng khoan dung, mỗi chúng ta cần rèn luyện một cách nghiêm túc. Trước hết, cần học cách kiềm chế cảm xúc cá nhân, đặc biệt là sự nóng giận và thù hằn – những cảm xúc dễ khiến ta phản ứng tiêu cực trước lỗi lầm của người khác.Hãy tập đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu họ và nhìn nhận vấn đề với một tâm thế cởi mở hơn. Việc đọc sách, chiêm nghiệm các câu chuyện về lòng bao dung trong văn học, lịch sử, hay đạo lý nhà Phật như lời dạy: “Oán thù nên cởi, không nên buộc” cũng giúp ta nuôi dưỡng sự vị tha trong tâm hồn. Quan trọng hơn cả, hãy bắt đầu từ những điều nhỏ nhất trong cuộc sống hằng ngày – học cách tha thứ cho lỗi nhỏ của bạn bè, cảm thông với người thân khi họ lỡ lời, và sẵn sàng cho người khác cơ hộisửa sai khi họ thực sự hối hận. Lòng khoan dung không đến từ một khoảnh khắc lớn lao, mà được bồi đắp từng ngày qua suy nghĩ tích cực, qua hành động tử tế và sự luyện tập kiên nhẫn. Chính sự rèn luyện ấy mới giúp ta trở thành người biết sống vì người khác mà cũng sống trọn vẹn với chính mình
Thế giới hôm nay cần sự thông minh, nhưng thế giới mai sau sẽ cần cả lòng bao dung. Đừng chờ đến khi mình cần được tha thứ mới học cách tha thứ cho người khác. Ngay từ hôm nay, hãy tập bao dung từ những điều nhỏ bé nhất, để mỗi ngày sống là một ngày ta góp phần làm cho cuộc đời thêm tử tế, thêm đáng sống, và lòng mình thêm bình yên.
câu 1 : Vấn đề trọng tâm của văn bản:
Vẻ đẹp nghệ thuật độc đáo của bài thơ Tây Tiến, đặc biệt là vẻ đẹp của nỗi nhớ – nỗi nhớ “chơi vơi”, ám ảnh và đầy chất thơ trong cấu trúc, ngôn ngữ và cảm hứng toàn bài.
câu 2 : Luận điểm của đoạn (1):
Việc lược bỏ chữ “nhớ” trong nhan đề “Tây Tiến” là một chủ ý nghệ thuật sâu sắc, giúp mở rộng tầm nghĩa và tăng chất hào hùng cho bài thơ.
câu 3 : a. Thành phần biệt lập trong câu:
Dường như là thành phần tình thái (biểu thị sự phỏng đoán, đánh giá của người nói).
b. Kiểu câu xét về mục đích nói:
Câu “Lạ thay là ngôn ngữ thơ!” là câu cảm thán (bộc lộ cảm xúc ngạc nhiên, thán phục).
câu 4 : Mối quan hệ giữa luận điểm – lí lẽ – bằng chứng trong đoạn (2):
Luận điểm: Nỗi nhớ trong Tây Tiến được biểu đạt bằng ngôn ngữ rất độc đáo và ám ảnh.
Lí lẽ: Phân tích ý nghĩa sâu xa của các biểu hiện như“nhớ chơi vơi”, “nhớ ôi” – ngôn ngữ giàu cảm xúc và mới mẻ.
Bằng chứng: Dẫn thơ cụ thể trong bài (“Nhớ về rừng núi nhớ chơi vơi”, “Nhớ ôi Tây Tiến cơm lên khói…") và phân tích sâu sắc các từ ngữ.
câu 5 : Tình cảm, thái độ của tác giả trong văn bản:
Tác giả thể hiện tình cảm trân trọng, ngưỡng mộ, đồng thời có niềm xúc động sâu sắc với vẻ đẹp của bài thơ Tây Tiến, đặc biệt là nỗi nhớ vừa tha thiết vừa lãng mạn, giàu chất nghệ sĩ.
câu 6 :Một trong những câu thơ thể hiện vẻ đẹp của nỗi nhớ khiến em ấn tượng là:
"Chiều chiều ra đứng ngõ sau / Trông về quê mẹ ruột đau chín chiều."
Nỗi nhớ ở đây là nỗi nhớ quê, nhớ mẹ, được ví như “ruột đau chín chiều”, gợi cảm giác day dứt, nhức nhối trong lòng người con xa xứ. Nỗi nhớ ấy không chỉ thể hiện tình cảm ruột rà thiêng liêng mà còn gợi hình ảnh người con gái trong ca dao luôn gắn bó với gia đình, với cội nguồn. Đó là một vẻ đẹp rất truyền thống và cảm động của tình cảm gia đình trong văn học dân gian.
Nguyễn Khuyến là một trong những nhà thơ tiêu biểu của văn học trung đại Việt Nam, đặc biệt nổi bật với những bài thơ viết về làng quê và cuộc sống nông dân. Ông có một tình yêu sâu nặng với quê hương, và cũng rất nhạy bén trước những nỗi khổ của người dân lao động. Bài thơ “Chốn quê” là một minh chứng điển hình, thể hiện rõ nỗi cơ cực, vất vả của người nông dân trong xã hội phong kiến đương thời qua cái nhìn cảm thông và chân thực của nhà thơ.
Ngay từ hai câu thơ đầu, Nguyễn Khuyến đã mở ra một bức tranh đầy u ám về cuộc sống người nông dân:
Mấy năm làm ruộng vẫn chân thua,
Chiêm mất đằng chiêm, mùa mất mùa.
Hai câu thơ ngắn gọn nhưng chứa đầy nỗi niềm. “Làm ruộng” là nghề chính của người nông dân, nhưng “vẫn chân thua” – tức là làm bao nhiêu cũng không đủ sống. Vụ “chiêm” (lúa mùa xuân) thì mất, vụ “mùa” (lúa mùa thu) cũng không khá hơn. Điệp từ “mất” gợi nên sự bất lực và liên tiếp của những thất bại. Đất không phụ người, nhưng dường như thiên tai, chiến tranh, xã hội bất công lại khiến người nông dân không có cơ hội để vươn lên.
Tiếp đến, bốn câu thơ giữa như một lời than thở, mô tả cụ thể hơn về sự cơ cực:
Phần thuế quan Tây, phần trả nợ,
Nửa công đứa ở, nửa thuê bò.
Sớm trưa dưa muối cho qua bữa,
Chợ búa trầu chè chẳng dám mua.
Cuộc sống bủa vây người nông dân bằng đủ loại gánh nặng: thuế của quan, nợ vay phải trả, đến cả việc cày bừa cũng phải “thuê bò” và “đứa ở”. Điều này cho thấy họ không chỉ thiếu thốn về tiền bạc mà còn cả về sức lao động, tư liệu sản xuất. Miếng ăn cũng đạm bạc đến cùng cực – “dưa muối cho qua bữa”. Không có nổi “trầu chè” – những thứ tưởng chừng rất dân dã, quen thuộc – cũng là điều quá xa xỉ. Nhà thơ không chỉ ghi lại thực tế, mà còn thể hiện một cái nhìn đầy cảm thông, xót xa trước nỗi khổ của dân quê.
Hai câu cuối mang tính tổng kết, đồng thời bộc lộ nỗi niềm riêng sâu sắc:
Cần kiệm thế mà không khá nhỉ,
Bao giờ cho biết khỏi đường lo?
Người nông dân đã “cần kiệm”, đã làm lụng không quản ngày đêm, nhưng vẫn “không khá” lên được. Câu hỏi tu từ ở cuối bài – “bao giờ” – vừa như một tiếng thở dài, vừa là lời ai oán trước hiện thực xã hội bất công: người nghèo, dù chăm chỉ đến đâu, cũng vẫn luôn trong cảnh lo toan, cơ cực.
Bài thơ tuy chỉ với tám câu ngắn nhưng đã khắc họa rất chân thực bức tranh nông thôn Việt Nam dưới thời kỳ thực dân phong kiến. Qua đó, ta thấy được một tấm lòng đầy trăn trở và nhân đạo của Nguyễn Khuyến – người không chỉ yêu quê, mà còn luôn day dứt trước nỗi đau của những con người sống nơi chốn quê ấy.
Tóm lại, “Chốn quê” là một bài thơ trữ tình – hiện thực sâu sắc, mang giá trị phản ánh xã hội rõ nét. Qua bài thơ, Nguyễn Khuyến đã thay lời người nông dân lên tiếng, nói hộ những gian nan, bất lực và khát vọng được sống no đủ, an lành nơi làng quê yêu dấu.
Nguyễn Khuyến là một trong những nhà thơ tiêu biểu của văn học trung đại Việt Nam, đặc biệt nổi bật với những bài thơ viết về làng quê và cuộc sống nông dân. Ông có một tình yêu sâu nặng với quê hương, và cũng rất nhạy bén trước những nỗi khổ của người dân lao động. Bài thơ “Chốn quê” là một minh chứng điển hình, thể hiện rõ nỗi cơ cực, vất vả của người nông dân trong xã hội phong kiến đương thời qua cái nhìn cảm thông và chân thực của nhà thơ.
Ngay từ hai câu thơ đầu, Nguyễn Khuyến đã mở ra một bức tranh đầy u ám về cuộc sống người nông dân:
Mấy năm làm ruộng vẫn chân thua,
Chiêm mất đằng chiêm, mùa mất mùa.
Hai câu thơ ngắn gọn nhưng chứa đầy nỗi niềm. “Làm ruộng” là nghề chính của người nông dân, nhưng “vẫn chân thua” – tức là làm bao nhiêu cũng không đủ sống. Vụ “chiêm” (lúa mùa xuân) thì mất, vụ “mùa” (lúa mùa thu) cũng không khá hơn. Điệp từ “mất” gợi nên sự bất lực và liên tiếp của những thất bại. Đất không phụ người, nhưng dường như thiên tai, chiến tranh, xã hội bất công lại khiến người nông dân không có cơ hội để vươn lên.
Tiếp đến, bốn câu thơ giữa như một lời than thở, mô tả cụ thể hơn về sự cơ cực:
Phần thuế quan Tây, phần trả nợ,
Nửa công đứa ở, nửa thuê bò.
Sớm trưa dưa muối cho qua bữa,
Chợ búa trầu chè chẳng dám mua.
Cuộc sống bủa vây người nông dân bằng đủ loại gánh nặng: thuế của quan, nợ vay phải trả, đến cả việc cày bừa cũng phải “thuê bò” và “đứa ở”. Điều này cho thấy họ không chỉ thiếu thốn về tiền bạc mà còn cả về sức lao động, tư liệu sản xuất. Miếng ăn cũng đạm bạc đến cùng cực – “dưa muối cho qua bữa”. Không có nổi “trầu chè” – những thứ tưởng chừng rất dân dã, quen thuộc – cũng là điều quá xa xỉ. Nhà thơ không chỉ ghi lại thực tế, mà còn thể hiện một cái nhìn đầy cảm thông, xót xa trước nỗi khổ của dân quê.
Hai câu cuối mang tính tổng kết, đồng thời bộc lộ nỗi niềm riêng sâu sắc:
Cần kiệm thế mà không khá nhỉ,
Bao giờ cho biết khỏi đường lo?
Người nông dân đã “cần kiệm”, đã làm lụng không quản ngày đêm, nhưng vẫn “không khá” lên được. Câu hỏi tu từ ở cuối bài – “bao giờ” – vừa như một tiếng thở dài, vừa là lời ai oán trước hiện thực xã hội bất công: người nghèo, dù chăm chỉ đến đâu, cũng vẫn luôn trong cảnh lo toan, cơ cực.
Bài thơ tuy chỉ với tám câu ngắn nhưng đã khắc họa rất chân thực bức tranh nông thôn Việt Nam dưới thời kỳ thực dân phong kiến. Qua đó, ta thấy được một tấm lòng đầy trăn trở và nhân đạo của Nguyễn Khuyến – người không chỉ yêu quê, mà còn luôn day dứt trước nỗi đau của những con người sống nơi chốn quê ấy.
Tóm lại, “Chốn quê” là một bài thơ trữ tình – hiện thực sâu sắc, mang giá trị phản ánh xã hội rõ nét. Qua bài thơ, Nguyễn Khuyến đã thay lời người nông dân lên tiếng, nói hộ những gian nan, bất lực và khát vọng được sống no đủ, an lành nơi làng quê yêu dấu.