Vũ Duy Vinh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vũ Duy Vinh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Để sản xuất 4 tấn nhôm với hiệu suất 95%, cần khoảng 16,6 tấn quặng bauxite.

o3-mini

Đáp án:

- **X**: Dung dịch muối amoniac (tức là hỗn hợp dung dịch NaCl, NH₃ và H₂O – tạo điều kiện để phản ứng với CO₂ xảy ra).  
- **Y**: Natri cacbonat, ký hiệu Na₂CO₃.

Các phương trình hóa học tương ứng là:

1. **Phản ứng tạo NaHCO₃ (quá trình Solvay – phần tạo kết tủa bicarbonat):**  
   Trong dung dịch chứa NaCl, thêm NH₃ và H₂O (tạo dung dịch muối amoniac, tức X) rồi đưa CO₂ vào sẽ tạo ra natri bicarbonat kết tủa và muối amoni clorua tan trong dung môi.  
   
   Phương trình tổng quát:  
   cite:  
   NaCl + NH₃ + CO₂ + H₂O → NaHCO₃(s) + NH₄Cl(aq)

2. **Phân hủy nhiệt natri bicarbonat để thu được natri cacbonat (Y):**  
   Khi đun nóng, 2 mol NaHCO₃ phân hủy thành 1 mol Na₂CO₃, đồng thời sinh ra CO₂ và H₂O:  
   
   Phương trình:  
   cite:  
   2 NaHCO₃(s) → Na₂CO₃(s) + CO₂(g) + H₂O(g)

3. **Phản ứng chuyển đổi natri cacbonat thành natri nitrat:**  
   Natri cacbonat (Y) phản ứng với axit nitric (HNO₃) tạo ra natri nitrat, đồng thời sinh ra CO₂ và H₂O:  
   
   Phương trình:  
   cite:  
   Na₂CO₃(s) + 2 HNO₃(aq) → 2 NaNO₃(aq) + CO₂(g) + H₂O(l)

Như vậy, theo sơ đồ:
- **NaCl → (với NH₃, H₂O; gọi là X) → NaHCO₃ → (phân hủy nhiệt) → Na₂CO₃ (Y) → (với HNO₃) → NaNO₃.**

Quá trình này là một chuỗi phản ứng, trong đó bước đầu tiên (với dung dịch muối amoniac) cho phép tạo ra natri bicarbonat dưới điều kiện phù hợp, sau đó chuyển thành natri cacbonat khi đun nóng, và cuối cùng chuyển hóa thành natri nitrat khi phản ứng với axit nitric.

Một phương pháp tinh chế bạc từ bột có tạp chất đồng và nhôm bằng hóa học có thể được thực hiện qua các bước sau:

1. **Hòa tan hỗn hợp trong dung dịch nitric acid (HNO₃):**  
   - Bước này sẽ làm tan bạc, đồng và nhôm thành các muối nitrate tương ứng. Ví dụ, bạc phản ứng theo phương trình:  
     Ag(s) + 2 HNO₃(aq) → AgNO₃(aq) + NO₂(g) + H₂O(l)  
   - Các kim loại khác cũng tạo ra dung dịch muối nitrate (Cu(NO₃)₂, Al(NO₃)₃) nhưng sau này sẽ không bị lắng khi thêm chất tạo kết tủa phù hợp.

2. **Kết tủa bạc dưới dạng bạc clorua (AgCl):**  
   - Khi cho dung dịch muối nitrate chứa bạc vào dung dịch muối clorua (ví dụ NaCl), bạc clorua sẽ kết tủa vì AgCl có độ tan rất thấp, trong khi các muối clorua của đồng và nhôm vẫn tan trong dung môi. Phản ứng tạo kết tủa bạc clorua:  
     AgNO₃(aq) + NaCl(aq) → AgCl(s) + NaNO₃(aq)

3. **Tách lọc bạc clorua:**  
   - Lọc lấy kết tủa AgCl, rửa sạch để loại bỏ các dung dịch chứa muối nitrate và các tạp chất tan.

4. **Khử bạc clorua thành bạc kim loại:**  
   - Dùng một tác nhân khử như bột kẽm để khử AgCl thành bạc kim loại. Phản ứng khử được thực hiện theo:  
     2 AgCl(s) + Zn(s) → 2 Ag(s) + ZnCl₂(aq)

Kết quả là, sau khi khử, ta thu được bạc tinh khiết dưới dạng kim loại, trong khi các tạp chất (đã ở dạng dung dịch muối nitrate ban đầu) không có mặt trong kết tủa.

Liên kết kim loại được hình thành do **lực hút tĩnh điện** giữa các ion kim loại dương (cation) trong mạng tinh thể kim loại và biển electron tự do chuyển động xung quanh chúng.