

HỒ NGỌC THẢO
Giới thiệu về bản thân



































Câu 1 – Đoạn văn (khoảng 200 chữ)
Tôn trọng sự khác biệt của người khác là thước đo quan trọng của văn hoá ứng xử và chiều sâu nhân cách. Trong một thế giới đa dạng về dân tộc, tôn giáo, sở thích, lối sống, mỗi con người giống như một nét màu riêng góp phần tạo nên bức tranh chung đầy sắc thái. Khi biết lắng nghe và chấp nhận những quan điểm không trùng khít với mình, ta mở rộng hiểu biết, phá vỡ chiếc “kén” định kiến, từ đó học thêm nhiều cách nghĩ, cách làm phong phú. Trái lại, thái độ bài xích khác biệt dễ dẫn tới xung đột, cô lập và tự thu hẹp cơ hội trưởng thành. Tôn trọng không có nghĩa là đồng ý tuyệt đối, mà là thừa nhận quyền tồn tại của sự khác biệt, đối thoại trên tinh thần bình đẳng và bao dung. Hành động nhỏ như kiên nhẫn nghe hết một ý kiến trái chiều, hay nhường không gian cho người sống theo phong cách riêng cũng góp phần xây dựng cộng đồng hoà hiếu. Khi biết trân quý sự đa dạng, ta cũng học cách yêu thương chính mình, bởi bản thân mỗi người vốn đã là “khác biệt” duy nhất trên đời.
Câu 2 – Phân tích, đánh giá bài thơ “Nắng mới” của Lưu Trọng Lư
Lưu Trọng Lư được xem là một trong những thi sĩ mở đầu phong trào Thơ mới với tiếng thơ hồn hậu, giàu nhạc điệu và cảm xúc hoài niệm. “Nắng mới” là bài thơ tiêu biểu viết về tình mẫu tử và nỗi nhớ, đồng thời thể hiện nét nghệ thuật đặc sắc của dòng thơ lãng mạn giai đoạn 1932 – 1945.
1. Cảm hứng chủ đạo: hoài niệm và tình mẹ
Ngay từ nhan đề “Nắng mới”, thi phẩm gợi một khoảnh khắc tươi sáng, song cái “nắng” ấy lại kéo về nỗi buồn man mác. Tiếng gà trưa “gáy não nùng” và nhịp điệu “xao xác” gieo vào không gian trưa hè một thanh âm thảng thốt, đánh thức dòng hồi ức. Nhà thơ “lòng rượi buồn” khi “sống lại những ngày không” – những ngày mẹ còn hiện diện, những ngày thơ bé nay đã hóa hư vô. Cảm xúc nhớ thương được khơi dậy từ ngoại cảnh rất đời thường: nắng hắt bên song, tiếng gà, sân giậu. Chính chi tiết gần gũi ấy làm nỗi nhớ càng chân thành, sâu sắc.
2. Hình tượng người mẹ qua kỷ niệm tuổi thơ
Khổ thơ thứ hai mở ra bức tranh thời ấu thơ: “Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời / Lúc người còn sống, tôi lên mười”. Nhịp thơ bỗng chậm, giọng trầm lắng. Mẹ không hiện lên qua những kỳ tích lớn lao mà qua cử chỉ giản dị: “Áo đỏ người đưa trước giậu phơi”. Màu “áo đỏ” nổi bật trên nền “nắng mới” gợi ấm áp, tươi vui, nhưng lại tương phản với nỗi buồn hiện tại vì mẹ đã khuất. Nhà thơ dùng điệp cấu trúc “Mỗi lần nắng mới…” để cho thấy ký ức sống động: cứ nắng lên là hình mẹ trở về, như một ám ảnh đẹp mà day dứt.
3. Nghệ thuật miêu tả và giọng điệu
Khổ cuối vẽ hình dáng mẹ bằng vài nét chấm phá: “Nét cười đen nhánh sau tay áo / Trong ánh trưa hè trước giậu thưa”. Chỉ qua “nét cười”, “tay áo”, tác giả khơi gợi cả dáng người tảo tần, hồn hậu. Biện pháp đối lập ánh sáng – màu sắc (nắng mới vàng tươi ↔ nét cười đen nhánh) làm bật lên vẻ đẹp giản dị mà ấm áp của mẹ. Hệ thống từ láy “xao xác”, “não nùng”, “chập chờn” và vần điệu êm nhẹ góp phần tạo âm hưởng ngậm ngùi. Bố cục ba khổ thơ là một vòng xoáy thời gian: hiện tại – quá khứ – hiện tại, khiến cảm xúc nhớ thương lan tỏa liên tục.
4. Giá trị nội dung và nghệ thuật
Bài thơ ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng, khơi dậy lòng hiếu thảo và ý thức trân trọng quá khứ. Đồng thời, “Nắng mới” chứng minh sức sống của Thơ mới ở sự kết hợp tinh tế giữa chất nhạc, chất họa và chiều sâu tâm trạng cá nhân. Chỉ với hình ảnh sân giậu thôn quê, Lưu Trọng Lư dựng lên một tượng đài tình mẹ, làm rung động trái tim bao thế hệ.
5. Đánh giá
“Nắng mới” không chỉ là hồi ức riêng của thi nhân, mà còn là tiếng gọi thân thương dành cho mỗi người: khi nắng mới lên, hãy nhớ về mẹ, về mái nhà xưa, để biết yêu hơn khoảnh khắc hiện tại. Với giọng thơ ngân vang, phối sắc tinh tế, bài thơ xứng đáng là viên ngọc sớm của phong trào Thơ mới, để lại dư ba dịu ngọt trong lòng người đọc hôm nay.
Câu 1 – Đoạn văn (khoảng 200 chữ)
Tôn trọng sự khác biệt của người khác là thước đo quan trọng của văn hoá ứng xử và chiều sâu nhân cách. Trong một thế giới đa dạng về dân tộc, tôn giáo, sở thích, lối sống, mỗi con người giống như một nét màu riêng góp phần tạo nên bức tranh chung đầy sắc thái. Khi biết lắng nghe và chấp nhận những quan điểm không trùng khít với mình, ta mở rộng hiểu biết, phá vỡ chiếc “kén” định kiến, từ đó học thêm nhiều cách nghĩ, cách làm phong phú. Trái lại, thái độ bài xích khác biệt dễ dẫn tới xung đột, cô lập và tự thu hẹp cơ hội trưởng thành. Tôn trọng không có nghĩa là đồng ý tuyệt đối, mà là thừa nhận quyền tồn tại của sự khác biệt, đối thoại trên tinh thần bình đẳng và bao dung. Hành động nhỏ như kiên nhẫn nghe hết một ý kiến trái chiều, hay nhường không gian cho người sống theo phong cách riêng cũng góp phần xây dựng cộng đồng hoà hiếu. Khi biết trân quý sự đa dạng, ta cũng học cách yêu thương chính mình, bởi bản thân mỗi người vốn đã là “khác biệt” duy nhất trên đời.
Câu 2 – Phân tích, đánh giá bài thơ “Nắng mới” của Lưu Trọng Lư
Lưu Trọng Lư được xem là một trong những thi sĩ mở đầu phong trào Thơ mới với tiếng thơ hồn hậu, giàu nhạc điệu và cảm xúc hoài niệm. “Nắng mới” là bài thơ tiêu biểu viết về tình mẫu tử và nỗi nhớ, đồng thời thể hiện nét nghệ thuật đặc sắc của dòng thơ lãng mạn giai đoạn 1932 – 1945.
1. Cảm hứng chủ đạo: hoài niệm và tình mẹ
Ngay từ nhan đề “Nắng mới”, thi phẩm gợi một khoảnh khắc tươi sáng, song cái “nắng” ấy lại kéo về nỗi buồn man mác. Tiếng gà trưa “gáy não nùng” và nhịp điệu “xao xác” gieo vào không gian trưa hè một thanh âm thảng thốt, đánh thức dòng hồi ức. Nhà thơ “lòng rượi buồn” khi “sống lại những ngày không” – những ngày mẹ còn hiện diện, những ngày thơ bé nay đã hóa hư vô. Cảm xúc nhớ thương được khơi dậy từ ngoại cảnh rất đời thường: nắng hắt bên song, tiếng gà, sân giậu. Chính chi tiết gần gũi ấy làm nỗi nhớ càng chân thành, sâu sắc.
2. Hình tượng người mẹ qua kỷ niệm tuổi thơ
Khổ thơ thứ hai mở ra bức tranh thời ấu thơ: “Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời / Lúc người còn sống, tôi lên mười”. Nhịp thơ bỗng chậm, giọng trầm lắng. Mẹ không hiện lên qua những kỳ tích lớn lao mà qua cử chỉ giản dị: “Áo đỏ người đưa trước giậu phơi”. Màu “áo đỏ” nổi bật trên nền “nắng mới” gợi ấm áp, tươi vui, nhưng lại tương phản với nỗi buồn hiện tại vì mẹ đã khuất. Nhà thơ dùng điệp cấu trúc “Mỗi lần nắng mới…” để cho thấy ký ức sống động: cứ nắng lên là hình mẹ trở về, như một ám ảnh đẹp mà day dứt.
3. Nghệ thuật miêu tả và giọng điệu
Khổ cuối vẽ hình dáng mẹ bằng vài nét chấm phá: “Nét cười đen nhánh sau tay áo / Trong ánh trưa hè trước giậu thưa”. Chỉ qua “nét cười”, “tay áo”, tác giả khơi gợi cả dáng người tảo tần, hồn hậu. Biện pháp đối lập ánh sáng – màu sắc (nắng mới vàng tươi ↔ nét cười đen nhánh) làm bật lên vẻ đẹp giản dị mà ấm áp của mẹ. Hệ thống từ láy “xao xác”, “não nùng”, “chập chờn” và vần điệu êm nhẹ góp phần tạo âm hưởng ngậm ngùi. Bố cục ba khổ thơ là một vòng xoáy thời gian: hiện tại – quá khứ – hiện tại, khiến cảm xúc nhớ thương lan tỏa liên tục.
4. Giá trị nội dung và nghệ thuật
Bài thơ ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng, khơi dậy lòng hiếu thảo và ý thức trân trọng quá khứ. Đồng thời, “Nắng mới” chứng minh sức sống của Thơ mới ở sự kết hợp tinh tế giữa chất nhạc, chất họa và chiều sâu tâm trạng cá nhân. Chỉ với hình ảnh sân giậu thôn quê, Lưu Trọng Lư dựng lên một tượng đài tình mẹ, làm rung động trái tim bao thế hệ.
5. Đánh giá
“Nắng mới” không chỉ là hồi ức riêng của thi nhân, mà còn là tiếng gọi thân thương dành cho mỗi người: khi nắng mới lên, hãy nhớ về mẹ, về mái nhà xưa, để biết yêu hơn khoảnh khắc hiện tại. Với giọng thơ ngân vang, phối sắc tinh tế, bài thơ xứng đáng là viên ngọc sớm của phong trào Thơ mới, để lại dư ba dịu ngọt trong lòng người đọc hôm nay.