

Tôn Thị Xuân Hòa
Giới thiệu về bản thân



































ds = [64, 34, 25, 12, 22, 11, 90]; chan = sorted([x for x in ds if x % 2 == 0]); le = sorted([x for x in ds if x % 2 != 0]); print(chan + le) kết quả in ra
[12,22,64,90,11,25,34]
Thuật toán kiểm tra chẵn lẻ của tổng dãy số Bước liệt kê: 1. Nhập n (số phần tử). 2. Khởi tạo tong = 0. 3. Lặp n lần: Nhập số và cộng vào tong. 4. Nếu tong % 2 == 0: In "Tổng là số chẵn", ngược lại: In "Tổng là số lẻ". --- Giả mã: Nhập n tong ← 0 Lặp i từ 1 đến n: Nhập a tong ← tong + a Nếu tong mod 2 = 0: In "Tổng là số chẵn" Ngược lại: In "Tổng là số lẻ" --- Chương trình Python: n = int(input()) tong = 0 for _ in range(n): tong += int(input()) print("Tổng là số chẵn" if tong % 2 == 0 else "Tổng là số lẻ") --- Chương trình C++: #include <iostream> using namespace std; int main() { int n, x, tong = 0; cin >> n; while (n--) { cin >> x; tong += x; } cout << (tong % 2 == 0 ? "Tổng là số chẵn" : "Tổng là số lẻ"); return 0; }
Vai trò của kiểm thử phần mềm trong lập trình: 1. Phát hiện lỗi và khiếm khuyết: Giúp lập trình viên phát hiện các lỗi logic, cú pháp hoặc sai lệch so với yêu cầu người dùng. 2. Đảm bảo phần mềm hoạt động đúng: So sánh kết quả thực tế với kết quả mong đợi để đảm bảo phần mềm chạy đúng chức năng. 3. Cải thiện chất lượng sản phẩm: Giúp loại bỏ các vấn đề tiềm ẩn, tăng độ ổn định và đáng tin cậy của hệ thống. 4. Tiết kiệm chi phí: Việc phát hiện lỗi sớm sẽ giúp tiết kiệm thời gian và chi phí hơn so với sửa lỗi sau khi triển khai. 5. Tăng mức độ hài lòng của người dùng: Phần mềm ít lỗi, dễ sử dụng sẽ khiến người dùng tin tưởng và hài lòng hơn. Ví dụ minh họa: Giả sử bạn viết một hàm tính tổng hai số trong ngôn ngữ Python: def tong(a, b): return a - b # lỗi do nhầm dấu trừ Nếu bạn không kiểm thử, bạn có thể nghĩ hàm này hoạt động đúng. Nhưng khi kiểm thử với các trường hợp như: print(tong(3, 4)) # mong đợi 7, nhưng trả về -1 Bạn sẽ phát hiện ra lỗi và sửa lại: def tong(a, b): return a + b