Nông Thị Bảo Trâm

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nông Thị Bảo Trâm
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 :

Thể thơ của bài thơ là thơ tự do. Bài thơ không tuân theo một thể thơ cụ thể nào, mà thay vào đó sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh một cách linh hoạt để thể hiện cảm xúc và suy nghĩ của tác giả. Câu 2 :

Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ bao gồm: - Miêu tả: Bài thơ sử dụng nhiều hình ảnh miêu tả về những người đàn bà gánh nước sông, người đàn ông mang cần câu, lũ trẻ cởi truồng... - Tượng trưng: Các hình ảnh như "móng chân gà mái", "cá thiêng", "phao ngô chết nổi" có ý nghĩa tượng trưng cho cuộc sống khó khăn, vất vả của người dân lao động. - Lặp lại: Việc lặp lại dòng thơ "Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy" tạo ra một nhịp điệu và nhấn mạnh sự lặp lại của cuộc sống. Câu 3 :

Việc lặp lại hai lần dòng thơ "Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy" trong bài có tác dụng nhấn mạnh sự lặp lại của cuộc sống, sự tuần hoàn của các thế hệ. Nó cũng tạo ra một cảm giác về thời gian trôi qua và sự bất biến của cuộc sống lao động.

Câu 4 :

Đề tài của bài thơ là cuộc sống lao động của người dân, đặc biệt là những người dân sống gần sông nước. Bài thơ tập trung miêu tả hình ảnh của những người đàn bà gánh nước sông, những người đàn ông mang cần câu và lũ trẻ cởi truồng chạy theo mẹ. Qua đó, tác giả muốn thể hiện sự vất vả và khó khăn của cuộc sống lao động.


Chủ đề của bài thơ là sự tuần hoàn của cuộc sống, sự lặp lại của các thế hệ. Bài thơ gợi lên sự suy ngẫm về việc các thế hệ sau sẽ tiếp tục cuộc sống của các thế hệ trước, về sự bất biến của cuộc sống lao động. Qua việc miêu tả hình ảnh của những người dân lao động, tác giả muốn thể hiện sự sâu sắc và tinh tế của cuộc sống con người.

Câu 5 :

Bài thơ này gợi cho em những suy nghĩ sâu sắc về cuộc sống lao động của người dân. Qua việc miêu tả hình ảnh của những người đàn bà gánh nước sông, những người đàn ông mang cần câu và lũ trẻ cởi truồng chạy theo mẹ, em thấy được sự vất vả và khó khăn mà họ phải trải qua. Cuộc sống lao động của họ không chỉ là một công việc hàng ngày, mà còn là một phần không thể thiếu của cuộc sống.Bài thơ cũng gợi lên sự suy ngẫm về tính tuần hoàn của cuộc sống. Các thế hệ sau sẽ tiếp tục cuộc sống của các thế hệ trước, và cuộc sống lao động sẽ tiếp tục diễn ra. Điều này khiến em nhận ra được sự bất biến của cuộc sống, và sự quan trọng của việc trân trọng và yêu quý cuộc sống của mình

Câu 1 :

Thể thơ của bài thơ là thơ tự do. Bài thơ không tuân theo một thể thơ cụ thể nào, mà thay vào đó sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh một cách linh hoạt để thể hiện cảm xúc và suy nghĩ của tác giả. Câu 2 :

Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ bao gồm: - Miêu tả: Bài thơ sử dụng nhiều hình ảnh miêu tả về những người đàn bà gánh nước sông, người đàn ông mang cần câu, lũ trẻ cởi truồng... - Tượng trưng: Các hình ảnh như "móng chân gà mái", "cá thiêng", "phao ngô chết nổi" có ý nghĩa tượng trưng cho cuộc sống khó khăn, vất vả của người dân lao động. - Lặp lại: Việc lặp lại dòng thơ "Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy" tạo ra một nhịp điệu và nhấn mạnh sự lặp lại của cuộc sống. Câu 3 :

Việc lặp lại hai lần dòng thơ "Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy" trong bài có tác dụng nhấn mạnh sự lặp lại của cuộc sống, sự tuần hoàn của các thế hệ. Nó cũng tạo ra một cảm giác về thời gian trôi qua và sự bất biến của cuộc sống lao động.

Câu 4 :

Đề tài của bài thơ là cuộc sống lao động của người dân, đặc biệt là những người dân sống gần sông nước. Bài thơ tập trung miêu tả hình ảnh của những người đàn bà gánh nước sông, những người đàn ông mang cần câu và lũ trẻ cởi truồng chạy theo mẹ. Qua đó, tác giả muốn thể hiện sự vất vả và khó khăn của cuộc sống lao động.


Chủ đề của bài thơ là sự tuần hoàn của cuộc sống, sự lặp lại của các thế hệ. Bài thơ gợi lên sự suy ngẫm về việc các thế hệ sau sẽ tiếp tục cuộc sống của các thế hệ trước, về sự bất biến của cuộc sống lao động. Qua việc miêu tả hình ảnh của những người dân lao động, tác giả muốn thể hiện sự sâu sắc và tinh tế của cuộc sống con người.

Câu 5 :

Bài thơ này gợi cho em những suy nghĩ sâu sắc về cuộc sống lao động của người dân. Qua việc miêu tả hình ảnh của những người đàn bà gánh nước sông, những người đàn ông mang cần câu và lũ trẻ cởi truồng chạy theo mẹ, em thấy được sự vất vả và khó khăn mà họ phải trải qua. Cuộc sống lao động của họ không chỉ là một công việc hàng ngày, mà còn là một phần không thể thiếu của cuộc sống.Bài thơ cũng gợi lên sự suy ngẫm về tính tuần hoàn của cuộc sống. Các thế hệ sau sẽ tiếp tục cuộc sống của các thế hệ trước, và cuộc sống lao động sẽ tiếp tục diễn ra. Điều này khiến em nhận ra được sự bất biến của cuộc sống, và sự quan trọng của việc trân trọng và yêu quý cuộc sống của mình

Câu 1 :

Thể thơ của bài thơ là thơ tự do. Bài thơ không tuân theo một thể thơ cụ thể nào, mà thay vào đó sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh một cách linh hoạt để thể hiện cảm xúc và suy nghĩ của tác giả. Câu 2 :

Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ bao gồm: - Miêu tả: Bài thơ sử dụng nhiều hình ảnh miêu tả về những người đàn bà gánh nước sông, người đàn ông mang cần câu, lũ trẻ cởi truồng... - Tượng trưng: Các hình ảnh như "móng chân gà mái", "cá thiêng", "phao ngô chết nổi" có ý nghĩa tượng trưng cho cuộc sống khó khăn, vất vả của người dân lao động. - Lặp lại: Việc lặp lại dòng thơ "Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy" tạo ra một nhịp điệu và nhấn mạnh sự lặp lại của cuộc sống. Câu 3 :

Việc lặp lại hai lần dòng thơ "Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy" trong bài có tác dụng nhấn mạnh sự lặp lại của cuộc sống, sự tuần hoàn của các thế hệ. Nó cũng tạo ra một cảm giác về thời gian trôi qua và sự bất biến của cuộc sống lao động.

Câu 4 :

Đề tài của bài thơ là cuộc sống lao động của người dân, đặc biệt là những người dân sống gần sông nước. Bài thơ tập trung miêu tả hình ảnh của những người đàn bà gánh nước sông, những người đàn ông mang cần câu và lũ trẻ cởi truồng chạy theo mẹ. Qua đó, tác giả muốn thể hiện sự vất vả và khó khăn của cuộc sống lao động.


Chủ đề của bài thơ là sự tuần hoàn của cuộc sống, sự lặp lại của các thế hệ. Bài thơ gợi lên sự suy ngẫm về việc các thế hệ sau sẽ tiếp tục cuộc sống của các thế hệ trước, về sự bất biến của cuộc sống lao động. Qua việc miêu tả hình ảnh của những người dân lao động, tác giả muốn thể hiện sự sâu sắc và tinh tế của cuộc sống con người.

Câu 5 :

Bài thơ này gợi cho em những suy nghĩ sâu sắc về cuộc sống lao động của người dân. Qua việc miêu tả hình ảnh của những người đàn bà gánh nước sông, những người đàn ông mang cần câu và lũ trẻ cởi truồng chạy theo mẹ, em thấy được sự vất vả và khó khăn mà họ phải trải qua. Cuộc sống lao động của họ không chỉ là một công việc hàng ngày, mà còn là một phần không thể thiếu của cuộc sống.Bài thơ cũng gợi lên sự suy ngẫm về tính tuần hoàn của cuộc sống. Các thế hệ sau sẽ tiếp tục cuộc sống của các thế hệ trước, và cuộc sống lao động sẽ tiếp tục diễn ra. Điều này khiến em nhận ra được sự bất biến của cuộc sống, và sự quan trọng của việc trân trọng và yêu quý cuộc sống của mình

Câu 1 :

Thể thơ của bài thơ là thơ tự do. Bài thơ không tuân theo một thể thơ cụ thể nào, mà thay vào đó sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh một cách linh hoạt để thể hiện cảm xúc và suy nghĩ của tác giả. Câu 2 :

Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ bao gồm: - Miêu tả: Bài thơ sử dụng nhiều hình ảnh miêu tả về những người đàn bà gánh nước sông, người đàn ông mang cần câu, lũ trẻ cởi truồng... - Tượng trưng: Các hình ảnh như "móng chân gà mái", "cá thiêng", "phao ngô chết nổi" có ý nghĩa tượng trưng cho cuộc sống khó khăn, vất vả của người dân lao động. - Lặp lại: Việc lặp lại dòng thơ "Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy" tạo ra một nhịp điệu và nhấn mạnh sự lặp lại của cuộc sống. Câu 3 :

Việc lặp lại hai lần dòng thơ "Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy" trong bài có tác dụng nhấn mạnh sự lặp lại của cuộc sống, sự tuần hoàn của các thế hệ. Nó cũng tạo ra một cảm giác về thời gian trôi qua và sự bất biến của cuộc sống lao động.

Câu 4 :

Đề tài của bài thơ là cuộc sống lao động của người dân, đặc biệt là những người dân sống gần sông nước. Bài thơ tập trung miêu tả hình ảnh của những người đàn bà gánh nước sông, những người đàn ông mang cần câu và lũ trẻ cởi truồng chạy theo mẹ. Qua đó, tác giả muốn thể hiện sự vất vả và khó khăn của cuộc sống lao động.


Chủ đề của bài thơ là sự tuần hoàn của cuộc sống, sự lặp lại của các thế hệ. Bài thơ gợi lên sự suy ngẫm về việc các thế hệ sau sẽ tiếp tục cuộc sống của các thế hệ trước, về sự bất biến của cuộc sống lao động. Qua việc miêu tả hình ảnh của những người dân lao động, tác giả muốn thể hiện sự sâu sắc và tinh tế của cuộc sống con người.

Câu 5 :

Bài thơ này gợi cho em những suy nghĩ sâu sắc về cuộc sống lao động của người dân. Qua việc miêu tả hình ảnh của những người đàn bà gánh nước sông, những người đàn ông mang cần câu và lũ trẻ cởi truồng chạy theo mẹ, em thấy được sự vất vả và khó khăn mà họ phải trải qua. Cuộc sống lao động của họ không chỉ là một công việc hàng ngày, mà còn là một phần không thể thiếu của cuộc sống.Bài thơ cũng gợi lên sự suy ngẫm về tính tuần hoàn của cuộc sống. Các thế hệ sau sẽ tiếp tục cuộc sống của các thế hệ trước, và cuộc sống lao động sẽ tiếp tục diễn ra. Điều này khiến em nhận ra được sự bất biến của cuộc sống, và sự quan trọng của việc trân trọng và yêu quý cuộc sống của mình

Câu 1 :

Thể thơ của bài thơ là thơ tự do. Bài thơ không tuân theo một thể thơ cụ thể nào, mà thay vào đó sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh một cách linh hoạt để thể hiện cảm xúc và suy nghĩ của tác giả. Câu 2 :

Nhịp thơ của bài thơ nhanh, mạnh mẽ và có phần gấp gáp. Các câu thơ ngắn gọn và sắc nét, tạo ra một nhịp điệu nhanh chóng và đầy cảm xúc. Điều này giúp thể hiện sự mãnh liệt và sâu sắc của cảm xúc yêu thương. Câu 3 :

Đề tài của bài thơ là tình yêu, chủ đề của bài thơ là sự đau khổ, mất mát và bất ổn trong tình yêu. Bài thơ thể hiện sự phức tạp và khó khăn của tình yêu, và cách mà nó có thể ảnh hưởng đến con người, đặc biệt là khi tình yêu không được đáp lại hoặc khi người ta phải đối mặt với sự chia ly và mất mát.

Câu 4 :

Hình ảnh "Yêu, là chết ở trong lòng một ít" là một hình ảnh tượng trưng ấn tượng trong bài thơ. Nó cho thấy rằng khi yêu, con người sẽ mất đi một phần của bản thân, sẽ có những tổn thương và đau khổ không thể tránh khỏi. Hình ảnh này cũng thể hiện sự sâu sắc và mãnh liệt của cảm xúc yêu thương. Khi yêu, con người không chỉ trao đi tình cảm mà còn trao đi cả một phần của trái tim mình, và điều đó có thể dẫn đến sự tổn thương và mất mát. Qua hình ảnh này, Xuân Diệu muốn thể hiện sự phức tạp và khó khăn của tình yêu, và cách mà nó có thể ảnh hưởng đến con người. Hình ảnh này cũng gợi lên sự suy ngẫm về bản chất của tình yêu. Tình yêu không chỉ là một cảm xúc đơn thuần, mà nó còn là một hành trình khám phá và trải nghiệm. Qua tình yêu, con người có thể tìm thấy ý nghĩa và giá trị của cuộc sống, nhưng cũng có thể phải đối mặt với những thử thách và khó khăn. Hình ảnh "Yêu, là chết ở trong lòng một ít" là một biểu tượng cho sự hy sinh và mất mát mà con người phải trải qua khi yêu.

Câu 5 :

Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ sâu sắc về tình yêu. Tình yêu là một cảm xúc phức tạp và đa chiều, đòi hỏi sự can đảm, lòng kiên nhẫn và sự hy sinh. Bài thơ cũng giúp em hiểu rõ hơn về bản chất của tình yêu và cách mà con người trải nghiệm nó. Qua đó, em nhận ra rằng tình yêu không chỉ mang lại hạnh phúc mà còn có thể gây ra đau khổ và mất mát. Bài thơ cũng khiến em suy ngẫm về cách mà con người đối diện với tình yêu. Khi yêu, con người thường phải chấp nhận rủi ro và đối mặt với những thử thách. Tình yêu có thể mang lại niềm vui và hạnh phúc, nhưng cũng có thể gây ra đau khổ và mất mát. Qua bài thơ, em thấy được sự tinh tế và sâu sắc của Xuân Diệu trong việc thể hiện cảm xúc và suy nghĩ về tình yêu. Tóm lại, bài thơ đã giúp em có những cảm nhận và suy nghĩ sâu sắc về tình yêu. Tình yêu là một cảm xúc phức tạp và đa chiều, đòi hỏi sự can đảm và lòng kiên nhẫn. Bài thơ là một tác phẩm tinh tế và sâu sắc, thể hiện sự tài năng của Xuân Diệu trong việc thể hiện cảm xúc và suy nghĩ về tình yêu.

Câu 1 :

Thể thơ của bài thơ là thơ tự do. Bài thơ không tuân theo một thể thơ cụ thể nào, mà thay vào đó sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh một cách linh hoạt để thể hiện cảm xúc và suy nghĩ của tác giả. Câu 2 :

Nhịp thơ của bài thơ nhanh, mạnh mẽ và có phần gấp gáp. Các câu thơ ngắn gọn và sắc nét, tạo ra một nhịp điệu nhanh chóng và đầy cảm xúc. Điều này giúp thể hiện sự mãnh liệt và sâu sắc của cảm xúc yêu thương. Câu 3 :

Đề tài của bài thơ là tình yêu, chủ đề của bài thơ là sự đau khổ, mất mát và bất ổn trong tình yêu. Bài thơ thể hiện sự phức tạp và khó khăn của tình yêu, và cách mà nó có thể ảnh hưởng đến con người, đặc biệt là khi tình yêu không được đáp lại hoặc khi người ta phải đối mặt với sự chia ly và mất mát.

Câu 4 :

Hình ảnh "Yêu, là chết ở trong lòng một ít" là một hình ảnh tượng trưng ấn tượng trong bài thơ. Nó cho thấy rằng khi yêu, con người sẽ mất đi một phần của bản thân, sẽ có những tổn thương và đau khổ không thể tránh khỏi. Hình ảnh này cũng thể hiện sự sâu sắc và mãnh liệt của cảm xúc yêu thương. Khi yêu, con người không chỉ trao đi tình cảm mà còn trao đi cả một phần của trái tim mình, và điều đó có thể dẫn đến sự tổn thương và mất mát. Qua hình ảnh này, Xuân Diệu muốn thể hiện sự phức tạp và khó khăn của tình yêu, và cách mà nó có thể ảnh hưởng đến con người. Hình ảnh này cũng gợi lên sự suy ngẫm về bản chất của tình yêu. Tình yêu không chỉ là một cảm xúc đơn thuần, mà nó còn là một hành trình khám phá và trải nghiệm. Qua tình yêu, con người có thể tìm thấy ý nghĩa và giá trị của cuộc sống, nhưng cũng có thể phải đối mặt với những thử thách và khó khăn. Hình ảnh "Yêu, là chết ở trong lòng một ít" là một biểu tượng cho sự hy sinh và mất mát mà con người phải trải qua khi yêu.

Câu 5 :

Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ sâu sắc về tình yêu. Tình yêu là một cảm xúc phức tạp và đa chiều, đòi hỏi sự can đảm, lòng kiên nhẫn và sự hy sinh. Bài thơ cũng giúp em hiểu rõ hơn về bản chất của tình yêu và cách mà con người trải nghiệm nó. Qua đó, em nhận ra rằng tình yêu không chỉ mang lại hạnh phúc mà còn có thể gây ra đau khổ và mất mát. Bài thơ cũng khiến em suy ngẫm về cách mà con người đối diện với tình yêu. Khi yêu, con người thường phải chấp nhận rủi ro và đối mặt với những thử thách. Tình yêu có thể mang lại niềm vui và hạnh phúc, nhưng cũng có thể gây ra đau khổ và mất mát. Qua bài thơ, em thấy được sự tinh tế và sâu sắc của Xuân Diệu trong việc thể hiện cảm xúc và suy nghĩ về tình yêu. Tóm lại, bài thơ đã giúp em có những cảm nhận và suy nghĩ sâu sắc về tình yêu. Tình yêu là một cảm xúc phức tạp và đa chiều, đòi hỏi sự can đảm và lòng kiên nhẫn. Bài thơ là một tác phẩm tinh tế và sâu sắc, thể hiện sự tài năng của Xuân Diệu trong việc thể hiện cảm xúc và suy nghĩ về tình yêu.

Câu 1 :

Thể thơ của bài thơ là thơ tự do. Câu 2 :

Nhịp thơ của bài thơ nhanh, mạnh mẽ và có phần gấp gáp, thể hiện sự xúc động và mãnh liệt của cảm xúc. Câu 3 :

Đề tài của bài thơ là tình yêu, chủ đề của bài thơ là sự đau khổ, mất mát và bất ổn trong tình yêu. Câu 4 :

Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ sâu sắc về sự phức tạp và khó khăn của tình yêu. Tình yêu không chỉ mang lại hạnh phúc mà còn có thể gây ra đau khổ và mất mát. Qua đó, em cũng nhận ra rằng tình yêu đòi hỏi sự hy sinh và chấp nhận rủi ro. Bài thơ cũng gợi lên những suy nghĩ về bản chất của tình yêu và cách mà con người trải nghiệm nó. Tình yêu là một cảm xúc mãnh liệt và sâu sắc, nhưng nó cũng có thể là một hành trình đầy thử thách và khó khăn. Qua bài thơ, em có thể thấy được sự tinh tế và sâu sắc của Xuân Diệu trong việc thể hiện cảm xúc và suy nghĩ về tình yêu.

Câu 5 :

Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ sâu sắc về sự phức tạp và khó khăn của tình yêu. Tình yêu không chỉ mang lại hạnh phúc mà còn có thể gây ra đau khổ và mất mát. Qua đó, em cũng nhận ra rằng tình yêu đòi hỏi sự hy sinh và chấp nhận rủi ro. Bài thơ cũng gợi lên những suy nghĩ về bản chất của tình yêu và cách mà con người trải nghiệm nó. Tình yêu là một cảm xúc mãnh liệt và sâu sắc, nhưng nó cũng có thể là một hành trình đầy thử thách và khó khăn.Khi đọc bài thơ, em cảm thấy được sự đau khổ và mất mát mà người yêu phải trải qua. Tình yêu không phải lúc nào cũng mang lại hạnh phúc, mà nó còn có thể gây ra những tổn thương sâu sắc. Qua đó, em nhận ra rằng tình yêu đòi hỏi sự can đảm và lòng kiên nhẫn. Con người phải sẵn sàng chấp nhận rủi ro và đối mặt với những thử thách để có thể trải nghiệm tình yêu một cách trọn vẹn.Bài thơ cũng giúp em hiểu rõ hơn về bản chất của tình yêu. Tình yêu không chỉ là một cảm xúc đơn thuần, mà nó còn là một hành trình khám phá và trải nghiệm. Qua tình yêu, con người có thể tìm thấy ý nghĩa và giá trị của cuộc sống. Tuy nhiên, tình yêu cũng có thể là một nguồn gốc của đau khổ và mất mát nếu không được xử lý và chăm sóc đúng cách.Tóm lại, bài thơ đã giúp em có những cảm nhận và suy nghĩ sâu sắc về tình yêu. Tình yêu là một cảm xúc phức tạp và đa chiều, đòi hỏi sự can đảm, lòng kiên nhẫn và sự hy sinh. Qua bài thơ, em có thể thấy được sự tinh tế và sâu sắc của Xuân Diệu trong việc thể hiện cảm xúc và suy nghĩ về tình yêu.

Câu 1 :

Thể thơ của bài thơ là thơ tự do. Câu 2 :

Nhịp thơ của bài thơ nhanh, mạnh mẽ và có phần gấp gáp, thể hiện sự xúc động và mãnh liệt của cảm xúc. Câu 3 :

Đề tài của bài thơ là tình yêu, chủ đề của bài thơ là sự đau khổ, mất mát và bất ổn trong tình yêu. Câu 4 :

Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ sâu sắc về sự phức tạp và khó khăn của tình yêu. Tình yêu không chỉ mang lại hạnh phúc mà còn có thể gây ra đau khổ và mất mát. Qua đó, em cũng nhận ra rằng tình yêu đòi hỏi sự hy sinh và chấp nhận rủi ro. Bài thơ cũng gợi lên những suy nghĩ về bản chất của tình yêu và cách mà con người trải nghiệm nó. Tình yêu là một cảm xúc mãnh liệt và sâu sắc, nhưng nó cũng có thể là một hành trình đầy thử thách và khó khăn. Qua bài thơ, em có thể thấy được sự tinh tế và sâu sắc của Xuân Diệu trong việc thể hiện cảm xúc và suy nghĩ về tình yêu.

Câu 5 :

Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ sâu sắc về sự phức tạp và khó khăn của tình yêu. Tình yêu không chỉ mang lại hạnh phúc mà còn có thể gây ra đau khổ và mất mát. Qua đó, em cũng nhận ra rằng tình yêu đòi hỏi sự hy sinh và chấp nhận rủi ro. Bài thơ cũng gợi lên những suy nghĩ về bản chất của tình yêu và cách mà con người trải nghiệm nó. Tình yêu là một cảm xúc mãnh liệt và sâu sắc, nhưng nó cũng có thể là một hành trình đầy thử thách và khó khăn.Khi đọc bài thơ, em cảm thấy được sự đau khổ và mất mát mà người yêu phải trải qua. Tình yêu không phải lúc nào cũng mang lại hạnh phúc, mà nó còn có thể gây ra những tổn thương sâu sắc. Qua đó, em nhận ra rằng tình yêu đòi hỏi sự can đảm và lòng kiên nhẫn. Con người phải sẵn sàng chấp nhận rủi ro và đối mặt với những thử thách để có thể trải nghiệm tình yêu một cách trọn vẹn.Bài thơ cũng giúp em hiểu rõ hơn về bản chất của tình yêu. Tình yêu không chỉ là một cảm xúc đơn thuần, mà nó còn là một hành trình khám phá và trải nghiệm. Qua tình yêu, con người có thể tìm thấy ý nghĩa và giá trị của cuộc sống. Tuy nhiên, tình yêu cũng có thể là một nguồn gốc của đau khổ và mất mát nếu không được xử lý và chăm sóc đúng cách.Tóm lại, bài thơ đã giúp em có những cảm nhận và suy nghĩ sâu sắc về tình yêu. Tình yêu là một cảm xúc phức tạp và đa chiều, đòi hỏi sự can đảm, lòng kiên nhẫn và sự hy sinh. Qua bài thơ, em có thể thấy được sự tinh tế và sâu sắc của Xuân Diệu trong việc thể hiện cảm xúc và suy nghĩ về tình yêu.

Câu 1 :

Bài làm

Bảo tồn di tích lịch sử là một việc làm vô cùng quan trọng và cần thiết trong thời đại hiện nay. Những di tích lịch sử không chỉ là minh chứng cho quá khứ hào hùng của dân tộc mà còn là nguồn cảm hứng và giáo dục cho thế hệ trẻ. Qua việc bảo tồn và phát huy giá trị của di tích lịch sử, chúng ta có thể giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về lịch sử và văn hóa của dân tộc, từ đó nuôi dưỡng lòng yêu nước và tự hào dân tộc.Tuy nhiên, nhiều di tích lịch sử đang bị xuống cấp hoặc bị lãng quên do sự thiếu quan tâm và bảo vệ. Nguyên nhân của tình trạng này có thể là do thiếu kinh phí, thiếu nhân lực hoặc do sự thiếu ý thức của người dân về tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản văn hóa.Để bảo tồn di tích lịch sử, chúng ta cần có sự quan tâm và hỗ trợ từ cả chính quyền và cộng đồng. Cần đầu tư kinh phí để trùng tu và bảo vệ di tích, đồng thời nâng cao ý thức của người dân về tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản văn hóa. Việc giáo dục và tuyên truyền về giá trị của di tích lịch sử cũng cần được đẩy mạnh, giúp thế hệ trẻ hiểu và trân trọng những giá trị lịch sử quý giá.Bảo tồn di tích lịch sử không chỉ giúp giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc mà còn góp phần phát triển du lịch và kinh tế. Khi di tích lịch sử được bảo tồn và phát huy giá trị, chúng ta có thể thu hút du khách đến thăm quan, từ đó tạo ra nguồn thu cho địa phương và đất nước.Chúng ta cần chung tay bảo vệ và phát huy giá trị của những di tích lịch sử để lại cho thế hệ sau. Mỗi người dân cần có ý thức và trách nhiệm trong việc bảo tồn di sản văn hóa, đồng thời hỗ trợ và tham gia vào các hoạt động bảo tồn di tích lịch sử. Qua đó, chúng ta có thể giữ gìn và phát huy giá trị của di tích lịch sử, góp phần xây dựng và phát triển nền văn hóa dân tộc.

Câu 2 :

Bài làm

Nguyễn Trọng Tạo là một nhà thơ nổi tiếng với phong cách sáng tác độc đáo và sâu sắc. Trong số nhiều tác phẩm của ông, bài thơ "Đồng dao cho người lớn" là một trong những sáng tác đặc biệt, thể hiện sự tinh tế và sâu lắng trong cách nhìn nhận về cuộc sống và con người. Bài thơ này không chỉ phản ánh thực trạng của cuộc sống hiện đại mà còn gợi lên những suy ngẫm sâu sắc về giá trị đích thực của con người và xã hội. Qua phân tích nội dung và nghệ thuật của bài thơ, chúng ta sẽ có cái nhìn sâu sắc hơn về tài năng và phong cách sáng tác của Nguyễn Trọng Tạo.

Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm thơ ca sâu sắc và độc đáo, thể hiện sự tinh tế và sâu lắng trong cách nhìn nhận về cuộc sống và con người. Bài thơ tập trung vào việc phản ánh thực trạng của cuộc sống hiện đại, nơi mà giá trị đích thực bị méo mó và biến dạng.Một trong những đặc điểm nổi bật của bài thơ là cách sử dụng ngôn ngữ giản dị nhưng sâu sắc để mô tả sự đối lập giữa vẻ bề ngoài và bản chất thực sự của con người và xã hội. Những câu thơ như "có con người sống mà như qua đời", "có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới" cho thấy sự bất ổn và rối loạn trong giá trị của con người. Những hình ảnh này không chỉ tạo ra sự tương phản mà còn gợi lên những suy ngẫm sâu sắc về cuộc sống.Nghệ thuật của bài thơ nằm ở cách sử dụng ngôn từ độc đáo và hình ảnh phong phú. Nhà thơ sử dụng những hình ảnh đối lập để mô tả sự phức tạp của cuộc sống, như "cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi", "có vui nho nhỏ có buồn mênh mông". Những hình ảnh này tạo ra một bức tranh đa chiều về cuộc sống, nơi mà mọi thứ không phải lúc nào cũng rõ ràng và đơn giản.Bài thơ cũng thể hiện sự tinh tế trong cách sử dụng ngôn ngữ. Nhà thơ sử dụng những câu thơ ngắn gọn nhưng giàu ý nghĩa, tạo ra một nhịp điệu nhanh chóng và mạnh mẽ. Điều này giúp người đọc dễ dàng nắm bắt được nội dung và cảm xúc của bài thơ. Đồng thời, cách sử dụng ngôn ngữ này cũng tạo ra một cảm giác gần gũi và thân mật, như thể nhà thơ đang trò chuyện trực tiếp với người đọc.Tổng kết, bài thơ "Đồng dao cho người lớn" là một tác phẩm xuất sắc của Nguyễn Trọng Tạo, thể hiện sự sâu sắc và tinh tế trong cách nhìn nhận về cuộc sống và con người. Bài thơ không chỉ phản ánh thực trạng của cuộc sống hiện đại mà còn gợi lên những suy ngẫm sâu sắc về giá trị đích thực của con người và xã hội. Qua đó, chúng ta có thể thấy được tài năng và phong cách sáng tác độc đáo của nhà thơ.Bài thơ cũng để lại nhiều suy ngẫm cho người đọc về cách sống và cách nhìn nhận về cuộc sống. Chúng ta cần có cái nhìn sâu sắc và tinh tế để có thể nhận ra giá trị đích thực của cuộc sống và con người, và không bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài. Qua đó, chúng ta có thể sống một cuộc sống có ý nghĩa và sâu sắc hơn.Nhìn chung, "Đồng dao cho người lớn" là một tác phẩm thơ ca đáng đọc và suy ngẫm. Bài thơ không chỉ mang lại cho người đọc những cảm xúc sâu sắc mà còn giúp chúng ta nhìn nhận lại về cuộc sống và giá trị của con người.Bài thơ cũng cho thấy sự quan trọng của việc nhìn nhận và đánh giá cuộc sống một cách sâu sắc và tinh tế. Chúng ta không nên chỉ nhìn vào bề ngoài mà bỏ qua những giá trị đích thực bên trong. Qua đó, chúng ta có thể tìm thấy ý nghĩa và giá trị thực sự của cuộc sống.Tóm lại, "Đồng dao cho người lớn" là một tác phẩm thơ ca xuất sắc, thể hiện sự sâu sắc và tinh tế của Nguyễn Trọng Tạo. Bài thơ sẽ còn được nhớ đến như một tác phẩm tiêu biểu của văn học Việt Nam hiện đại, và sẽ tiếp tục mang lại những cảm xúc và suy ngẫm sâu sắc cho người đọc.

Tóm lại, "Đồng dao cho người lớn" của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm thơ ca xuất sắc, thể hiện sự sâu sắc và tinh tế trong cách nhìn nhận về cuộc sống và con người. Qua bài thơ, chúng ta có thể thấy được tài năng và phong cách sáng tác độc đáo của nhà thơ, cũng như những suy ngẫm sâu sắc về giá trị đích thực của cuộc sống. Bài thơ sẽ còn được nhớ đến như một tác phẩm tiêu biểu của văn học Việt Nam hiện đại, và sẽ tiếp tục mang lại những cảm xúc và suy ngẫm sâu sắc cho người đọc.

Câu 1 :

Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin. Câu 2 :

Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là Vạn Lý Trường Thành. Câu 3 :

Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp. Ví dụ: "Theo Daily mail, tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành ở Trung Quốc, được xây dựng trong các triều đại khác nhau là 21.196,18 km." Câu 4 :

Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản không được thể hiện rõ ràng, tuy nhiên có thể thấy việc sử dụng số liệu, con số cụ thể (ví dụ: 21.196,18 km) giúp tăng tính thuyết phục và độ tin cậy của thông tin.

Câu 5 :

Văn bản gợi cho em suy nghĩ về Vạn Lý Trường Thành như một công trình kiến trúc vĩ đại, có lịch sử lâu đời và ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ và phát triển nền văn minh Trung Quốc. Qua những thông tin về quá trình xây dựng, vật liệu sử dụng và các dấu tích lịch sử còn lưu giữ, em có thể thấy được sự kỳ công và sáng tạo của người xưa trong việc xây dựng công trình này. Đồng thời, em cũng cảm thấy khâm phục trước sự bền bỉ và trường tồn của Vạn Lý Trường Thành qua hàng nghìn năm, bất chấp sự tàn phá của thời gian và chiến tranh. Công trình này không chỉ là một biểu tượng của Trung Quốc mà còn là một di sản quý giá của nhân loại, đáng được trân trọng và bảo vệ.