Ma Thị Phương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Ma Thị Phương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1

Trong bài thơ, hình ảnh người phụ nữ hiện lên một cách chân thực và đầy xúc động, khắc họa rõ nét sự vất vả và đức tính nhẫn nại trong cuộc sống mưu sinh. Ngay từ những dòng thơ đầu tiên, người đọc đã cảm nhận được sự nhọc nhằn qua chi tiết "những ngón chân xương xẩu, móng dài và đen toẽ ra". Hình ảnh này không chỉ miêu tả đôi chân chai sạn vì dãi dầu mưa nắng mà còn gợi lên một cuộc đời lam lũ, gắn liền với công việc gánh nước sông nặng nhọc. Suốt bao năm tháng, "năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm và nửa đời", những người đàn bà ấy vẫn miệt mài với công việc quen thuộc, trở thành một phần không thể thiếu của bức tranh làng quê ven sông. Hình ảnh "những bối tóc vỡ xối xả trên lưng áo mềm và ướt" không chỉ diễn tả giọt mồ hôi rơi mà còn gợi lên vẻ đẹp bình dị, tần tảo của họ trong lao động. Dù mệt mỏi, áo quần ướt đẫm, họ vẫn kiên trì gánh những gánh nước nặng trĩu. Chi tiết "Một bàn tay họ bám vào đầu đòn gánh bé bỏng chơi vơi/ Bàn tay kia bám vào mây trắng" là một hình ảnh thơ đầy gợi cảm. Một tay bám vào thực tại vất vả, một tay như vươn tới những điều xa xôi, có lẽ là niềm hy vọng, là ước mơ về một cuộc sống tốt đẹp hơn. Đặc biệt, sự tiếp nối của hình ảnh "Con gái lại đặt đòn gánh lên vai và xuống bến" cho thấy gánh nặng cuộc sống dường như được truyền lại qua các thế hệ phụ nữ trong gia đình. Điều này vừa thể hiện sự tiếp nối của truyền thống lao động, vừa ngầm nói lên những khó khăn, vất vả mà họ phải đối mặt dường như khó có thể thay đổi trong một sớm một chiều. Hình tượng người phụ nữ trong bài thơ không chỉ là những người lao động cần cù mà còn là biểu tượng cho sự kiên cường, nhẫn nại và đức hy sinh thầm lặng, góp phần quan trọng vào việc duy trì cuộc sống gia đình và cộng đồng bên dòng sông. Họ là những người mẹ, người chị, người con gái âm thầm chịu đựng, mang trong mình vẻ đẹp của sự mạnh mẽ và dịu dàng.

câu 2

Trong cuộc sống hiện đại ngày nay, giới trẻ đang phải đối mặt với rất nhiều áp lực từ học tập, công việc, đến các mối quan hệ xã hội. Khi những áp lực này kéo dài và không được giải tỏa đúng cách, nó có thể dẫn đến một tình trạng gọi là “burnout” hay còn gọi là kiệt sức. Đây là một vấn đề đáng quan tâm bởi nó có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và tương lai của các bạn trẻ.

Một trong những nguyên nhân chính gây ra burnout ở giới trẻ là áp lực học tập. Các bạn phải đối mặt với khối lượng kiến thức lớn, những kỳ thi quan trọng và sự kỳ vọng từ gia đình, thầy cô. Nhiều bạn cố gắng học ngày học đêm, không có đủ thời gian nghỉ ngơi, vui chơi, dẫn đến căng thẳng và mệt mỏi kéo dài. Bên cạnh đó, một số bạn trẻ còn đi làm thêm để trang trải cuộc sống hoặc tích lũy kinh nghiệm. Việc phải cân bằng giữa học tập và công việc đôi khi vượt quá sức chịu đựng, gây ra tình trạng kiệt sức.

Ngoài ra, áp lực từ mạng xã hội cũng là một yếu tố không nhỏ. Mạng xã hội mang đến nhiều cơ hội kết nối và học hỏi, nhưng nó cũng tạo ra một môi trường so sánh liên tục. Các bạn trẻ dễ cảm thấy tự ti, áp lực khi thấy những người khác dường như thành công và hạnh phúc hơn mình. Việc dành quá nhiều thời gian trên mạng xã hội, tiếp xúc với những thông tin tiêu cực cũng có thể gây ra căng thẳng tinh thần và cảm giác mệt mỏi.

Hơn nữa, kỹ năng sống và khả năng đối phó với căng thẳng của một số bạn trẻ còn hạn chế. Các bạn có thể chưa biết cách quản lý thời gian hiệu quả, chưa biết cách thư giãn và giải tỏa stress một cách lành mạnh. Việc thiếu ngủ, ăn uống không điều độ, ít vận động cũng làm cho cơ thể dễ bị suy nhược và khó chống lại những áp lực từ bên ngoài.

Burnout có thể biểu hiện qua nhiều dấu hiệu khác nhau. Về mặt tinh thần, các bạn có thể cảm thấy mệt mỏi, chán nản, mất hứng thú với những hoạt động từng yêu thích, dễ cáu gắt và khó tập trung. Về mặt thể chất, có thể xuất hiện các triệu chứng như đau đầu, đau bụng, khó ngủ, ăn không ngon miệng. Nếu tình trạng này kéo dài, nó có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và kết quả học tập, làm việc của các bạn.

Để phòng tránh và đối phó với burnout, các bạn trẻ cần học cách chăm sóc bản thân tốt hơn. Hãy đảm bảo ngủ đủ giấc, ăn uống đầy đủ dinh dưỡng và dành thời gian cho các hoạt động thể chất phù hợp. Bên cạnh đó, việc học cách quản lý thời gian, sắp xếp công việc hợp lý và đặt ra những mục tiêu vừa sức cũng rất quan trọng. Đừng ngại chia sẻ những khó khăn, áp lực với gia đình, bạn bè hoặc thầy cô để nhận được sự hỗ trợ và lời khuyên. Hãy dành thời gian cho những sở thích cá nhân, những hoạt động vui chơi, giải trí lành mạnh để thư giãn tinh thần. Quan trọng nhất là hãy học cách yêu thương và chấp nhận bản thân, đừng so sánh mình với người khác và hãy nhớ rằng ai cũng có những khó khăn riêng. Nếu cảm thấy tình trạng burnout kéo dài và ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống, đừng ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ từ các chuyên gia tâm lý.

Tóm lại, burnout là một vấn đề không nên xem nhẹ đối với giới trẻ hiện nay. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu và chủ động thực hiện các biện pháp phòng tránh, đối phó là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe tinh thần và thể chất, giúp các bạn có thể phát triển toàn diện và có một tương lai tươi sáng hơn. Hãy nhớ rằng, sức khỏe và tinh thần thoải mái là nền tảng vững chắc cho mọi thành công.


Câu 1. Thể thơ của bài thơ trên là thể thơ tự do.

Câu 2. Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ là:

  • Miêu tả: Miêu tả hình ảnh những người đàn bà gánh nước, những người đàn ông mang cần câu, lũ trẻ, con cá thiêng, chiếc phao ngô.
  • Tự sự: Kể về hành động gánh nước của những người đàn bà, việc đi câu cá của những người đàn ông, sự lớn lên của lũ trẻ, và sự tiếp nối của các thế hệ.
  • Biểu cảm: Thể hiện cảm xúc của người viết qua những hình ảnh như "sông gục mặt", "cá thiêng quay mặt khóc", "những người đàn ông giận dữ, buồn bã".

Câu 3. Việc lặp lại hai lần dòng thơ “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy” trong bài có tác dụng:

  • Nhấn mạnh: Nhấn mạnh sự kéo dài của thời gian và sự lặp đi lặp lại của những hình ảnh, sự kiện trong cuộc sống của người chứng kiến.
  • Tạo nhịp điệu: Tạo ra một nhịp điệu đặc biệt cho bài thơ, như một lời khẳng định về những gì đã diễn ra và vẫn đang tiếp diễn.
  • Khẳng định sự chứng kiến: Khẳng định sự quan sát và trải nghiệm lâu dài của "tôi" đối với cuộc sống được miêu tả.

Câu 4.

  • Đề tài: Cuộc sống và sinh hoạt của những người dân nghèo ở một vùng quê ven sông.
  • Chủ đề: Sự vất vả, nhọc nhằn của những người phụ nữ và vòng tuần hoàn của cuộc sống, với những khó khăn và cả những nỗi buồn lặng lẽ.

Câu 5. Bài thơ này gợi cho em những suy nghĩ về:

  • Sự tần tảo, chịu thương chịu khó của những người phụ nữ: Hình ảnh những người đàn bà gánh nước với đôi chân "xương xẩu", "đen toẽ" cho thấy sự vất vả, nặng nhọc mà họ phải trải qua để lo toan cho cuộc sống.
  • Gánh nặng cuộc sống: Không chỉ phụ nữ mà cả những người đàn ông cũng mang trong mình những nỗi niềm riêng ("cơn mơ biển" có thể là khát vọng đổi đời nhưng cũng có thể là sự bất lực trước cuộc sống hiện tại).
  • Vòng đời tiếp nối: Sự xuất hiện của lũ trẻ và sự tiếp tục công việc của thế hệ sau ("Con gái lại đặt đòn gánh lên vai...", "Con trai lại vác cần câu...") cho thấy cuộc sống cứ thế tiếp diễn, với những khó khăn có thể vẫn còn đó.
  • Sự gắn bó với dòng sông: Dòng sông không chỉ là nơi cung cấp nước mà còn chứng kiến bao đổi thay của cuộc sống con người nơi đây.
  • Nỗi buồn và sự bất lực: Hình ảnh "cá thiêng quay mặt khóc", "những người đàn ông giận dữ, buồn bã" gợi lên một nỗi buồn man mác, có thể là sự bất lực trước những khó khăn của cuộc sống.

Câu 1. Thể thơ của bài thơ trên là thể thơ tự do.

Câu 2. Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ là:

  • Miêu tả: Miêu tả hình ảnh những người đàn bà gánh nước, những người đàn ông mang cần câu, lũ trẻ, con cá thiêng, chiếc phao ngô.
  • Tự sự: Kể về hành động gánh nước của những người đàn bà, việc đi câu cá của những người đàn ông, sự lớn lên của lũ trẻ, và sự tiếp nối của các thế hệ.
  • Biểu cảm: Thể hiện cảm xúc của người viết qua những hình ảnh như "sông gục mặt", "cá thiêng quay mặt khóc", "những người đàn ông giận dữ, buồn bã".

Câu 3. Việc lặp lại hai lần dòng thơ “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy” trong bài có tác dụng:

  • Nhấn mạnh: Nhấn mạnh sự kéo dài của thời gian và sự lặp đi lặp lại của những hình ảnh, sự kiện trong cuộc sống của người chứng kiến.
  • Tạo nhịp điệu: Tạo ra một nhịp điệu đặc biệt cho bài thơ, như một lời khẳng định về những gì đã diễn ra và vẫn đang tiếp diễn.
  • Khẳng định sự chứng kiến: Khẳng định sự quan sát và trải nghiệm lâu dài của "tôi" đối với cuộc sống được miêu tả.

Câu 4.

  • Đề tài: Cuộc sống và sinh hoạt của những người dân nghèo ở một vùng quê ven sông.
  • Chủ đề: Sự vất vả, nhọc nhằn của những người phụ nữ và vòng tuần hoàn của cuộc sống, với những khó khăn và cả những nỗi buồn lặng lẽ.

Câu 5. Bài thơ này gợi cho em những suy nghĩ về:

  • Sự tần tảo, chịu thương chịu khó của những người phụ nữ: Hình ảnh những người đàn bà gánh nước với đôi chân "xương xẩu", "đen toẽ" cho thấy sự vất vả, nặng nhọc mà họ phải trải qua để lo toan cho cuộc sống.
  • Gánh nặng cuộc sống: Không chỉ phụ nữ mà cả những người đàn ông cũng mang trong mình những nỗi niềm riêng ("cơn mơ biển" có thể là khát vọng đổi đời nhưng cũng có thể là sự bất lực trước cuộc sống hiện tại).
  • Vòng đời tiếp nối: Sự xuất hiện của lũ trẻ và sự tiếp tục công việc của thế hệ sau ("Con gái lại đặt đòn gánh lên vai...", "Con trai lại vác cần câu...") cho thấy cuộc sống cứ thế tiếp diễn, với những khó khăn có thể vẫn còn đó.
  • Sự gắn bó với dòng sông: Dòng sông không chỉ là nơi cung cấp nước mà còn chứng kiến bao đổi thay của cuộc sống con người nơi đây.
  • Nỗi buồn và sự bất lực: Hình ảnh "cá thiêng quay mặt khóc", "những người đàn ông giận dữ, buồn bã" gợi lên một nỗi buồn man mác, có thể là sự bất lực trước những khó khăn của cuộc sống.

câu 1:

thể thơ trên là thơ tự do

câu 2

nhịp thơ của bài thơ nhanh, dồn dập, thể hiện sựcuồng nhiệt và say mê trong tình yêu. Các câu thơ ngắn gọn, súc tích, tạo ra một nhịp điệu đầy mạnh mẽ và cảm xúc

câu 3

đề tài của bài thơ là tình yêu. Chủ đề bài thơ là sự đau khổ, mất mát và hi sinh trong tình yêu

câu 4

hình ảnh " yêu, là chết ở trong lòng một ít" là một hình ảnh tượng trưng ấn tượng trong văn bản. Hình ảnh này thể hiện sự mất mát và hy sinh trong tình yêu, khi người ta yêu thì phải chấp nhận mất đi một phần của mình

câu 5

văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ về sự phức tạp và đau khổ cua tình yêu. Tình yêu k chỉ mang lại hạnh phúc mà còn mang lại sự đau khổ và mất mát. Bài thơ cug gợi cho em suy nghĩ về sự hy sinh và chấp nhận trong tình yêu

câu 1:

thể thơ trên là thơ tự do

câu 2

nhịp thơ của bài thơ nhanh, dồn dập, thể hiện sựcuồng nhiệt và say mê trong tình yêu. Các câu thơ ngắn gọn, súc tích, tạo ra một nhịp điệu đầy mạnh mẽ và cảm xúc

câu 3

đề tài của bài thơ là tình yêu. Chủ đề bài thơ là sự đau khổ, mất mát và hi sinh trong tình yêu

câu 4

hình ảnh " yêu, là chết ở trong lòng một ít" là một hình ảnh tượng trưng ấn tượng trong văn bản. Hình ảnh này thể hiện sự mất mát và hy sinh trong tình yêu, khi người ta yêu thì phải chấp nhận mất đi một phần của mình

câu 5

văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ về sự phức tạp và đau khổ cua tình yêu. Tình yêu k chỉ mang lại hạnh phúc mà còn mang lại sự đau khổ và mất mát. Bài thơ cug gợi cho em suy nghĩ về sự hy sinh và chấp nhận trong tình yêu

câu 1:

Hội nhập kinh tế quốc tế, tiếp thu các giá trị tiến bộ từ các dân tộc trên thế giới và quảng bá hình ảnh đất nước và con người Việt Nam ra toàn thế giới là xu thế tất yếu trong thời đại ngày nay. Xu thế toàn cầu hóa với sự hỗ trợ đắc lực của công nghệ thông tin đã từng bước đưa các dân tôc vào quỹ đạo chuyển dịch toàn càu. Không một đất nước nào có thể đứng yên bảo tồn trước yêu cầu hội nhập này. Thế nhưng, mỗi dân tộc đều có một cách riêng khi bước vào vận hội lớn. Nhân dân ta đã khẳng định bản lĩnh hòa nhập không có nghĩa là hòa tan. Một mặt hòa nhập, mặt khác cá nhân, dân tộc cần phải có ý thức trở về, giữ gìn và làm đầy cho nét riêng vốn có của mình trong quan hệ với xã hội, nhân loại. Chỉ khi có ý thức và khả năng gìn giữ được bản sắc riêng thì khi ấy anh mới có cơ sở để thế giới tìm đến và hòa nhập với chính mình. Cũng chính trong mối quan hệ với cộng đồng, nhân loại mà ta ý thức sâu sắc hơn về chính mình. Bản thân giới trẻ cần có ý thức sâu sắc về chính mình, luôn có thói quen kiểm điểm, nhìn nhận lại chính mình một cách khách quan nhất từ đó trau dồi nhân cách cá nhân. Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trong quan hệ với cộng đồng, thế giới cũng là một vấn đề mà chúng ta phải lưu tâm đặc biệt ở thời điểm hội nhập đang trở thành xu thế tất yếu này. Cá nhân và cộng đồng, các cơ quan hữu trách đều phải bắt tay trong các chương trình hành động nhằm gìn giữ, bảo vệ, trau dồi bản sắc dân tộc. Các giá trị văn hóa truyền thống một khi đã mất đi ẽ không bao giờ có lại được. Hội nhập là tất yếu nhưng vừa hội nhập vừa bảo tồn là nhiệm vụ quan trọng nhất của toàn dân tộc ta ngày nay.

cau 2:

Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm đặc biệt, khoác lên mình hình thức quen thuộc của những câu đồng dao thuở ấu thơ nhưng lại chứa đựng những suy tư sâu sắc về cuộc sống và con người ở độ tuổi trưởng thành. Với ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi, bài thơ đã vẽ nên một bức tranh đa sắc màu về kiếp nhân sinh, nơi những điều tưởng chừng như đối lập lại tồn tại song song, đan xen vào nhau.

Về nội dung, bài thơ mở ra một thế giới vừa quen thuộc vừa lạ lẫm. Những dòng thơ đầu tiên đã gây ấn tượng mạnh mẽ với những hình ảnh tương phản: "có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi", "có con người sống mà như qua đời". Sự đối lập giữa "chết" và "xanh", giữa "sống" và "qua đời" gợi lên những trạng thái tồn tại phức tạp trong tâm hồn con người. Dường như, ngay cả khi đối diện với những mất mát, những điều tiêu cực, trong sâu thẳm mỗi người vẫn luôn ấp ủ một niềm hy vọng, một sức sống tiềm tàng. Ngược lại, có những người dù vẫn tồn tại trên cõi đời nhưng tinh thần đã lụi tàn, mất đi ý nghĩa sống.

Tiếp theo, bài thơ khắc họa những nghịch lý, những trớ trêu của cuộc đời: "có câu trả lời biến thành câu hỏi", "có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới". Câu trả lời vốn dĩ là điểm kết thúc của một thắc mắc, nhưng ở đây nó lại trở thành khởi đầu cho một nghi vấn mới, thể hiện sự bất định, khó nắm bắt của cuộc sống. Hình ảnh "kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới" là một sự châm biếm sâu cay về sự mù quáng, ảo tưởng của con người khi đánh mất đi những giá trị đạo đức, những mối quan hệ chân chính.

Bài thơ không né tránh những khía cạnh buồn bã, mất mát của cuộc sống: "có cha có mẹ có trẻ mồ côi". Sự hiện diện đồng thời của những người thân yêu và những đứa trẻ thiếu vắng tình thương gợi lên sự mong manh của hạnh phúc gia đình và những nỗi đau khổ mà con người phải gánh chịu. Bên cạnh đó, những hình ảnh "có ông trăng tròn nào phải mâm xôi", "có cả đất trời mà không nhà cửa" lại mang đến một cảm giác về sự thiếu thốn, về những ước mơ giản dị không thành hiện thực, dù con người đang sống giữa một thế giới bao la.

Tuy nhiên, không chỉ có bóng tối, bài thơ còn ánh lên những tia sáng của niềm vui, dù là nhỏ bé: "có vui nho nhỏ có buồn mênh mông". Sự tương phản giữa "vui nho nhỏ" và "buồn mênh mông" cho thấy cuộc sống là một sự hòa trộn của nhiều cung bậc cảm xúc, trong đó nỗi buồn có thể lớn lao nhưng niềm vui dù nhỏ bé vẫn đáng trân trọng.

Điệp ngữ "mà" ở những câu tiếp theo tạo nên một nhịp điệu khẳng định sự vận hành không ngừng của cuộc sống: "mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ", "mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió". Dù có những biến động, thăng trầm, dòng chảy của cuộc sống vẫn tiếp diễn, thiên nhiên vẫn tươi đẹp, con người vẫn mang trong mình những đam mê, những khát vọng.

Cuối cùng, bài thơ khép lại bằng những dòng thơ đầy cảm xúc: "có thương có nhớ có khóc có cười", "có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi". Những cung bậc tình cảm yêu thương, nhớ nhung, đau khổ, hạnh phúc là những trải nghiệm không thể thiếu của con người. Đặc biệt, câu thơ cuối cùng với hình ảnh "cái chớp mắt đã nghìn năm trôi" gợi lên sự ngắn ngủi, hữu hạn của đời người trong dòng chảy vô tận của thời gian, đồng thời cũng có thể hiểu là sự cô đọng của những khoảnh khắc, những trải nghiệm sâu sắc mà con người đã trải qua trong cuộc đời.

Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với hình thức gần gũi với đồng dao, tạo nên một âm hưởng vừa quen thuộc, vừa mới lạ. Ngôn ngữ thơ giản dị, trong sáng nhưng lại ẩn chứa nhiều tầng ý nghĩa. Biện pháp điệp ngữ "có...", "mà..." được sử dụng một cách hiệu quả, vừa tạo nhịp điệu cho bài thơ, vừa nhấn mạnh những khía cạnh khác nhau của cuộc sống. Các hình ảnh thơ vừa cụ thể, gần gũi với đời thường (cánh rừng, con người, ông trăng, thuyền, sông, cỏ...) vừa mang tính biểu tượng, khơi gợi những suy tư sâu sắc trong lòng người đọc. Sự tương phản được sử dụng một cách triệt để, góp phần làm nổi bật những mâu thuẫn, những nghịch lý tồn tại trong cuộc sống.


câu 1:

văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin, giới thiệu về nhũng sự thật thú vị về Vạn Lý Trường Thành

câu 2:

Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là Vạn Lý Trường Thàn, một trong những kỳ quan vĩ đại nhất thế giới

câu 3:

Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp. Ví dụ, tác giả trích dẫn thông tin từ Travel China Guide và UNESCO về việc Vạn Lý Trường Thành đang "biến mất dần theo năm tháng" và gần một phần ba công trình này đã biến mất

câu 4:

phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản là ảnh. Ảnh được sử dụng để minh họa cho đối tượng thông tin, giúp người đọc hình dung rõ hơn về Vạn Lý Trường Thành

câu 5:

văn bản gợi cho em suy nghĩ về sự suy nghĩ về sự vĩ đại và tầm quan trọng của Vạn Lý Trường Thành, cũng như sự cần thiết của việc bảo tồn và duy trì di sản văn hóa này cho thế hệ sau

câu 1:

văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin, giới thiệu về nhũng sự thật thú vị về Vạn Lý Trường Thành

câu 2:

Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là Vạn Lý Trường Thàn, một trong những kỳ quan vĩ đại nhất thế giới

câu 3:

Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp. Ví dụ, tác giả trích dẫn thông tin từ Travel China Guide và UNESCO về việc Vạn Lý Trường Thành đang "biến mất dần theo năm tháng" và gần một phần ba công trình này đã biến mất

câu 4:

phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản là ảnh. Ảnh được sử dụng để minh họa cho đối tượng thông tin, giúp người đọc hình dung rõ hơn về Vạn Lý Trường Thành

câu 5:

văn bản gợi cho em suy nghĩ về sự suy nghĩ về sự vĩ đại và tầm quan trọng của Vạn Lý Trường Thành, cũng như sự cần thiết của việc bảo tồn và duy trì di sản văn hóa này cho thế hệ sau