PHẠM NGUYỄN HUYỀN TRANG

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của PHẠM NGUYỄN HUYỀN TRANG
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Trong bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông" của Nguyễn Quang Thiều, hình tượng người phụ nữ hiện lên với những nét khắc khổ, lam lũ nhưng cũng đầy sức sống và sự hy sinh. Tác giả tập trung miêu tả đôi chân "xương xẩu, móng dài và đen toẽ ra như móng chân gà mái" - một hình ảnh gợi lên sự vất vả, dãi dầu của những người phụ nữ quanh năm gắn bó với công việc đồng áng, gánh nước. Bối tóc "vỡ xối xả trên lưng áo mềm và ướt" không chỉ là hình ảnh tả thực mà còn gợi lên sự nhọc nhằn, mồ hôi đổ xuống vì cuộc sống mưu sinh. Đôi bàn tay của họ, một bên "bám vào đầu đòn gánh bé bỏng chơi vơi", một bên "bám vào mây trắng" là một hình ảnh đầy ý nghĩa. Một mặt, nó thể hiện sự khó khăn, vất vả của công việc gánh nước, mặt khác, nó cũng thể hiện khát vọng vươn lên, ước mơ về một cuộc sống tốt đẹp hơn của những người phụ nữ. Họ không chỉ là những người gánh nước, mà còn là những người gánh cả gia đình, gánh cả những ước mơ, hy vọng. Hình ảnh người phụ nữ gánh nước được lặp đi lặp lại qua nhiều năm tháng, từ thế hệ này sang thế hệ khác, cho thấy sự tiếp nối, sự kế thừa những phẩm chất tốt đẹp của người phụ nữ Việt Nam. Họ là những người mẹ, người chị, người vợ tảo tần, chịu thương chịu khó, luôn hy sinh vì gia đình, vì con cái. Hình tượng người phụ nữ trong bài thơ là một biểu tượng cho vẻ đẹp của sự cần cù, chịu khó, sự hy sinh và lòng yêu thương của người phụ nữ Việt Nam.

Câu 2:

Trong xã hội hiện đại, hội chứng "burnout" (kiệt sức) đang trở thành một vấn đề đáng báo động, đặc biệt là đối với giới trẻ. "Burnout" không chỉ là cảm giác mệt mỏi thông thường mà là một trạng thái kiệt quệ về thể chất, tinh thần và cảm xúc do làm việc quá sức hoặc chịu áp lực kéo dài. Hội chứng này đang ngày càng phổ biến và gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe, công việc và cuộc sống của giới trẻ. Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến "burnout" là áp lực từ công việc và học tập. Trong xã hội cạnh tranh ngày nay, giới trẻ phải đối mặt với áp lực rất lớn để đạt được thành công. Họ phải làm việc nhiều giờ, học tập căng thẳng để đáp ứng yêu cầu của công việc, của gia đình và xã hội. Bên cạnh đó, sự kỳ vọng quá cao của bản thân cũng là một yếu tố gây ra "burnout". Nhiều bạn trẻ đặt ra những mục tiêu quá lớn, quá khó khăn và cố gắng đạt được chúng bằng mọi giá, dẫn đến tình trạng quá tải và kiệt sức. Ngoài ra, sự thiếu cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân cũng là một nguyên nhân quan trọng. Khi công việc chiếm quá nhiều thời gian và năng lượng, giới trẻ không có đủ thời gian để nghỉ ngơi, thư giãn và chăm sóc bản thân, dẫn đến tình trạng căng thẳng kéo dài và "burnout". Hội chứng "burnout" có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần của giới trẻ. Về mặt thể chất, "burnout" có thể dẫn đến các vấn đề như mất ngủ, đau đầu, đau dạ dày, suy giảm hệ miễn dịch. Về mặt tinh thần, "burnout" có thể gây ra các triệu chứng như lo âu, trầm cảm, mất tập trung, giảm hiệu suất làm việc. Nghiêm trọng hơn, "burnout" có thể dẫn đến các vấn đề về mối quan hệ xã hội, khiến người bệnh cảm thấy cô đơn, bị cô lập và mất hứng thú với cuộc sống. Để phòng tránh và khắc phục hội chứng "burnout", giới trẻ cần thực hiện một số biện pháp sau. Thứ nhất, cần xác định rõ mục tiêu và ưu tiên của bản thân, tránh ôm đồm quá nhiều việc cùng một lúc. Thứ hai, cần học cách quản lý thời gian hiệu quả, phân bổ thời gian hợp lý cho công việc, học tập và nghỉ ngơi. Thứ ba, cần tạo ra sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân, dành thời gian cho các hoạt động giải trí, thể thao, giao lưu với bạn bè và gia đình. Thứ tư, cần học cách thư giãn, giảm căng thẳng bằng các phương pháp như thiền, yoga, nghe nhạc, đọc sách. Cuối cùng, cần tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp hoặc các chuyên gia tâm lý khi cảm thấy quá tải và không thể tự mình giải quyết vấn đề. Tóm lại, hội chứng "burnout" là một vấn đề nghiêm trọng đối với giới trẻ hiện nay. Để phòng tránh và khắc phục hội chứng này, giới trẻ cần nhận thức rõ về nguyên nhân, biểu hiện và hậu quả của "burnout", đồng thời thực hiện các biện pháp tự chăm sóc bản thân và tìm kiếm sự hỗ trợ từ cộng đồng. Chỉ khi đó, giới trẻ mới có thể duy trì được sức khỏe thể chất và tinh thần tốt, đạt được thành công trong công việc và có một cuộc sống hạnh phúc, ý nghĩa.

Câu 1:

Thể thơ của bài thơ trên là tự do.

Câu 2: Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ:

* Miêu tả: Miêu tả hình ảnh những người đàn bà gánh nước, lũ trẻ, người đàn ông đi câu cá. * Tự sự: Kể về cuộc sống lặp đi lặp lại của những người dân bên sông. * Biểu cảm: Thể hiện cảm xúc, suy tư của tác giả về cuộc sống, về thân phận con người.

Câu 3:

Việc lặp lại hai lần dòng thơ “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy” trong bài có tác dụng: * Nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại, sự kéo dài của thời gian và những gì tác giả chứng kiến. * Tạo nhịp điệu cho bài thơ, làm cho bài thơ thêm sâu lắng, da diết. * Gợi cảm xúc về sự quen thuộc, sự gắn bó của tác giả với cuộc sống bên sông.

* Đề tài: Bài thơ viết về cuộc sống của những người dân nghèo bên sông, đặc biệt là hình ảnh những người đàn bà gánh nước. * Chủ đề: Bài thơ thể hiện sự cảm thương, xót xa của tác giả đối với cuộc sống vất vả, lam lũ của những người phụ nữ và những đứa trẻ bên sông, đồng thời thể hiện sự trăn trở về sự bế tắc, quẩn quanh của cuộc sống nơi đây.

Câu 5: Bài thơ gợi cho em những suy nghĩ:

Về sự vất vả, hy sinh của những người phụ nữ Việt Nam, đặc biệt là những người phụ nữ ở vùng quê nghèo. Họ là những người gánh vác chính trong gia đình, chịu đựng nhiều khó khăn, vất vả để nuôi con, chăm lo cho gia đình. * Về vòng luẩn quẩn của cuộc sống nghèo khó, lạc hậu ở nông thôn. Những đứa trẻ lớn lên lại tiếp tục cuộc sống giống như cha mẹ chúng, không có cơ hội để thay đổi số phận. * Về sự cần thiết phải có những giải pháp để cải thiện cuộc sống của người dân nông thôn, giúp họ thoát khỏi cảnh nghèo khó, lạc hậu, có một tương lai tốt đẹp hơn.



Câu 1: Bài thơ trên được viết theo thể thơ: tám chữ Câu 2: Nhịp thơ trong bài thơ này khá đa dạng, nhưng phổ biến nhất là nhịp 4/4 Câu 3: Đề tài: Tình yêu. Chủ đề: Nỗi đau và sự mất mát trong tình yêu, sự hoài nghi về tình yêu đích thực. Câu 4: Hình ảnh "sa mạc cô liêu" là một hình ảnh tượng trưng ấn tượng trong bài thơ. "Sa mạc" gợi lên sự khô cằn, thiếu sức sống, sự cô đơn và trống trải. Trong bài thơ, "sa mạc cô liêu" tượng trưng cho cuộc đời của những người yêu đơn phương, những người không được đáp lại tình cảm, phải sống trong sự cô đơn và tuyệt vọng. Hình ảnh này góp phần thể hiện chủ đề về nỗi đau và sự mất mát trong tình yêu, sự cô đơn và trống trải mà tình yêu không trọn vẹn mang lại. Câu 5: Bài thơ "Yêu" của Xuân Diệu gợi cho em những cảm xúc buồn man mác về tình yêu. Tình yêu không phải lúc nào cũng đẹp đẽ và hạnh phúc, mà đôi khi còn mang đến những nỗi đau và sự mất mát. Câu thơ "Yêu, là chết ở trong lòng một ít" khiến em suy nghĩ về sự hy sinh và tổn thương mà con người phải trải qua khi yêu. Tuy nhiên, dù tình yêu có thể mang đến những nỗi đau, nhưng nó vẫn là một phần không thể thiếu của cuộc sống, là nguồn cảm hứng và động lực để con người vượt qua những khó khăn. Bài thơ cũng khiến em trân trọng hơn những tình cảm chân thành và những mối quan hệ tốt đẹp trong cuộc sống.

Câu 1:

Bài thơ trên được viết theo thể thơ: tám chữ

Câu 2:

Nhịp thơ trong bài thơ này khá đa dạng, nhưng phổ biến nhất là nhịp 4/4

Câu 3:

Đề tài: Tình yêu. Chủ đề: Nỗi đau và sự mất mát trong tình yêu, sự hoài nghi về tình yêu đích thực.

Câu 4:

Hình ảnh "sa mạc cô liêu" là một hình ảnh tượng trưng ấn tượng trong bài thơ. "Sa mạc" gợi lên sự khô cằn, thiếu sức sống, sự cô đơn và trống trải. Trong bài thơ, "sa mạc cô liêu" tượng trưng cho cuộc đời của những người yêu đơn phương, những người không được đáp lại tình cảm, phải sống trong sự cô đơn và tuyệt vọng. Hình ảnh này góp phần thể hiện chủ đề về nỗi đau và sự mất mát trong tình yêu, sự cô đơn và trống trải mà tình yêu không trọn vẹn mang lại.

Câu 5:

Bài thơ "Yêu" của Xuân Diệu gợi cho em những cảm xúc buồn man mác về tình yêu. Tình yêu không phải lúc nào cũng đẹp đẽ và hạnh phúc, mà đôi khi còn mang đến những nỗi đau và sự mất mát. Câu thơ "Yêu, là chết ở trong lòng một ít" khiến em suy nghĩ về sự hy sinh và tổn thương mà con người phải trải qua khi yêu. Tuy nhiên, dù tình yêu có thể mang đến những nỗi đau, nhưng nó vẫn là một phần không thể thiếu của cuộc sống, là nguồn cảm hứng và động lực để con người vượt qua những khó khăn. Bài thơ cũng khiến em trân trọng hơn những tình cảm chân thành và những mối quan hệ tốt đẹp trong cuộc sống.


Câu 1:

Bảo tồn di tích lịch sử là một nhiệm vụ vô cùng quan trọng và cấp thiết trong bối cảnh hiện nay. Di tích lịch sử không chỉ là những công trình kiến trúc cổ kính, mà còn là những chứng nhân sống động của quá khứ, là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa, tinh thần của dân tộc. Việc bảo tồn di tích giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử, về cội nguồn của mình, từ đó bồi đắp lòng tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm đối với tương lai. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, nhiều di tích lịch sử đang bị xuống cấp nghiêm trọng do thiếu kinh phí tu sửa, do sự thờ ơ của cộng đồng, thậm chí do những tác động tiêu cực từ quá trình đô thị hóa. Để bảo tồn di tích lịch sử một cách hiệu quả, cần có sự chung tay của toàn xã hội, từ việc tăng cường đầu tư cho công tác trùng tu, tôn tạo, đến việc nâng cao ý thức bảo vệ di sản trong cộng đồng. Mỗi chúng ta cần nhận thức rõ giá trị của di tích lịch sử và có những hành động thiết thực để bảo vệ, gìn giữ những "báu vật" mà cha ông ta đã để lại.

Câu 2:

Nguyễn Trọng Tạo là một nhà thơ tài năng, có phong cách thơ độc đáo và giàu suy tư. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" là một trong những tác phẩm tiêu biểu của ông, thể hiện những trăn trở về cuộc đời, về những nghịch lý tồn tại trong xã hội hiện đại. Về nội dung, bài thơ khắc họa một bức tranh đa chiều về cuộc sống với những mảng sáng tối đan xen. Đó là những hình ảnh đối lập, những nghịch lý trớ trêu: "có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi", "có con người sống mà như qua đời", "có câu trả lời biến thành câu hỏi", "có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới"... Những câu thơ này gợi lên sự hoang mang, mất phương hướng trong cuộc sống hiện đại, khi những giá trị đạo đức bị đảo lộn, khi con người đánh mất niềm tin vào những điều tốt đẹp. Bài thơ cũng thể hiện niềm xót xa, trăn trở trước những mảnh đời bất hạnh: "có cha có mẹ có trẻ mồ côi", "có cả đất trời mà không nhà cửa". Những hình ảnh này gợi lên sự cảm thương sâu sắc đối với những người yếu thế trong xã hội, những người phải chịu đựng những bất công, thiệt thòi. Tuy nhiên, dù cuộc sống có nhiều khó khăn, thử thách, bài thơ vẫn khẳng định niềm tin vào những giá trị vĩnh hằng: "mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ", "mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió". Những câu thơ này thể hiện sự lạc quan, yêu đời, khát vọng sống một cuộc đời ý nghĩa, trọn vẹn. Về nghệ thuật, bài thơ có nhiều đặc điểm nổi bật. Thể thơ tự do với những câu thơ ngắn, dài khác nhau tạo nên nhịp điệu linh hoạt, phù hợp với cảm xúc đa dạng của tác giả. Ngôn ngữ thơ giản dị, gần gũi, mang đậm chất đời thường, nhưng lại chứa đựng những suy tư sâu sắc. Hình ảnh thơ giàu sức gợi, mang tính biểu tượng cao, giúp người đọc dễ dàng hình dung và cảm nhận được những thông điệp mà tác giả muốn gửi gắm. Biện pháp đối lập được sử dụng một cách triệt để, tạo nên sự tương phản mạnh mẽ giữa các hình ảnh, các khái niệm, từ đó làm nổi bật những nghịch lý của cuộc sống. Ngoài ra, bài thơ còn sử dụng nhiều biện pháp tu từ khác như điệp ngữ ("có"), liệt kê ("có thương có nhớ có khóc có cười"), ẩn dụ ("cánh rừng chết", "mâm xôi") để tăng tính biểu cảm và gợi hình cho ngôn ngữ thơ. Tóm lại, "Đồng dao cho người lớn" là một bài thơ hay, có giá trị nội dung và nghệ thuật sâu sắc. Bài thơ không chỉ phản ánh những trăn trở về cuộc đời, về xã hội, mà còn thể hiện niềm tin vào những giá trị tốt đẹp và khát vọng sống một cuộc đời ý nghĩa. Bài thơ xứng đáng là một trong những tác phẩm tiêu biểu của Nguyễn Trọng Tạo và của nền thơ Việt Nam hiện đại.


Câu 1:

Bảo tồn di tích lịch sử là một nhiệm vụ vô cùng quan trọng và cấp thiết trong bối cảnh hiện nay. Di tích lịch sử không chỉ là những công trình kiến trúc cổ kính, mà còn là những chứng nhân sống động của quá khứ, là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa, tinh thần của dân tộc. Việc bảo tồn di tích giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử, về cội nguồn của mình, từ đó bồi đắp lòng tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm đối với tương lai. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, nhiều di tích lịch sử đang bị xuống cấp nghiêm trọng do thiếu kinh phí tu sửa, do sự thờ ơ của cộng đồng, thậm chí do những tác động tiêu cực từ quá trình đô thị hóa. Để bảo tồn di tích lịch sử một cách hiệu quả, cần có sự chung tay của toàn xã hội, từ việc tăng cường đầu tư cho công tác trùng tu, tôn tạo, đến việc nâng cao ý thức bảo vệ di sản trong cộng đồng. Mỗi chúng ta cần nhận thức rõ giá trị của di tích lịch sử và có những hành động thiết thực để bảo vệ, gìn giữ những "báu vật" mà cha ông ta đã để lại.

Câu 2:

Nguyễn Trọng Tạo là một nhà thơ tài năng, có phong cách thơ độc đáo và giàu suy tư. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" là một trong những tác phẩm tiêu biểu của ông, thể hiện những trăn trở về cuộc đời, về những nghịch lý tồn tại trong xã hội hiện đại. Về nội dung, bài thơ khắc họa một bức tranh đa chiều về cuộc sống với những mảng sáng tối đan xen. Đó là những hình ảnh đối lập, những nghịch lý trớ trêu: "có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi", "có con người sống mà như qua đời", "có câu trả lời biến thành câu hỏi", "có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới"... Những câu thơ này gợi lên sự hoang mang, mất phương hướng trong cuộc sống hiện đại, khi những giá trị đạo đức bị đảo lộn, khi con người đánh mất niềm tin vào những điều tốt đẹp. Bài thơ cũng thể hiện niềm xót xa, trăn trở trước những mảnh đời bất hạnh: "có cha có mẹ có trẻ mồ côi", "có cả đất trời mà không nhà cửa". Những hình ảnh này gợi lên sự cảm thương sâu sắc đối với những người yếu thế trong xã hội, những người phải chịu đựng những bất công, thiệt thòi. Tuy nhiên, dù cuộc sống có nhiều khó khăn, thử thách, bài thơ vẫn khẳng định niềm tin vào những giá trị vĩnh hằng: "mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ", "mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió". Những câu thơ này thể hiện sự lạc quan, yêu đời, khát vọng sống một cuộc đời ý nghĩa, trọn vẹn. Về nghệ thuật, bài thơ có nhiều đặc điểm nổi bật. Thể thơ tự do với những câu thơ ngắn, dài khác nhau tạo nên nhịp điệu linh hoạt, phù hợp với cảm xúc đa dạng của tác giả. Ngôn ngữ thơ giản dị, gần gũi, mang đậm chất đời thường, nhưng lại chứa đựng những suy tư sâu sắc. Hình ảnh thơ giàu sức gợi, mang tính biểu tượng cao, giúp người đọc dễ dàng hình dung và cảm nhận được những thông điệp mà tác giả muốn gửi gắm. Biện pháp đối lập được sử dụng một cách triệt để, tạo nên sự tương phản mạnh mẽ giữa các hình ảnh, các khái niệm, từ đó làm nổi bật những nghịch lý của cuộc sống. Ngoài ra, bài thơ còn sử dụng nhiều biện pháp tu từ khác như điệp ngữ ("có"), liệt kê ("có thương có nhớ có khóc có cười"), ẩn dụ ("cánh rừng chết", "mâm xôi") để tăng tính biểu cảm và gợi hình cho ngôn ngữ thơ. Tóm lại, "Đồng dao cho người lớn" là một bài thơ hay, có giá trị nội dung và nghệ thuật sâu sắc. Bài thơ không chỉ phản ánh những trăn trở về cuộc đời, về xã hội, mà còn thể hiện niềm tin vào những giá trị tốt đẹp và khát vọng sống một cuộc đời ý nghĩa. Bài thơ xứng đáng là một trong những tác phẩm tiêu biểu của Nguyễn Trọng Tạo và của nền thơ Việt Nam hiện đại.