LÊ NGỌC THÁI HÀ

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của LÊ NGỌC THÁI HÀ
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ của em về việc bảo tồn những di tích lịch sử của dân tộc hiện nay.



Việc bảo tồn các di tích lịch sử là một nhiệm vụ quan trọng và cần thiết trong thời đại hiện nay, bởi đó không chỉ là cách gìn giữ những giá trị văn hóa, mà còn là phương thức để truyền tải lịch sử, nuôi dưỡng lòng yêu nước cho thế hệ trẻ. Di tích lịch sử là những chứng tích vật chất ghi lại dấu ấn của cha ông trong công cuộc dựng nước và giữ nước. Tuy nhiên, nhiều di tích hiện nay đang bị xuống cấp nghiêm trọng, bị xâm hại bởi các hoạt động du lịch thiếu ý thức hoặc quá trình đô thị hóa thiếu kiểm soát. Để bảo tồn hiệu quả, chúng ta cần có chính sách đầu tư đúng mức, quy hoạch bảo vệ hợp lý, và đặc biệt là nâng cao ý thức cộng đồng – nhất là giới trẻ – về giá trị của di sản. Mỗi người dân cần tự giác giữ gìn, trân trọng và phát huy những di sản quý báu mà cha ông để lại. Việc bảo tồn di tích lịch sử không chỉ giữ gìn quá khứ mà còn là nền tảng vững chắc để phát triển tương lai một cách bền vững.





Câu 2 (4.0 điểm): Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) phân tích nội dung và nghệ thuật của văn bản “Đồng dao cho người lớn” – Nguyễn Trọng Tạo.



Bài làm:


Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm độc đáo, gợi mở nhiều suy ngẫm sâu sắc về đời sống con người trong thế giới hiện đại. Không giống những bài đồng dao hồn nhiên, trong trẻo dành cho trẻ nhỏ, bài thơ này lại là một bản đồng dao mang đầy mâu thuẫn, nghịch lý, chất chứa tâm trạng hoài nghi, xót xa và triết lý về cuộc đời – dành cho người trưởng thành.


Nội dung bài thơ phản ánh những nghịch lý tồn tại trong cuộc sống: có những điều tưởng như đơn giản, rõ ràng nhưng lại ẩn chứa nhiều phức tạp. Mỗi câu thơ là một cặp đối lập: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi” – cái đã chết nhưng vẫn sống trong ký ức, “có con người sống mà như qua đời” – sống mà không có ý nghĩa, mất phương hướng. Những nghịch lý tiếp tục được đẩy xa hơn: “có câu trả lời biến thành câu hỏi”, “có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới” – những giá trị đạo đức bị đảo lộn, sự thật và dối trá nhập nhằng. Cuộc đời hiện lên không còn sự ngây thơ, trong trẻo mà chứa đầy mâu thuẫn, bất an, cô đơn và vô định. Tuy vậy, dù là một thế giới đảo ngược, bài thơ vẫn giữ được ánh sáng của sự sống, qua hình ảnh “mà thuyền vẫn sông, mà xanh vẫn cỏ” – dẫu đời đầy mâu thuẫn, con người vẫn sống, vẫn yêu, vẫn buồn vui.


Về nghệ thuật, bài thơ nổi bật bởi hình thức tự do, phóng khoáng, không gò bó vào một khuôn mẫu nhất định. Cấu trúc bài thơ là sự lặp đi lặp lại từ “có…” như một khúc đồng dao, tạo nhịp điệu vừa thân quen, vừa ám ảnh. Dụng ý lặp từ đó không chỉ để tạo nhịp mà còn để nhấn mạnh những nghịch lý chồng chất trong đời sống. Nguyễn Trọng Tạo sử dụng thủ pháp tương phản, đối lập, nghịch lý một cách linh hoạt và tinh tế, khiến mỗi câu thơ đều gợi ra một câu hỏi mở, mời người đọc suy tư. Ngôn ngữ bài thơ giản dị, nhưng ẩn chứa nhiều tầng nghĩa sâu xa, khiến cho người đọc càng đọc càng thấm thía, càng suy nghĩ càng thấy đau đáu.


“Đồng dao cho người lớn” là một thi phẩm ngắn gọn nhưng giàu chất suy tưởng. Nó không chỉ phác họa những bất ổn trong xã hội hiện đại mà còn là tiếng nói của tâm hồn con người trước những nghịch lý cuộc đời. Qua bài thơ, người đọc không khỏi suy ngẫm về ý nghĩa tồn tại, giá trị sống và sự thật – những điều tưởng chừng như hiển nhiên nhưng lại dễ bị lãng quên trong guồng quay của cuộc sống.



Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào?



Trả lời:

Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin. Đây là kiểu văn bản nhằm cung cấp kiến thức, sự thật và dữ liệu về một hiện tượng, sự kiện, đối tượng cụ thể – trong trường hợp này là Vạn Lý Trường Thành.





Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì?



Trả lời:

Đối tượng thông tin được đề cập là Vạn Lý Trường Thành – một công trình kiến trúc nổi tiếng của Trung Quốc, với những sự thật lịch sử, cấu trúc, vật liệu, giá trị và hiện trạng bảo tồn.





Câu 3. Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Chỉ ra một ví dụ để chứng minh.



Trả lời:

Những dữ liệu trong văn bản là dữ liệu thứ cấp – tức là thông tin đã được tổng hợp từ các nguồn khác như sách, báo, nghiên cứu, thống kê.


  • Ví dụ: “Theo Daily Mail, tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành là 21.196,18 km.” → Đây là dẫn lại dữ liệu từ một nguồn báo chí khác.






Câu 4. Chỉ ra và nêu tác dụng của việc sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản.



Trả lời:

Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là hình ảnh minh họa (ảnh: Vạn Lý Trường Thành).


  • Tác dụng: Hình ảnh giúp người đọc hình dung rõ hơn về quy mô, vẻ đẹp và sự đồ sộ của Vạn Lý Trường Thành, từ đó tăng tính trực quan và sự hấp dẫn cho văn bản thông tin.






Câu 5. Văn bản gợi cho em suy nghĩ gì về đối tượng thông tin?



Trả lời (gợi ý):

Văn bản giúp em nhận ra rằng Vạn Lý Trường Thành không chỉ là một công trình vĩ đại về mặt kiến trúc, mà còn mang trong mình chiều sâu về lịch sử, văn hóa và nhân sinh. Công trình này là minh chứng cho sức lao động phi thường, ý chí bảo vệ đất nước và tinh thần sáng tạo của con người xưa. Tuy nhiên, việc Vạn Lý Trường Thành đang dần biến mất cũng khiến em suy nghĩ về trách nhiệm gìn giữ, bảo tồn các giá trị di sản, để thế hệ tương lai vẫn có thể chiêm ngưỡng và học hỏi từ những kỳ quan ấy.


Câu 1

bài thơ viết theo thể thơ ngũ ngôn

Câu 2. Nhận xét về nhịp thơ của bài thơ.

Nhịp thơ chủ yếu là 2/3 hoặc 3/2, tạo nên sự nhịp nhàng, lắng sâu phù hợp với tâm trạng đau đáu, nhiều trăn trở về tình yêu.

Một số câu mang nhịp ngắt linh hoạt, làm tăng tính biểu cảm, gợi sự day dứt, tiếc nuối và cảm giác khắc khoải.


Câu 3. Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ.


  • Đề tài: Tình yêu và cảm xúc trong tình yêu.
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu – vừa đẹp đẽ, mãnh liệt nhưng cũng đầy khổ đau, mất mát và cô đơn. Tình yêu luôn đi kèm với sự hi sinh, tổn thương và bất trắc.

Câu 4. Phân tích ý nghĩa của một hình ảnh tượng trưng mà em thấy ấn tượng trong văn bản

Hình ảnh “Yêu là chết ở trong lòng một ít” là một hình ảnh tượng trưng nổi bật và ám ảnh.

Câu thơ gợi ra sự đau khổ, mất mát khi yêu – khi yêu một người, ta phải trao đi cảm xúc, hy vọng, thậm chí là cả bản thân mình, nhưng chưa chắc được đáp lại.

“Chết” ở đây không phải là cái chết thể xác, mà là cái chết của niềm tin, trái tim, sự mong chờ.

Câu thơ còn thể hiện sự bi lụy, tuyệt vọng khi tình yêu không trọn vẹn – rất đặc trưng trong thơ tình Xuân Diệu.

=> Qua đó, Xuân Diệu đã lý tưởng hóa tình yêu nhưng cũng nhìn nhận nó một cách rất sâu sắc, đầy trăn trở và nhân bản.


Câu 5. Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ gì?

Bài thơ “Yêu” của Xuân Diệu gợi cho em nhiều cảm xúc sâu lắng về tình yêu – một điều tưởng như đẹp đẽ nhưng lại mang trong nó nhiều tổn thương và mất mát. Câu thơ “Yêu là chết ở trong lòng một ít” khiến em cảm thấy xót xa và thấu hiểu hơn nỗi đau của những người yêu chân thành nhưng không được đáp lại. Bài thơ cũng khiến em nhận ra rằng, tình yêu không chỉ là niềm vui mà còn là sự hi sinh, sự chờ đợi và cả nỗi buồn. Qua đó, em học được cách nhìn tình yêu một cách sâu sắc hơn, biết trân trọng cảm xúc, và sống tình cảm một cách tỉnh táo, chân thành.


Câu 1

bài thơ viết theo thể thơ ngũ ngôn

Câu 2. Nhận xét về nhịp thơ của bài thơ.

Nhịp thơ chủ yếu là 2/3 hoặc 3/2, tạo nên sự nhịp nhàng, lắng sâu phù hợp với tâm trạng đau đáu, nhiều trăn trở về tình yêu.

Một số câu mang nhịp ngắt linh hoạt, làm tăng tính biểu cảm, gợi sự day dứt, tiếc nuối và cảm giác khắc khoải.


Câu 3. Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ.


  • Đề tài: Tình yêu và cảm xúc trong tình yêu.
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu – vừa đẹp đẽ, mãnh liệt nhưng cũng đầy khổ đau, mất mát và cô đơn. Tình yêu luôn đi kèm với sự hi sinh, tổn thương và bất trắc.

Câu 4. Phân tích ý nghĩa của một hình ảnh tượng trưng mà em thấy ấn tượng trong văn bản

Hình ảnh “Yêu là chết ở trong lòng một ít” là một hình ảnh tượng trưng nổi bật và ám ảnh.

Câu thơ gợi ra sự đau khổ, mất mát khi yêu – khi yêu một người, ta phải trao đi cảm xúc, hy vọng, thậm chí là cả bản thân mình, nhưng chưa chắc được đáp lại.

“Chết” ở đây không phải là cái chết thể xác, mà là cái chết của niềm tin, trái tim, sự mong chờ.

Câu thơ còn thể hiện sự bi lụy, tuyệt vọng khi tình yêu không trọn vẹn – rất đặc trưng trong thơ tình Xuân Diệu.

=> Qua đó, Xuân Diệu đã lý tưởng hóa tình yêu nhưng cũng nhìn nhận nó một cách rất sâu sắc, đầy trăn trở và nhân bản.


Câu 5. Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ gì?

Bài thơ “Yêu” của Xuân Diệu gợi cho em nhiều cảm xúc sâu lắng về tình yêu – một điều tưởng như đẹp đẽ nhưng lại mang trong nó nhiều tổn thương và mất mát. Câu thơ “Yêu là chết ở trong lòng một ít” khiến em cảm thấy xót xa và thấu hiểu hơn nỗi đau của những người yêu chân thành nhưng không được đáp lại. Bài thơ cũng khiến em nhận ra rằng, tình yêu không chỉ là niềm vui mà còn là sự hi sinh, sự chờ đợi và cả nỗi buồn. Qua đó, em học được cách nhìn tình yêu một cách sâu sắc hơn, biết trân trọng cảm xúc, và sống tình cảm một cách tỉnh táo, chân thành.


Câu 1

bài thơ viết theo thể thơ ngũ ngôn

Câu 2. Nhận xét về nhịp thơ của bài thơ.

Nhịp thơ chủ yếu là 2/3 hoặc 3/2, tạo nên sự nhịp nhàng, lắng sâu phù hợp với tâm trạng đau đáu, nhiều trăn trở về tình yêu.

Một số câu mang nhịp ngắt linh hoạt, làm tăng tính biểu cảm, gợi sự day dứt, tiếc nuối và cảm giác khắc khoải.


Câu 3. Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ.


  • Đề tài: Tình yêu và cảm xúc trong tình yêu.
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu – vừa đẹp đẽ, mãnh liệt nhưng cũng đầy khổ đau, mất mát và cô đơn. Tình yêu luôn đi kèm với sự hi sinh, tổn thương và bất trắc.

Câu 4. Phân tích ý nghĩa của một hình ảnh tượng trưng mà em thấy ấn tượng trong văn bản

Hình ảnh “Yêu là chết ở trong lòng một ít” là một hình ảnh tượng trưng nổi bật và ám ảnh.

Câu thơ gợi ra sự đau khổ, mất mát khi yêu – khi yêu một người, ta phải trao đi cảm xúc, hy vọng, thậm chí là cả bản thân mình, nhưng chưa chắc được đáp lại.

“Chết” ở đây không phải là cái chết thể xác, mà là cái chết của niềm tin, trái tim, sự mong chờ.

Câu thơ còn thể hiện sự bi lụy, tuyệt vọng khi tình yêu không trọn vẹn – rất đặc trưng trong thơ tình Xuân Diệu.

=> Qua đó, Xuân Diệu đã lý tưởng hóa tình yêu nhưng cũng nhìn nhận nó một cách rất sâu sắc, đầy trăn trở và nhân bản.


Câu 5. Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ gì?

Bài thơ “Yêu” của Xuân Diệu gợi cho em nhiều cảm xúc sâu lắng về tình yêu – một điều tưởng như đẹp đẽ nhưng lại mang trong nó nhiều tổn thương và mất mát. Câu thơ “Yêu là chết ở trong lòng một ít” khiến em cảm thấy xót xa và thấu hiểu hơn nỗi đau của những người yêu chân thành nhưng không được đáp lại. Bài thơ cũng khiến em nhận ra rằng, tình yêu không chỉ là niềm vui mà còn là sự hi sinh, sự chờ đợi và cả nỗi buồn. Qua đó, em học được cách nhìn tình yêu một cách sâu sắc hơn, biết trân trọng cảm xúc, và sống tình cảm một cách tỉnh táo, chân thành.


Câu 1

bài thơ viết theo thể thơ ngũ ngôn

Câu 2. Nhận xét về nhịp thơ của bài thơ.

Nhịp thơ chủ yếu là 2/3 hoặc 3/2, tạo nên sự nhịp nhàng, lắng sâu phù hợp với tâm trạng đau đáu, nhiều trăn trở về tình yêu.

Một số câu mang nhịp ngắt linh hoạt, làm tăng tính biểu cảm, gợi sự day dứt, tiếc nuối và cảm giác khắc khoải.


Câu 3. Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ.


  • Đề tài: Tình yêu và cảm xúc trong tình yêu.
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu – vừa đẹp đẽ, mãnh liệt nhưng cũng đầy khổ đau, mất mát và cô đơn. Tình yêu luôn đi kèm với sự hi sinh, tổn thương và bất trắc.

Câu 4. Phân tích ý nghĩa của một hình ảnh tượng trưng mà em thấy ấn tượng trong văn bản

Hình ảnh “Yêu là chết ở trong lòng một ít” là một hình ảnh tượng trưng nổi bật và ám ảnh.

Câu thơ gợi ra sự đau khổ, mất mát khi yêu – khi yêu một người, ta phải trao đi cảm xúc, hy vọng, thậm chí là cả bản thân mình, nhưng chưa chắc được đáp lại.

“Chết” ở đây không phải là cái chết thể xác, mà là cái chết của niềm tin, trái tim, sự mong chờ.

Câu thơ còn thể hiện sự bi lụy, tuyệt vọng khi tình yêu không trọn vẹn – rất đặc trưng trong thơ tình Xuân Diệu.

=> Qua đó, Xuân Diệu đã lý tưởng hóa tình yêu nhưng cũng nhìn nhận nó một cách rất sâu sắc, đầy trăn trở và nhân bản.


Câu 5. Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ gì?

Bài thơ “Yêu” của Xuân Diệu gợi cho em nhiều cảm xúc sâu lắng về tình yêu – một điều tưởng như đẹp đẽ nhưng lại mang trong nó nhiều tổn thương và mất mát. Câu thơ “Yêu là chết ở trong lòng một ít” khiến em cảm thấy xót xa và thấu hiểu hơn nỗi đau của những người yêu chân thành nhưng không được đáp lại. Bài thơ cũng khiến em nhận ra rằng, tình yêu không chỉ là niềm vui mà còn là sự hi sinh, sự chờ đợi và cả nỗi buồn. Qua đó, em học được cách nhìn tình yêu một cách sâu sắc hơn, biết trân trọng cảm xúc, và sống tình cảm một cách tỉnh táo, chân thành.



Câu 1

bài thơ viết theo thể thơ ngũ ngôn

Câu 2. Nhận xét về nhịp thơ của bài thơ.

Nhịp thơ chủ yếu là 2/3 hoặc 3/2, tạo nên sự nhịp nhàng, lắng sâu phù hợp với tâm trạng đau đáu, nhiều trăn trở về tình yêu.

Một số câu mang nhịp ngắt linh hoạt, làm tăng tính biểu cảm, gợi sự day dứt, tiếc nuối và cảm giác khắc khoải.


Câu 3. Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ.


  • Đề tài: Tình yêu và cảm xúc trong tình yêu.
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu – vừa đẹp đẽ, mãnh liệt nhưng cũng đầy khổ đau, mất mát và cô đơn. Tình yêu luôn đi kèm với sự hi sinh, tổn thương và bất trắc.

Câu 4. Phân tích ý nghĩa của một hình ảnh tượng trưng mà em thấy ấn tượng trong văn bản

Hình ảnh “Yêu là chết ở trong lòng một ít” là một hình ảnh tượng trưng nổi bật và ám ảnh.

Câu thơ gợi ra sự đau khổ, mất mát khi yêu – khi yêu một người, ta phải trao đi cảm xúc, hy vọng, thậm chí là cả bản thân mình, nhưng chưa chắc được đáp lại.

“Chết” ở đây không phải là cái chết thể xác, mà là cái chết của niềm tin, trái tim, sự mong chờ.

Câu thơ còn thể hiện sự bi lụy, tuyệt vọng khi tình yêu không trọn vẹn – rất đặc trưng trong thơ tình Xuân Diệu.

=> Qua đó, Xuân Diệu đã lý tưởng hóa tình yêu nhưng cũng nhìn nhận nó một cách rất sâu sắc, đầy trăn trở và nhân bản.


Câu 5. Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ gì?

Bài thơ “Yêu” của Xuân Diệu gợi cho em nhiều cảm xúc sâu lắng về tình yêu – một điều tưởng như đẹp đẽ nhưng lại mang trong nó nhiều tổn thương và mất mát. Câu thơ “Yêu là chết ở trong lòng một ít” khiến em cảm thấy xót xa và thấu hiểu hơn nỗi đau của những người yêu chân thành nhưng không được đáp lại. Bài thơ cũng khiến em nhận ra rằng, tình yêu không chỉ là niềm vui mà còn là sự hi sinh, sự chờ đợi và cả nỗi buồn. Qua đó, em học được cách nhìn tình yêu một cách sâu sắc hơn, biết trân trọng cảm xúc, và sống tình cảm một cách tỉnh táo, chân thành.



Câu 1

Hình tượng người phụ nữ trong bài thơ “Những người đàn bà gánh nước sông” của Nguyễn Quang Thiều hiện lên với vẻ đẹp vừa tần tảo, nhọc nhằn, vừa thiêng liêng, bất tử. Họ mang hình ảnh quen thuộc của người phụ nữ nông thôn – với ngón chân xương xẩu, móng dài và đen, gợi sự lam lũ, vất vả. Họ gánh nước không chỉ một vài năm, mà là cả đời, thậm chí nhiều thế hệ nối tiếp. Một bàn tay họ “bám vào đầu đòn gánh bé bỏng chơi vơi”, tay kia “bám vào mây trắng” – hình ảnh đầy tính biểu tượng, như thể họ đang gánh cả cuộc sống và ước mơ. Họ hiện thân cho sự hi sinh âm thầm, và đồng thời cũng mang vẻ đẹp của sức mạnh nội tâm, sự bền bỉ đáng ngưỡng mộ. Dù cuộc sống nhiều khó khăn, họ vẫn là trụ cột gia đình, là người dìu dắt thế hệ sau. Qua hình tượng này, nhà thơ thể hiện sự trân trọng, biết ơn và lòng xót xa trước một kiếp người lặp lại không đổi thay, mang nhiều tầng sâu cảm xúc và nhân sinh.

Câu 2

Hội chứng “Burnout” – khi giới trẻ mệt mỏi vì chạy theo áp lực


Trong nhịp sống hiện đại ngày càng gấp gáp, giới trẻ – những người được xem là thế hệ năng động, sáng tạo và giàu khát vọng – lại đang đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng: hội chứng “burnout” (kiệt sức). Đây không còn là hiện tượng cá biệt, mà đã trở thành một trạng thái phổ biến, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tinh thần và thể chất của nhiều bạn trẻ ngày nay.


“Burnout” là thuật ngữ dùng để chỉ tình trạng kiệt quệ về thể chất, cảm xúc và tinh thần do căng thẳng, áp lực kéo dài, thường đến từ học tập, công việc hoặc cuộc sống. Người mắc hội chứng này thường cảm thấy mệt mỏi, mất động lực, không còn hứng thú với những điều từng đam mê, có thể dẫn đến lo âu, trầm cảm, thậm chí có hành vi tiêu cực. Điều đáng nói là nhiều bạn trẻ hiện nay, dù còn rất trẻ tuổi, đã phải “chạy thở dốc” trong một guồng quay khắc nghiệt, dẫn đến tình trạng burnout ngày càng phổ biến.


Nguyên nhân của hiện tượng này đến từ nhiều phía. Trước hết là áp lực từ xã hội, khi thành công được đo bằng học vấn cao, việc làm tốt, thu nhập ổn định. Mạng xã hội cũng góp phần khiến giới trẻ so sánh bản thân với người khác, dẫn đến tự ti, mặc cảm. Nhiều bạn trẻ còn phải gồng mình để vừa học giỏi, vừa tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa, kiếm thêm thu nhập, học thêm kỹ năng – khiến quỹ thời gian ngày càng eo hẹp. Bên cạnh đó, sự kỳ vọng từ gia đình, cùng với áp lực tự đặt ra cho bản thân, càng khiến giới trẻ dễ rơi vào vòng xoáy kiệt sức.


Hệ quả của burnout là vô cùng nghiêm trọng. Trước hết là sức khỏe tinh thần bị suy giảm, dễ dẫn đến rối loạn cảm xúc, trầm cảm. Thứ hai là hiệu suất học tập, làm việc giảm sút, mất định hướng sống, từ đó ảnh hưởng đến các mối quan hệ cá nhân và chất lượng cuộc sống. Nhiều bạn trẻ vì không nhận ra hoặc không chia sẻ kịp thời đã rơi vào trạng thái khủng hoảng tâm lý nghiêm trọng, thậm chí có người chọn kết thúc cuộc sống một cách đáng tiếc.


Để vượt qua hội chứng burnout, mỗi người trẻ cần học cách cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi. Hãy biết lắng nghe cơ thể và cảm xúc của chính mình, dành thời gian cho những sở thích lành mạnh, ngủ đủ giấc, tập thể dục đều đặn. Quan trọng hơn cả là phải chấp nhận giới hạn bản thân, không chạy theo những chuẩn mực thành công phi thực tế. Gia đình và nhà trường cũng cần tạo ra môi trường tích cực, nơi người trẻ được chia sẻ, lắng nghe và hỗ trợ tinh thần. Trong những trường hợp cần thiết, đừng ngần ngại tìm đến chuyên gia tâm lý để được giúp đỡ.


Hội chứng burnout là hồi chuông cảnh báo rằng, giới trẻ đang gồng gánh quá nhiều trên vai, và cần được thấu hiểu, đồng hành. Thành công không đến từ việc làm nhiều hơn người khác, mà đến từ việc biết làm đúng việc, sống đúng cách và yêu thương chính mình. Giới trẻ hôm nay cần được sống trọn vẹn với tuổi trẻ của mình – không phải là một cuộc chạy đua, mà là hành trình phát triển bền vững và hạnh phúc.



Câu 1 Thể thơ tự do

Câu 2 Bài thơ sử dụng các phương thức biểu đạt:

Biểu cảm (thể hiện cảm xúc, nỗi niềm)

Tự sự (kể lại những hình ảnh, sự việc)

Miêu tả (miêu tả hình ảnh người phụ nữ, thiên nhiên, dòng sông…)

Câu 3. Việc lặp lại hai lần dòng thơ “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy” trong bài có tác dụng gì?

Trả lời:

Nhấn mạnh tính lặp lại, kéo dài và bền bỉ của công việc gánh nước của những người phụ nữ.

Gợi cảm giác thời gian trôi qua nhưng cuộc đời, số phận của họ không thay đổi.

Tạo tính nhịp điệu, tăng sức gợi hình, gợi cảm cho bài thơ.


Câu 4. Phát biểu đề tài và chủ đề của bài thơ.Trả lời:

Đề tài: Cuộc sống lao động và thân phận của người phụ nữ nông thôn.

Chủ đề: Bài thơ thể hiện sự trân trọng, thấu hiểu với nỗi vất vả, âm thầm và dai dẳng của những người phụ nữ nông thôn trong công việc mưu sinh và thiên chức làm mẹ, qua đó bày tỏ niềm xót xa trước sự lặp lại đơn điệu của kiếp người.

Câu 5. Bài thơ này gợi cho em những suy nghĩ gì

Bài thơ gợi cho em nhiều suy nghĩ sâu sắc về cuộc sống và số phận của những người phụ nữ nông thôn. Họ hiện lên với hình ảnh gánh nước sông – công việc quen thuộc nhưng chất chứa nỗi nhọc nhằn, âm thầm. Dòng đời của họ lặp đi lặp lại qua các thế hệ, như một vòng luẩn quẩn không lối thoát. Bài thơ khiến em cảm thấy xót xa, cảm thông và thêm trân trọng những người mẹ, người bà – những người đã hi sinh thầm lặng để giữ gìn và nuôi dưỡng gia đình, quê hương.