VŨ CHÍ TOÀN

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của VŨ CHÍ TOÀN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1 :

Trong cuộc sống, nghịch cảnh là điều không thể tránh khỏi, nhất là với thế hệ trẻ đang trên hành trình khẳng định bản thân. Để không chùn bước trước thử thách, điều đầu tiên người trẻ cần làm là xây dựng cho mình ý chí kiên cường và tinh thần vượt khó. Bên cạnh đó, cần rèn luyện bản lĩnh và tư duy tích cực, biết nhìn nhận nghịch cảnh như cơ hội để học hỏi và trưởng thành. Việc trang bị kiến thức, kỹ năng sống, cũng như thường xuyên trau dồi bản thân sẽ giúp họ có đủ năng lực đối mặt với mọi hoàn cảnh. Ngoài ra, sự đồng hành từ gia đình, nhà trường và xã hội, với những định hướng đúng đắn, cũng là nguồn động lực lớn lao. Đặc biệt, người trẻ cần xây dựng lòng tin vào chính mình, dám mơ ước, dám thất bại để vươn tới thành công. Khi coi nghịch cảnh là bài học quý giá thay vì chướng ngại, họ sẽ từng bước chinh phục hành trình của chính mình một cách vững vàng.

câu 2:

Bài thơ “Những dòng sông quê hương” của Bùi Minh Trí là một bản hòa ca đầy cảm xúc về vẻ đẹp của thiên nhiên, đất nước và con người Việt Nam, trong đó dòng sông quê hương được khắc họa như một biểu tượng thiêng liêng của ký ức, lịch sử và khát vọng sống. Tác phẩm nổi bật bởi những nét đặc sắc về nghệ thuật, góp phần truyền tải hiệu quả nội dung tư tưởng.

Một trong những thành công đầu tiên về nghệ thuật của bài thơ là việc sử dụng hình ảnh mang tính biểu tượng và giàu sức gợi. Dòng sông không chỉ là hình ảnh thực gắn liền với làng quê mà còn là biểu tượng của lịch sử, văn hóa và sức sống dân tộc. Dòng sông “cuộn chảy”, “bồi đắp”, “lưu hương”, “sáng mênh mông”... mang trong mình vẻ đẹp vừa hiện thực vừa lãng mạn, là nơi lưu giữ những dấu tích thời gian, những khát vọng của con người và cả những trang sử bi hùng.

Thứ hai, bài thơ sử dụng ngôn ngữ giàu nhạc tính, hàm súc và gợi cảm. Các từ ngữ như “phù sa”, “đất bãi”, “hương rừng”, “nước mắt, mồ hôi, máu”... đều được lựa chọn kỹ lưỡng, giàu hình ảnh và âm vang. Những từ ngữ gợi hình, gợi cảm xúc ấy đã góp phần làm nổi bật mạch cảm xúc xuyên suốt bài thơ: từ niềm tự hào về quá khứ, sự trân trọng hiện tại đến khát vọng hướng tới tương lai.

Thứ ba, bài thơ sử dụng kết cấu chặt chẽ và hợp lý, theo dòng thời gian và cảm xúc. Mở đầu là hình ảnh dòng sông trong vai trò nuôi dưỡng, bồi đắp làng quê. Tiếp đến, dòng sông gắn với lịch sử đấu tranh kiên cường của dân tộc – nơi chứng kiến máu, mồ hôi rơi xuống ruộng đồng, và niềm vui chiến thắng trong ngày đoàn quân trở về. Kết thúc là hình ảnh dòng sông mùa xuân, sáng bừng sức sống và hy vọng. Cách triển khai ấy thể hiện rõ sự chuyển động từ quá khứ đến hiện tại và tương lai, tạo nên chiều sâu tư tưởng cho bài thơ.

Bên cạnh đó, tác giả còn sử dụng những biện pháp tu từ độc đáo, đặc biệt là ẩn dụ và nhân hóa. Dòng sông được nhân hóa như một nhân chứng lịch sử biết “nghe đất chuyển”, “lưu hương”, “hiểu nước mắt”… Điều này không chỉ làm tăng tính biểu cảm cho hình ảnh mà còn thể hiện sự gắn bó sâu sắc giữa con người với thiên nhiên, giữa hiện tại với quá khứ dân tộc.

Tóm lại, bằng nghệ thuật biểu đạt giàu hình ảnh, cảm xúc và kết cấu hợp lý, bài thơ “Những dòng sông quê hương” đã vẽ nên một bức tranh quê hương đậm đà bản sắc và truyền thống. Dòng sông trong thơ không chỉ là biểu tượng thiên nhiên mà còn là linh hồn của đất nước, của con người Việt Nam bao đời biết sống, biết chiến đấu và biết hy vọng. Chính những yếu tố nghệ thuật ấy đã làm nên giá trị tư tưởng sâu sắc và sức sống lâu bền cho bài thơ.

câu 1: phương thức biểu đạt chính là nghị luận

câu 2:Luận đề của văn bản: Nghịch cảnh không phải là chướng ngại mà là động lực, điều kiện quan trọng giúp con người rèn luyện, vươn lên và đạt được thành công.

Câu 3.
Để làm sáng tỏ ý kiến: “nghịch cảnh thường giữ một chức vụ quan trọng trong sự thành công”, tác giả đã đưa ra rất nhiều dẫn chứng cụ thể, tiêu biểu như:

  • Edison thất bại hàng ngàn lần mới phát minh ra bóng đèn.
  • VoltaireMarcel Proust sáng tác nhiều vì bị bệnh phải nằm một chỗ.
  • Ben Fortson bị cụt hai chân nhưng trở thành thống đốc nhờ thời gian đọc sách.
  • Milton mù lòa, Beethoven bị điếc, Darwin tàn tật, Helen Keller mù, điếc, câm nhưng vẫn thành công rực rỡ.
  • Các tấm gương từ nghèo khổ vươn lên như J.J. Rousseau, các “ông vua” ngành công nghiệp ở Âu - Mỹ.
  • Các vĩ nhân bị tù đày như Tư Mã ThiênPhan Bội ChâuGandhi… đều để lại những tác phẩm, tư tưởng vĩ đại.

Nhận xét: Đây là các dẫn chứng rất phong phú, cụ thể, sinh động, có sức thuyết phục cao vì đều là những nhân vật nổi tiếng, quen thuộc, tiêu biểu cho tinh thần vượt nghịch cảnh để thành công.

Câu 4.
Mục đích của văn bản: Khích lệ, động viên con người – đặc biệt là giới trẻ – có nghị lực vượt qua nghịch cảnh để vươn lên trong cuộc sống.

Nội dung: Văn bản khẳng định rằng nghịch cảnh không cản trở mà còn là điều kiện để con người rèn luyện ý chí, phát huy tài năng, từ đó đạt được thành công và trưởng thành.

Câu 5.
Nhận xét cách lập luận của tác giả:

  • Lập luận chặt chẽ, lôgic: Mỗi phần đều góp phần củng cố cho luận đề chính.
  • Kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và dẫn chứng, giúp bài viết không khô khan mà sinh động, thuyết phục.
  • Dẫn chứng phong phú, đa dạng, từ các nhân vật nổi tiếng phương Đông đến phương Tây, cổ chí kim, giàu tính minh họa và truyền cảm hứng.
  • Giọng văn chân thành, giàu cảm xúc và giàu tính khích lệ, gần gũi với người đọc, nhất là thanh niên.

Câu 1:
Đoạn trích trên là một phần của tác phẩm "Truyện Kiều" của Nguyễn Du. Đoạn trích này mô tả cuộc gặp gỡ giữa Từ Hải và Thúy Kiều, hai nhân vật chính của tác phẩm. Ngôn ngữ thơ ca đẹp và giàu hình ảnh, tạo nên một bức tranh sống động về cuộc gặp gỡ giữa hai nhân vật. Sử dụng biện pháp nghệ thuật đối lập để tạo nên sự tương phản giữa lòng tốt và lòng xấu. Nhân vật Từ Hải được mô tả như một anh hùng có lòng tốt và sự tự tin, trong khi Thúy Kiều được mô tả như một người phụ nữ có lòng tốt và sự khiêm tốn. Tổng thể, đoạn trích này đã thể hiện được sự tinh tế và sâu sắc của ngôn ngữ thơ ca, cũng như khả năng mô tả nhân vật và tạo nên sự tương phản của Nguyễn Du. Đoạn trích này cũng cho thấy sự khéo léo trong việc sử dụng ngôn ngữ để mô tả tâm trạng và cảm xúc của nhân vật.

Câu 2:
Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh. Đây là một ý kiến rất đúng đắn và đáng được suy ngẫm.
Lòng tốt của con người là một thứ tài sản quý giá, có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Tuy nhiên, lòng tốt cũng cần phải được sử dụng một cách sáng suốt và sắc sảo. Nếu không, lòng tốt có thể trở thành một thứ vô ích, thậm chí là có hại.
Trong cuộc sống, chúng ta thường gặp những người có lòng tốt nhưng không có sự sắc sảo. Họ thường xuyên giúp đỡ người khác mà không tính toán đến hậu quả, dẫn đến việc họ bị lợi dụng và tổn thất. Điều này cho thấy rằng lòng tốt cần phải được sử dụng một cách thông minh và sáng suốt.
Ngược lại, cũng có những người có lòng tốt và sự sắc sảo. Họ biết cách giúp đỡ người khác một cách hiệu quả và thông minh, đồng thời cũng biết cách bảo vệ bản thân khỏi những tổn thất không cần thiết. Điều này cho thấy rằng lòng tốt và sự sắc sảo là hai thứ tài sản quý giá mà chúng ta nên cố gắng phát triển.

Tổng kết lại, lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo. Chúng ta nên cố gắng phát triển cả lòng tốt và sự sắc sảo để trở thành những người có ích cho xã hội và đạt được thành công trong cuộc sống.

 

Câu 1: Thể thơ của văn bản trên là thể thơ lục bát.

Câu 2: Hai nhân vật Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau tại lầu hồng.

Câu 3: Qua những câu thơ trên, nhân vật Thúy Kiều thể hiện sự khiêm tốn, biết ơn và tôn trọng đối với Từ Hải. Cô cũng thể hiện sự tự nhận thức về vị trí và giá trị của mình trong cuộc sống.

Câu 4: Qua đoạn trích, nhân vật Từ Hải thể hiện sự tự tin, anh hùng và có tâm hồn lãng mạn. Ông cũng thể hiện sự tôn trọng và khâm phục đối với Thúy Kiều.

Câu 5: Văn bản trên đã khơi gợi trong tôi những tình cảm/cảm xúc về sự lãng mạn, anh hùng và tự tin. Những câu thơ đẹp và ý nghĩa đã giúp tôi hiểu hơn về tính cách và tâm hồn của hai nhân vật Từ Hải và Thúy Kiều.