VŨ THỊ PHƯƠNG

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của VŨ THỊ PHƯƠNG
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 2

Văn bản "Những dòng sông quê hương" của Bùi Minh Trí mang đến cho người đọc những nét đặc sắc về nghệ thuật mà chúng ta không thể bỏ qua.

Trước hết, tác giả đã sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh vô cùng sinh động và giàu sức gợi. Những dòng sông được nhân hóa qua các động từ "cuộn chảy", "bồi đắp", "lưu hương", "lặng nghe",... làm cho sông trở nên có hồn và gần gũi hơn với con người. Hình ảnh "nguồn sống phù sa đất bãi" và "xóm làng" hiện lên rõ nét về cuộc sống ven sông.

Tiếp theo, tác giả đã vận dụng thành công biện pháp tu sự và tả cảnh để thể hiện tình yêu quê hương sâu nặng. Câu thơ "Chỉ có lòng sông mới hiểu nước mắt, mồ hôi, máu thấm ruộng đồng" cho thấy sự thấu hiểu và sẻ chia của dòng sông với cuộc sống lam lũ của người dân nơi đây.

Không chỉ vậy, âm hưởng và nhịp điệu của bài thơ cũng được tác giả chăm chút kĩ lưỡng. Các câu thơ với nhịp ngắn, dài đan xen, tạo nên một bản hòa ca du dương và sâu lắng về dòng sông và quê hương.

Cuối cùng, những hình ảnh "đoàn quân rầm rập trở về", "thuyền chen chật bến", "dân vạn chài cười vang trên sóng" đã vẽ nên một bức tranh đầy màu sắc và sức sống về cuộc sống ven sông, đồng thời thể hiện niềm tự hào về truyền thống và sức sống mãnh liệt của quê hương.

Tóm lại, "Những dòng sông quê hương" của Bùi Minh Trí là một tác phẩm giàu giá trị nghệ thuật với ngôn ngữ hình tượng, kết cấu chặt chẽ và tình cảm sâu sắc.

*Câu 1: Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản*

Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là nghị luận, với việc tác giả trình bày quan điểm và lý lẽ về vai trò của nghịch cảnh trong cuộc sống và sự thành công.


*Câu 2: Luận đề của văn bản*

Luận đề của văn bản là "Nghịch cảnh thường giữ một chức vụ quan trọng trong sự thành công",强调 rằng nghịch cảnh không chỉ là thử thách mà còn là cơ hội để con người trưởng thành và đạt được thành công.


*Câu 3: Bằng chứng và nhận xét*

Tác giả đã sử dụng nhiều bằng chứng từ các nhân vật nổi tiếng như:

- *Voltaire*: bệnh tật giúp ông sáng tác nhiều hơn

- *Marcel Proust*: bệnh thần kinh giúp ông viết tác phẩm độc đáo

- *Ben Fortson*: tai nạn xe hơi giúp ông trở thành nhà bác học

- *Milton*: bị loà giúp ông trở thành thi hào

- *Beethoven*: bị điếc giúp ông đạt tới mức tuyệt đích

- *Charles Darwin*: tàn tật giúp ông lập nên sự nghiệp

- *Hellen Keller*: bị đui, điếc và câm nhưng vẫn học rộng và viết sách


Những bằng chứng này cho thấy nghịch cảnh có thể trở thành cơ hội cho con người phát triển và đạt được thành công.


*Câu 4: Mục đích và nội dung của văn bản*

Mục đích của văn bản là khuyến khích người đọc nhìn nhận nghịch cảnh như một cơ hội để trưởng thành và thành công. Nội dung của văn bản tập trung vào việc phân tích vai trò của nghịch cảnh trong cuộc sống và sự thành công.


*Câu 5: Cách lập luận của tác giả*

Cách lập luận của tác giả trong văn bản là chặt chẽ và thuyết phục. Tác giả đã sử dụng nhiều ví dụ cụ thể và logic để chứng minh quan điểm của mình về vai trò của nghịch cảnh trong sự thành công. Tác giả cũng đã phân tích và lý giải tại sao nghịch cảnh có thể giúp con người trưởng thành và đạt được thành công.¹

Câu 1:
Đoạn trích trên là một phần của tác phẩm "Truyện Kiều" của Nguyễn Du. Đoạn trích này mô tả cuộc gặp gỡ giữa Từ Hải và Thúy Kiều, hai nhân vật chính của tác phẩm. Ngôn ngữ thơ ca đẹp và giàu hình ảnh, tạo nên một bức tranh sống động về cuộc gặp gỡ giữa hai nhân vật. Sử dụng biện pháp nghệ thuật đối lập để tạo nên sự tương phản giữa lòng tốt và lòng xấu. Nhân vật Từ Hải được mô tả như một anh hùng có lòng tốt và sự tự tin, trong khi Thúy Kiều được mô tả như một người phụ nữ có lòng tốt và sự khiêm tốn. Tổng thể, đoạn trích này đã thể hiện được sự tinh tế và sâu sắc của ngôn ngữ thơ ca, cũng như khả năng mô tả nhân vật và tạo nên sự tương phản của Nguyễn Du. Đoạn trích này cũng cho thấy sự khéo léo trong việc sử dụng ngôn ngữ để mô tả tâm trạng và cảm xúc của nhân vật.

Câu 2:
Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh. Đây là một ý kiến rất đúng đắn và đáng được suy ngẫm.
Lòng tốt của con người là một thứ tài sản quý giá, có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Tuy nhiên, lòng tốt cũng cần phải được sử dụng một cách sáng suốt và sắc sảo. Nếu không, lòng tốt có thể trở thành một thứ vô ích, thậm chí là có hại.
Trong cuộc sống, chúng ta thường gặp những người có lòng tốt nhưng không có sự sắc sảo. Họ thường xuyên giúp đỡ người khác mà không tính toán đến hậu quả, dẫn đến việc họ bị lợi dụng và tổn thất. Điều này cho thấy rằng lòng tốt cần phải được sử dụng một cách thông minh và sáng suốt.
Ngược lại, cũng có những người có lòng tốt và sự sắc sảo. Họ biết cách giúp đỡ người khác một cách hiệu quả và thông minh, đồng thời cũng biết cách bảo vệ bản thân khỏi những tổn thất không cần thiết. Điều này cho thấy rằng lòng tốt và sự sắc sảo là hai thứ tài sản quý giá mà chúng ta nên cố gắng phát triển.

Tổng kết lại, lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo. Chúng ta nên cố gắng phát triển cả lòng tốt và sự sắc sảo để trở thành những người có ích cho xã hội và đạt được thành công trong cuộc sống.

 

Câu 1: Thể thơ của văn bản trên là thể thơ lục bát.

Câu 2: Hai nhân vật Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau tại lầu hồng.

Câu 3: Qua những câu thơ trên, nhân vật Thúy Kiều thể hiện sự khiêm tốn, biết ơn và tôn trọng đối với Từ Hải. Cô cũng thể hiện sự tự nhận thức về vị trí và giá trị của mình trong cuộc sống.

Câu 4: Qua đoạn trích, nhân vật Từ Hải thể hiện sự tự tin, anh hùng và có tâm hồn lãng mạn. Ông cũng thể hiện sự tôn trọng và khâm phục đối với Thúy Kiều.

Câu 5: Văn bản trên đã khơi gợi trong tôi những tình cảm/cảm xúc về sự lãng mạn, anh hùng và tự tin. Những câu thơ đẹp và ý nghĩa đã giúp tôi hiểu hơn về tính cách và tâm hồn của hai nhân vật Từ Hải và Thúy Kiều.