Nguyễn Yến Nhi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Yến Nhi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Giữ gìn và bảo vệ những giá trị văn hóa truyền thống trong đời sống hiện đại Trong dòng chảy hối hả của xã hội hiện đại, khi công nghệ, kinh tế và toàn cầu hóa ngày càng phát triển, con người đứng trước vô vàn cơ hội mới để tiếp cận tri thức, mở rộng giao lưu. Tuy nhiên, chính trong sự phát triển ấy cũng tiềm ẩn nguy cơ đánh mất đi những giá trị văn hóa truyền thống quý báu – vốn là nền tảng tinh thần của dân tộc. Vì vậy, việc giữ gìn và bảo vệ những giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm, mà còn là nghĩa vụ thiêng liêng của mỗi cá nhân trong xã hội hôm nay. Văn hóa truyền thống là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần được hun đúc qua bao thế hệ. Đó là tiếng nói, trang phục, phong tục tập quán, tín ngưỡng, lối sống, nghệ thuật dân gian, lễ hội, văn học dân gian… Những giá trị ấy tạo nên bản sắc riêng biệt, là “chứng minh thư” để mỗi dân tộc tồn tại và khẳng định mình giữa muôn vàn sắc màu văn hóa trên thế giới. Với Việt Nam – một đất nước có hơn 4000 năm lịch sử dựng nước và giữ nước – thì kho tàng văn hóa truyền thống càng trở nên đa dạng, sâu sắc và đáng tự hào. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, nhiều người – nhất là giới trẻ – dần xa rời văn hóa truyền thống. Họ dễ bị cuốn theo lối sống phương Tây, sính ngoại, lười tìm hiểu hoặc thậm chí coi thường những giá trị cũ kỹ, xem đó là “lạc hậu”, “quê mùa”. Những phong tục tốt đẹp dần mai một, các làng nghề truyền thống mất dần, trang phục dân tộc ít được sử dụng, tiếng mẹ đẻ bị lẫn tạp ngôn ngữ mạng, văn hóa ứng xử thiếu lễ nghĩa… Đó là hồi chuông cảnh tỉnh cho một xã hội đang dần đánh rơi gốc rễ. Trước thực trạng đó, việc gìn giữ và bảo vệ văn hóa truyền thống trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Trước hết, chúng ta cần nâng cao nhận thức cộng đồng, nhất là thế hệ trẻ, về ý nghĩa của việc bảo tồn văn hóa dân tộc. Giáo dục học đường cần đẩy mạnh việc đưa các giá trị truyền thống vào giảng dạy thông qua các môn văn học, lịch sử, âm nhạc dân gian… Bên cạnh đó, gia đình cũng cần là môi trường đầu tiên truyền dạy lối sống, đạo đức, lễ nghĩa truyền thống. Nhà nước và các tổ chức cần bảo vệ di sản vật thể, phi vật thể, hỗ trợ các nghệ nhân, phục dựng lễ hội, quảng bá văn hóa dân tộc ra thế giới. Mỗi cá nhân cũng có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ: nói tiếng mẹ đẻ đúng mực, mặc áo dài trong dịp lễ, gìn giữ tập quán tốt đẹp của quê hương... Giữ gìn văn hóa truyền thống không có nghĩa là khước từ hiện đại. Ngược lại, cần biết chọn lọc tiếp thu cái mới, đồng thời phát huy tinh hoa của quá khứ để tạo nên bản sắc riêng trong thời đại toàn cầu. Chỉ khi đứng vững trên nền tảng văn hóa truyền thống, dân tộc ta mới có thể phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng mà không đánh mất chính mình. Tóm lại, văn hóa truyền thống là tài sản vô giá của mỗi dân tộc. Giữ gìn và bảo vệ những giá trị ấy trong thời hiện đại chính là giữ lấy linh hồn của dân tộc, là gìn giữ bản sắc Việt Nam giữa thế giới ngày càng đa dạng và biến động. Mỗi người chúng ta, đặc biệt là thế hệ trẻ, hãy ý thức rõ vai trò của mình để cùng nhau nuôi dưỡng và phát huy những giá trị tốt đẹp ấy cho hôm nay và mai sau.


Trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính, nhân vật “em” hiện lên là hình ảnh của một cô gái nông thôn đang dần thay đổi theo nhịp sống hiện đại. Sau chuyến đi tỉnh, em trở về với diện mạo mới: khăn nhung, quần lĩnh, áo cài khuy bấm – những trang phục mang hơi hướng thành thị, khác hẳn với vẻ giản dị, mộc mạc ngày nào như áo tứ thân, yếm lụa sồi, khăn mỏ quạ… Sự thay đổi ấy khiến chàng trai – người trữ tình – vừa ngỡ ngàng, vừa tiếc nuối. Qua đó, nhân vật “em” không chỉ là hình ảnh cá nhân mà còn là đại diện cho những cô gái nông thôn đang đứng trước sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại. Em không xấu, không đáng trách, nhưng sự thay đổi của em đã làm “hương đồng gió nội bay đi ít nhiều”, khiến người đọc cảm nhận được nỗi lo âu về sự mai một của nét đẹp chân quê. Nhân vật “em” vì thế trở thành tâm điểm để nhà thơ bày tỏ tình yêu, sự trân trọng với vẻ đẹp truyền thống và gửi gắm lời nhắn giữ gìn bản sắc quê hương.


Thông điệp của bài thơ "Chân quê" là: Hãy trân trọng và giữ gìn vẻ đẹp giản dị, chân thật của con người và cuộc sống quê hương. Dù cuộc sống có thay đổi, hiện đại đến đâu, thì nét đẹp truyền thống, mộc mạc vẫn luôn đáng quý và đáng gìn giữ.


Biện pháp tu từ: Ẩn dụ. Phân tích tác dụng: Câu thơ “Hương đồng gió nội bay đi ít nhiều” dùng hình ảnh “hương đồng gió nội” làm ẩn dụ cho vẻ đẹp giản dị, thuần khiết, chất quê của người con gái. Việc “bay đi ít nhiều” thể hiện sự thay đổi, phai nhạt dần của nét đẹp ấy khi cô gái tiếp xúc với lối sống thành thị. Câu thơ gợi nỗi nuối tiếc, xót xa của tác giả trước sự mất mát những giá trị truyền thống mộc mạc của quê hương.


Theo em, những trang phục như khăn nhung, quần lĩnh, áo khuy bấm đại diện cho sự hiện đại, kiểu cách, ảnh hưởng từ thành thị. Còn các trang phục như yếm lụa sồi, áo tứ thân, khăn mỏ quạ, quần nái đen, dây lưng đũi tượng trưng cho nét đẹp truyền thống, mộc mạc, chân chất của người phụ nữ nông thôn.


Nhan đề “Chân quê” gợi em liên tưởng đến vẻ đẹp mộc mạc, giản dị và chân thật của người con gái và cuộc sống làng quê. Nó thể hiện tình yêu, sự trân trọng của tác giả với nét đẹp truyền thống, đậm chất quê mùa mà đầy duyên dáng.


Bài thơ Chân quê được viết theo thể thơ tự do.

C2 

Bài thơ là khúc ca dịu dàng và sâu lắng về tình cảm gia đình, đặc biệt là tình yêu thương và sự gắn bó giữa cháu và bà. Qua những hình ảnh gần gũi, bài thơ gợi lên bao ký ức tuổi thơ, thấm đượm tình cảm ấm áp và thiêng liêng.

 

Về nội dung, bài thơ khắc họa hình ảnh người bà tảo tần, giản dị với chiếc xe đạp cũ chở cháu trên con đường làng quê. "Bờ vai bà cõng tâm hồn cháu bay" là hình ảnh giàu cảm xúc, vừa thực vừa lãng mạn, biểu hiện sự chở che, yêu thương của bà dành cho cháu. Những kỷ niệm tuổi thơ như “bánh xe bà đạp quay tròn” hay “bà nấu thịt kho” gợi lên không khí đầm ấm, giản dị của cuộc sống thôn quê. Đặc biệt, hình ảnh "Mặt Trời cạnh bên" chính là biểu tượng cho bà - người tỏa sáng, dẫn lối cho cháu trong những năm tháng ngây thơ, hồn nhiên.

 

Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ trong sáng, mộc mạc nhưng giàu hình ảnh và cảm xúc. Các biện pháp tu từ như ẩn dụ, so sánh được vận dụng tinh tế. Hình ảnh "hai Mặt Trời" ở cuối bài thơ vừa mang ý nghĩa thực (Mặt Trời trên bầu trời) vừa mang ý nghĩa biểu tượng (người bà kính yêu), thể hiện tình cảm trân trọng của cháu khi đã trưởng thành, nhận ra giá trị to lớn của tình thương bà dành cho mình. Nhịp thơ nhẹ nhàng, đều đặn như bước chân bà đạp xe, tạo nên không gian yên bình, gần gũi của làng quê Việt Nam.

 

Bài thơ không chỉ là lời tri ân sâu sắc đối với người bà mà còn nhắc nhở mỗi chúng ta về giá trị thiêng liêng của gia đình. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp về sự trân trọng và gìn giữ những ký ức đẹp đẽ, những con người thân yêu trong cuộc đời. Bài thơ chạm đến trái tim người đọc bằng sự chân thành và giản dị

của nó.

C1 Ý thức bảo vệ và giữ gìn những nét đẹp văn hóa truyền thống là một nhiệm vụ quan trọng đối với giới trẻ Việt Nam trong bối cảnh hiện đại. Văn hóa truyền thống không chỉ là tài sản quý báu của dân tộc, mà còn là nền tảng để mỗi cá nhân hiểu rõ cội nguồn, giữ vững bản sắc giữa làn sóng hội nhập. Tuy nhiên, một bộ phận giới trẻ hiện nay dường như đang lãng quên giá trị này khi mải mê chạy theo lối sống hiện đại, ảnh hưởng từ các trào lưu nước ngoài. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao nhận thức cho thế hệ trẻ thông qua giáo dục gia đình, nhà trường và xã hội. Những hành động cụ thể như học hỏi về phong tục tập quán, tham gia các lễ hội truyền thống, bảo tồn nghệ thuật dân gian và sử dụng tiếng Việt đúng cách là những biểu hiện rõ nét của ý thức bảo vệ văn hóa. Bên cạnh đó, mỗi cá nhân cần tự hào và chia sẻ giá trị truyền thống của đất nước đến bạn bè quốc tế. Giữ gìn văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm, mà còn là niềm tự hào của mỗi người trẻ Việt Nam.

 

 

Câu 1. Văn bản trên giới thiệu về Quần thể di tích Cố đô Huế, di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam.

Câu 2. Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản:

Thuyết minh: Giới thiệu và giải thích về di tích Cố đô Huế.

Miêu tả: Mô tả chi tiết về kiến trúc, cảnh quan và ý nghĩa của các di tích.

Biểu cảm: Bày tỏ niềm tự hào và cảm xúc về di sản văn hóa Huế

Câu 3. Văn bản Quần thể di tích Cố đô Huế - di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam được coi là văn bản thông tin tổng hợp vì:

Nội dung cung cấp thông tin toàn diện, bao quát về nhiều khía cạnh của quần thể di tích Cố đô Huế, bao gồm lịch sử, kiến trúc, cảnh quan và giá trị văn hóa.

Kết hợp nhiều phương thức biểu đạt khác nhau để thông tin vừa chính xác, vừa sinh động, hấp dẫn.

Câu 4. Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ:

Tên các di tích, danh thắng (Ngọ Môn, lăng Gia Long, sông Hương, núi Ngự...): Giúp người đọc hình dung rõ nét về địa danh và ý nghĩa của từng công trình.

Số liệu cụ thể (chiều dài 600m, ngày 11/12/1993, ngày 7/11/2003): Tạo độ tin cậy và tăng tính thuyết phục cho thông tin trong văn bản.

Tác dụng: Những phương tiện này giúp văn bản thêm sinh động, giàu hình ảnh và dễ hiểu, đồng thời nhấn mạnh giá trị nổi bật của di sản.

Câu 5.

Từ nội dung văn bản, em cảm nhận rằng:

Quần thể di tích Cố đô Huế là một biểu tượng văn hóa, lịch sử độc đáo của Việt Nam, thể hiện sự tài hoa trong kiến trúc và sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên.

Di sản này không chỉ là niềm tự hào của người dân Việt Nam mà còn là tài sản quý giá của nhân loại, cần được gìn giữ và phát huy.

Sự công nhận của UNESCO là minh chứng cho giá trị bền vững của di sản, đồng thời đặt ra trách nhiệm lớn lao trong việc bảo tồn và phát triển để

Huế mãi mãi là "đóa hoa nghệ thuật" rực rỡ.

Quan niệm “Cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy” trong hôn nhân đã có từ lâu trong xã hội truyền thống Việt Nam, phản ánh vai trò quan trọng của cha mẹ trong việc quyết định cuộc sống của con cái. Tuy nhiên, trong thời đại hiện nay, quan niệm này đang dần được nhìn nhận lại dưới góc độ cá nhân, tự do và quyền quyết định của con người.

 

Trước hết, câu “Cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy” xuất phát từ truyền thống tôn kính cha mẹ và coi trọng vai trò của gia đình trong việc định hướng cuộc đời con cái. Trong xã hội xưa, hôn nhân không chỉ là việc riêng tư mà còn gắn liền với trách nhiệm và danh dự của cả dòng họ. Quan niệm này cũng nhằm đảm bảo hạnh phúc lâu dài cho con cái, bởi theo ông bà, cha mẹ là những người có kinh nghiệm sống, thấu hiểu tính cách con mình và có khả năng lựa chọn người bạn đời phù hợp.

 

Tuy nhiên, xã hội hiện đại với những giá trị về tự do cá nhân đã đem đến cái nhìn mới mẻ về hôn nhân. Trong hôn nhân, tình yêu và sự thấu hiểu giữa hai người là yếu tố quan trọng để duy trì hạnh phúc lâu dài. Hôn nhân nên là sự lựa chọn tự nguyện giữa hai người, khi họ thực sự yêu thương và sẵn sàng chia sẻ cuộc sống với nhau. Đặt hạnh phúc của bản thân làm trung tâm, người trẻ mong muốn được tự do chọn lựa người bạn đời phù hợp, thay vì bị sắp đặt bởi người khác, kể cả cha mẹ.

 

Nhìn nhận từ cả hai phía, quan niệm “Cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy” có điểm mạnh nhưng cũng có hạn chế. Vai trò của cha mẹ vẫn rất quan trọng khi cha mẹ có thể góp ý, định hướng để con cái tránh sai lầm. Tuy nhiên, thay vì áp đặt, cha mẹ nên khuyến khích con cái tự lựa chọn và chịu trách nhiệm về quyết định của mình. Điều này sẽ giúp xây dựng mối quan hệ gia đình hài hòa, và đồng thời tôn trọng quyền tự do trong hôn nhân của con cái.

 

Tóm lại, “Cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy” là một quan niệm giàu ý nghĩa trong văn hóa truyền thống, nhưng không còn phù hợp hoàn toàn với xã hội hiện đại. Hôn nhân nên được xây dựng trên cơ sở tình yêu và sự tự nguyện, đồng thời vẫn giữ sự kết nối, tôn trọng lẫn nhau giữa các thành viên trong gi

a đình.