Va Thùy Trâm

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Va Thùy Trâm
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Phần 2:


Câu 1.


"Trong bài thơ 'Những người đàn bà gánh nước sông', hình tượng người phụ nữ được miêu tả một cách chân thực và sinh động. Những người đàn bà này được khắc họa với hình ảnh 'ngón chân xương xẩu', 'móng dài và đen', 'bối tóc vỡ xối xả' trên lưng áo mềm và ướt. Họ phải gánh nước sông, một công việc nặng nhọc và đòi hỏi sự kiên trì. Hình tượng người phụ nữ trong bài thơ thể hiện sự vất vả, khó khăn và hy sinh của người lao động, đặc biệt là phụ nữ."


Câu 2.


"Hội chứng 'burnout' (kiệt sức) là một vấn đề ngày càng phổ biến trong giới trẻ hiện nay. Kiệt sức là trạng thái mà một người cảm thấy cạn kiệt năng lượng, mất hứng thú và không thể thực hiện công việc hoặc hoạt động một cách hiệu quả.


Nguyên nhân của kiệt sức có thể là do áp lực công việc, học tập, xã hội, hoặc do sự thiếu hụt về thể chất và tinh thần. Giới trẻ ngày nay phải đối mặt với nhiều thách thức và áp lực, từ việc học tập và công việc đến việc xây dựng cuộc sống và sự nghiệp.


Để phòng tránh và khắc phục kiệt sức, giới trẻ cần biết cách quản lý thời gian và áp lực, tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè và gia đình, và thực hiện các hoạt động thư giãn và chăm sóc sức khỏe. Ngoài ra, các tổ chức và doanh nghiệp cũng cần tạo điều kiện cho nhân viên và học viên để họ có thể cân bằng công việc và cuộc sống.


Tóm lại, kiệt sức là một vấn đề nghiêm trọng cần được quan tâm và giải quyết. Giới trẻ cần biết cách chăm sóc sức khỏe và quản lý áp lực để có thể sống và làm việc một cách hiệu quả."

Câu 1:


Thể thơ của bài thơ trên là thơ tự do.


Câu 2:


Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ bao gồm:


- Miêu tả: Bài thơ miêu tả hình ảnh những người đàn bà gánh nước sông, những người đàn ông mang cần câu và lũ trẻ cởi truồng chạy theo mẹ.

- Tượng trưng: Bài thơ sử dụng hình ảnh tượng trưng như "ngón chân xương xẩu", "móng dài và đen", "bối tóc vỡ xối xả" để thể hiện sự vất vả và khó khăn của người lao động.

- Ẩn dụ: Bài thơ sử dụng ẩn dụ như "cá thiêng quay mặt khóc" để thể hiện sự đau khổ và tuyệt vọng.


Câu 3:


Việc lặp lại hai lần dòng thơ "Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy" trong bài có tác dụng nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại của cuộc sống, sự tuần hoàn của các thế hệ và sự bất biến của số phận người lao động.


Câu 4:


Đề tài của bài thơ là cuộc sống của người lao động, đặc biệt là những người đàn bà và đàn ông làm việc nặng nhọc. Chủ đề của bài thơ là sự vất vả, khó khăn và đau khổ của người lao động.


Câu 5:


Bài thơ này gợi cho em những suy nghĩ về cuộc sống của người lao động, về sự vất vả và khó khăn mà họ phải trải qua. Bài thơ cũng gợi cho em suy nghĩ về sự bất biến của số phận người lao động qua các thế hệ.

Câu 1:


Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin, giới thiệu về những sự thật thú vị về Vạn Lý Trường Thành.


Câu 2:


Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là Vạn Lý Trường Thành, một trong những kỳ quan vĩ đại nhất của thế giới.


Câu 3:


Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp. Ví dụ, tác giả trích dẫn thông tin từ Travel China Guide và UNESCO về việc Vạn Lý Trường Thành đang "biến mất dần theo năm tháng" và gần một phần ba công trình này đã biến mất.


Câu 4:


Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản là ảnh. Ảnh được sử dụng để minh họa cho đối tượng thông tin, giúp người đọc hình dung rõ hơn về Vạn Lý Trường Thành.


Câu 5:


Văn bản gợi cho em suy nghĩ về sự vĩ đại và tầm quan trọng của Vạn Lý Trường Thành, cũng như sự cần thiết của việc bảo tồn và duy trì di sản văn hóa này cho thế hệ sau.

bài 1

Câu 1:


Thể thơ của bài thơ trên là thơ tự do.


Câu 2:


Nhịp thơ của bài thơ nhanh, dồn dập, thể hiện sự cuồng nhiệt và say mê trong tình yêu. Các câu thơ ngắn gọn, súc tích, tạo ra một nhịp điệu mạnh mẽ và đầy cảm xúc.


Câu 3:


Đề tài của bài thơ là tình yêu. Chủ đề của bài thơ là sự đau khổ, mất mát và hy sinh trong tình yêu.


Câu 4:


Hình ảnh "Yêu, là chết ở trong lòng một ít" là một hình ảnh tượng trưng ấn tượng trong văn bản. Hình ảnh này thể hiện sự mất mát và hy sinh trong tình yêu, khi người ta yêu thì phải chấp nhận mất đi một phần của mình.


Câu 5:


Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ về sự phức tạp và đau khổ của tình yêu. Tình yêu không chỉ mang lại hạnh phúc mà còn mang đến sự đau khổ và mất mát. Bài thơ cũng gợi cho em suy nghĩ về sự hy sinh và chấp nhận trong tình yêu.

bài 2

Phần 2:


Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ trên.


Thể thơ của bài thơ trên là thơ tự do hoặc thơ lãng mạn hiện đại.


Câu 2. Nhận xét về nhịp thơ của bài thơ.


Nhịp thơ của bài thơ nhanh, dồn dập, thể hiện sự cuồng nhiệt và say mê trong tình yêu.


Câu 3. Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ.


Đề tài của bài thơ là tình yêu. Chủ đề của bài thơ là sự đau khổ, mất mát và hy sinh trong tình yêu.


Câu 4. Phân tích ý nghĩa của một hình ảnh tượng trưng mà em thấy ấn tượng trong văn bản.


Hình ảnh "Và tình ái là sợi dây vấn vít" là một hình ảnh tượng trưng ấn tượng. Hình ảnh này thể hiện sự ràng buộc và không thể thoát khỏi của tình yêu. Sợi dây vấn vít tượng trưng cho sự gắn kết chặt chẽ và không thể phá vỡ của tình yêu.


Câu 5. Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ gì?


Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ về sự phức tạp và đau khổ của tình yêu. Tình yêu không chỉ mang lại hạnh phúc mà còn mang đến sự đau khổ và mất mát. Bài thơ cũng gợi cho em suy nghĩ về sự hy sinh và chấp nhận trong tình yêu.

Câu 1:

"Bảo tồn di tích lịch sử là một việc làm quan trọng và cần thiết trong quá trình phát triển của đất nước. Những di tích lịch sử không chỉ là minh chứng cho quá khứ hào hùng của dân tộc mà còn là nguồn cảm hứng và giáo dục cho thế hệ trẻ. Tuy nhiên, nhiều di tích lịch sử đang bị xuống cấp hoặc bị phá hủy do sự phát triển của đô thị hóa và công nghiệp hóa. Vì vậy, chúng ta cần phải có những biện pháp cụ thể để bảo tồn và duy trì những di tích lịch sử này. Chúng ta cần phải đầu tư vào việc bảo tồn và trùng tu di tích, cũng như nâng cao ý thức của người dân về tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản văn hóa."


Câu 2:

"Bài thơ 'Đồng dao cho người lớn' của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm thơ ca độc đáo và sâu sắc. Bài thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị nhưng giàu hình ảnh và biểu tượng để thể hiện những suy nghĩ và cảm xúc của tác giả về cuộc sống.


Nội dung của bài thơ xoay quanh những nghịch lý và mâu thuẫn trong cuộc sống, như sự sống và cái chết, niềm vui và nỗi buồn, tình yêu và sự phản bội... Tác giả sử dụng những hình ảnh và biểu tượng độc đáo để thể hiện những suy nghĩ và cảm xúc của mình về cuộc sống.


Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị nhưng giàu hình ảnh và biểu tượng. Tác giả sử dụng những câu thơ ngắn gọn và súc tích để thể hiện những suy nghĩ và cảm xúc của mình. Bài thơ cũng có một nhịp điệu và âm hưởng độc đáo, tạo ra một cảm giác sâu sắc và suy tư.


Tổng thể, 'Đồng dao cho người lớn' là một tác phẩm thơ ca độc đáo và sâu sắc, thể hiện những suy nghĩ và cảm xúc của tác giả về cuộc sống. Bài thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị nhưng giàu hình ảnh và biểu tượng, tạo ra một cảm giác sâu sắc và suy tư cho người đọc."

câu 1 
       Bài thơ "Khán Thiên gia thi hữu cảm" của Nguyễn Ái Quốc là một bài thơ viết theo thể thơ cổ điển Trung Quốc, với luật thơ rất chặt chẽ. Bài thơ thể hiện sự yêu thiên nhiên và nghệ thuật của thơ cổ điển Trung Quốc, đồng thời cũng thể hiện quan điểm của tác giả về vai trò của thơ ca trong xã hội. Tác giả muốn nhấn mạnh rằng thơ hiện đại cần phải có tính cách mạng, cần phải phản ánh thực tế cuộc sống và đấu tranh cho độc lập, tự do.
Câu 2
       Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc là một trong những trách nhiệm của mỗi công dân. Và thế hệ trẻ - "mùa xuân của đất nước", là những người tiên phong trong công cuộc giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.

     Bản sắc văn hóa dân tộc là những nét đẹp văn hóa từ lâu đời của dân tộc được truyền từ đời này sang đời khác đã trở thành những phong tục tập quán, những đặc trưng vùng miền của cả đất nước ta. Bên cạnh đó, bản sắc văn hóa dân tộc còn là những giá trị tạo nên sự khác biệt của mỗi quốc gia, sự phong phú trong lối sống, sinh hoạt tập thể của con người và tạo nên sự đa dạng màu sắc cho cuộc sống.Để giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, cần phải có sự vào cuộc của cả xã hội, từ chính phủ đến người dân. Chúng ta cần phải giáo dục thế hệ trẻ về những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc, giúp họ hiểu được tầm quan trọng của việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Đồng thời, chúng ta cũng cần phải tạo điều kiện cho thế hệ trẻ được tham gia vào các hoạt động văn hóa, nghệ thuật, giúp họ phát huy những tài năng của mình và đóng góp vào việc giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.

     Tóm lại, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc là một việc làm quan trọng đối với mỗi quốc gia. Thế hệ trẻ hôm nay - những con người luôn dễ dàng tiếp thu với cái mới, hãy sống có ý thức bảo vệ những nét đẹp chân quý của đất nước.

câu 1 
       Bài thơ "Khán Thiên gia thi hữu cảm" của Nguyễn Ái Quốc là một bài thơ viết theo thể thơ cổ điển Trung Quốc, với luật thơ rất chặt chẽ. Bài thơ thể hiện sự yêu thiên nhiên và nghệ thuật của thơ cổ điển Trung Quốc, đồng thời cũng thể hiện quan điểm của tác giả về vai trò của thơ ca trong xã hội. Tác giả muốn nhấn mạnh rằng thơ hiện đại cần phải có tính cách mạng, cần phải phản ánh thực tế cuộc sống và đấu tranh cho độc lập, tự do.
Câu 2
       Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc là một trong những trách nhiệm của mỗi công dân. Và thế hệ trẻ - "mùa xuân của đất nước", là những người tiên phong trong công cuộc giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.

     Bản sắc văn hóa dân tộc là những nét đẹp văn hóa từ lâu đời của dân tộc được truyền từ đời này sang đời khác đã trở thành những phong tục tập quán, những đặc trưng vùng miền của cả đất nước ta. Bên cạnh đó, bản sắc văn hóa dân tộc còn là những giá trị tạo nên sự khác biệt của mỗi quốc gia, sự phong phú trong lối sống, sinh hoạt tập thể của con người và tạo nên sự đa dạng màu sắc cho cuộc sống.Để giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, cần phải có sự vào cuộc của cả xã hội, từ chính phủ đến người dân. Chúng ta cần phải giáo dục thế hệ trẻ về những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc, giúp họ hiểu được tầm quan trọng của việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Đồng thời, chúng ta cũng cần phải tạo điều kiện cho thế hệ trẻ được tham gia vào các hoạt động văn hóa, nghệ thuật, giúp họ phát huy những tài năng của mình và đóng góp vào việc giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.

     Tóm lại, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc là một việc làm quan trọng đối với mỗi quốc gia. Thế hệ trẻ hôm nay - những con người luôn dễ dàng tiếp thu với cái mới, hãy sống có ý thức bảo vệ những nét đẹp chân quý của đất nước.

 

 

 

 

Câu 1: Thể thơ của bài thơ là thơ cổ điển Trung Quốc.

Câu 2: Luật của bài thơ là luật thơ bát cú, với bốn câu đầu viết về thơ xưa và bốn câu sau viết về thơ hiện đại.

Câu 3: Biện pháp tu từ ấn tượng trong bài thơ là sự sử dụng hình ảnh thiên nhiên để miêu tả thơ xưa, như "Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong". Hình ảnh này tạo nên một bức tranh đẹp về thơ xưa, thể hiện sự yêu thiên nhiên và nghệ thuật của thơ cổ điển Trung Quốc.

Câu 4: Tác giả cho rằng "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong" vì họ muốn nhấn mạnh rằng thơ hiện đại cần phải có tính cách mạng, cần phải phản ánh thực tế cuộc sống và đấu tranh cho độc lập, tự do. Điều này thể hiện quan điểm của tác giả về vai trò của thơ ca trong xã hội.

Câu 5: Cấu tứ của bài thơ rất chặt chẽ, với bốn câu đầu và bốn câu sau được viết theo một luật thơ nhất định. Bài thơ cũng sử dụng nhiều biện pháp tu từ, như hình ảnh thiên nhiên, để miêu tả thơ xưa và thơ hiện đại. Điều này tạo nên một bài thơ có tính nghệ thuật cao và thể hiện quan điểm của tác giả về thơ ca.