

Đỗ Thị Việt Tú
Giới thiệu về bản thân



































Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do – không bị ràng buộc bởi số câu, số chữ hay vần điệu nhất định. Đây là thể thơ thường được sử dụng trong thơ hiện đại để biểu đạt cảm xúc phong phú, suy tưởng sâu sắc và linh hoạt về hình thức.
Câu 2.
Bài thơ sử dụng nhiều phương thức biểu đạt, tiêu biểu là:
• Tự sự: kể lại hành trình quan sát của “tôi” qua thời gian dài.
• Miêu tả: khắc họa hình ảnh người đàn bà gánh nước, người đàn ông với cần câu, lũ trẻ,… rất sinh động, giàu hình tượng.
• Biểu cảm: thể hiện tình cảm yêu thương, xót xa, trăn trở với thân phận con người qua nhiều thế hệ.
• Biểu tượng – tượng trưng: dùng hình ảnh như “cá thiêng”, “phao ngô chết nổi”, “đòn gánh”, “cơn mơ biển” để gợi nghĩa sâu xa, khái quát.
Câu 3.
Câu thơ được lặp lại nhằm:
• Nhấn mạnh dòng chảy của thời gian – nửa đời người đã trôi qua, nhưng hình ảnh, thân phận con người làng quê vẫn không thay đổi.
• Tạo kết cấu vòng tròn, phản ánh sự lặp lại đơn điệu, luẩn quẩn của cuộc sống – thế hệ sau tiếp nối thế hệ trước trong cùng một hành trình lam lũ, nhọc nhằn.
• Đồng thời, sự lặp lại ấy cũng làm tăng chất suy tưởng và cảm xúc: nỗi trăn trở, day dứt trước sự nối tiếp số phận gần như định mệnh.
Câu 4.
• Đề tài: Cuộc sống và thân phận của những người dân quê, đặc biệt là người phụ nữ nông thôn.
• Chủ đề: Bài thơ thể hiện sự trăn trở về số phận con người trong cuộc sống lam lũ, lặp lại và tưởng chừng không thể đổi thay ở nông thôn Việt Nam. Tác giả cảm thương cho những kiếp người cam chịu, đặc biệt là phụ nữ, và khắc khoải trước tương lai của những đứa trẻ – có thể lại bước vào vòng đời của mẹ cha.
Câu 5.
Bài thơ gợi cho em nhiều suy nghĩ sâu sắc về cuộc sống của những người dân quê nghèo khổ, đặc biệt là người phụ nữ nông thôn. Hình ảnh những người đàn bà gánh nước với “bàn tay bám vào mây trắng” không chỉ là miêu tả mà còn mang tính biểu tượng – vừa nhọc nhằn thực tại, vừa mong manh ước mơ. Sự lặp lại của số phận qua các thế hệ khiến em xót xa, bởi dường như đời sống lam lũ ấy mãi không thoát ra khỏi vòng luẩn quẩn. Bài thơ khiến em thêm biết ơn và trân trọng những người phụ nữ thầm lặng, đồng thời thôi thúc suy nghĩ về trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc thay đổi cuộc sống, để không ai phải “bám vào mây trắng” trong những giấc mơ xa vời giữa đời thực gian khổ.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ Rondeau (Rondel) – một thể thơ cổ của Pháp, gồm 13 dòng, có đặc điểm lặp lại một phần câu đầu ở phần cuối bài thơ (điệp khúc). Đây là một trong những thể thơ được Xuân Diệu sử dụng thành công khi tiếp nhận ảnh hưởng thơ ca phương Tây.
Câu 2.
Bài thơ sử dụng nhịp thơ linh hoạt, chủ yếu là nhịp 2/2/2 hoặc 3/3, giúp nhấn mạnh cảm xúc và tăng tính nhạc điệu. Nhịp thơ khi đều đặn, khi ngắt quãng, tạo cảm giác như những nhịp thở gấp gáp, những cung bậc dồn dập của cảm xúc khi yêu. Nhịp điệu ấy góp phần thể hiện tâm trạng xao xuyến, khắc khoải, thổn thức của người đang yêu.
Câu 3.
• Đề tài: Tình yêu và nỗi đau trong tình yêu.
• Chủ đề: Bài thơ thể hiện cái nhìn đầy xót xa, khắc khoải về tình yêu: yêu là chấp nhận mất mát, là đau khổ, là “chết ở trong lòng một ít” bởi tình yêu thường không trọn vẹn, dễ rơi vào đơn phương hoặc bị phản bội.
Câu 4.
Hình ảnh “Yêu, là chết ở trong lòng một ít” là hình ảnh tượng trưng đặc sắc và giàu ý nghĩa. “Chết” ở đây không mang nghĩa thể xác mà là sự tổn thương sâu sắc về tâm hồn, là cảm giác mất mát, hụt hẫng khi yêu nhưng không được đáp lại. Câu thơ thể hiện quan niệm rất lãng mạn và bi kịch về tình yêu: càng yêu say đắm, con người càng dễ đau khổ. Đây là một biểu hiện tiêu biểu cho cảm quan tình yêu đầy xao động và bất an của Xuân Diệu – nhà thơ được mệnh danh là “ông hoàng thơ tình”.
Câu 5.
Bài thơ gợi cho em nhiều cảm xúc và suy nghĩ về sự mong manh, phức tạp của tình yêu. Tình yêu không chỉ có hạnh phúc và ngọt ngào, mà còn đi kèm với khổ đau, thất vọng và mất mát. Câu thơ “Yêu, là chết ở trong lòng một ít” khiến em nhận ra rằng, khi thật lòng yêu thương ai đó, ta trao đi một phần của mình – và nếu không được đáp lại, phần ấy trở thành vết thương. Tuy nhiên, chính những rung động, dù có đau đớn, cũng làm nên vẻ đẹp sâu sắc và đầy nhân bản của con người. Bài thơ giúp em trân trọng hơn những cảm xúc chân thật trong tình yêu và hiểu rằng yêu cũng cần sự tỉnh táo, mạnh mẽ để vượt qua khổ đau và hướng đến sự sẻ chia chân thành.
Câu 1:
Trong thời kỳ hội nhập khu vực và toàn cầu về kinh tế, văn hóa và tất cả mọi lĩnh vực, chúng ta cần xác định những gì là bản sắc, là nét riêng của mình để giữ gìn, phát huy để cùng với các quốc gia, dân tộc khác trên thế giới làm giàu kho tàng văn hóa nhân loại. Văn hoá dân tộc Việt Nam ưa chuộng sự giản dị nhưng hết sức tinh tế và sâu sắc. Chính truyền thống văn hoá làm nên cội nguồn, gốc rễ cho dân tộc, từ đó hình thành nên ở con người Việt Nam lòng tự hào, tự tôn dân tộc, một niềm tin mãnh liệt vào tương lai. Vì thế, nếu chúng ta không có ý thức giữ gìn bản sắc văn hoá của chính dân tộc mình thì tự chúng ta sẽ làm mất đi vị thể riêng của mình, sẽ bị hoà tan vào những nền văn hoá khác trên thế giới. Có những thứ khi đã mất đi ta vẫn có thể lấy lại được nhưng có những điều nếu không níu giữ thì nó sẽ tuột khỏi tay ta mãi mãi. Từ những bài học của tiền nhân, chúng ta thấy rõ cái gì là tinh hoa của nhân loại, cần du nhập, chúng ta sẵn sàng nhập vào để làm phong phú thêm đời sống vật chất và tinh thần của mình. Những cái gì là của riêng ta, nhưng nếu rườm rà, không phù hợp với sự phát triển thì chúng ta cũng cần mạnh dạn xóa bỏ (như chuyện búi tó củ hành, chuyện nhuộm răng đen, chuyện mặc yếm, vấn khăn mỏ quạ…). Giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa thời hội nhập là công việc của mọi nhà, của mọi người và toàn xã hội. Nhưng trước hết, đó là trách nhiệm của những người quản lý và các chuyên gia văn hóa. Mỗi người chúng ta hãy có ý thức giữ gìn những nét đẹp văn hoá của dân tộc mình, đặc biệt là thế hệ trẻ ngày nay. Việc giữ gìn truyền thống văn hoá phải bắt đầu từ việc giữ gìn truyền thống của mỗi gia đình, mồi địa phương, vùng miền cụ thể. Và mỗi nét đặc sắc trong văn hoá của hơn năm mươi dân tộc anh em sẽ làm nên một nền văn hoá Việt Nam đa dạng, đậm đà bản sắc.
Câu 2:
Trong kho tàng văn học Việt Nam hiện đại, Nguyễn Trọng Tạo là một gương mặt đặc biệt, không chỉ bởi phong cách sáng tác độc đáo mà còn ở khả năng kết hợp giữa truyền thống và hiện đại một cách tài tình. Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” là một minh chứng tiêu biểu, thể hiện cái nhìn sâu sắc, đầy suy tư về cuộc sống, con người và những nghịch lý ẩn chứa trong xã hội đương đại. Đây là bài thơ tưởng như nhẹ nhàng như một khúc đồng dao tuổi thơ, nhưng lại chất chứa biết bao trăn trở của một người lớn đã đi qua nhiều biến động.
Ngay từ nhan đề “Đồng dao cho người lớn”, tác giả đã gợi mở một sự nghịch lý, một điểm đặc biệt. Đồng dao vốn là trò chơi ngôn ngữ dành cho trẻ nhỏ – hồn nhiên, vô tư, trong sáng. Nhưng ở đây, nhà thơ lại viết “cho người lớn” – những con người mang trong mình những nỗi niềm sâu kín, từng trải và nhiều dằn vặt. Chính sự kết hợp tưởng chừng đối lập này lại tạo nên chiều sâu nghệ thuật cho bài thơ.
Toàn bộ bài thơ là chuỗi những hình ảnh đối lập, nghịch lý: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời”. Một bên là hiện thực – rừng đã chết, con người đang sống; nhưng mặt khác là thế giới tâm hồn – rừng vẫn xanh trong ký ức, người sống lại trống rỗng, như đã chết trong tâm hồn. Những nghịch lý này không vô lý, mà phản ánh những thực trạng rất thật trong cuộc sống hiện đại – nơi con người đôi khi đánh mất chính mình, sống không mục đích, không cảm xúc, và bị cuốn theo guồng quay của xã hội vật chất.
Những câu thơ tiếp theo như một chuỗi những nghịch lý kéo dài, đầy chất triết lý: “có câu trả lời biến thành câu hỏi / có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”, “có cha có mẹ có trẻ mồ côi”, “có cả đất trời mà không nhà cửa”. Đó là khi những giá trị đạo đức bị đảo lộn, khi chuẩn mực xã hội trở nên mơ hồ, và con người sống trong một thế giới đầy bất an, lạc lõng. Bài thơ vì thế không chỉ là tiếng nói cá nhân mà còn là tiếng vọng của cả một thời đại đang khủng hoảng niềm tin và giá trị sống.
Bên cạnh nội dung sâu sắc, nghệ thuật biểu đạt của bài thơ cũng rất độc đáo. Bài thơ sử dụng cấu trúc lặp đi lặp lại “có…”, kết hợp với những hình ảnh dân gian, tạo thành một nhịp điệu như đồng dao. Tuy nhiên, đồng dao ở đây không hồn nhiên, trong sáng như ta từng biết, mà là đồng dao của nỗi buồn, của sự ngẫm ngợi. Nhịp điệu ấy tạo cảm giác quen thuộc, nhưng nội dung thì khiến người đọc phải giật mình suy nghĩ.
Cuối bài thơ, giọng điệu có phần lắng lại, đầy cảm xúc: “có thương có nhớ có khóc có cười / có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi”. Chỉ trong một cái “chớp mắt” mà đã “nghìn năm trôi” – đó là sự cảm nhận về thời gian đầy tính triết lý. Cuộc sống vốn ngắn ngủi, mong manh, vậy mà con người lại mãi loay hoay giữa những vô nghĩa và giả tạo. Câu thơ cuối khép lại bài thơ bằng một nỗi buồn nhẹ nhàng, sâu lắng và thấm đẫm chất suy tưởng.
Tóm lại, “Đồng dao cho người lớn” là một thi phẩm xuất sắc của Nguyễn Trọng Tạo cả về nội dung lẫn nghệ thuật. Bài thơ không chỉ phản ánh hiện thực xã hội với những nghịch lý của thời đại, mà còn thể hiện một cách sâu sắc tâm trạng của con người hiện đại – hoang mang, lạc lõng nhưng vẫn khao khát tìm lại ý nghĩa của cuộc sống. Đây là một tiếng đồng dao lặng lẽ, dành cho những tâm hồn đã lớn, đã từng đi qua giông bão của cuộc đời.
Câu 1:
Trong thời kỳ hội nhập khu vực và toàn cầu về kinh tế, văn hóa và tất cả mọi lĩnh vực, chúng ta cần xác định những gì là bản sắc, là nét riêng của mình để giữ gìn, phát huy để cùng với các quốc gia, dân tộc khác trên thế giới làm giàu kho tàng văn hóa nhân loại. Văn hoá dân tộc Việt Nam ưa chuộng sự giản dị nhưng hết sức tinh tế và sâu sắc. Chính truyền thống văn hoá làm nên cội nguồn, gốc rễ cho dân tộc, từ đó hình thành nên ở con người Việt Nam lòng tự hào, tự tôn dân tộc, một niềm tin mãnh liệt vào tương lai. Vì thế, nếu chúng ta không có ý thức giữ gìn bản sắc văn hoá của chính dân tộc mình thì tự chúng ta sẽ làm mất đi vị thể riêng của mình, sẽ bị hoà tan vào những nền văn hoá khác trên thế giới. Có những thứ khi đã mất đi ta vẫn có thể lấy lại được nhưng có những điều nếu không níu giữ thì nó sẽ tuột khỏi tay ta mãi mãi. Từ những bài học của tiền nhân, chúng ta thấy rõ cái gì là tinh hoa của nhân loại, cần du nhập, chúng ta sẵn sàng nhập vào để làm phong phú thêm đời sống vật chất và tinh thần của mình. Những cái gì là của riêng ta, nhưng nếu rườm rà, không phù hợp với sự phát triển thì chúng ta cũng cần mạnh dạn xóa bỏ (như chuyện búi tó củ hành, chuyện nhuộm răng đen, chuyện mặc yếm, vấn khăn mỏ quạ…). Giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa thời hội nhập là công việc của mọi nhà, của mọi người và toàn xã hội. Nhưng trước hết, đó là trách nhiệm của những người quản lý và các chuyên gia văn hóa. Mỗi người chúng ta hãy có ý thức giữ gìn những nét đẹp văn hoá của dân tộc mình, đặc biệt là thế hệ trẻ ngày nay. Việc giữ gìn truyền thống văn hoá phải bắt đầu từ việc giữ gìn truyền thống của mỗi gia đình, mồi địa phương, vùng miền cụ thể. Và mỗi nét đặc sắc trong văn hoá của hơn năm mươi dân tộc anh em sẽ làm nên một nền văn hoá Việt Nam đa dạng, đậm đà bản sắc.
Câu 2:
Trong kho tàng văn học Việt Nam hiện đại, Nguyễn Trọng Tạo là một gương mặt đặc biệt, không chỉ bởi phong cách sáng tác độc đáo mà còn ở khả năng kết hợp giữa truyền thống và hiện đại một cách tài tình. Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” là một minh chứng tiêu biểu, thể hiện cái nhìn sâu sắc, đầy suy tư về cuộc sống, con người và những nghịch lý ẩn chứa trong xã hội đương đại. Đây là bài thơ tưởng như nhẹ nhàng như một khúc đồng dao tuổi thơ, nhưng lại chất chứa biết bao trăn trở của một người lớn đã đi qua nhiều biến động.
Ngay từ nhan đề “Đồng dao cho người lớn”, tác giả đã gợi mở một sự nghịch lý, một điểm đặc biệt. Đồng dao vốn là trò chơi ngôn ngữ dành cho trẻ nhỏ – hồn nhiên, vô tư, trong sáng. Nhưng ở đây, nhà thơ lại viết “cho người lớn” – những con người mang trong mình những nỗi niềm sâu kín, từng trải và nhiều dằn vặt. Chính sự kết hợp tưởng chừng đối lập này lại tạo nên chiều sâu nghệ thuật cho bài thơ.
Toàn bộ bài thơ là chuỗi những hình ảnh đối lập, nghịch lý: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời”. Một bên là hiện thực – rừng đã chết, con người đang sống; nhưng mặt khác là thế giới tâm hồn – rừng vẫn xanh trong ký ức, người sống lại trống rỗng, như đã chết trong tâm hồn. Những nghịch lý này không vô lý, mà phản ánh những thực trạng rất thật trong cuộc sống hiện đại – nơi con người đôi khi đánh mất chính mình, sống không mục đích, không cảm xúc, và bị cuốn theo guồng quay của xã hội vật chất.
Những câu thơ tiếp theo như một chuỗi những nghịch lý kéo dài, đầy chất triết lý: “có câu trả lời biến thành câu hỏi / có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”, “có cha có mẹ có trẻ mồ côi”, “có cả đất trời mà không nhà cửa”. Đó là khi những giá trị đạo đức bị đảo lộn, khi chuẩn mực xã hội trở nên mơ hồ, và con người sống trong một thế giới đầy bất an, lạc lõng. Bài thơ vì thế không chỉ là tiếng nói cá nhân mà còn là tiếng vọng của cả một thời đại đang khủng hoảng niềm tin và giá trị sống.
Bên cạnh nội dung sâu sắc, nghệ thuật biểu đạt của bài thơ cũng rất độc đáo. Bài thơ sử dụng cấu trúc lặp đi lặp lại “có…”, kết hợp với những hình ảnh dân gian, tạo thành một nhịp điệu như đồng dao. Tuy nhiên, đồng dao ở đây không hồn nhiên, trong sáng như ta từng biết, mà là đồng dao của nỗi buồn, của sự ngẫm ngợi. Nhịp điệu ấy tạo cảm giác quen thuộc, nhưng nội dung thì khiến người đọc phải giật mình suy nghĩ.
Cuối bài thơ, giọng điệu có phần lắng lại, đầy cảm xúc: “có thương có nhớ có khóc có cười / có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi”. Chỉ trong một cái “chớp mắt” mà đã “nghìn năm trôi” – đó là sự cảm nhận về thời gian đầy tính triết lý. Cuộc sống vốn ngắn ngủi, mong manh, vậy mà con người lại mãi loay hoay giữa những vô nghĩa và giả tạo. Câu thơ cuối khép lại bài thơ bằng một nỗi buồn nhẹ nhàng, sâu lắng và thấm đẫm chất suy tưởng.
Tóm lại, “Đồng dao cho người lớn” là một thi phẩm xuất sắc của Nguyễn Trọng Tạo cả về nội dung lẫn nghệ thuật. Bài thơ không chỉ phản ánh hiện thực xã hội với những nghịch lý của thời đại, mà còn thể hiện một cách sâu sắc tâm trạng của con người hiện đại – hoang mang, lạc lõng nhưng vẫn khao khát tìm lại ý nghĩa của cuộc sống. Đây là một tiếng đồng dao lặng lẽ, dành cho những tâm hồn đã lớn, đã từng đi qua giông bão của cuộc đời.
Câu 1:
Bài thơ "Khán thiên gia thi hữu cảm" của Nguyễn Ái Quốc là một tác phẩm văn học đặc sắc, thể hiện tình yêu thiên nhiên và khát vọng giải phóng dân tộc.Mở đầu bài thơ, Nguyễn Ái Quốc mô tả cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp với "thiên gia" (giá trời) và "thi hữu cảm" (cảm xúc thiêng liêng). Tuy nhiên, tác giả không dừng lại ở việc mô tả cảnh thiên nhiên, mà còn thể hiện khát vọng giải phóng dân tộc khỏi ách áp bức.Bài thơ cũng thể hiện sự kết hợp giữa tình yêu thiên nhiên và tình yêu quê hương. Nguyễn Ái Quốc mô tả cảnh thiên nhiên của quê hương mình, thể hiện tình yêu và sự gắn kết với cội nguồn.Tác phẩm cũng thể hiện sự tinh tế và sâu sắc trong ngôn ngữ và hình ảnh. Nguyễn Ái Quốc sử dụng ngôn ngữ giản dị nhưng sâu sắc, tạo nên hình ảnh đẹp và sống động.Tổng thể, "Khán thiên gia thi hữu cảm" là một tác phẩm văn học đặc sắc, thể hiện tình yêu thiên nhiên, quê hương và khát vọng giải phóng dân tộc của Nguyễn Ái Quốc.
Câu 2:
Để đứng vững và phát triển xuyên suốt quá trình dựng nước và giữ nước, bên cạnh việc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, mỗi một quốc gia đều phải coi trọng việc gìn giữ bản sắc văn hóa. Vai trò, ý nghĩa to lớn của bản sắc văn hóa đối với sức sống mạnh mẽ và bền bỉ của mỗi một dân tộc đã đặt ra vấn đề về vai trò của giới trẻ - những chủ nhân tương lai của đất nước đối với việc gìn giữ bản sắc văn hóa.
Như chúng ta đã biết, bản sắc văn hóa là điều cốt lõi mang tính đặc trưng, màu sắc riêng của mỗi một quốc gia, dân tộc; được hình thành và được vun đắp song song với quá trình dựng nước và giữ nước theo cả chiều đồng đại và lịch đại. Đó có thể là những giá trị về vật chất, cũng có thể là những giá trị văn hóa về tinh thần như phong tục tập quán, truyền thống văn hóa,.... Đối với dân tộc Việt Nam, những giá trị đó luôn bền vững, trường tồn theo thời gian như nền văn minh lúa nước, trống đồng Đông Sơn, tinh thần yêu nước mạnh mẽ, bền bỉ như sợi chỉ đỏ xuyên suốt lịch sử dân tộc, tinh thần "tương thân tương ái" giàu giá trị nhân văn, hay truyền thống đạo lí "uống nước nhớ nguồn", "ân nghĩa thủy chung",....
Bản sắc văn hóa có ý nghĩa vô cùng sâu sắc đối với mỗi một quốc gia, dân tộc. Trước hết, bản sắc chính là cái gốc, cái hồn cốt lõi khẳng định sự tồn tại của mỗi một quốc gia, dân tộc. Điều này đã được Nguyễn Trãi - tác giả của áng thiên cổ hùng văn "Bình Ngô đại cáo" sớm khẳng định trong giai đoạn lịch sử trung đại. Trong tác phẩm của mình, để nêu ra một khái niệm hoàn chỉnh về quốc gia, dân tộc, Nguyễn Trãi đã nêu ra năm yếu tố, trong đó có hai yếu tố về nền văn hiến và phong tục tập quán, thể hiện rõ sự ý thức sâu sắc về vai trò của bản sắc văn hóa. Không chỉ dừng lại ở đó, bản sắc còn là cái nôi nuôi dưỡng ý thức về quyền độc lập và ý thức gìn giữ non sông, đất nước đối với mỗi một con người. Trong vô vàn những quốc gia tồn tại bình đẳng với bức tranh đa dạng và muôn màu sắc, bản sắc chính là một trong những yếu tố làm nên đặc trưng riêng, không thể hòa lẫn, hợp nhất giữa các đất nước.
Trong bối cảnh hòa nhập vào nền kinh tế thị trường và mở cửa hội nhập quốc tế hiện nay, vai trò vị trí của bản sắc văn hóa dân tộc càng được khẳng định hơn nữa và gắn bó mật thiết với trách nhiệm của thế hệ trẻ. Là những chủ nhân tương lai của đất nước, thế hệ thanh thiếu niên học sinh Việt Nam đã và đang phát huy bản sắc dân tộc bằng những việc làm tích cực. Mặc dù có sự du nhập và tác động từ văn hóa nước ngoài nhưng không ít bạn trẻ vẫn tìm về với những giá trị truyền thống mang đậm bản sắc dân tộc như những trò chơi dân gian, những loại hình văn hóa dân gian như ca trù, nhã nhạc cung đình,..., đặc biệt là không ngần ngại quảng bá hình ảnh của Việt Nam ra thế giới. Trong phần thi về Trang phục dân tộc, Hoa hậu H'Hen Niê đã tỏa sáng với bộ quốc phục được lấy cảm hứng từ những chiếc bánh mì, mang theo niềm tự hào về thành tựu nông nghiệp của nước ta trên đấu trường nhan sắc quốc tế.
Tuy nhiên, bên cạnh đó, trong xã hội hiện nay, chúng ta vẫn dễ dàng bắt gặp những thanh niên với lối sống xa rời bản sắc dân tộc. Họ thờ ơ với những giá trị truyền thống ở cả vật chất cũng như tinh thần; và đề cao những giá trị văn hóa du nhập ở nước ngoài qua sự thần tượng, sính ngoại vượt ngưỡng cho phép. Chẳng hạn như việc các bạn trẻ vô tư sử dụng những ngôn từ nước ngoài xen kẽ vào tiếng Việt, tạo nên những cách diễn đạt khó hiểu và ảnh hưởng đến sự trong sáng của tiếng Việt. Những hành động đó đã vô tình tác động xấu đến việc duy trì, phát huy nền văn hóa dân tộc.
Thế hệ trẻ cần ý thức được vai trò, ý nghĩa của bản sắc dân tộc để nâng cao tinh thần gìn giữ những giá trị tốt đẹp này. Đồng thời, cần rèn luyện lối sống, những hành động tích cực phù hợp với những truyền thống đạo lí tốt đẹp của dân tộc, bảo lưu, phát huy những giá trị riêng đậm đà bản sắc dân tộc. Chúng ta còn cần lên án, phê phán những hành vi làm mai một bản sắc dân tộc, và có thái độ đấu tranh mạnh mẽ để bài trừ và tẩy chay những hoạt động văn hóa không lành mạnh đang lan truyền với tốc độ chóng mặt trong xã hội hiện nay.
Như vậy, thế hệ trẻ là tầng lớp có vai trò, ý nghĩa to lớn trong việc gìn giữ, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Là những học sinh được sinh ra và lớn lên trong cái nôi của bản sắc dân tộc, chúng ta cần nỗ lực, cố gắng trong học tập, lao động để trở thành những công dân tốt, góp phần xây dựng, bảo vệ quê hương, đất nước
Câu 1: Bài thơ trên được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt. Thể thơ này có bốn câu, mỗi câu bảy chữ, và thường có luật bằng trắc nhất định.
Câu 2: Bài thơ tuân theo luật thơ thất ngôn tứ tuyệt, cụ thể là luật bằng trắc của các câu thơ. Tuy nhiên, do không có đủ thông tin về luật bằng trắc cụ thể của từng câu, nên không thể xác định chính xác luật thơ. Cần thêm thông tin về vần và luật bằng trắc của từng câu để xác định chính xác luật thơ.
Câu 3: Biện pháp đối lập "Cổ thi thiên ái thiên nhiên mỹ" và "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết" tạo nên sự tương phản mạnh mẽ giữa thơ ca cổ điển và thơ ca hiện đại. Thơ xưa chú trọng vẻ đẹp thiên nhiên, trong khi thơ hiện đại cần có "thép", tức là tính chất đấu tranh, cách mạng. Sự đối lập này nhấn mạnh sự chuyển đổi về nội dung và chức năng của thơ ca trong bối cảnh lịch sử mới, thể hiện tư tưởng tiến bộ của tác giả.
Câu 4: Tác giả cho rằng "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong" vì bối cảnh lịch sử thời điểm đó đòi hỏi thơ ca phải có nhiệm vụ mới. Đất nước đang trong thời kỳ chiến tranh, xã hội đầy biến động, nên thơ ca không chỉ dừng lại ở việc ca ngợi cảnh đẹp thiên nhiên mà cần phải phản ánh hiện thực xã hội, cổ vũ tinh thần đấu tranh, cách mạng. Nhà thơ không chỉ là người thưởng thức và sáng tạo nghệ thuật mà còn là người chiến sĩ, sẵn sàng xung phong vào cuộc chiến đấu vì độc lập, tự do của dân tộc.
Câu 5: Bài thơ có cấu trúc chặt chẽ, rõ ràng. Hai câu thơ đầu tả cảnh đẹp thiên nhiên, gợi nhớ đến thơ ca cổ điển. Hai câu thơ cuối chuyển hướng, nêu quan điểm về thơ ca hiện đại, nhấn mạnh tính chất cách mạng, đấu tranh. Sự chuyển đổi này tạo nên sự đối lập nhưng cũng rất hài hòa, làm nổi bật tư tưởng chính của bài thơ. Cấu tứ này giúp bài thơ ngắn gọn, súc tích nhưng vẫn truyền tải được thông điệp sâu sắc.