Lý Hoàng Ngân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lý Hoàng Ngân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Tuyệt vời! Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá những câu hỏi này nhé.

Câu 1:

Thấu hiểu chính mình, theo em, không chỉ đơn thuần là việc trả lời cho câu hỏi "Tôi là ai?". Nó là một hành trình khám phá nội tâm sâu sắc, một quá trình không ngừng nghỉ để nhận diện rõ ràng những giá trị cốt lõi, những khát vọng thầm kín, những điểm mạnh cần phát huy và cả những hạn chế cần vượt qua. Khi ta thực sự hiểu mình, ta sẽ biết mình muốn gì, cần gì trong cuộc sống này. Sự thấu hiểu ấy giúp ta đưa ra những quyết định phù hợp với bản thân, tránh được những lựa chọn sai lầm có thể dẫn đến hối tiếc.

Hơn thế nữa, thấu hiểu chính mình còn là nền tảng để xây dựng sự tự tin và lòng tự trọng. Khi ta chấp nhận con người thật của mình, cả những ưu điểm lẫn khuyết điểm, ta sẽ sống thanh thản và tự tin hơn. Sự tự tin này lan tỏa đến cách ta tương tác với thế giới xung quanh, giúp ta xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp và đối diện với những thử thách một cách kiên cường hơn. Ngược lại, nếu không thấu hiểu bản thân, chúng ta dễ bị lạc lối trong những kỳ vọng của người khác, sống một cuộc đời không thực sự là của mình và dễ rơi vào trạng thái hoài nghi, bất mãn. Vì vậy, việc dành thời gian suy ngẫm, lắng nghe tiếng nói bên trong và không ngừng học hỏi về bản thân là một hành trình ý nghĩa và cần thiết cho mỗi người trên con đường trưởng thành.

Câu 2:

Bài thơ "Chuyện của mẹ" của Nguyễn Ba đã khắc họa một cách sâu sắc và xúc động hình ảnh người mẹ Việt Nam anh hùng, gánh chịu những mất mát to lớn trong chiến tranh nhưng vẫn giữ trọn vẹn tình yêu thương và đức hy sinh cao cả.

Về nội dung, bài thơ là lời kể của người con về những đau thương mà mẹ đã trải qua. Năm lần chia ly là năm vết thương hằn sâu trong trái tim người mẹ: chồng hóa thành ngàn lau nơi biên giới, hai con trai hy sinh trên chiến trường, người con gái thanh xuân xanh vào khói lửa. Bản thân người con trở về mang trên mình thương tật. Dù vậy, vượt lên trên những mất mát cá nhân, tình thương của mẹ vẫn bao la, ôm trọn cả non sông đất nước. Mẹ lo lắng cho con, cho căn nhà tình nghĩa, nhưng sâu thẳm hơn, mẹ đã trở thành biểu tượng cho sự hy sinh thầm lặng của bao người mẹ Việt Nam, những người đã góp phần làm nên sự tồn tại và phát triển của dân tộc.

Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng nhiều biện pháp tu từ đặc sắc, góp phần làm nổi bật nội dung và cảm xúc. Hình ảnh "chồng mẹ ra đi / rồi hóa thành ngàn lau / bời bời nơi địa đầu Tây Bắc" gợi lên sự mất mát, hoang vắng nhưng cũng đầy kiên cường, bất khuất. Những hình ảnh "con sóng nát trên dòng Thạch Hãn", "thịt xương nuôi mối vườn cao su Xuân Lộc" là những chi tiết cụ thể, trần trụi về sự khốc liệt của chiến tranh và nỗi đau tột cùng của người mẹ. Điệp ngữ "mẹ thương tôi", "mẹ lo mẹ chết đi" nhấn mạnh tình mẫu tử thiêng liêng, sự hy sinh vô bờ bến của mẹ. Cách sử dụng từ ngữ giản dị, chân thật, giọng điệu tâm tình, thủ thỉ như lời con nói với mẹ đã tạo nên sự gần gũi, xúc động cho người đọc. Đặc biệt, câu thơ "mẹ đã là / mẹ của non sông đất nước" là một sự khái quát, nâng tầm hình ảnh người mẹ lên một biểu tượng cao đẹp, thể hiện sự trân trọng và biết ơn sâu sắc của tác giả đối với những người mẹ Việt Nam anh hùng.

Khổ thơ cuối với hình ảnh "móm mém mẹ cười / khoé mắt loà khẽ sáng mấy giọt sương..." là một cái kết đầy ám ảnh. Nụ cười móm mém, đôi mắt loà thể hiện sự già nua, yếu ớt sau bao gian khổ, nhưng giọt sương khẽ sáng lại ánh lên niềm vui, sự mãn nguyện khi thấy con trở về và sự hồi sinh của đất nước. Đây là một hình ảnh thơ giàu sức gợi, khép lại bài thơ bằng một cảm xúc vừa xót xa, vừa trân trọng, ngợi ca sức sống mãnh liệt và tình yêu thương bất diệt của người mẹ Việt Nam.


Câu 1. Kiểu văn bản của văn bản trên là nghị luận. Văn bản trình bày ý kiến, phân tích, và bàn luận về một vấn đề xã hội thông qua hình ảnh đèn và trăng.

Câu 2. Vấn đề được đề cập đến trong văn bản là sự nhìn nhận và đánh giá bản thân cũng như người khác một cách khách quan, toàn diện, tránh sự chủ quan, phiến diện và đề cao sự tự nhận thức để hoàn thiện bản thân.

Câu 3. Để làm sáng tỏ cho vấn đề, tác giả đã sử dụng những bằng chứng sau:

* Câu ca dao "Đèn khoe đèn tỏ hơn trăng / Đèn ra trước gió được chăng hỡi đèn? / Trăng khoe trăng tỏ hơn đèn / Sao trăng lại phải chịu luồn đám mây?": Đây là bằng chứng chính, là xuất phát điểm để tác giả phân tích và triển khai ý tưởng.

* Câu tục ngữ "Không ai vẹn mười cả (nhân vô thập toàn)": Dùng để minh họa cho sự thật rằng mỗi người đều có những điểm mạnh và điểm yếu.

* Câu tục ngữ "Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn": Một hình ảnh cụ thể, gần gũi để nhấn mạnh sự khác biệt và đa dạng giữa mọi người.

* Hình ảnh "Tuần trăng khuyết, đĩa dầu hao" trong Truyện Kiều: So sánh hình ảnh đèn dầu cổ xưa với trăng để người đọc hình dung rõ hơn về đặc điểm của đèn.

* Phân tích ẩn dụ về "gió" và "mây": Gợi mở những khó khăn, thử thách mà mỗi người phải đối mặt.

Câu 4. Mục đích và nội dung của văn bản trên là:

* Mục đích: Khuyến khích người đọc suy ngẫm về cách nhìn nhận bản thân và người khác một cách thấu đáo, bao dung, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự nhận thức và sửa đổi để phát triển.

* Nội dung: Phân tích ý nghĩa sâu sắc của câu ca dao về đèn và trăng, từ đó rút ra những bài học triết lý về sự khiêm tốn, sự chấp nhận những hạn chế của bản thân và người khác, cũng như vai trò của việc tự nhìn nhận và sửa đổi trong quá trình phát triển cá nhân và cộng đồng.

Câu 5. Nhận xét cách lập luận của tác giả trong văn bản:

Cách lập luận của tác giả khá chặt chẽ và logic. Tác giả bắt đầu từ việc giới thiệu câu ca dao, sau đó tiến hành phân tích ý nghĩa ẩn dụ của hình ảnh đèn và trăng. Tác giả sử dụng các bằng chứng là các câu tục ngữ, hình ảnh quen thuộc trong văn học để làm sáng tỏ luận điểm của mình. Việc đặt ra những câu hỏi gợi mở ("Nếu bạn là trăng thì đâu là các loại mây có thể che mờ ánh sáng?", "Nếu là đèn... thì gió sẽ tự phía nào?") kích thích người đọc suy nghĩ và tự rút ra bài học. Cuối cùng, tác giả khái quát vấn đề thành một triết lý sâu sắc về sự tự nhận thức và sửa đổi để phát triển. Nhìn chung, tác giả đã kết hợp giữa phân tích văn học và nghị luận xã hội một cách khéo léo, tạo nên một văn bản có tính thuyết phục và giá trị giáo dục cao.


Câu 1. Kiểu văn bản của văn bản trên là nghị luận. Văn bản trình bày ý kiến, phân tích, và bàn luận về một vấn đề xã hội thông qua hình ảnh đèn và trăng.

Câu 2. Vấn đề được đề cập đến trong văn bản là sự nhìn nhận và đánh giá bản thân cũng như người khác một cách khách quan, toàn diện, tránh sự chủ quan, phiến diện và đề cao sự tự nhận thức để hoàn thiện bản thân.

Câu 3. Để làm sáng tỏ cho vấn đề, tác giả đã sử dụng những bằng chứng sau:

* Câu ca dao "Đèn khoe đèn tỏ hơn trăng / Đèn ra trước gió được chăng hỡi đèn? / Trăng khoe trăng tỏ hơn đèn / Sao trăng lại phải chịu luồn đám mây?": Đây là bằng chứng chính, là xuất phát điểm để tác giả phân tích và triển khai ý tưởng.

* Câu tục ngữ "Không ai vẹn mười cả (nhân vô thập toàn)": Dùng để minh họa cho sự thật rằng mỗi người đều có những điểm mạnh và điểm yếu.

* Câu tục ngữ "Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn": Một hình ảnh cụ thể, gần gũi để nhấn mạnh sự khác biệt và đa dạng giữa mọi người.

* Hình ảnh "Tuần trăng khuyết, đĩa dầu hao" trong Truyện Kiều: So sánh hình ảnh đèn dầu cổ xưa với trăng để người đọc hình dung rõ hơn về đặc điểm của đèn.

* Phân tích ẩn dụ về "gió" và "mây": Gợi mở những khó khăn, thử thách mà mỗi người phải đối mặt.

Câu 4. Mục đích và nội dung của văn bản trên là:

* Mục đích: Khuyến khích người đọc suy ngẫm về cách nhìn nhận bản thân và người khác một cách thấu đáo, bao dung, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự nhận thức và sửa đổi để phát triển.

* Nội dung: Phân tích ý nghĩa sâu sắc của câu ca dao về đèn và trăng, từ đó rút ra những bài học triết lý về sự khiêm tốn, sự chấp nhận những hạn chế của bản thân và người khác, cũng như vai trò của việc tự nhìn nhận và sửa đổi trong quá trình phát triển cá nhân và cộng đồng.

Câu 5. Nhận xét cách lập luận của tác giả trong văn bản:

Cách lập luận của tác giả khá chặt chẽ và logic. Tác giả bắt đầu từ việc giới thiệu câu ca dao, sau đó tiến hành phân tích ý nghĩa ẩn dụ của hình ảnh đèn và trăng. Tác giả sử dụng các bằng chứng là các câu tục ngữ, hình ảnh quen thuộc trong văn học để làm sáng tỏ luận điểm của mình. Việc đặt ra những câu hỏi gợi mở ("Nếu bạn là trăng thì đâu là các loại mây có thể che mờ ánh sáng?", "Nếu là đèn... thì gió sẽ tự phía nào?") kích thích người đọc suy nghĩ và tự rút ra bài học. Cuối cùng, tác giả khái quát vấn đề thành một triết lý sâu sắc về sự tự nhận thức và sửa đổi để phát triển. Nhìn chung, tác giả đã kết hợp giữa phân tích văn học và nghị luận xã hội một cách khéo léo, tạo nên một văn bản có tính thuyết phục và giá trị giáo dục cao.


Câu 1. Kiểu văn bản của văn bản trên là nghị luận. Văn bản trình bày ý kiến, phân tích, và bàn luận về một vấn đề xã hội thông qua hình ảnh đèn và trăng.

Câu 2. Vấn đề được đề cập đến trong văn bản là sự nhìn nhận và đánh giá bản thân cũng như người khác một cách khách quan, toàn diện, tránh sự chủ quan, phiến diện và đề cao sự tự nhận thức để hoàn thiện bản thân.

Câu 3. Để làm sáng tỏ cho vấn đề, tác giả đã sử dụng những bằng chứng sau:

* Câu ca dao "Đèn khoe đèn tỏ hơn trăng / Đèn ra trước gió được chăng hỡi đèn? / Trăng khoe trăng tỏ hơn đèn / Sao trăng lại phải chịu luồn đám mây?": Đây là bằng chứng chính, là xuất phát điểm để tác giả phân tích và triển khai ý tưởng.

* Câu tục ngữ "Không ai vẹn mười cả (nhân vô thập toàn)": Dùng để minh họa cho sự thật rằng mỗi người đều có những điểm mạnh và điểm yếu.

* Câu tục ngữ "Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn": Một hình ảnh cụ thể, gần gũi để nhấn mạnh sự khác biệt và đa dạng giữa mọi người.

* Hình ảnh "Tuần trăng khuyết, đĩa dầu hao" trong Truyện Kiều: So sánh hình ảnh đèn dầu cổ xưa với trăng để người đọc hình dung rõ hơn về đặc điểm của đèn.

* Phân tích ẩn dụ về "gió" và "mây": Gợi mở những khó khăn, thử thách mà mỗi người phải đối mặt.

Câu 4. Mục đích và nội dung của văn bản trên là:

* Mục đích: Khuyến khích người đọc suy ngẫm về cách nhìn nhận bản thân và người khác một cách thấu đáo, bao dung, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự nhận thức và sửa đổi để phát triển.

* Nội dung: Phân tích ý nghĩa sâu sắc của câu ca dao về đèn và trăng, từ đó rút ra những bài học triết lý về sự khiêm tốn, sự chấp nhận những hạn chế của bản thân và người khác, cũng như vai trò của việc tự nhìn nhận và sửa đổi trong quá trình phát triển cá nhân và cộng đồng.

Câu 5. Nhận xét cách lập luận của tác giả trong văn bản:

Cách lập luận của tác giả khá chặt chẽ và logic. Tác giả bắt đầu từ việc giới thiệu câu ca dao, sau đó tiến hành phân tích ý nghĩa ẩn dụ của hình ảnh đèn và trăng. Tác giả sử dụng các bằng chứng là các câu tục ngữ, hình ảnh quen thuộc trong văn học để làm sáng tỏ luận điểm của mình. Việc đặt ra những câu hỏi gợi mở ("Nếu bạn là trăng thì đâu là các loại mây có thể che mờ ánh sáng?", "Nếu là đèn... thì gió sẽ tự phía nào?") kích thích người đọc suy nghĩ và tự rút ra bài học. Cuối cùng, tác giả khái quát vấn đề thành một triết lý sâu sắc về sự tự nhận thức và sửa đổi để phát triển. Nhìn chung, tác giả đã kết hợp giữa phân tích văn học và nghị luận xã hội một cách khéo léo, tạo nên một văn bản có tính thuyết phục và giá trị giáo dục cao.


# Câu 1: Cảm nhận về đoạn thơ

Đoạn thơ "Phía sau làng" của Trương Trọng Nghĩa mang đến một bức tranh sâu sắc về sự thay đổi của làng quê và nỗi buồn của người trở về. Nội dung đặc sắc của đoạn thơ là sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại, giữa tuổi thơ tươi đẹp và thực tại phũ phàng. Nghệ thuật của đoạn thơ được thể hiện qua ngôn ngữ giản dị nhưng giàu hình ảnh và cảm xúc.


Tác giả sử dụng hình ảnh "đất không đủ cho sức trai cày ruộng" và "mồ hôi chẳng hóa thành bát cơm no" để miêu tả sự khó khăn và vất vả của cuộc sống nông thôn. Sự thay đổi của làng quê được thể hiện qua hình ảnh "cánh đồng làng giờ nhà cửa chen chúc mọc" và "đâu còn những lũy tre ngày xưa". Những hình ảnh này gợi lên nỗi buồn và sự mất mát của làng quê truyền thống.


Tác giả cũng thể hiện nỗi buồn và sự hoài niệm của mình qua hình ảnh "tôi đi về phía làng / Mang lên phố những nỗi buồn ruộng rẫy". Điều này cho thấy sự gắn bó sâu sắc của tác giả với làng quê và nỗi buồn khi chứng kiến sự thay đổi của nó.


# Câu 2: Ý kiến về mạng xã hội

Mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại ngày nay. Nó mang đến nhiều lợi ích như kết nối mọi người, chia sẻ thông tin và tạo cơ hội cho kinh doanh.


Tuy nhiên, mạng xã hội cũng có những mặt trái. Nó có thể gây nghiện, làm giảm khả năng tập trung và ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần. Ngoài ra, mạng xã hội cũng có thể là nơi phát tán tin giả, gây hiểu lầm và ảnh hưởng đến quan hệ giữa mọi người.


Để sử dụng mạng xã hội một cách hiệu quả, chúng ta cần có ý thức về những lợi ích và hạn chế của nó. Chúng ta nên sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm, tránh lan truyền tin giả và tôn trọng quyền riêng tư của người khác.


Tóm lại, mạng xã hội là một công cụ mạnh mẽ trong cuộc sống hiện đại. Nếu sử dụng một cách thông minh và có trách nhiệm, nó có thể mang đến nhiều lợi ích cho cuộc sống của chúng ta.

# Câu 1: Cảm nhận về đoạn thơ

Đoạn thơ "Phía sau làng" của Trương Trọng Nghĩa mang đến một bức tranh sâu sắc về sự thay đổi của làng quê và nỗi buồn của người trở về. Nội dung đặc sắc của đoạn thơ là sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại, giữa tuổi thơ tươi đẹp và thực tại phũ phàng. Nghệ thuật của đoạn thơ được thể hiện qua ngôn ngữ giản dị nhưng giàu hình ảnh và cảm xúc.


Tác giả sử dụng hình ảnh "đất không đủ cho sức trai cày ruộng" và "mồ hôi chẳng hóa thành bát cơm no" để miêu tả sự khó khăn và vất vả của cuộc sống nông thôn. Sự thay đổi của làng quê được thể hiện qua hình ảnh "cánh đồng làng giờ nhà cửa chen chúc mọc" và "đâu còn những lũy tre ngày xưa". Những hình ảnh này gợi lên nỗi buồn và sự mất mát của làng quê truyền thống.


Tác giả cũng thể hiện nỗi buồn và sự hoài niệm của mình qua hình ảnh "tôi đi về phía làng / Mang lên phố những nỗi buồn ruộng rẫy". Điều này cho thấy sự gắn bó sâu sắc của tác giả với làng quê và nỗi buồn khi chứng kiến sự thay đổi của nó.


# Câu 2: Ý kiến về mạng xã hội

Mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại ngày nay. Nó mang đến nhiều lợi ích như kết nối mọi người, chia sẻ thông tin và tạo cơ hội cho kinh doanh.


Tuy nhiên, mạng xã hội cũng có những mặt trái. Nó có thể gây nghiện, làm giảm khả năng tập trung và ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần. Ngoài ra, mạng xã hội cũng có thể là nơi phát tán tin giả, gây hiểu lầm và ảnh hưởng đến quan hệ giữa mọi người.


Để sử dụng mạng xã hội một cách hiệu quả, chúng ta cần có ý thức về những lợi ích và hạn chế của nó. Chúng ta nên sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm, tránh lan truyền tin giả và tôn trọng quyền riêng tư của người khác.


Tóm lại, mạng xã hội là một công cụ mạnh mẽ trong cuộc sống hiện đại. Nếu sử dụng một cách thông minh và có trách nhiệm, nó có thể mang đến nhiều lợi ích cho cuộc sống của chúng ta.

# Câu 1: Thể thơ

Thể thơ của văn bản trên là thơ tự do.


# Câu 2: Tính từ miêu tả hạnh phúc

Hạnh phúc được miêu tả qua những tính từ như:


- Xanh (lá xanh)

- Dịu dàng (quả thơm trong im lặng)

- Vô tư (sông vô tư trôi)


# Câu 3: Nội dung đoạn thơ

Nội dung của đoạn thơ "Hạnh phúc đôi khi như quả thơm trong im lặng, dịu dàng" là hạnh phúc có thể được tìm thấy trong sự yên tĩnh và nhẹ nhàng, không cần phải phô trương hay ồn ào.


# Câu 4: Tác dụng của biện pháp tu từ so sánh

Biện pháp tu từ so sánh "Hạnh phúc đôi khi như sông vô tư trôi về biển cả" giúp miêu tả hạnh phúc như một dòng chảy tự nhiên, không bị ràng buộc bởi lo lắng hay suy nghĩ về việc đầy vơi. Điều này nhấn mạnh sự tự do và thoải mái của hạnh phúc.


# Câu 5: Quan niệm về hạnh phúc

Quan niệm về hạnh phúc của tác giả được thể hiện trong đoạn trích là hạnh phúc không cần phải lớn lao hay phức tạp, mà có thể được tìm thấy trong những điều đơn giản và tự nhiên. Hạnh phúc cũng không bị ràng buộc bởi những lo lắng hay suy nghĩ về việc đầy vơi, mà có thể trôi chảy tự nhiên như dòng sông. Quan niệm này gợi lên một cái nhìn tích cực và nhẹ nhàng về hạnh phúc.

# Câu 1: Thể thơ

Thể thơ của văn bản trên là thơ tự do.


# Câu 2: Tính từ miêu tả hạnh phúc

Hạnh phúc được miêu tả qua những tính từ như:


- Xanh (lá xanh)

- Dịu dàng (quả thơm trong im lặng)

- Vô tư (sông vô tư trôi)


# Câu 3: Nội dung đoạn thơ

Nội dung của đoạn thơ "Hạnh phúc đôi khi như quả thơm trong im lặng, dịu dàng" là hạnh phúc có thể được tìm thấy trong sự yên tĩnh và nhẹ nhàng, không cần phải phô trương hay ồn ào.


# Câu 4: Tác dụng của biện pháp tu từ so sánh

Biện pháp tu từ so sánh "Hạnh phúc đôi khi như sông vô tư trôi về biển cả" giúp miêu tả hạnh phúc như một dòng chảy tự nhiên, không bị ràng buộc bởi lo lắng hay suy nghĩ về việc đầy vơi. Điều này nhấn mạnh sự tự do và thoải mái của hạnh phúc.


# Câu 5: Quan niệm về hạnh phúc

Quan niệm về hạnh phúc của tác giả được thể hiện trong đoạn trích là hạnh phúc không cần phải lớn lao hay phức tạp, mà có thể được tìm thấy trong những điều đơn giản và tự nhiên. Hạnh phúc cũng không bị ràng buộc bởi những lo lắng hay suy nghĩ về việc đầy vơi, mà có thể trôi chảy tự nhiên như dòng sông. Quan niệm này gợi lên một cái nhìn tích cực và nhẹ nhàng về hạnh phúc.

# Câu 1: Suy nghĩ về việc tôn trọng sự khác biệt

Tôn trọng sự khác biệt của người khác là một giá trị quan trọng trong cuộc sống. Khi chúng ta tôn trọng sự khác biệt, chúng ta không chỉ chấp nhận mà còn đánh giá cao những quan điểm, tính cách và phong cách sống khác nhau của mọi người. Điều này giúp tạo ra một môi trường xã hội đa dạng, phong phú và hòa nhập. Tôn trọng sự khác biệt cũng giúp chúng ta học hỏi từ người khác, mở rộng tầm nhìn và phát triển bản thân. Qua đó, chúng ta có thể xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn, giảm thiểu xung đột và tạo ra một cộng đồng hòa hợp.


# Câu 2: Phân tích và đánh giá bài thơ "Nắng mới"

Bài thơ "Nắng mới" của Lưu Trọng Lư là một tác phẩm thơ ca sâu sắc và giàu cảm xúc. Bài thơ thể hiện nỗi nhớ mẹ da diết của tác giả qua hình ảnh nắng mới và những kỷ niệm về mẹ.


Cấu trúc bài thơ đơn giản nhưng giàu hình ảnh và cảm xúc. Tác giả sử dụng ngôn ngữ tinh tế và giàu tính hình tượng để miêu tả cảnh vật và cảm xúc. Hình ảnh "nắng mới hắt bên song" và "gà trưa gáy não nùng" tạo ra một không khí u buồn và gợi nhớ.


Bài thơ cũng thể hiện tình cảm sâu sắc của tác giả dành cho mẹ. Tác giả nhớ mẹ qua những hình ảnh nhỏ nhặt như "áo đỏ người đưa trước giậu phơi" và "nét cười đen nhánh sau tay áo". Những hình ảnh này gợi lên một hình ảnh mẹ yêu thương và gần gũi.


Tổng thể, bài thơ "Nắng mới" là một tác phẩm thơ ca đẹp về tình mẫu tử. Qua bài thơ, tác giả thể hiện nỗi nhớ mẹ da diết và tình cảm sâu sắc dành cho mẹ. Bài thơ cũng gợi lên những cảm xúc và suy ngẫm về giá trị của gia đình và tình yêu thương.

# Câu 1: Phương thức biểu đạt chính

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận, với tác giả trình bày quan điểm và suy nghĩ về vấn đề phán xét người khác.


# Câu 2: Cặp từ, cụm từ đối lập

2 cặp từ, cụm từ đối lập được sử dụng trong đoạn (1) là:


- "tằn tiện" và "phung phí"

- "hào phóng" và "keo kiệt"


# Câu 3: Lý do không nên phán xét người khác dễ dàng

Tác giả cho rằng không nên phán xét người khác một cách dễ dàng vì mỗi người đều có sự khác biệt và quan điểm riêng. Phán xét người khác dễ dàng có thể dẫn đến việc hiểu lầm và đánh giá sai về họ.


# Câu 4: Quan điểm về định kiến

Tác giả cho rằng điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến của người khác. Điều này có nghĩa là khi chúng ta để cho định kiến của người khác chi phối cuộc sống của mình, chúng ta sẽ mất đi sự tự do và khả năng suy nghĩ độc lập.


# Câu 5: Thông điệp rút ra

Thông điệp mà anh/chị rút ra từ văn bản trên là:


- Không nên phán xét người khác một cách dễ dàng và cần tôn trọng sự khác biệt giữa mọi người.

- Cần có sự tự tin và khả năng suy nghĩ độc lập để không bị chi phối bởi định kiến của người khác.

- Hãy lắng nghe và tin tưởng vào bản thân mình.