Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:

Tự luận SVIP
Đọc văn bản sau và trả lời câu hỏi:
Những cánh rừng
Rừng là lá phổi của Trái Đất, cung cấp không khí trong lành và duy trì sự cân bằng sinh thái. Mỗi khu rừng đều mang trong mình một vẻ đẹp riêng, từ những tán lá xanh mát cho đến hệ động thực vật đa dạng. Rừng không chỉ là nơi sinh sống của các loài động vật mà còn là nguồn tài nguyên quý giá cho con người.
Rừng Amazon là một trong những khu rừng quan trọng nhất của thế giới. Với diện tích khoảng 5,5 triệu ki-lô-mét vuông, khu rừng này trải dài qua nhiều quốc gia Nam Mỹ như Brazil, Peru, Colombia, Venezuela. Rừng Amazon không chỉ là nơi sinh sống của nhiều loài động vật quý hiếm mà còn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu.
Hệ sinh thái rừng rất phong phú và đa dạng. Bên dưới tán rừng, nhiều loài thực vật như cây gỗ lớn, cây bụi phát triển mạnh. Trong rừng, hàng ngàn loài động vật sinh sống, từ các loài chim, thú rừng cho đến các loài côn trùng. Một số loài động vật trong rừng còn có khả năng thích nghi và thay đổi để sống sót trong môi trường khắc nghiệt.
Tuy nhiên, hiện nay, các khu rừng đang đối mặt với nguy cơ bị phá hủy nghiêm trọng. Nạn chặt phá rừng, khai thác tài nguyên, và biến đổi khí hậu đã khiến nhiều khu rừng mất đi nhanh chóng. Việc bảo vệ và tái tạo rừng đang trở thành nhiệm vụ cấp bách đối với nhân loại.
Mỗi khu rừng đều mang trong mình câu chuyện riêng về sự sống, sự sinh trưởng và sự phát triển. Chúng kết nối con người, động thực vật trong một hệ sinh thái đa dạng và quý giá.
(Theo Tạp chí Môi trường)
Câu 5 (0,5 điểm): Theo bài đọc, rừng có vai trò như thế nào đối với đời sống con người?
Câu 6 (0,5 điểm): Nội dung chính của bài đọc là gì?
Câu 7 (1,0 điểm): Em rút ra thông điệp gì từ bài đọc “Những cánh rừng”?
Câu 8 (1,0 điểm): Dùng từ ngữ nối để liên kết hai câu văn sau.
"Nạn chặt phá rừng, khai thác tài nguyên, và biến đổi khí hậu đã khiến nhiều khu rừng mất đi nhanh chóng. Việc bảo vệ và tái tạo rừng đang trở thành nhiệm vụ cấp bách đối với nhân loại."
Câu 9 (1,0 điểm): Theo em, chúng ta cần làm gì để bảo vệ các khu rừng khỏi bị phá hủy?
Hướng dẫn giải:
Câu 5: (0,5 điểm)
Rừng có vai trò cung cấp không khí trong lành, duy trì sự cân bằng sinh thái và là nguồn tài nguyên quý giá cho con người.
Câu 6: (0,5 điểm)
Rừng đóng vai trò quan trọng đối với sự sống và sinh thái của Trái Đất, nhưng hiện nay các khu rừng đang bị đe dọa bởi nạn chặt phá và khai thác tài nguyên. Việc bảo vệ và tái tạo rừng là nhiệm vụ cấp bách.
Câu 7: (1,0 điểm)
- HS nêu được thông điệp được rút ra từ bài đọc.
+ Rừng không chỉ là nguồn tài nguyên quý giá mà còn có vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sống và bảo vệ môi trường.
+ Chúng ta cần bảo vệ và tái tạo rừng để duy trì hệ sinh thái và giảm thiểu các tác động tiêu cực từ biến đổi khí hậu.
Câu 8: (1,0 điểm)
- HS dùng được từ ngữ nối để liên kết câu. Có thể là “Do đó”, “Vì vậy”, “Vì thế”,…
Câu 9: (1,0 điểm)
- HS trả lời theo suy nghĩ cá nhân, có thể bao gồm một trong các ý sau:
+ Tăng cường giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của rừng.
+ Cấm chặt phá rừng và kiểm soát khai thác tài nguyên rừng.
+ Trồng lại rừng và bảo vệ các khu rừng tự nhiên.
+ Thực hiện các chương trình bảo vệ môi trường và duy trì sự phát triển bền vững.
(6 điểm) Viết đoạn văn nêu ý kiến của em về hiện tượng lạm dụng điện thoại thông minh ở lứa tuổi học sinh.
Hướng dẫn giải:
Đề bài |
Nội dung đáp án |
Biểu điểm |
Viết đoạn văn nêu ý kiến của em về hiện tượng lạm dụng điện thoại thông minh ở lứa tuổi học sinh.
| * Hình thức – Trình bày bố cục rõ ràng, có đủ 3 phần: Mở đoạn, thân đoạn, kết đoạn. – Trình bày đúng yêu cầu của một đoạn văn nêu ý kiến về một vấn đề (hiện tượng). – Bài làm ít gạch xoá. |
0,5 điểm |
* Nội dung: 1. Mở đoạn: Giới thiệu vấn đề và nêu khái quát ý kiến của em. 2. Thân đoạn: - Nguyên nhân: Học sinh dùng điện thoại để giải trí, chơi game, xem video, lướt mạng xã hội. - Tác hại: + Sức khỏe: Mỏi mắt, mất ngủ. + Học tập: Mất tập trung, giảm hiệu quả học. + Giao tiếp: Ít tương tác trực tiếp, ảnh hưởng mối quan hệ. - Giải pháp: + Giới hạn thời gian sử dụng điện thoại. + Dùng điện thoại hợp lý cho học tập và liên lạc. + Phụ huynh và nhà trường cần giáo dục và quản lý việc sử dụng. 3. Kết đoạn: Khẳng định việc sử dụng điện thoại thông minh cần kiểm soát để không ảnh hưởng đến sức khỏe và học tập.
* Lưu ý: Người viết nên sử dụng các từ ngữ, hình ảnh hay, biện pháp tu từ để bài làm thêm hấp dẫn. |
0,5 điểm
2,0 điểm
0,5 điểm
| |
* Kĩ năng: – Viết đúng chính tả. – Dùng từ, đặt câu. – Sáng tạo trong cách sử dụng hình ảnh, từ ngữ, phép so sánh, nhân hóa. |
0,5 điểm |